1899 Hoffenheim

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động PreZero Arena
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 5 2 7
Draws 1 1 2
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.3 16 1.9 13 2.1 29
Goals Conceded 0.7 5 2.1 15 1.4 20
Thẻ Vàng 1.3 9 2.3 16 1.8 25
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.6 4 0.3 2 0.4 6
Corners 5.3 37 5.3 37 5.3 74
Fouls 13.9 97 12.6 88 13.2 185
Offsides 2 14 1.4 10 1.7 24
Shots 10 70 11.1 78 10.6 148
Shots on Goal 4.4 31 4.7 33 4.6 64
Lịch thi đấu
04/12/2021
1899 Hoffenheim
- -
Eintracht Frankfurt
04/12/2021
1899 Hoffenheim
-
-
Eintracht Frankfurt
11/12/2021
SC Freiburg
- -
1899 Hoffenheim
11/12/2021
SC Freiburg
-
-
1899 Hoffenheim
15/12/2021
Bayer Leverkusen
- -
1899 Hoffenheim
15/12/2021
Bayer Leverkusen
-
-
1899 Hoffenheim
18/12/2021
1899 Hoffenheim
- -
Borussia Monchengladbach
18/12/2021
1899 Hoffenheim
-
-
Borussia Monchengladbach
08/01/2022
1899 Hoffenheim
- -
FC Augsburg
08/01/2022
1899 Hoffenheim
-
-
FC Augsburg
15/01/2022
Union Berlin
- -
1899 Hoffenheim
15/01/2022
Union Berlin
-
-
1899 Hoffenheim
22/01/2022
1899 Hoffenheim
- -
Borussia Dortmund
22/01/2022
1899 Hoffenheim
-
-
Borussia Dortmund
05/02/2022
FSV Mainz 05
- -
1899 Hoffenheim
05/02/2022
FSV Mainz 05
-
-
1899 Hoffenheim
12/02/2022
1899 Hoffenheim
- -
Arminia Bielefeld
12/02/2022
1899 Hoffenheim
-
-
Arminia Bielefeld
19/02/2022
VfL Wolfsburg
- -
1899 Hoffenheim
19/02/2022
VfL Wolfsburg
-
-
1899 Hoffenheim
26/02/2022
1899 Hoffenheim
- -
VfB Stuttgart
26/02/2022
1899 Hoffenheim
-
-
VfB Stuttgart
05/03/2022
FC Koln
- -
1899 Hoffenheim
05/03/2022
FC Koln
-
-
1899 Hoffenheim
12/03/2022
1899 Hoffenheim
- -
Bayern Munich
12/03/2022
1899 Hoffenheim
-
-
Bayern Munich
19/03/2022
Hertha Berlin
- -
1899 Hoffenheim
19/03/2022
Hertha Berlin
-
-
1899 Hoffenheim
02/04/2022
1899 Hoffenheim
- -
VfL BOCHUM
02/04/2022
1899 Hoffenheim
-
-
VfL BOCHUM
09/04/2022
RB Leipzig
- -
1899 Hoffenheim
09/04/2022
RB Leipzig
-
-
1899 Hoffenheim
16/04/2022
1899 Hoffenheim
- -
SpVgg Greuther Furth
16/04/2022
1899 Hoffenheim
-
-
SpVgg Greuther Furth
23/04/2022
Eintracht Frankfurt
- -
1899 Hoffenheim
23/04/2022
Eintracht Frankfurt
-
-
1899 Hoffenheim
30/04/2022
1899 Hoffenheim
- -
SC Freiburg
30/04/2022
1899 Hoffenheim
-
-
SC Freiburg
07/05/2022
1899 Hoffenheim
- -
Bayer Leverkusen
07/05/2022
1899 Hoffenheim
-
-
Bayer Leverkusen
14/05/2022 20 : 30
Borussia Monchengladbach
- -
1899 Hoffenheim
14/05/2022 20 : 30
Borussia Monchengladbach
-
-
1899 Hoffenheim
Những trận gần nhất
27/11/2021 21 : 30
SpVgg Greuther Furth
3 6
1899 Hoffenheim
27/11/2021 21 : 30
SpVgg Greuther Furth
3
6
1899 Hoffenheim
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
2 0
RB Leipzig
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
2
0
RB Leipzig
06/11/2021 21 : 30
VfL BOCHUM
2 0
1899 Hoffenheim
06/11/2021 21 : 30
VfL BOCHUM
2
0
1899 Hoffenheim
30/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
2 0
Hertha Berlin
30/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
2
0
Hertha Berlin
23/10/2021 20 : 30
Bayern Munich
4 0
1899 Hoffenheim
23/10/2021 20 : 30
Bayern Munich
4
0
1899 Hoffenheim
16/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
5 0
FC Koln
16/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
5
0
FC Koln
02/10/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
3 1
1899 Hoffenheim
02/10/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
3
1
1899 Hoffenheim
25/09/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
3 1
VfL Wolfsburg
25/09/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
3
1
VfL Wolfsburg
18/09/2021 20 : 30
Arminia Bielefeld
0 0
1899 Hoffenheim
18/09/2021 20 : 30
Arminia Bielefeld
0
0
1899 Hoffenheim
11/09/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
0 2
FSV Mainz 05
11/09/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
0
2
FSV Mainz 05
28/08/2021 01 : 30
Borussia Dortmund
3 2
1899 Hoffenheim
28/08/2021 01 : 30
Borussia Dortmund
3
2
1899 Hoffenheim
22/08/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
2 2
Union Berlin
22/08/2021 20 : 30
1899 Hoffenheim
2
2
Union Berlin
14/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
0 4
1899 Hoffenheim
14/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
0
4
1899 Hoffenheim
23/10/2020 02 : 00
1899 Hoffenheim
2 0
FK Crvena Zvezda
23/10/2020 02 : 00
1899 Hoffenheim
2
0
FK Crvena Zvezda
## Thủ môn
O. Baumann
Tuổi 31 Quốc tịch
P. Pentke
Tuổi 36 Quốc tịch
L. Philipp
Tuổi 21 Quốc tịch
Nahuel Noll
Tuổi 18 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Hoogma
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Kadeřábek
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Bičakčić
Tuổi 31 Quốc tịch
K. Nuhu
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Raum
Tuổi 23 Quốc tịch
B. Hübner
Tuổi 32 Quốc tịch
K. Vogt
Tuổi 30 Quốc tịch
K. Akpoguma
Tuổi 26 Quốc tịch
Chris Richards
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Posch
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Stafylidis
Tuổi 28 Quốc tịch
N. König
Tuổi 18 Quốc tịch
H. Nordtveit
Tuổi 31 Quốc tịch
Max Geschwill
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Bogarde
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Brenet
Tuổi 27 Quốc tịch
Gabriel Haider
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
D. Geiger
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Grillitsch
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Stiller
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Baumgartner
Tuổi 22 Quốc tịch
Sebastian Rudy
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Samassekou
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Gaćinović
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Bischof
Tuổi 16 Quốc tịch
Marco John
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Rüth
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền đạo
Jacob Bruun Larsen
Tuổi 23 Quốc tịch
I. Bebou
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Dabour
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Adamyan
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Kramarić
Tuổi 30 Quốc tịch
R. Skov
Tuổi 25 Quốc tịch
Georginio Rutter
Tuổi 19 Quốc tịch
Maximilian Beier
Tuổi 19 Quốc tịch
I. Belfodil
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Otto
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
L. Philipp Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
O. Baumann Thủ môn 13 13 1170 0 0 0 17 6
P. Pentke Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
Cầu thủ Vị trí
A. Kramarić Tiền đạo 12 11 1017 2 0 0 2 0 0 7
A. Stiller Tiền vệ 8 5 458 0 0 0 0 0 0 1
B. Hübner Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Baumgartner Tiền vệ 10 8 641 1 0 0 4 0 0 0
Chris Richards Hậu vệ 10 5 580 0 0 0 0 0 0 1
D. Geiger Tiền vệ 10 8 703 1 0 0 1 0 0 2
D. Raum Hậu vệ 12 11 973 2 0 0 0 0 0 3
D. Samassekou Tiền vệ 11 7 602 3 0 0 1 0 0 1
F. Grillitsch Tiền vệ 11 10 882 4 0 0 0 0 0 0
F. Rüth Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fisnik Asllani 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Georginio Rutter Tiền đạo 13 3 542 0 0 0 3 0 0 1
H. Nordtveit Hậu vệ 2 0 8 0 0 0 0 0 0 0
I. Bebou Tiền đạo 10 9 690 0 0 0 5 0 0 0
I. Belfodil Tiền đạo 1 1 78 0 0 0 0 0 0 0
Jacob Bruun Larsen Tiền đạo 11 6 476 0 0 0 3 0 0 0
K. Akpoguma Hậu vệ 12 10 820 1 0 0 1 0 0 2
K. Nuhu Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Vogt Hậu vệ 12 12 1075 3 0 0 0 0 0 1
Klauss Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Bogarde Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Dabour Tiền đạo 9 5 403 0 0 0 3 0 0 0
M. Gaćinović Tiền vệ 5 2 152 1 0 0 0 0 0 0
Marco John Tiền vệ 1 0 38 0 0 0 0 0 0 0
P. Kadeřábek Hậu vệ 5 4 318 2 0 0 1 0 0 1
R. Sessegnon Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
R. Skov Tiền vệ 7 2 244 0 0 0 0 0 0 0
S. Adamyan Tiền đạo 9 2 297 0 0 0 1 0 0 0
S. Posch Hậu vệ 12 11 924 2 0 0 1 0 0 0
Sebastian Rudy Tiền vệ 10 7 620 3 0 0 2 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu