Aston Villa

Quốc gia
Thành lập
1874
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 15 17 32
Wins 5 6 11
Draws 3 1 4
Losses 7 10 17
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 24 1.1 18 1.3 42
Goals Conceded 1.7 25 1.2 21 1.4 46
Thẻ Vàng 1.7 25 2.5 43 2.1 68
Red Cards 0.1 2 0 0.1 2
Clean Sheets 0.3 4 0.4 6 0.3 10
Corners 4.7 71 5.6 96 5.2 167
Fouls 9.3 139 10.8 184 10.1 323
Offsides 0.9 14 1.4 24 1.2 38
Shots 10.9 163 9.9 168 10.3 331
Shots on Goal 4 60 3.6 61 3.8 121
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/12/2021
- 22 : 00
Aston Villa
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Burnley
- -
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Manchester City
- -
Aston Villa
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Leicester
0 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 23 : 30
Aston Villa
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Wolves
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 19 : 30
Aston Villa
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
West Ham
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 45
Leeds
0 3
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Aston Villa
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 30
Brighton
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Aston Villa
0 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Newcastle
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 03 : 00
Aston Villa
3 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 19 : 30
Everton
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/01/2022
- 00 : 30
Aston Villa
2 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Brentford
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/12/2021
- 00 : 30
Aston Villa
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/12/2021
- 02 : 45
Norwich
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Liverpool
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 23 : 30
Aston Villa
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 03 : 15
Aston Villa
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
1 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Aston Villa
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 03 : 00
Southampton
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
31/10/2021
- 23 : 30
Aston Villa
1 4
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 02 : 00
Arsenal
3 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Aston Villa
2 3
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
Tottenham
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 18 : 30
Manchester United
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 23 : 30
Aston Villa
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 23 : 30
Chelsea
3 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Aston Villa
1 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Watford
3 2
Aston Villa
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Steer
J.Steer
Tuổi:
29
29
E. Martínez
E.Martínez
Tuổi:
29
29
Viljami Sinisalo
20
Á. Ónodi
Á.Ónodi
Tuổi:
20
20
O. Zych
O.Zych
Tuổi:
17
17
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Targett
M.Targett
Tuổi:
26
26
E. Konsa
E.Konsa
Tuổi:
24
24
T. Mings
T.Mings
Tuổi:
29
29
A. Tuanzebe
A.Tuanzebe
Tuổi:
24
24
A. Young
A.Young
Tuổi:
36
36
K. Hause
K.Hause
Tuổi:
26
26
S. Swinkels
S.Swinkels
Tuổi:
18
18
F. Guilbert
F.Guilbert
Tuổi:
27
27
K. Kessler
K.Kessler
Tuổi:
19
19
F. Ealing
F.Ealing
Tuổi:
17
17
D. Revan
D.Revan
Tuổi:
21
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Matty Cash
MattyCash
Tuổi:
24
24
Douglas Luiz
DouglasLuiz
Tuổi:
24
24
J. McGinn
J.McGinn
Tuổi:
27
27
E. Buendía
E.Buendía
Tuổi:
25
25
Trézéguet
Trézéguet
Tuổi:
27
27
M. Nakamba
M.Nakamba
Tuổi:
28
28
M. Sanson
M.Sanson
Tuổi:
27
27
Jayden Philogene-Bidace
20
Carney Chukwuemeka
18
L. Bogarde
L.Bogarde
Tuổi:
18
18
Aaron Ramsey
AaronRamsey
Tuổi:
19
19
Jacob Ramsey
JacobRamsey
Tuổi:
20
20
H. Lindley
H.Lindley
Tuổi:
19
19
A. El Ghazi
A.El Ghazi
Tuổi:
27
27
C. Hourihane
C.Hourihane
Tuổi:
31
31
B. Chrisene
B.Chrisene
Tuổi:
18
18
T. Jay-Hart
T.Jay-Hart
Tuổi:
18
18
A. Raikhy
A.Raikhy
Tuổi:
19
19
E. Rowe
E.Rowe
Tuổi:
18
18
M. Sylla
M.Sylla
Tuổi:
19
19
B. Young
B.Young
Tuổi:
19
19
J. Grealish
J.Grealish
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Ollie Watkins
OllieWatkins
Tuổi:
26
26
Bertrand Traoré
26
D. Ings
D.Ings
Tuổi:
29
29
L. Bailey
L.Bailey
Tuổi:
24
24
C. Archer
C.Archer
Tuổi:
20
20
K. Davis
K.Davis
Tuổi:
24
24
Caleb Chukwuemeka
20
Wesley
Wesley
Tuổi:
25
25
L. Barry
L.Barry
Tuổi:
18
18
M. Bridge
M.Bridge
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Martínez Thủ môn 31 31 2790 4 0 0 43 10
J. Steer Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
R. Olsen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. El Ghazi Tiền vệ 9 4 383 2 0 0 1 1 0 1
A. Tuanzebe Hậu vệ 9 6 506 1 0 0 0 0 0 0
A. Young Hậu vệ 21 10 1210 2 0 0 0 0 1 2
Aaron Ramsey Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Chrisene Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bertrand Traoré Tiền đạo 7 1 170 0 0 0 0 0 0 0
C. Archer Tiền đạo 3 0 24 0 0 0 0 0 0 0
C. Chambers Hậu vệ 6 5 451 0 0 0 1 0 0 0
C. Hourihane Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carney Chukwuemeka Tiền vệ 9 1 189 0 0 0 0 0 0 1
D. Ings Tiền đạo 24 19 1601 2 0 0 5 1 0 5
Douglas Luiz Tiền vệ 28 26 2257 7 0 0 1 0 0 3
E. Buendía Tiền vệ 29 19 1592 1 0 0 2 0 0 4
E. Konsa Hậu vệ 26 26 2252 4 1 1 2 0 0 0
F. Guilbert Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Filip Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. McGinn Tiền vệ 29 29 2553 8 0 0 3 0 0 2
Jacob Ramsey Tiền vệ 30 26 2209 5 0 0 6 0 0 1
Jayden Philogene-Bidace Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
Josh Feeney 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Davis Tiền đạo 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
K. Hause Hậu vệ 7 4 398 0 0 0 1 0 0 0
Kaine Hayden 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Bailey Tiền đạo 17 6 715 3 0 0 1 0 0 2
L. Bogarde Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Digne Hậu vệ 10 10 733 1 0 0 0 0 0 1
M. Nakamba Tiền vệ 13 8 755 4 0 0 0 0 0 0
M. Sanson Tiền vệ 10 3 352 0 0 0 0 0 0 0
M. Targett Hậu vệ 17 17 1432 2 0 0 1 0 0 1
Matty Cash Tiền vệ 32 32 2851 7 0 0 3 0 0 3
Ollie Watkins Tiền đạo 29 27 2435 6 0 0 8 1 0 1
Philippe Coutinho Tiền vệ 13 12 1000 0 0 0 4 0 0 3
T. Mings Hậu vệ 30 29 2648 9 0 0 1 0 0 3
Tim Iroegbunam 2 0 19 0 0 0 0 0 0 0
Tommi O'Reilly 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trézéguet Tiền vệ 1 0 10 0 0 0 0 0 0 0
Wesley Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu