Athletic Club

Quốc gia
Thành lập 1898
Sân vận động San Mamés Barria
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 3 1 4
Draws 2 6 8
Losses 2 1 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 9 0.5 4 0.9 13
Goals Conceded 1 7 0.5 4 0.7 11
Thẻ Vàng 1.4 10 1.9 15 1.7 25
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.3 2 0.5 4 0.4 6
Corners 8 56 6.1 49 7 105
Fouls 12.4 87 13.1 105 12.8 192
Offsides 2.3 16 1.6 13 1.9 29
Shots 11.3 79 8.4 67 9.7 146
Shots on Goal 4.9 34 3.1 25 3.9 59
Lịch thi đấu
05/12/2021
Getafe
- -
Athletic Club
05/12/2021
Getafe
-
-
Athletic Club
12/12/2021
Athletic Club
- -
Sevilla
12/12/2021
Athletic Club
-
-
Sevilla
19/12/2021
Athletic Club
- -
Real Betis
19/12/2021
Athletic Club
-
-
Real Betis
02/01/2022
Osasuna
- -
Athletic Club
02/01/2022
Osasuna
-
-
Athletic Club
09/01/2022
Alaves
- -
Athletic Club
09/01/2022
Alaves
-
-
Athletic Club
19/01/2022
Athletic Club
- -
Real Madrid
19/01/2022
Athletic Club
-
-
Real Madrid
23/01/2022
Rayo Vallecano
- -
Athletic Club
23/01/2022
Rayo Vallecano
-
-
Athletic Club
06/02/2022
Athletic Club
- -
Espanyol
06/02/2022
Athletic Club
-
-
Espanyol
13/02/2022
Mallorca
- -
Athletic Club
13/02/2022
Mallorca
-
-
Athletic Club
20/02/2022
Athletic Club
- -
Real Sociedad
20/02/2022
Athletic Club
-
-
Real Sociedad
27/02/2022
Barcelona
- -
Athletic Club
27/02/2022
Barcelona
-
-
Athletic Club
06/03/2022
Athletic Club
- -
Levante
06/03/2022
Athletic Club
-
-
Levante
13/03/2022
Real Betis
- -
Athletic Club
13/03/2022
Real Betis
-
-
Athletic Club
20/03/2022
Athletic Club
- -
Getafe
20/03/2022
Athletic Club
-
-
Getafe
03/04/2022
Athletic Club
- -
Elche
03/04/2022
Athletic Club
-
-
Elche
10/04/2022
Villarreal
- -
Athletic Club
10/04/2022
Villarreal
-
-
Athletic Club
17/04/2022
Athletic Club
- -
Celta Vigo
17/04/2022
Athletic Club
-
-
Celta Vigo
20/04/2022
Cadiz
- -
Athletic Club
20/04/2022
Cadiz
-
-
Athletic Club
01/05/2022
Athletic Club
- -
Atletico Madrid
01/05/2022
Athletic Club
-
-
Atletico Madrid
08/05/2022
Athletic Club
- -
Valencia
08/05/2022
Athletic Club
-
-
Valencia
11/05/2022
Granada CF
- -
Athletic Club
11/05/2022
Granada CF
-
-
Athletic Club
15/05/2022
Athletic Club
- -
Osasuna
15/05/2022
Athletic Club
-
-
Osasuna
22/05/2022
Sevilla
- -
Athletic Club
22/05/2022
Sevilla
-
-
Athletic Club
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Real Madrid
1 0
Athletic Club
02/12/2021 03 : 00
Real Madrid
1
0
Athletic Club
27/11/2021 03 : 00
Athletic Club
2 2
Granada CF
27/11/2021 03 : 00
Athletic Club
2
2
Granada CF
20/11/2021 03 : 00
Levante
0 0
Athletic Club
20/11/2021 03 : 00
Levante
0
0
Athletic Club
06/11/2021 03 : 00
Athletic Club
0 1
Cadiz
06/11/2021 03 : 00
Athletic Club
0
1
Cadiz
01/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
1 1
Athletic Club
01/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
1
1
Athletic Club
27/10/2021 02 : 00
Espanyol
1 1
Athletic Club
27/10/2021 02 : 00
Espanyol
1
1
Athletic Club
24/10/2021 02 : 00
Athletic Club
2 1
Villarreal
24/10/2021 02 : 00
Athletic Club
2
1
Villarreal
02/10/2021 02 : 00
Athletic Club
1 0
Alaves
02/10/2021 02 : 00
Athletic Club
1
0
Alaves
25/09/2021 21 : 15
Valencia
1 1
Athletic Club
25/09/2021 21 : 15
Valencia
1
1
Athletic Club
22/09/2021 03 : 00
Athletic Club
1 2
Rayo Vallecano
22/09/2021 03 : 00
Athletic Club
1
2
Rayo Vallecano
18/09/2021 21 : 15
Atletico Madrid
0 0
Athletic Club
18/09/2021 21 : 15
Atletico Madrid
0
0
Athletic Club
12/09/2021 02 : 00
Athletic Club
2 0
Mallorca
12/09/2021 02 : 00
Athletic Club
2
0
Mallorca
28/08/2021 22 : 00
Celta Vigo
0 1
Athletic Club
28/08/2021 22 : 00
Celta Vigo
0
1
Athletic Club
22/08/2021 03 : 00
Athletic Club
1 1
Barcelona
22/08/2021 03 : 00
Athletic Club
1
1
Barcelona
17/08/2021 03 : 00
Elche
0 0
Athletic Club
17/08/2021 03 : 00
Elche
0
0
Athletic Club
## Thủ môn
Jokin Ezkieta
Tuổi 25 Quốc tịch
Julen Agirrezabala
Tuổi 20 Quốc tịch
Unai Simón
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
Álex Petxa
Tuổi 24 Quốc tịch
Unai Núñez
Tuổi 24 Quốc tịch
Yeray
Tuổi 26 Quốc tịch
Dani Vivian
Tuổi 22 Quốc tịch
Lekue
Tuổi 28 Quốc tịch
Yuri
Tuổi 31 Quốc tịch
De Marcos
Tuổi 32 Quốc tịch
Capa
Tuổi 29 Quốc tịch
Peru Nolaskoain
Tuổi 23 Quốc tịch
Balenziaga
Tuổi 33 Quốc tịch
Aitor Paredes Casamichana
Tuổi 21 Quốc tịch
Íñigo Martínez
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền vệ
Unai López
Tuổi 26 Quốc tịch
Mikel Vesga
Tuổi 28 Quốc tịch
Oihan Sancet
Tuổi 21 Quốc tịch
Dani García
Tuổi 31 Quốc tịch
Unai Vencedor
Tuổi 21 Quốc tịch
Oier Zarraga
Tuổi 22 Quốc tịch
Raúl García
Tuổi 35 Quốc tịch
Beñat Prados
Tuổi 20 Quốc tịch
Iñigo Córdoba
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền đạo
Álex Berenguer
Tuổi 26 Quốc tịch
Williams
Tuổi 27 Quốc tịch
Muniain
Tuổi 28 Quốc tịch
Jon Morcillo
Tuổi 23 Quốc tịch
Asier Villalibre
Tuổi 24 Quốc tịch
Juan Artola
Tuổi 21 Quốc tịch
Nico Serrano
Tuổi 18 Quốc tịch
Nico Williams
Tuổi 19 Quốc tịch
K. Kodro
Tuổi 28 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Jokin Ezkieta Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Julen Agirrezabala Thủ môn 2 2 180 0 0 0 0 2
Unai Simón Thủ môn 13 13 1170 1 0 0 10 5
Cầu thủ Vị trí
Aitor Paredes Casamichana Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Álex Berenguer Tiền đạo 14 11 904 3 0 0 0 0 0 1
Álex Petxa Hậu vệ 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Asier Villalibre Tiền đạo 7 1 202 0 0 0 0 0 0 0
Balenziaga Hậu vệ 12 12 1031 0 0 0 0 0 0 0
Capa Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dani García Tiền vệ 15 13 1119 4 0 0 0 0 0 0
Dani Vivian Hậu vệ 9 9 778 0 0 0 1 0 0 0
De Marcos Hậu vệ 6 4 394 2 0 0 0 0 0 0
Íñigo Martínez Hậu vệ 12 12 1074 1 1 1 1 0 0 0
Jon Morcillo Tiền đạo 4 0 30 1 0 0 0 0 0 0
Juan Artola Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lekue Hậu vệ 15 14 1252 1 0 0 0 0 0 2
Mikel Vesga Tiền vệ 11 3 292 0 0 0 0 0 0 0
Muniain Tiền đạo 15 15 1163 1 0 0 2 1 0 3
Nico Serrano Tiền đạo 4 0 34 0 0 0 0 0 0 0
Nico Williams Tiền đạo 14 3 490 2 0 0 0 0 0 0
Oier Zarraga Tiền vệ 10 2 301 2 0 0 0 0 0 0
Oihan Sancet Tiền vệ 11 6 583 0 0 0 0 0 0 1
Raúl García Tiền vệ 13 10 765 1 0 0 3 0 0 0
Unai Núñez Hậu vệ 5 3 305 1 0 0 0 0 0 0
Unai Vencedor Tiền vệ 14 13 1068 1 0 0 0 0 0 0
Williams Tiền đạo 15 13 1147 1 0 0 3 0 0 1
Yeray Hậu vệ 6 6 540 3 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu