Brentford

Quốc gia
Thành lập
1889
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 6 5 11
Draws 3 4 7
Losses 8 8 16
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 18 1.4 23 1.2 41
Goals Conceded 1.1 19 1.8 30 1.4 49
Thẻ Vàng 1.5 26 1.8 30 1.6 56
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.4 6 0.1 2 0.2 8
Corners 4.6 79 3.5 60 4.1 139
Fouls 9.4 160 9.9 168 9.6 328
Offsides 1.2 21 2.4 40 1.8 61
Shots 10.8 183 9.2 157 10 340
Shots on Goal 3.9 67 3.7 63 3.8 130
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Manchester United
- -
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Brentford
- -
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Brentford
- -
Leeds
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 23 : 30
Brentford
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Watford
1 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Brentford
2 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Chelsea
1 4
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/03/2022
- 21 : 00
Leicester
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/03/2022
- 22 : 00
Brentford
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Norwich
1 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Brentford
0 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Arsenal
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Brentford
0 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Manchester City
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 22 : 00
Brentford
1 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/01/2022
- 03 : 00
Brentford
1 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/01/2022
- 21 : 00
Liverpool
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/01/2022
- 02 : 45
Southampton
4 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Brentford
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/12/2021
- 03 : 15
Brentford
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/12/2021
- 03 : 00
Brighton
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 03 : 00
Brentford
2 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Leeds
2 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/12/2021
- 02 : 30
Tottenham
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 21 : 00
Brentford
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Newcastle
3 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Brentford
1 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Burnley
3 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/10/2021
- 20 : 00
Brentford
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 23 : 30
Brentford
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
West Ham
1 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 23 : 30
Brentford
3 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 18 : 30
Wolves
0 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Brentford
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Aston Villa
1 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 02 : 00
Brentford
2 0
Arsenal
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
David Raya
DavidRaya
Tuổi:
26
26
Álvaro Fernández
24
Matthew Cox
MatthewCox
Tuổi:
19
19
P. Gunnarsson
P.Gunnarsson
Tuổi:
21
21
N. Shepperd
N.Shepperd
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
D. Thompson
D.Thompson
Tuổi:
21
21
R. Henry
R.Henry
Tuổi:
24
24
C. Goode
C.Goode
Tuổi:
26
26
E. Pinnock
E.Pinnock
Tuổi:
28
28
P. Jansson
P.Jansson
Tuổi:
31
31
K. Ajer
K.Ajer
Tuổi:
24
24
M. Jørgensen
M.Jørgensen
Tuổi:
32
32
J. Jeanvier
J.Jeanvier
Tuổi:
30
30
M. Sørensen
M.Sørensen
Tuổi:
23
23
M. Rasmussen
M.Rasmussen
Tuổi:
22
22
L. Račić
L.Račić
Tuổi:
23
23
F. Stevens
F.Stevens
Tuổi:
19
19
L. Gordon
L.Gordon
Tuổi:
21
21
D. Oyegoke
D.Oyegoke
Tuổi:
19
19
K. O'Conner
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
C. Nørgaard
C.Nørgaard
Tuổi:
28
28
Sergi Canós
SergiCanós
Tuổi:
25
25
M. Jensen
M.Jensen
Tuổi:
26
26
Frank Onyeka
FrankOnyeka
Tuổi:
24
24
T. Fosu
T.Fosu
Tuổi:
26
26
M. Peart-Harris
M.Peart-Harris
Tuổi:
19
19
S. Baptiste
S.Baptiste
Tuổi:
24
24
V. Janelt
V.Janelt
Tuổi:
24
24
M. Bidstrup
M.Bidstrup
Tuổi:
21
21
J. Žambůrek
J.Žambůrek
Tuổi:
21
21
P. Maghoma
P.Maghoma
Tuổi:
21
21
M. Haygarth
M.Haygarth
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Valencia
J.Valencia
Tuổi:
27
27
M. Forss
M.Forss
Tuổi:
22
22
J. Dasilva
J.Dasilva
Tuổi:
23
23
Y. Wissa
Y.Wissa
Tuổi:
25
25
S. Ghoddos
S.Ghoddos
Tuổi:
28
28
I. Toney
I.Toney
Tuổi:
26
26
B. Mbeumo
B.Mbeumo
Tuổi:
22
22
H. Dervişoğlu
H.Dervişoğlu
Tuổi:
22
22
A. Gilbert
A.Gilbert
Tuổi:
20
20
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Álvaro Fernández Thủ môn 12 12 1080 0 0 0 24 1
David Raya Thủ môn 20 20 1800 0 0 0 19 8
J. Lössl Thủ môn 2 2 180 0 0 0 5 0
Matthew Cox Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Gunnarsson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
B. Mbeumo Tiền đạo 31 30 2584 4 0 0 4 1 0 7
C. Eriksen Tiền vệ 7 6 578 1 0 0 1 0 0 1
C. Goode Hậu vệ 6 4 448 3 0 0 0 0 0 0
C. Nørgaard Tiền vệ 32 32 2808 7 0 0 3 0 0 2
D. Thompson Hậu vệ 2 2 148 0 0 0 0 0 0 0
E. Pinnock Hậu vệ 32 32 2696 1 0 0 1 0 0 1
F. Stevens Hậu vệ 1 0 14 0 0 0 0 0 0 0
Frank Onyeka Tiền vệ 20 12 1075 4 0 0 0 0 0 0
H. Dervişoğlu Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Toney Tiền đạo 29 28 2548 7 0 0 12 5 0 4
J. Dasilva Tiền đạo 5 2 147 0 0 1 0 0 0 0
J. Jeanvier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Ajer Hậu vệ 20 19 1672 4 0 0 0 0 0 2
M. Bidstrup Tiền vệ 4 0 36 0 0 0 0 0 0 0
M. Forss Tiền đạo 6 1 178 0 0 0 0 0 0 1
M. Haygarth Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Jensen Tiền vệ 27 16 1345 0 0 0 0 0 0 1
M. Jørgensen Hậu vệ 8 6 518 2 0 0 1 0 0 0
M. Peart-Harris Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Rasmussen Hậu vệ 19 11 1127 1 0 0 1 0 0 1
M. Sørensen Hậu vệ 7 5 538 2 0 0 0 0 0 0
Nathan Young-Coombes 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Jansson Hậu vệ 33 33 2962 7 0 0 1 0 0 1
P. Maghoma Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Henry Hậu vệ 30 29 2452 2 0 0 2 0 0 0
S. Baptiste Tiền vệ 20 9 880 1 1 0 1 0 0 0
S. Ghoddos Tiền đạo 16 4 512 2 0 0 1 0 0 1
Sergi Canós Tiền vệ 30 25 2094 5 0 0 2 0 1 2
T. Fosu Tiền vệ 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
V. Janelt Tiền vệ 28 25 2103 3 0 0 4 0 0 0
Y. Wissa Tiền đạo 26 9 1024 0 0 0 5 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu