Barcelona

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động Camp Nou
Club Stats
Home Away All
Played 10 8 18
Wins 6 2 8
Draws 2 3 5
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 17 1 8 1.4 25
Goals Conceded 1.1 11 1.4 11 1.2 22
Thẻ Vàng 1.8 18 2.6 21 2.2 39
Red Cards 0 0.3 2 0.1 2
Clean Sheets 0.3 3 0.3 2 0.3 5
Corners 7.3 73 4.6 37 6.1 110
Fouls 13.9 139 12.6 101 13.3 240
Offsides 2.1 21 2.3 18 2.2 39
Shots 10.4 104 7.9 63 9.3 167
Shots on Goal 5 50 3.1 25 4.2 75
Lịch thi đấu
12/09/2021 02 : 00
Sevilla
- -
Barcelona
12/09/2021 02 : 00
Sevilla
-
-
Barcelona
Match Postponed
24/11/2021 03 : 00
Barcelona
- -
Benfica
24/11/2021 03 : 00
Barcelona
-
-
Benfica
05/12/2021
Barcelona
- -
Real Betis
05/12/2021
Barcelona
-
-
Real Betis
09/12/2021 03 : 00
Bayern Munich
- -
Barcelona
09/12/2021 03 : 00
Bayern Munich
-
-
Barcelona
12/12/2021
Osasuna
- -
Barcelona
12/12/2021
Osasuna
-
-
Barcelona
19/12/2021
Barcelona
- -
Elche
19/12/2021
Barcelona
-
-
Elche
02/01/2022
Mallorca
- -
Barcelona
02/01/2022
Mallorca
-
-
Barcelona
09/01/2022
Granada CF
- -
Barcelona
09/01/2022
Granada CF
-
-
Barcelona
19/01/2022
Barcelona
- -
Rayo Vallecano
19/01/2022
Barcelona
-
-
Rayo Vallecano
23/01/2022
Alaves
- -
Barcelona
23/01/2022
Alaves
-
-
Barcelona
06/02/2022
Barcelona
- -
Atletico Madrid
06/02/2022
Barcelona
-
-
Atletico Madrid
13/02/2022
Espanyol
- -
Barcelona
13/02/2022
Espanyol
-
-
Barcelona
20/02/2022
Valencia
- -
Barcelona
20/02/2022
Valencia
-
-
Barcelona
27/02/2022
Barcelona
- -
Athletic Club
27/02/2022
Barcelona
-
-
Athletic Club
06/03/2022
Elche
- -
Barcelona
06/03/2022
Elche
-
-
Barcelona
13/03/2022
Barcelona
- -
Osasuna
13/03/2022
Barcelona
-
-
Osasuna
20/03/2022
Real Madrid
- -
Barcelona
20/03/2022
Real Madrid
-
-
Barcelona
03/04/2022
Barcelona
- -
Sevilla
03/04/2022
Barcelona
-
-
Sevilla
10/04/2022
Levante
- -
Barcelona
10/04/2022
Levante
-
-
Barcelona
17/04/2022
Barcelona
- -
Cadiz
17/04/2022
Barcelona
-
-
Cadiz
20/04/2022
Real Sociedad
- -
Barcelona
20/04/2022
Real Sociedad
-
-
Barcelona
01/05/2022
Barcelona
- -
Mallorca
01/05/2022
Barcelona
-
-
Mallorca
08/05/2022
Real Betis
- -
Barcelona
08/05/2022
Real Betis
-
-
Barcelona
11/05/2022
Barcelona
- -
Celta Vigo
11/05/2022
Barcelona
-
-
Celta Vigo
15/05/2022
Getafe
- -
Barcelona
15/05/2022
Getafe
-
-
Barcelona
22/05/2022
Barcelona
- -
Villarreal
22/05/2022
Barcelona
-
-
Villarreal
Những trận gần nhất
28/11/2021 03 : 00
Villarreal
1 3
Barcelona
28/11/2021 03 : 00
Villarreal
1
3
Barcelona
21/11/2021 03 : 00
Barcelona
1 0
Espanyol
21/11/2021 03 : 00
Barcelona
1
0
Espanyol
06/11/2021 22 : 15
Celta Vigo
3 3
Barcelona
06/11/2021 22 : 15
Celta Vigo
3
3
Barcelona
03/11/2021 03 : 00
Dynamo Kyiv
0 1
Barcelona
03/11/2021 03 : 00
Dynamo Kyiv
0
1
Barcelona
31/10/2021 02 : 00
Barcelona
1 1
Alaves
31/10/2021 02 : 00
Barcelona
1
1
Alaves
28/10/2021 00 : 00
Rayo Vallecano
1 0
Barcelona
28/10/2021 00 : 00
Rayo Vallecano
1
0
Barcelona
24/10/2021 21 : 15
Barcelona
1 2
Real Madrid
24/10/2021 21 : 15
Barcelona
1
2
Real Madrid
20/10/2021 23 : 45
Barcelona
1 0
Dynamo Kyiv
20/10/2021 23 : 45
Barcelona
1
0
Dynamo Kyiv
18/10/2021 02 : 00
Barcelona
3 1
Valencia
18/10/2021 02 : 00
Barcelona
3
1
Valencia
03/10/2021 02 : 00
Atletico Madrid
2 0
Barcelona
03/10/2021 02 : 00
Atletico Madrid
2
0
Barcelona
30/09/2021 02 : 00
Benfica
3 0
Barcelona
30/09/2021 02 : 00
Benfica
3
0
Barcelona
26/09/2021 21 : 15
Barcelona
3 0
Levante
26/09/2021 21 : 15
Barcelona
3
0
Levante
24/09/2021 03 : 00
Cadiz
0 0
Barcelona
24/09/2021 03 : 00
Cadiz
0
0
Barcelona
21/09/2021 02 : 00
Barcelona
1 1
Granada CF
21/09/2021 02 : 00
Barcelona
1
1
Granada CF
15/09/2021 02 : 00
Barcelona
0 3
Bayern Munich
15/09/2021 02 : 00
Barcelona
0
3
Bayern Munich
29/08/2021 22 : 00
Barcelona
2 1
Getafe
29/08/2021 22 : 00
Barcelona
2
1
Getafe
22/08/2021 03 : 00
Athletic Club
1 1
Barcelona
22/08/2021 03 : 00
Athletic Club
1
1
Barcelona
16/08/2021 01 : 00
Barcelona
4 2
Real Sociedad
16/08/2021 01 : 00
Barcelona
4
2
Real Sociedad
## Thủ môn
M. ter Stegen
Tuổi 29 Quốc tịch
Neto
Tuổi 32 Quốc tịch
Iñaki Peña
Tuổi 22 Quốc tịch
Arnau Tenas
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Wagué
Tuổi 23 Quốc tịch
Emerson
Tuổi 22 Quốc tịch
S. Dest
Tuổi 21 Quốc tịch
Piqué
Tuổi 34 Quốc tịch
R. Araújo
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Lenglet
Tuổi 26 Quốc tịch
Jordi Alba
Tuổi 32 Quốc tịch
Sergi Roberto
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Umtiti
Tuổi 28 Quốc tịch
Eric García
Tuổi 20 Quốc tịch
Oscar Mingueza
Tuổi 22 Quốc tịch
Álex Baldé
Tuổi 18 Quốc tịch
Arnau Comas
Tuổi 21 Quốc tịch
Igor
Tuổi 20 Quốc tịch
Moussa Ndiaye
Tuổi 19 Quốc tịch
Santiago Ramos Mingo
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Álex Collado
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Pjanić
Tuổi 31 Quốc tịch
Busquets
Tuổi 33 Quốc tịch
Riqui Puig
Tuổi 22 Quốc tịch
Philippe Coutinho
Tuổi 29 Quốc tịch
Pedri
Tuổi 19 Quốc tịch
F. de Jong
Tuổi 24 Quốc tịch
Nicolás González
Tuổi 19 Quốc tịch
Gavi
Tuổi 17 Quốc tịch
Matheus Pereira
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
R. Manaj
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Griezmann
Tuổi 30 Quốc tịch
O. Dembélé
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Depay
Tuổi 27 Quốc tịch
Ansu Fati
Tuổi 19 Quốc tịch
Y. Demir
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Braithwaite
Tuổi 30 Quốc tịch
L. de Jong
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Agüero
Tuổi 33 Quốc tịch
Jordi Escobar Fernández
Tuổi 19 Quốc tịch
Nils Mortimer
Tuổi 20 Quốc tịch
Peque Polo
Tuổi 21 Quốc tịch
H. Abe
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Arnau Tenas Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Iñaki Peña Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. ter Stegen Thủ môn 16 16 1440 2 0 0 19 5
Neto Thủ môn 2 2 180 0 0 0 2 1
Cầu thủ Vị trí
A. Griezmann Tiền đạo 3 3 264 0 0 0 0 0 0 0
Abdessamad Ezzalzouli 4 2 130 2 0 0 0 0 0 0
Álex Baldé Hậu vệ 5 1 112 0 0 0 0 0 0 0
Álvaro Sanz Catalán 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ansu Fati Tiền đạo 8 4 370 0 0 0 4 0 0 0
Busquets Tiền vệ 18 18 1532 4 0 0 1 0 0 0
C. Lenglet Hậu vệ 8 4 375 2 0 0 0 0 0 0
Emerson Hậu vệ 2 1 82 0 0 0 0 0 0 0
Eric García Hậu vệ 14 14 1184 3 1 0 0 0 0 0
F. de Jong Tiền vệ 15 15 1293 4 1 0 1 0 0 2
Gavi Tiền vệ 16 11 980 5 0 0 0 0 0 1
I. Akhomach 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordi Alba Hậu vệ 13 13 1135 2 0 0 0 0 0 5
L. de Jong Tiền đạo 9 5 399 0 0 0 1 0 0 0
Lazar Carević 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Braithwaite Tiền đạo 3 3 254 0 0 0 2 0 0 1
M. Depay Tiền đạo 18 18 1605 1 0 0 7 3 0 2
M. Pjanić Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicolás González Tiền vệ 13 8 698 2 0 0 0 0 0 1
O. Dembélé Tiền đạo 2 0 49 0 0 0 0 0 0 0
Oscar Mingueza Hậu vệ 15 9 802 2 0 0 0 0 0 0
Pedri Tiền đạo 4 4 338 0 0 0 0 0 0 0
Philippe Coutinho Tiền vệ 13 4 525 1 0 0 2 1 0 0
Piqué Hậu vệ 15 14 1198 5 0 0 2 0 0 0
R. Araújo Hậu vệ 12 7 701 2 0 0 1 0 0 0
R. Manaj Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Riqui Puig Tiền vệ 7 0 134 0 0 0 0 0 0 0
S. Agüero Tiền đạo 5 2 165 0 0 0 1 0 0 0
S. Dest Hậu vệ 13 12 1070 1 0 0 0 0 0 3
S. Umtiti Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Roberto Hậu vệ 11 6 541 1 0 0 2 0 0 0
Y. Demir Tiền đạo 6 2 192 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu