Arsenal

Quốc gia
Thành lập 1886
Sân vận động Emirates Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 5 3 8
Draws 1 1 2
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 12 0.9 7 1.3 19
Goals Conceded 0.9 6 1.9 15 1.4 21
Thẻ Vàng 1.7 12 1 8 1.3 20
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.4 3 0.4 3 0.4 6
Corners 5.9 41 4 32 4.9 73
Fouls 9.3 65 9.1 73 9.2 138
Offsides 1.9 13 2.4 19 2.1 32
Shots 13.9 97 8.6 69 11.1 166
Shots on Goal 5.7 40 3.6 29 4.6 69
Lịch thi đấu
07/12/2021 03 : 00
Everton
- -
Arsenal
07/12/2021 03 : 00
Everton
-
-
Arsenal
11/12/2021 22 : 00
Arsenal
- -
Southampton
11/12/2021 22 : 00
Arsenal
-
-
Southampton
16/12/2021 03 : 00
Arsenal
- -
West Ham
16/12/2021 03 : 00
Arsenal
-
-
West Ham
19/12/2021 00 : 30
Leeds
- -
Arsenal
19/12/2021 00 : 30
Leeds
-
-
Arsenal
26/12/2021 22 : 00
Norwich
- -
Arsenal
26/12/2021 22 : 00
Norwich
-
-
Arsenal
28/12/2021 19 : 30
Arsenal
- -
Wolves
28/12/2021 19 : 30
Arsenal
-
-
Wolves
01/01/2022 19 : 30
Arsenal
- -
Manchester City
01/01/2022 19 : 30
Arsenal
-
-
Manchester City
15/01/2022 22 : 00
Tottenham
- -
Arsenal
15/01/2022 22 : 00
Tottenham
-
-
Arsenal
22/01/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Burnley
22/01/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Burnley
09/02/2022 02 : 45
Wolves
- -
Arsenal
09/02/2022 02 : 45
Wolves
-
-
Arsenal
12/02/2022 22 : 00
Chelsea
- -
Arsenal
12/02/2022 22 : 00
Chelsea
-
-
Arsenal
19/02/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Brentford
19/02/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Brentford
26/02/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Liverpool
26/02/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Liverpool
05/03/2022 22 : 00
Watford
- -
Arsenal
05/03/2022 22 : 00
Watford
-
-
Arsenal
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Leicester
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Leicester
19/03/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Arsenal
19/03/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Arsenal
02/04/2022 21 : 00
Crystal Palace
- -
Arsenal
02/04/2022 21 : 00
Crystal Palace
-
-
Arsenal
09/04/2022 21 : 00
Arsenal
- -
Brighton
09/04/2022 21 : 00
Arsenal
-
-
Brighton
16/04/2022 21 : 00
Southampton
- -
Arsenal
16/04/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Arsenal
23/04/2022 21 : 00
Arsenal
- -
Manchester United
23/04/2022 21 : 00
Arsenal
-
-
Manchester United
30/04/2022 21 : 00
West Ham
- -
Arsenal
30/04/2022 21 : 00
West Ham
-
-
Arsenal
07/05/2022 21 : 00
Arsenal
- -
Leeds
07/05/2022 21 : 00
Arsenal
-
-
Leeds
15/05/2022 21 : 00
Newcastle
- -
Arsenal
15/05/2022 21 : 00
Newcastle
-
-
Arsenal
22/05/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Everton
22/05/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Everton
Những trận gần nhất
03/12/2021 03 : 15
Manchester United
3 2
Arsenal
03/12/2021 03 : 15
Manchester United
3
2
Arsenal
27/11/2021 19 : 30
Arsenal
2 0
Newcastle
27/11/2021 19 : 30
Arsenal
2
0
Newcastle
21/11/2021 00 : 30
Liverpool
4 0
Arsenal
21/11/2021 00 : 30
Liverpool
4
0
Arsenal
07/11/2021 21 : 00
Arsenal
1 0
Watford
07/11/2021 21 : 00
Arsenal
1
0
Watford
30/10/2021 18 : 30
Leicester
0 2
Arsenal
30/10/2021 18 : 30
Leicester
0
2
Arsenal
23/10/2021 02 : 00
Arsenal
3 1
Aston Villa
23/10/2021 02 : 00
Arsenal
3
1
Aston Villa
19/10/2021 02 : 00
Arsenal
2 2
Crystal Palace
19/10/2021 02 : 00
Arsenal
2
2
Crystal Palace
02/10/2021 23 : 30
Brighton
0 0
Arsenal
02/10/2021 23 : 30
Brighton
0
0
Arsenal
26/09/2021 22 : 30
Arsenal
3 1
Tottenham
26/09/2021 22 : 30
Arsenal
3
1
Tottenham
18/09/2021 21 : 00
Burnley
0 1
Arsenal
18/09/2021 21 : 00
Burnley
0
1
Arsenal
11/09/2021 21 : 00
Arsenal
1 0
Norwich
11/09/2021 21 : 00
Arsenal
1
0
Norwich
28/08/2021 18 : 30
Manchester City
5 0
Arsenal
28/08/2021 18 : 30
Manchester City
5
0
Arsenal
22/08/2021 22 : 30
Arsenal
0 2
Chelsea
22/08/2021 22 : 30
Arsenal
0
2
Chelsea
14/08/2021 02 : 00
Brentford
2 0
Arsenal
14/08/2021 02 : 00
Brentford
2
0
Arsenal
22/10/2020 23 : 55
Rapid Vienna
1 2
Arsenal
22/10/2020 23 : 55
Rapid Vienna
1
2
Arsenal
## Thủ môn
B. Leno
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Ramsdale
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Okonkwo
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Hein
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Rúnarsson
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Smith
Tuổi 19 Quốc tịch
## Hậu vệ
Omar Rekik
Tuổi 19 Quốc tịch
K. Tierney
Tuổi 24 Quốc tịch
B. White
Tuổi 24 Quốc tịch
Gabriel
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Holding
Tuổi 26 Quốc tịch
Cédric Soares
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Tomiyasu
Tuổi 23 Quốc tịch
Nuno Tavares
Tuổi 21 Quốc tịch
C. Chambers
Tuổi 26 Quốc tịch
Pablo Marí
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Kolašinac
Tuổi 28 Quốc tịch
Bellerín
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền vệ
O. Giraud-Hutchinson
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Henry-Francis
Tuổi 18 Quốc tịch
T. Partey
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Ødegaard
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Smith Rowe
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Lokonga
Tuổi 22 Quốc tịch
Mohamed Elneny
Tuổi 29 Quốc tịch
G. Xhaka
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Oulad M'Hand
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Willock
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Maitland-Niles
Tuổi 24 Quốc tịch
H. Clarke
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Torreira
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
B. Saka
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Lacazette
Tuổi 30 Quốc tịch
P. Aubameyang
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Pépé
Tuổi 26 Quốc tịch
F. Balogun
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Nketiah
Tuổi 22 Quốc tịch
Martinelli
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Nelson
Tuổi 21 Quốc tịch
Willian
Tuổi 33 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Okonkwo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Ramsdale Thủ môn 11 11 990 0 0 0 10 7
B. Leno Thủ môn 4 4 360 1 0 0 10 0
K. Hein Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Macey Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Rúnarsson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Lacazette Tiền đạo 10 5 443 1 0 0 1 0 0 0
A. Lokonga Tiền vệ 11 9 802 3 0 0 0 0 0 0
A. Maitland-Niles Tiền vệ 7 2 258 0 0 0 0 0 0 0
B. Saka Tiền vệ 15 13 1064 1 0 0 1 0 0 1
B. White Hậu vệ 12 12 1080 0 0 0 0 0 0 0
Bellerín Hậu vệ 1 0 29 0 0 0 0 0 0 1
C. Chambers Hậu vệ 2 2 171 0 0 0 0 0 0 0
Cédric Soares Hậu vệ 4 3 249 1 0 0 0 0 0 0
David Luiz Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 1 0 0 0
E. Nketiah Tiền đạo 2 1 72 1 0 0 0 0 0 0
E. Smith Rowe Tiền vệ 14 13 1145 0 0 0 4 0 0 1
F. Balogun Tiền vệ 2 1 70 0 0 0 0 0 0 0
G. Xhaka Tiền vệ 4 4 305 0 0 1 0 0 0 0
Gabriel Hậu vệ 12 12 1080 1 0 0 1 0 0 0
J. Willock Tiền vệ 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
K. Tierney Hậu vệ 9 8 690 0 0 0 0 0 0 0
M. Ødegaard Tiền vệ 12 8 738 0 0 0 2 0 0 0
Martinelli Tiền đạo 7 3 277 0 0 0 1 0 0 1
Mohamed Elneny Tiền vệ 6 2 240 0 0 0 0 0 0 1
N. Pépé Tiền đạo 8 6 573 0 0 0 0 0 0 2
Nuno Tavares Hậu vệ 9 6 585 1 0 0 0 0 0 1
P. Aubameyang Tiền đạo 14 12 1064 3 0 0 4 0 0 1
Pablo Marí Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
R. Holding Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
R. Nelson Tiền đạo 2 0 20 0 0 0 0 0 0 0
S. Kolašinac Hậu vệ 3 2 181 1 0 0 0 0 0 0
S. Mustafi Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Partey Tiền vệ 11 10 896 3 0 0 1 0 0 0
T. Tomiyasu Hậu vệ 11 11 962 1 0 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu