Arsenal

Quốc gia
Thành lập
1886
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 11 9 20
Draws 2 1 3
Losses 4 7 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 28 1.5 26 1.6 54
Goals Conceded 0.9 15 1.5 26 1.2 41
Thẻ Vàng 1.6 28 1.5 26 1.6 54
Red Cards 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.4 7 0.4 6 0.4 13
Corners 6.2 105 4 68 5.1 173
Fouls 9.2 156 9.6 163 9.4 319
Offsides 1.8 30 2 34 1.9 64
Shots 16.1 274 11.8 200 13.9 474
Shots on Goal 5.6 95 4.2 71 4.9 166
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Tottenham
- -
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
West Ham
- -
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Arsenal
- -
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Newcastle
- -
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Arsenal
- -
Everton
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 18 : 30
Arsenal
3 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Chelsea
2 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Southampton
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/04/2022
- 02 : 00
Crystal Palace
3 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 19 : 30
Aston Villa
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/03/2022
- 03 : 15
Arsenal
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 23 : 30
Arsenal
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/03/2022
- 21 : 00
Watford
2 3
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/02/2022
- 02 : 45
Arsenal
2 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Arsenal
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/02/2022
- 02 : 45
Wolves
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Arsenal
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 19 : 30
Arsenal
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Norwich
0 5
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 00 : 30
Leeds
1 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/12/2021
- 03 : 00
Arsenal
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Arsenal
3 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/12/2021
- 03 : 00
Everton
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/12/2021
- 03 : 15
Manchester United
3 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 19 : 30
Arsenal
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 00 : 30
Liverpool
4 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Arsenal
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 18 : 30
Leicester
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 02 : 00
Arsenal
3 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/10/2021
- 02 : 00
Arsenal
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 23 : 30
Brighton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/09/2021
- 22 : 30
Arsenal
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Burnley
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Arsenal
1 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 18 : 30
Manchester City
5 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 22 : 30
Arsenal
0 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 02 : 00
Brentford
2 0
Arsenal
Europa League 2020/2021 - Vòng Bảng
22/10/2020
- 23 : 55
Rapid Vienna
1 2
Arsenal
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
B. Leno
B.Leno
Tuổi:
30
30
A. Ramsdale
A.Ramsdale
Tuổi:
24
24
A. Okonkwo
A.Okonkwo
Tuổi:
20
20
K. Hein
K.Hein
Tuổi:
20
20
R. Rúnarsson
R.Rúnarsson
Tuổi:
27
27
T. Smith
T.Smith
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Omar Rekik
OmarRekik
Tuổi:
20
20
K. Tierney
K.Tierney
Tuổi:
24
24
B. White
B.White
Tuổi:
24
24
Gabriel
Gabriel
Tuổi:
24
24
R. Holding
R.Holding
Tuổi:
26
26
Cédric Soares
CédricSoares
Tuổi:
30
30
T. Tomiyasu
T.Tomiyasu
Tuổi:
23
23
Nuno Tavares
NunoTavares
Tuổi:
22
22
C. Chambers
C.Chambers
Tuổi:
27
27
Pablo Marí
PabloMarí
Tuổi:
28
28
S. Kolašinac
S.Kolašinac
Tuổi:
28
28
Bellerín
Bellerín
Tuổi:
27
27
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
O. Giraud-Hutchinson
18
J. Henry-Francis
18
T. Partey
T.Partey
Tuổi:
28
28
M. Ødegaard
M.Ødegaard
Tuổi:
23
23
E. Smith Rowe
E.Smith Rowe
Tuổi:
21
21
A. Lokonga
A.Lokonga
Tuổi:
22
22
Mohamed Elneny
MohamedElneny
Tuổi:
29
29
G. Xhaka
G.Xhaka
Tuổi:
29
29
S. Oulad M'Hand
18
J. Willock
J.Willock
Tuổi:
22
22
A. Maitland-Niles
24
H. Clarke
H.Clarke
Tuổi:
21
21
L. Torreira
L.Torreira
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
B. Saka
B.Saka
Tuổi:
20
20
A. Lacazette
A.Lacazette
Tuổi:
30
30
P. Aubameyang
P.Aubameyang
Tuổi:
32
32
N. Pépé
N.Pépé
Tuổi:
26
26
F. Balogun
F.Balogun
Tuổi:
20
20
E. Nketiah
E.Nketiah
Tuổi:
22
22
Martinelli
Martinelli
Tuổi:
20
20
R. Nelson
R.Nelson
Tuổi:
22
22
Willian
Willian
Tuổi:
33
33
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Okonkwo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Ramsdale Thủ môn 29 29 2610 1 0 0 30 13
B. Leno Thủ môn 5 5 450 1 0 0 10 1
K. Hein Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Macey Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Rúnarsson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Lacazette Tiền đạo 27 21 1802 1 0 0 5 2 0 7
A. Lokonga Tiền vệ 16 12 1096 4 0 0 0 0 0 0
A. Maitland-Niles Tiền vệ 7 2 258 0 0 0 0 0 0 0
B. Saka Tiền vệ 34 32 2667 5 0 0 10 2 0 4
B. White Hậu vệ 31 31 2790 1 0 0 0 0 0 0
Bellerín Hậu vệ 1 0 29 0 0 0 0 0 0 1
C. Chambers Hậu vệ 2 2 171 0 0 0 0 0 0 0
Cédric Soares Hậu vệ 17 14 1212 3 0 0 0 0 0 0
Charlie Patino 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
David Luiz Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 1 0 0 0
E. Nketiah Tiền đạo 17 4 477 2 0 0 2 0 0 1
E. Smith Rowe Tiền vệ 29 20 1828 0 0 0 9 0 0 1
F. Balogun Tiền vệ 2 1 70 0 0 0 0 0 0 0
G. Xhaka Tiền vệ 22 22 1916 8 0 1 1 0 0 2
Gabriel Hậu vệ 31 31 2739 6 1 0 3 0 0 0
J. Willock Tiền vệ 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
K. Tierney Hậu vệ 23 22 1925 0 0 0 1 0 0 3
M. Ødegaard Tiền vệ 31 27 2343 2 0 0 6 0 0 4
Marcelo Flores 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martinelli Tiền đạo 24 17 1508 2 1 0 5 0 0 3
Mazeed Ogungbo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Miguel Azeez 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mika Biereth 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mohamed Elneny Tiền vệ 10 4 441 1 0 0 0 0 0 2
N. Pépé Tiền đạo 18 6 721 0 0 0 1 0 0 3
Nuno Tavares Hậu vệ 17 10 913 2 0 0 1 0 0 1
O. Giraud-Hutchinson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Aubameyang Tiền đạo 15 12 1069 3 0 0 4 0 0 1
Pablo Marí Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 0 0
R. Holding Hậu vệ 11 5 537 2 0 0 0 0 0 0
R. Nelson Tiền đạo 2 0 20 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Alebiosu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Kolašinac Hậu vệ 3 2 181 1 0 0 0 0 0 0
S. Mustafi Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Oulad M'Hand Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Partey Tiền vệ 25 24 2126 7 0 0 2 0 0 1
T. Tomiyasu Hậu vệ 17 16 1387 1 0 0 0 0 0 1
Zach Awe 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zak Swanson 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu