Bayer Leverkusen

Quốc gia
Thành lập 1904
Sân vận động BayArena
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 4 4 8
Draws 0 3 3
Losses 3 0 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.3 16 2.6 18 2.4 34
Goals Conceded 1.9 13 1 7 1.4 20
Thẻ Vàng 3 21 2.1 15 2.6 36
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.4 3 0.1 1 0.3 4
Corners 6 42 4.9 34 5.4 76
Fouls 10 70 9.9 69 9.9 139
Offsides 1.9 13 2.3 16 2.1 29
Shots 9.4 66 9.6 67 9.5 133
Shots on Goal 5 35 4.4 31 4.7 66
Lịch thi đấu
04/12/2021
Bayer Leverkusen
- -
SpVgg Greuther Furth
04/12/2021
Bayer Leverkusen
-
-
SpVgg Greuther Furth
11/12/2021
Eintracht Frankfurt
- -
Bayer Leverkusen
11/12/2021
Eintracht Frankfurt
-
-
Bayer Leverkusen
15/12/2021
Bayer Leverkusen
- -
1899 Hoffenheim
15/12/2021
Bayer Leverkusen
-
-
1899 Hoffenheim
18/12/2021
SC Freiburg
- -
Bayer Leverkusen
18/12/2021
SC Freiburg
-
-
Bayer Leverkusen
08/01/2022
Bayer Leverkusen
- -
Union Berlin
08/01/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Union Berlin
15/01/2022
Borussia Monchengladbach
- -
Bayer Leverkusen
15/01/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
Bayer Leverkusen
22/01/2022
Bayer Leverkusen
- -
FC Augsburg
22/01/2022
Bayer Leverkusen
-
-
FC Augsburg
05/02/2022
Borussia Dortmund
- -
Bayer Leverkusen
05/02/2022
Borussia Dortmund
-
-
Bayer Leverkusen
12/02/2022
Bayer Leverkusen
- -
VfB Stuttgart
12/02/2022
Bayer Leverkusen
-
-
VfB Stuttgart
19/02/2022
FSV Mainz 05
- -
Bayer Leverkusen
19/02/2022
FSV Mainz 05
-
-
Bayer Leverkusen
26/02/2022
Bayer Leverkusen
- -
Arminia Bielefeld
26/02/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Arminia Bielefeld
05/03/2022
Bayern Munich
- -
Bayer Leverkusen
05/03/2022
Bayern Munich
-
-
Bayer Leverkusen
12/03/2022
Bayer Leverkusen
- -
FC Koln
12/03/2022
Bayer Leverkusen
-
-
FC Koln
19/03/2022
VfL Wolfsburg
- -
Bayer Leverkusen
19/03/2022
VfL Wolfsburg
-
-
Bayer Leverkusen
02/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
Hertha Berlin
02/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Hertha Berlin
09/04/2022
VfL BOCHUM
- -
Bayer Leverkusen
09/04/2022
VfL BOCHUM
-
-
Bayer Leverkusen
16/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
RB Leipzig
16/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
RB Leipzig
23/04/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
Bayer Leverkusen
23/04/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
Bayer Leverkusen
30/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
Eintracht Frankfurt
30/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Eintracht Frankfurt
07/05/2022
1899 Hoffenheim
- -
Bayer Leverkusen
07/05/2022
1899 Hoffenheim
-
-
Bayer Leverkusen
14/05/2022 20 : 30
Bayer Leverkusen
- -
SC Freiburg
14/05/2022 20 : 30
Bayer Leverkusen
-
-
SC Freiburg
Những trận gần nhất
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
1 3
Bayer Leverkusen
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
1
3
Bayer Leverkusen
20/11/2021 21 : 30
Bayer Leverkusen
1 0
VfL BOCHUM
20/11/2021 21 : 30
Bayer Leverkusen
1
0
VfL BOCHUM
07/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1 1
Bayer Leverkusen
07/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1
1
Bayer Leverkusen
30/10/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
0 2
VfL Wolfsburg
30/10/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
0
2
VfL Wolfsburg
24/10/2021 20 : 30
FC Koln
2 2
Bayer Leverkusen
24/10/2021 20 : 30
FC Koln
2
2
Bayer Leverkusen
17/10/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
1 5
Bayern Munich
17/10/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
1
5
Bayern Munich
04/10/2021 00 : 30
Arminia Bielefeld
0 4
Bayer Leverkusen
04/10/2021 00 : 30
Arminia Bielefeld
0
4
Bayer Leverkusen
25/09/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
1 0
FSV Mainz 05
25/09/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
1
0
FSV Mainz 05
19/09/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
1 3
Bayer Leverkusen
19/09/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
1
3
Bayer Leverkusen
11/09/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
3 4
Borussia Dortmund
11/09/2021 20 : 30
Bayer Leverkusen
3
4
Borussia Dortmund
28/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
1 4
Bayer Leverkusen
28/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
1
4
Bayer Leverkusen
21/08/2021 23 : 30
Bayer Leverkusen
4 0
Borussia Monchengladbach
21/08/2021 23 : 30
Bayer Leverkusen
4
0
Borussia Monchengladbach
14/08/2021 20 : 30
Union Berlin
1 1
Bayer Leverkusen
14/08/2021 20 : 30
Union Berlin
1
1
Bayer Leverkusen
22/10/2020 23 : 55
Bayer Leverkusen
6 2
Nice
22/10/2020 23 : 55
Bayer Leverkusen
6
2
Nice
## Thủ môn
L. Grill
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Hrádecký
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Lomb
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Lunev
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Neutgens
Tuổi 17 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Weiser
Tuổi 27 Quốc tịch
Tin Jedvaj
Tuổi 26 Quốc tịch
P. Retsos
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Tah
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Bakker
Tuổi 21 Quốc tịch
K. Odilon
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Tapsoba
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Sinkgraven
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Fosu-Mensah
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Frimpong
Tuổi 20 Quốc tịch
Piero Hincapie
Tuổi 19 Quốc tịch
Wendell
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
R. Andrich
Tuổi 27 Quốc tịch
K. Demirbay
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Amiri
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Baumgartlinger
Tuổi 33 Quốc tịch
C. Aránguiz
Tuổi 32 Quốc tịch
E. Palacios
Tuổi 23 Quốc tịch
Z. Sertdemir
Tuổi 16 Quốc tịch
A. Adli
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Fofana
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. Bailey
Tuổi 24 Quốc tịch
Paulinho
Tuổi 21 Quốc tịch
L. Alario
Tuổi 29 Quốc tịch
P. Schick
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Diaby
Tuổi 22 Quốc tịch
Florian Wirtz
Tuổi 18 Quốc tịch
Iker Bravo
Tuổi 16 Quốc tịch
Emrehan Gedikli
Tuổi 18 Quốc tịch
K. Bellarabi
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Pohjanpalo
Tuổi 27 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Lunev Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Grill Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Hrádecký Thủ môn 14 14 1260 1 0 0 20 4
N. Lomb Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Adli Tiền vệ 11 5 542 1 0 0 1 0 0 0
A. Dragović Hậu vệ 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0
C. Aránguiz Tiền vệ 7 6 547 1 0 0 0 0 0 0
D. Sinkgraven Hậu vệ 5 1 143 0 0 0 0 0 0 0
E. Palacios Tiền vệ 9 7 554 1 0 0 0 0 0 2
E. Tapsoba Hậu vệ 7 5 508 0 0 0 0 0 0 0
Emrehan Gedikli Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Florian Wirtz Tiền vệ 12 9 807 2 0 0 6 0 0 5
Iker Bravo Tiền đạo 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
J. Baumgartlinger Tiền vệ 3 1 97 1 0 0 0 0 0 1
J. Frimpong Hậu vệ 13 13 1140 4 0 0 1 0 0 4
J. Pohjanpalo Tiền đạo 2 0 10 0 0 0 0 0 0 0
J. Tah Hậu vệ 14 13 1179 2 0 0 0 0 0 1
K. Bellarabi Tiền vệ 7 3 204 0 0 0 3 0 0 0
K. Demirbay Tiền vệ 13 11 999 4 0 0 1 1 0 1
K. Odilon Hậu vệ 12 9 819 1 0 0 0 0 0 1
L. Alario Tiền đạo 8 2 215 2 0 0 1 0 0 0
L. Bailey Tiền đạo 1 1 90 0 0 0 0 0 0 2
L. Bender Tiền vệ 1 1 81 1 0 0 0 0 0 0
M. Bakker Hậu vệ 9 8 753 3 0 0 0 0 0 2
M. Diaby Tiền đạo 13 13 1086 7 0 0 6 0 0 4
M. Weiser Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Amiri Tiền vệ 12 4 441 0 0 0 2 0 0 0
P. Retsos Hậu vệ 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
P. Schick Tiền đạo 10 10 774 0 0 0 8 0 0 0
Paulinho Tiền đạo 10 5 417 1 0 0 0 0 0 1
Piero Hincapie Hậu vệ 8 5 392 1 0 0 0 0 0 0
R. Andrich Tiền vệ 9 6 540 2 0 1 2 0 0 0
S. Bender Hậu vệ 1 1 81 0 0 0 0 0 0 0
Tin Jedvaj Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wendell Hậu vệ 1 1 90 1 0 0 0 0 0 0
Z. Sertdemir Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu