Aston Villa

Quốc gia
Thành lập 1874
Sân vận động Villa Park
Club Stats
Home Away All
Played 4 5 9
Wins 2 1 3
Draws 1 0 1
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 8 1 5 1.4 13
Goals Conceded 1 4 2.2 11 1.7 15
Thẻ Vàng 2.3 9 2.6 13 2.4 22
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.5 2 0.2 1 0.3 3
Corners 4.3 17 6.4 32 5.4 49
Fouls 9.5 38 12 60 10.9 98
Offsides 1.3 5 1.4 7 1.3 12
Shots 9 36 7 35 7.9 71
Shots on Goal 3.5 14 3.6 18 3.6 32
Lịch thi đấu
31/10/2021 23 : 30
Aston Villa
- -
West Ham
31/10/2021 23 : 30
Aston Villa
-
-
West Ham
06/11/2021 22 : 00
Southampton
- -
Aston Villa
06/11/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Aston Villa
20/11/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Brighton
20/11/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Brighton
27/11/2021 22 : 00
Crystal Palace
- -
Aston Villa
27/11/2021 22 : 00
Crystal Palace
-
-
Aston Villa
01/12/2021 02 : 45
Aston Villa
- -
Manchester City
01/12/2021 02 : 45
Aston Villa
-
-
Manchester City
04/12/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Leicester
04/12/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Leicester
11/12/2021 22 : 00
Liverpool
- -
Aston Villa
11/12/2021 22 : 00
Liverpool
-
-
Aston Villa
15/12/2021 02 : 45
Norwich
- -
Aston Villa
15/12/2021 02 : 45
Norwich
-
-
Aston Villa
18/12/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Burnley
18/12/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Burnley
26/12/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Chelsea
26/12/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Chelsea
28/12/2021 22 : 00
Leeds
- -
Aston Villa
28/12/2021 22 : 00
Leeds
-
-
Aston Villa
01/01/2022 22 : 00
Brentford
- -
Aston Villa
01/01/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Aston Villa
15/01/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Manchester United
15/01/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Manchester United
22/01/2022 22 : 00
Everton
- -
Aston Villa
22/01/2022 22 : 00
Everton
-
-
Aston Villa
09/02/2022 02 : 45
Aston Villa
- -
Leeds
09/02/2022 02 : 45
Aston Villa
-
-
Leeds
12/02/2022 22 : 00
Newcastle
- -
Aston Villa
12/02/2022 22 : 00
Newcastle
-
-
Aston Villa
19/02/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Watford
19/02/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Watford
26/02/2022 22 : 00
Brighton
- -
Aston Villa
26/02/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Aston Villa
05/03/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Southampton
05/03/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Southampton
12/03/2022 22 : 00
West Ham
- -
Aston Villa
12/03/2022 22 : 00
West Ham
-
-
Aston Villa
19/03/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Arsenal
19/03/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Arsenal
02/04/2022 21 : 00
Wolves
- -
Aston Villa
02/04/2022 21 : 00
Wolves
-
-
Aston Villa
09/04/2022 21 : 00
Aston Villa
- -
Tottenham
09/04/2022 21 : 00
Aston Villa
-
-
Tottenham
16/04/2022 21 : 00
Aston Villa
- -
Liverpool
16/04/2022 21 : 00
Aston Villa
-
-
Liverpool
23/04/2022 21 : 00
Leicester
- -
Aston Villa
23/04/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Aston Villa
30/04/2022 21 : 00
Aston Villa
- -
Norwich
30/04/2022 21 : 00
Aston Villa
-
-
Norwich
07/05/2022 21 : 00
Burnley
- -
Aston Villa
07/05/2022 21 : 00
Burnley
-
-
Aston Villa
15/05/2022 21 : 00
Aston Villa
- -
Crystal Palace
15/05/2022 21 : 00
Aston Villa
-
-
Crystal Palace
22/05/2022 22 : 00
Manchester City
- -
Aston Villa
22/05/2022 22 : 00
Manchester City
-
-
Aston Villa
Những trận gần nhất
23/10/2021 02 : 00
Arsenal
3 1
Aston Villa
23/10/2021 02 : 00
Arsenal
3
1
Aston Villa
16/10/2021 21 : 00
Aston Villa
2 3
Wolves
16/10/2021 21 : 00
Aston Villa
2
3
Wolves
03/10/2021 20 : 00
Tottenham
2 1
Aston Villa
03/10/2021 20 : 00
Tottenham
2
1
Aston Villa
25/09/2021 18 : 30
Manchester United
0 1
Aston Villa
25/09/2021 18 : 30
Manchester United
0
1
Aston Villa
18/09/2021 23 : 30
Aston Villa
3 0
Everton
18/09/2021 23 : 30
Aston Villa
3
0
Everton
11/09/2021 23 : 30
Chelsea
3 0
Aston Villa
11/09/2021 23 : 30
Chelsea
3
0
Aston Villa
28/08/2021 21 : 00
Aston Villa
1 1
Brentford
28/08/2021 21 : 00
Aston Villa
1
1
Brentford
21/08/2021 21 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
21/08/2021 21 : 00
Aston Villa
2
0
Newcastle
14/08/2021 21 : 00
Watford
3 2
Aston Villa
14/08/2021 21 : 00
Watford
3
2
Aston Villa
## Thủ môn
Á. Ónodi
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Steer
Tuổi 29 Quốc tịch
O. Zych
Tuổi 17 Quốc tịch
E. Martínez
Tuổi 29 Quốc tịch
## Hậu vệ
E. Konsa
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Targett
Tuổi 26 Quốc tịch
F. Ealing
Tuổi 17 Quốc tịch
K. Hause
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Kessler
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Swinkels
Tuổi 17 Quốc tịch
F. Guilbert
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Mings
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Young
Tuổi 36 Quốc tịch
D. Revan
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
Douglas Luiz
Tuổi 23 Quốc tịch
Matty Cash
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Sanson
Tuổi 27 Quốc tịch
Jacob Ramsey
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Nakamba
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Bogarde
Tuổi 17 Quốc tịch
B. Chrisene
Tuổi 17 Quốc tịch
Carney Chukwuemeka
Tuổi 18 Quốc tịch
T. Jay-Hart
Tuổi 17 Quốc tịch
H. Lindley
Tuổi 19 Quốc tịch
Jayden Philogene-Bidace
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Raikhy
Tuổi 19 Quốc tịch
E. Rowe
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Sylla
Tuổi 19 Quốc tịch
B. Young
Tuổi 18 Quốc tịch
A. El Ghazi
Tuổi 26 Quốc tịch
E. Buendía
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Grealish
Tuổi 26 Quốc tịch
J. McGinn
Tuổi 27 Quốc tịch
Trézéguet
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Hourihane
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. Barry
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Bridge
Tuổi 21 Quốc tịch
K. Davis
Tuổi 23 Quốc tịch
Wesley
Tuổi 24 Quốc tịch
Ollie Watkins
Tuổi 25 Quốc tịch
Bertrand Traoré
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Martínez Thủ môn 8 8 720 1 0 0 12 3
J. Steer Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
Cầu thủ Vị trí
A. El Ghazi Tiền vệ 4 3 253 1 0 0 1 1 0 0
A. Tuanzebe Hậu vệ 6 5 407 0 0 0 0 0 0 0
A. Young Hậu vệ 4 3 268 0 0 0 0 0 0 0
Aaron Ramsey 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bertrand Traoré Tiền đạo 4 0 52 0 0 0 0 0 0 0
C. Archer Tiền đạo 2 0 5 0 0 0 0 0 0 0
C. Hourihane Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carney Chukwuemeka Tiền vệ 1 1 64 0 0 0 0 0 0 0
D. Ings Tiền đạo 9 9 763 1 0 0 3 1 0 2
Douglas Luiz Tiền vệ 8 8 687 2 0 0 0 0 0 2
E. Buendía Tiền vệ 7 5 423 1 0 0 1 0 0 0
E. Konsa Hậu vệ 9 9 810 0 0 0 0 0 0 0
F. Guilbert Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. McGinn Tiền vệ 8 8 670 3 0 0 2 0 0 1
Jacob Ramsey Tiền vệ 8 5 474 2 0 0 1 0 0 0
Jayden Philogene-Bidace Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
K. Hause Hậu vệ 3 2 172 0 0 0 1 0 0 0
L. Bailey Tiền đạo 4 0 130 1 0 0 1 0 0 2
L. Bogarde Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Nakamba Tiền vệ 5 1 197 0 0 0 0 0 0 0
M. Sanson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Targett Hậu vệ 8 8 646 2 0 0 0 0 0 1
Matty Cash Tiền vệ 9 9 806 2 0 0 1 0 0 0
Ollie Watkins Tiền đạo 7 6 550 2 0 0 1 0 0 0
T. Mings Hậu vệ 8 8 720 4 0 0 0 0 0 1
Viljami Sinisalo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wesley Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu