Brentford

Quốc gia
Thành lập 1889
Sân vận động Brentford Community Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 5 4 9
Wins 1 2 3
Draws 1 2 3
Losses 3 0 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 6 1.3 5 1.2 11
Goals Conceded 1.4 7 0.5 2 1 9
Thẻ Vàng 1 5 2.5 10 1.7 15
Red Cards 0 0.3 1 0.1 1
Clean Sheets 0.2 1 0.5 2 0.3 3
Corners 3.8 19 3.8 15 3.8 34
Fouls 11 55 10.5 42 10.8 97
Offsides 1.8 9 1.8 7 1.8 16
Shots 9.2 46 7.3 29 8.3 75
Shots on Goal 4 20 3 12 3.6 32
Lịch thi đấu
30/10/2021 22 : 00
Burnley
- -
Brentford
30/10/2021 22 : 00
Burnley
-
-
Brentford
06/11/2021 22 : 00
Brentford
- -
Norwich
06/11/2021 22 : 00
Brentford
-
-
Norwich
20/11/2021 22 : 00
Newcastle
- -
Brentford
20/11/2021 22 : 00
Newcastle
-
-
Brentford
27/11/2021 22 : 00
Brentford
- -
Everton
27/11/2021 22 : 00
Brentford
-
-
Everton
02/12/2021 02 : 45
Tottenham
- -
Brentford
02/12/2021 02 : 45
Tottenham
-
-
Brentford
04/12/2021 22 : 00
Leeds
- -
Brentford
04/12/2021 22 : 00
Leeds
-
-
Brentford
11/12/2021 22 : 00
Brentford
- -
Watford
11/12/2021 22 : 00
Brentford
-
-
Watford
15/12/2021 02 : 45
Brentford
- -
Manchester United
15/12/2021 02 : 45
Brentford
-
-
Manchester United
18/12/2021 22 : 00
Southampton
- -
Brentford
18/12/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Brentford
26/12/2021 22 : 00
Brighton
- -
Brentford
26/12/2021 22 : 00
Brighton
-
-
Brentford
28/12/2021 22 : 00
Brentford
- -
Manchester City
28/12/2021 22 : 00
Brentford
-
-
Manchester City
01/01/2022 22 : 00
Brentford
- -
Aston Villa
01/01/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Aston Villa
15/01/2022 22 : 00
Liverpool
- -
Brentford
15/01/2022 22 : 00
Liverpool
-
-
Brentford
22/01/2022 22 : 00
Brentford
- -
Wolves
22/01/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Wolves
10/02/2022 03 : 00
Manchester City
- -
Brentford
10/02/2022 03 : 00
Manchester City
-
-
Brentford
12/02/2022 22 : 00
Brentford
- -
Crystal Palace
12/02/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Crystal Palace
19/02/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Brentford
19/02/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Brentford
26/02/2022 22 : 00
Brentford
- -
Newcastle
26/02/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Newcastle
05/03/2022 22 : 00
Norwich
- -
Brentford
05/03/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Brentford
12/03/2022 22 : 00
Brentford
- -
Burnley
12/03/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Burnley
19/03/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brentford
19/03/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brentford
02/04/2022 21 : 00
Chelsea
- -
Brentford
02/04/2022 21 : 00
Chelsea
-
-
Brentford
09/04/2022 21 : 00
Brentford
- -
West Ham
09/04/2022 21 : 00
Brentford
-
-
West Ham
16/04/2022 21 : 00
Watford
- -
Brentford
16/04/2022 21 : 00
Watford
-
-
Brentford
23/04/2022 21 : 00
Brentford
- -
Tottenham
23/04/2022 21 : 00
Brentford
-
-
Tottenham
30/04/2022 21 : 00
Manchester United
- -
Brentford
30/04/2022 21 : 00
Manchester United
-
-
Brentford
07/05/2022 21 : 00
Brentford
- -
Southampton
07/05/2022 21 : 00
Brentford
-
-
Southampton
15/05/2022 21 : 00
Everton
- -
Brentford
15/05/2022 21 : 00
Everton
-
-
Brentford
22/05/2022 22 : 00
Brentford
- -
Leeds
22/05/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Leeds
Những trận gần nhất
24/10/2021 20 : 00
Brentford
1 2
Leicester
24/10/2021 20 : 00
Brentford
1
2
Leicester
16/10/2021 23 : 30
Brentford
0 1
Chelsea
16/10/2021 23 : 30
Brentford
0
1
Chelsea
03/10/2021 20 : 00
West Ham
1 2
Brentford
03/10/2021 20 : 00
West Ham
1
2
Brentford
25/09/2021 23 : 30
Brentford
3 3
Liverpool
25/09/2021 23 : 30
Brentford
3
3
Liverpool
18/09/2021 18 : 30
Wolves
0 2
Brentford
18/09/2021 18 : 30
Wolves
0
2
Brentford
11/09/2021 21 : 00
Brentford
0 1
Brighton
11/09/2021 21 : 00
Brentford
0
1
Brighton
28/08/2021 21 : 00
Aston Villa
1 1
Brentford
28/08/2021 21 : 00
Aston Villa
1
1
Brentford
21/08/2021 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Brentford
21/08/2021 21 : 00
Crystal Palace
0
0
Brentford
14/08/2021 02 : 00
Brentford
2 0
Arsenal
14/08/2021 02 : 00
Brentford
2
0
Arsenal
## Thủ môn
David Raya
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Shepperd
Tuổi 21 Quốc tịch
P. Gunnarsson
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
R. Henry
Tuổi 24 Quốc tịch
C. Goode
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Sørensen
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Rasmussen
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Stevens
Tuổi 18 Quốc tịch
L. Gordon
Tuổi 20 Quốc tịch
K. O'Conner
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Račić
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Thompson
Tuổi 21 Quốc tịch
E. Pinnock
Tuổi 28 Quốc tịch
K. Ajer
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Jansson
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền vệ
M. Peart-Harris
Tuổi 19 Quốc tịch
Sergi Canós
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Baptiste
Tuổi 23 Quốc tịch
V. Janelt
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Žambůrek
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Haygarth
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Bidstrup
Tuổi 20 Quốc tịch
P. Maghoma
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Jensen
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Nørgaard
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Fosu
Tuổi 25 Quốc tịch
Frank Onyeka
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Dasilva
Tuổi 23 Quốc tịch
I. Toney
Tuổi 25 Quốc tịch
B. Mbeumo
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Gilbert
Tuổi 19 Quốc tịch
H. Dervişoğlu
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Forss
Tuổi 22 Quốc tịch
S. Ghoddos
Tuổi 28 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Álvaro Fernández Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
David Raya Thủ môn 9 9 810 0 0 0 8 4
P. Gunnarsson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
B. Mbeumo Tiền đạo 9 9 747 1 0 0 2 0 0 0
C. Goode Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Nørgaard Tiền vệ 9 9 798 3 0 0 1 0 0 0
D. Thompson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Pinnock Hậu vệ 9 9 717 0 0 0 1 0 0 1
F. Stevens Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frank Onyeka Tiền vệ 8 6 504 1 0 0 0 0 0 0
H. Dervişoğlu Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Toney Tiền đạo 9 9 810 1 0 0 2 1 0 2
K. Ajer Hậu vệ 7 6 566 1 0 0 0 0 0 0
M. Bidstrup Tiền vệ 3 0 21 0 0 0 0 0 0 0
M. Forss Tiền đạo 2 0 37 0 0 0 0 0 0 0
M. Jensen Tiền vệ 5 2 272 0 0 0 0 0 0 1
M. Jørgensen Hậu vệ 5 3 326 2 0 0 1 0 0 0
M. Rasmussen Hậu vệ 2 0 43 0 0 0 0 0 0 0
M. Sørensen Hậu vệ 1 0 19 0 0 0 0 0 0 0
P. Jansson Hậu vệ 9 9 802 1 0 0 0 0 0 1
P. Maghoma Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Henry Hậu vệ 9 9 796 1 0 0 0 0 0 0
S. Baptiste Tiền vệ 5 3 192 1 1 0 0 0 0 0
S. Ghoddos Tiền đạo 3 1 102 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Canós Tiền vệ 9 9 758 2 0 0 1 0 0 0
V. Janelt Tiền vệ 6 6 515 1 0 0 1 0 0 0
Y. Wissa Tiền đạo 4 0 55 0 0 0 2 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu