Bologna

Quốc gia
Thành lập 1909
Sân vận động Stadio Renato Dall’Ara
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 5 2 7
Draws 1 2 3
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 14 1 7 1.4 21
Goals Conceded 1.1 9 2.1 15 1.6 24
Thẻ Vàng 2 16 2.4 17 2.2 33
Red Cards 0.6 5 0 0.3 5
Clean Sheets 0.5 4 0.3 2 0.4 6
Corners 6.6 53 5 35 5.9 88
Fouls 9.8 78 11.7 82 10.7 160
Offsides 0.6 5 0.6 4 0.6 9
Shots 9.8 78 10.9 76 10.3 154
Shots on Goal 4.1 33 4.4 31 4.3 64
Lịch thi đấu
05/12/2021 18 : 30
Bologna
- -
Fiorentina
05/12/2021 18 : 30
Bologna
-
-
Fiorentina
12/12/2021 18 : 30
Torino
- -
Bologna
12/12/2021 18 : 30
Torino
-
-
Bologna
19/12/2021 00 : 00
Bologna
- -
Juventus
19/12/2021 00 : 00
Bologna
-
-
Juventus
22/12/2021 22 : 30
Sassuolo
- -
Bologna
22/12/2021 22 : 30
Sassuolo
-
-
Bologna
06/01/2022
Bologna
- -
Inter
06/01/2022
Bologna
-
-
Inter
09/01/2022
Cagliari
- -
Bologna
09/01/2022
Cagliari
-
-
Bologna
16/01/2022
Bologna
- -
Napoli
16/01/2022
Bologna
-
-
Napoli
23/01/2022
Verona
- -
Bologna
23/01/2022
Verona
-
-
Bologna
06/02/2022
Bologna
- -
Empoli
06/02/2022
Bologna
-
-
Empoli
13/02/2022
Lazio
- -
Bologna
13/02/2022
Lazio
-
-
Bologna
20/02/2022
Bologna
- -
Spezia
20/02/2022
Bologna
-
-
Spezia
27/02/2022
Salernitana
- -
Bologna
27/02/2022
Salernitana
-
-
Bologna
06/03/2022
Bologna
- -
Torino
06/03/2022
Bologna
-
-
Torino
13/03/2022
Fiorentina
- -
Bologna
13/03/2022
Fiorentina
-
-
Bologna
20/03/2022
Bologna
- -
Atalanta
20/03/2022
Bologna
-
-
Atalanta
03/04/2022
AC Milan
- -
Bologna
03/04/2022
AC Milan
-
-
Bologna
10/04/2022
Bologna
- -
Sampdoria
10/04/2022
Bologna
-
-
Sampdoria
16/04/2022
Juventus
- -
Bologna
16/04/2022
Juventus
-
-
Bologna
24/04/2022
Bologna
- -
Udinese
24/04/2022
Bologna
-
-
Udinese
01/05/2022
AS Roma
- -
Bologna
01/05/2022
AS Roma
-
-
Bologna
08/05/2022
Venezia
- -
Bologna
08/05/2022
Venezia
-
-
Bologna
15/05/2022
Bologna
- -
Sassuolo
15/05/2022
Bologna
-
-
Sassuolo
22/05/2022
Genoa
- -
Bologna
22/05/2022
Genoa
-
-
Bologna
Những trận gần nhất
02/12/2021 00 : 30
Bologna
1 0
AS Roma
02/12/2021 00 : 30
Bologna
1
0
AS Roma
28/11/2021 21 : 00
Spezia
0 1
Bologna
28/11/2021 21 : 00
Spezia
0
1
Bologna
21/11/2021 21 : 00
Bologna
0 1
Venezia
21/11/2021 21 : 00
Bologna
0
1
Venezia
07/11/2021 21 : 00
Sampdoria
1 2
Bologna
07/11/2021 21 : 00
Sampdoria
1
2
Bologna
02/11/2021 02 : 45
Bologna
2 0
Cagliari
02/11/2021 02 : 45
Bologna
2
0
Cagliari
29/10/2021 01 : 45
Napoli
3 0
Bologna
29/10/2021 01 : 45
Napoli
3
0
Bologna
24/10/2021 01 : 45
Bologna
2 4
AC Milan
24/10/2021 01 : 45
Bologna
2
4
AC Milan
17/10/2021 20 : 00
Udinese
1 1
Bologna
17/10/2021 20 : 00
Udinese
1
1
Bologna
03/10/2021 17 : 30
Bologna
3 0
Lazio
03/10/2021 17 : 30
Bologna
3
0
Lazio
26/09/2021 20 : 00
Empoli
4 2
Bologna
26/09/2021 20 : 00
Empoli
4
2
Bologna
21/09/2021 23 : 30
Bologna
2 2
Genoa
21/09/2021 23 : 30
Bologna
2
2
Genoa
18/09/2021 23 : 00
Inter
6 1
Bologna
18/09/2021 23 : 00
Inter
6
1
Bologna
14/09/2021 01 : 45
Bologna
1 0
Verona
14/09/2021 01 : 45
Bologna
1
0
Verona
28/08/2021 23 : 30
Atalanta
0 0
Bologna
28/08/2021 23 : 30
Atalanta
0
0
Bologna
22/08/2021 23 : 30
Bologna
3 2
Salernitana
22/08/2021 23 : 30
Bologna
3
2
Salernitana
## Thủ môn
M. Molla
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Bardi
Tuổi 29 Quốc tịch
Nicola Bagnolini
Tuổi 17 Quốc tịch
Ł. Skorupski
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Sarr
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
Alex Arnofoli
Tuổi 18 Quốc tịch
Omar Khailoti
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Tomiyasu
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Binks
Tuổi 20 Quốc tịch
Aaron Hickey
Tuổi 19 Quốc tịch
K. Bonifazi
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Soumaoro
Tuổi 29 Quốc tịch
Arthur Theate
Tuổi 21 Quốc tịch
I. M'baye
Tuổi 27 Quốc tịch
G. Medel
Tuổi 34 Quốc tịch
G. Corbo
Tuổi 21 Quốc tịch
L. De Silvestri
Tuổi 33 Quốc tịch
M. Dijks
Tuổi 28 Quốc tịch
Wisdom Amey
Tuổi 16 Quốc tịch
Ebenezer Annan
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Denswil
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Paz
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Calabresi
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Moretti
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Casadei
Tuổi 17 Quốc tịch
D. Ruffo Luci
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Baldursson
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Domínguez
Tuổi 23 Quốc tịch
K. Michael
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Soriano
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Schouten
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Svanberg
Tuổi 22 Quốc tịch
Niklas Pyyhtiä
Tuổi 18 Quốc tịch
Kacper Urbański
Tuổi 17 Quốc tịch
N. Viola
Tuổi 32 Quốc tịch
## Tiền đạo
D. Falcinelli
Tuổi 30 Quốc tịch
Mattia Pagliuca
Tuổi 19 Quốc tịch
Antonio Raimondo
Tuổi 17 Quốc tịch
M. Rocchi
Tuổi 19 Quốc tịch
Simone Rabbi
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Orsolini
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Arnautović
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Sansone
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Olsen
Tuổi 21 Quốc tịch
F. Santander
Tuổi 30 Quốc tịch
S. van Hooijdonk
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Vignato
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Cangiano
Tuổi 20 Quốc tịch
Musa Barrow
Tuổi 23 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
F. Bardi Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ł. Skorupski Thủ môn 15 15 1350 2 0 0 18 7
M. Molla Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicola Bagnolini Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Olsen Tiền đạo 12 3 399 0 0 0 0 0 0 1
A. Soumaoro Hậu vệ 9 8 659 2 0 1 0 0 0 0
Aaron Hickey Hậu vệ 15 15 1203 4 0 0 2 0 0 0
Arthur Theate Hậu vệ 10 9 833 0 0 0 1 0 0 1
Davide Franzini 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Vignato Tiền đạo 10 2 265 2 0 0 0 0 0 0
Ebenezer Annan Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Santander Tiền đạo 4 0 24 0 0 0 0 0 0 0
G. Cangiano Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Corbo Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Medel Hậu vệ 15 14 1279 4 0 0 0 0 0 1
I. M'baye Hậu vệ 3 1 71 0 0 0 0 0 0 0
J. Schouten Tiền vệ 2 1 116 1 1 0 0 0 0 1
K. Bonifazi Hậu vệ 8 6 523 2 0 0 0 0 1 0
K. Michael Tiền vệ 2 1 77 0 0 0 0 0 0 0
L. Binks Hậu vệ 6 1 146 0 0 0 0 0 0 0
L. De Silvestri Hậu vệ 13 12 1045 0 0 0 3 0 0 1
M. Arnautović Tiền đạo 14 14 1171 3 0 0 6 2 0 1
M. Dijks Hậu vệ 3 0 46 0 0 0 0 0 0 0
M. Svanberg Tiền vệ 15 13 1143 3 0 0 3 0 0 1
Musa Barrow Tiền đạo 13 13 983 0 0 0 4 0 0 2
N. Domínguez Tiền vệ 15 15 1280 3 0 0 0 0 0 1
N. Sansone Tiền đạo 12 2 438 3 0 0 0 0 0 1
N. Viola Tiền vệ 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
Niklas Pyyhtiä Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omar Khailoti Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Orsolini Tiền đạo 10 7 548 1 0 0 0 0 0 1
R. Soriano Tiền vệ 13 13 1087 3 1 1 0 0 0 2
S. Mihajlovic 0 0 90 0 0 1 0 0 0 0
S. van Hooijdonk Tiền đạo 3 0 14 0 0 0 0 0 0 0
T. Tomiyasu Hậu vệ 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0
Wisdom Amey Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu