AC Milan

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động Stadio Giuseppe Meazza
Club Stats
Home Away All
Played 8 11 19
Wins 5 7 12
Draws 1 1 2
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.9 15 2.2 24 2.1 39
Goals Conceded 1.1 9 1.5 16 1.3 25
Thẻ Vàng 2 16 2.7 30 2.4 46
Red Cards 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Clean Sheets 0.4 3 0.2 2 0.3 5
Corners 4.6 37 2.7 30 3.5 67
Fouls 11.8 94 12.9 142 12.4 236
Offsides 1.6 13 2.6 29 2.2 42
Shots 10.8 86 8.9 98 9.7 184
Shots on Goal 3.4 27 4.1 45 3.8 72
Lịch thi đấu
04/11/2021 00 : 45
AC Milan
- -
FC Porto
04/11/2021 00 : 45
AC Milan
-
-
FC Porto
25/11/2021 03 : 00
Atletico Madrid
- -
AC Milan
25/11/2021 03 : 00
Atletico Madrid
-
-
AC Milan
04/12/2021 21 : 00
AC Milan
- -
Salernitana
04/12/2021 21 : 00
AC Milan
-
-
Salernitana
08/12/2021 03 : 00
AC Milan
- -
Liverpool
08/12/2021 03 : 00
AC Milan
-
-
Liverpool
12/12/2021
Udinese
- -
AC Milan
12/12/2021
Udinese
-
-
AC Milan
20/12/2021 02 : 45
AC Milan
- -
Napoli
20/12/2021 02 : 45
AC Milan
-
-
Napoli
23/12/2021 02 : 45
Empoli
- -
AC Milan
23/12/2021 02 : 45
Empoli
-
-
AC Milan
06/01/2022
AC Milan
- -
AS Roma
06/01/2022
AC Milan
-
-
AS Roma
09/01/2022
Venezia
- -
AC Milan
09/01/2022
Venezia
-
-
AC Milan
16/01/2022
AC Milan
- -
Spezia
16/01/2022
AC Milan
-
-
Spezia
23/01/2022
AC Milan
- -
Juventus
23/01/2022
AC Milan
-
-
Juventus
06/02/2022
Inter
- -
AC Milan
06/02/2022
Inter
-
-
AC Milan
13/02/2022
AC Milan
- -
Sampdoria
13/02/2022
AC Milan
-
-
Sampdoria
20/02/2022
Salernitana
- -
AC Milan
20/02/2022
Salernitana
-
-
AC Milan
27/02/2022
AC Milan
- -
Udinese
27/02/2022
AC Milan
-
-
Udinese
06/03/2022
Napoli
- -
AC Milan
06/03/2022
Napoli
-
-
AC Milan
13/03/2022
AC Milan
- -
Empoli
13/03/2022
AC Milan
-
-
Empoli
20/03/2022
Cagliari
- -
AC Milan
20/03/2022
Cagliari
-
-
AC Milan
03/04/2022
AC Milan
- -
Bologna
03/04/2022
AC Milan
-
-
Bologna
10/04/2022
Torino
- -
AC Milan
10/04/2022
Torino
-
-
AC Milan
16/04/2022
AC Milan
- -
Genoa
16/04/2022
AC Milan
-
-
Genoa
24/04/2022
Lazio
- -
AC Milan
24/04/2022
Lazio
-
-
AC Milan
01/05/2022
AC Milan
- -
Fiorentina
01/05/2022
AC Milan
-
-
Fiorentina
08/05/2022
Verona
- -
AC Milan
08/05/2022
Verona
-
-
AC Milan
15/05/2022
AC Milan
- -
Atalanta
15/05/2022
AC Milan
-
-
Atalanta
22/05/2022
Sassuolo
- -
AC Milan
22/05/2022
Sassuolo
-
-
AC Milan
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 45
Genoa
0 3
AC Milan
02/12/2021 02 : 45
Genoa
0
3
AC Milan
28/11/2021 21 : 00
AC Milan
1 3
Sassuolo
28/11/2021 21 : 00
AC Milan
1
3
Sassuolo
21/11/2021 02 : 45
Fiorentina
4 3
AC Milan
21/11/2021 02 : 45
Fiorentina
4
3
AC Milan
08/11/2021 02 : 45
AC Milan
1 1
Inter
08/11/2021 02 : 45
AC Milan
1
1
Inter
01/11/2021 02 : 45
AS Roma
1 2
AC Milan
01/11/2021 02 : 45
AS Roma
1
2
AC Milan
27/10/2021 01 : 45
AC Milan
1 0
Torino
27/10/2021 01 : 45
AC Milan
1
0
Torino
24/10/2021 01 : 45
Bologna
2 4
AC Milan
24/10/2021 01 : 45
Bologna
2
4
AC Milan
20/10/2021 02 : 00
FC Porto
1 0
AC Milan
20/10/2021 02 : 00
FC Porto
1
0
AC Milan
17/10/2021 01 : 45
AC Milan
3 2
Verona
17/10/2021 01 : 45
AC Milan
3
2
Verona
04/10/2021 01 : 45
Atalanta
2 3
AC Milan
04/10/2021 01 : 45
Atalanta
2
3
AC Milan
29/09/2021 02 : 00
AC Milan
1 2
Atletico Madrid
29/09/2021 02 : 00
AC Milan
1
2
Atletico Madrid
25/09/2021 20 : 00
Spezia
1 2
AC Milan
25/09/2021 20 : 00
Spezia
1
2
AC Milan
23/09/2021 01 : 45
AC Milan
2 0
Venezia
23/09/2021 01 : 45
AC Milan
2
0
Venezia
20/09/2021 01 : 45
Juventus
1 1
AC Milan
20/09/2021 01 : 45
Juventus
1
1
AC Milan
16/09/2021 02 : 00
Liverpool
3 2
AC Milan
16/09/2021 02 : 00
Liverpool
3
2
AC Milan
12/09/2021 23 : 00
AC Milan
2 0
Lazio
12/09/2021 23 : 00
AC Milan
2
0
Lazio
30/08/2021 01 : 45
AC Milan
4 1
Cagliari
30/08/2021 01 : 45
AC Milan
4
1
Cagliari
24/08/2021 01 : 45
Sampdoria
0 1
AC Milan
24/08/2021 01 : 45
Sampdoria
0
1
AC Milan
23/10/2020 02 : 00
Celtic
1 3
AC Milan
23/10/2020 02 : 00
Celtic
1
3
AC Milan
## Thủ môn
M. Paloschi
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Pseftis
Tuổi 18 Quốc tịch
L. Moleri
Tuổi 19 Quốc tịch
C. Tătărușanu
Tuổi 35 Quốc tịch
M. Maignan
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Plizzari
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Mirante
Tuổi 38 Quốc tịch
S. Desplanches
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Jungdal
Tuổi 19 Quốc tịch
## Hậu vệ
L. Stanga
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Kerkez
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Oddi
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Calabria
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Ballo
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Romagnoli
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Conti
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Hernández
Tuổi 24 Quốc tịch
P. Kalulu
Tuổi 21 Quốc tịch
F. Tomori
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Kjær
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Florenzi
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Gabbia
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Caldara
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền vệ
A. Capone
Tuổi 19 Quốc tịch
Enrico Di Gesù
Tuổi 19 Quốc tịch
G. Robotti
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Brambilla
Tuổi 20 Quốc tịch
Marco Frigerio
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Mionić
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Pobega
Tuổi 22 Quốc tịch
I. Bennacer
Tuổi 24 Quốc tịch
Samu Castillejo
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Tonali
Tuổi 21 Quốc tịch
R. Krunić
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Bakayoko
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Saelemaekers
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Kessié
Tuổi 24 Quốc tịch
Jens Petter Hauge
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
E. Roback
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Tonin
Tuổi 20 Quốc tịch
O. Giroud
Tuổi 35 Quốc tịch
Brahim Díaz
Tuổi 22 Quốc tịch
Z. Ibrahimović
Tuổi 40 Quốc tịch
A. Rebić
Tuổi 28 Quốc tịch
Rafael Leão
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Maldini
Tuổi 20 Quốc tịch
Junior Messias
Tuổi 30 Quốc tịch
Y. El Hilali
Tuổi 18 Quốc tịch
P. Pellegri
Tuổi 20 Quốc tịch
Lorenzo Colombo
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Donnarumma Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Jungdal Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Mirante Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Plizzari Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Tătărușanu Thủ môn 7 7 630 0 0 0 11 1
G. Donnarumma Thủ môn 1 1 90 1 0 0 1 0
M. Maignan Thủ môn 11 11 990 1 0 0 13 4
S. Desplanches Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Conti Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Florenzi Hậu vệ 10 3 361 0 0 0 0 0 0 0
A. Rebić Tiền đạo 11 8 615 1 0 0 2 0 0 2
A. Romagnoli Hậu vệ 12 9 800 1 0 1 1 0 0 0
A. Saelemaekers Hậu vệ 19 13 1127 3 0 0 0 0 0 3
Brahim Díaz Tiền đạo 14 13 951 3 0 0 5 0 0 3
D. Calabria Hậu vệ 13 12 1096 2 0 0 2 0 0 1
D. Maldini Tiền đạo 6 2 125 1 0 0 1 0 0 0
Diogo Dalot Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
F. Ballo Hậu vệ 9 5 412 2 0 0 0 0 0 0
F. Kessié Tiền vệ 15 13 1076 2 1 0 2 2 0 0
F. Tomori Hậu vệ 16 15 1349 3 0 0 0 0 1 0
I. Bennacer Tiền vệ 18 8 845 2 0 0 1 0 0 1
Jens Petter Hauge Tiền vệ 1 0 11 0 0 0 1 0 0 0
Junior Messias Tiền đạo 4 1 184 1 0 0 2 0 0 0
Lorenzo Colombo Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Gabbia Tiền vệ 3 2 189 1 0 0 0 0 0 0
O. Giroud Tiền đạo 11 6 609 2 0 0 4 1 0 0
P. Kalulu Hậu vệ 11 5 509 2 0 0 0 0 0 1
P. Pellegri Tiền đạo 5 0 114 0 0 0 0 0 0 0
R. Krunić Tiền vệ 11 9 784 0 0 0 1 0 0 1
Rafael Leão Tiền đạo 18 15 1284 2 0 0 5 0 0 2
S. Kjær Hậu vệ 14 13 1075 2 0 0 0 0 1 0
S. Pioli 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
S. Tonali Tiền vệ 19 14 1212 4 0 0 2 0 0 1
Samu Castillejo Tiền vệ 4 2 170 0 0 0 0 0 0 1
T. Bakayoko Tiền vệ 8 1 184 2 0 0 0 0 0 0
T. Hernández Hậu vệ 15 13 1212 5 1 0 1 0 0 6
T. Pobega Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Z. Ibrahimović Tiền đạo 11 7 621 2 0 0 6 0 1 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu