Brighton

Quốc gia
Thành lập
1901
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 3 6 9
Draws 7 7 14
Losses 7 4 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.7 12 1.1 19 0.9 31
Goals Conceded 1.3 22 1.2 20 1.2 42
Thẻ Vàng 1.8 31 2.1 35 1.9 66
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.3 5 0.2 4 0.3 9
Corners 6.2 106 4.5 76 5.4 182
Fouls 10.8 184 9.9 169 10.4 353
Offsides 1.4 24 1.4 24 1.4 48
Shots 12.8 218 9.5 162 11.2 380
Shots on Goal 3.2 54 4.1 69 3.6 123
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Brighton
- -
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Brighton
- -
West Ham
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Brighton
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 02 : 00
Manchester City
3 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 18 : 30
Tottenham
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Arsenal
1 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Brighton
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/03/2022
- 02 : 30
Brighton
0 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/03/2022
- 19 : 30
Brighton
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Newcastle
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 30
Brighton
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Brighton
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/02/2022
- 03 : 15
Manchester United
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Watford
0 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Leicester
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/01/2022
- 03 : 00
Brighton
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 03 : 00
Brighton
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Everton
2 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/12/2021
- 02 : 30
Chelsea
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/12/2021
- 03 : 00
Brighton
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/12/2021
- 02 : 30
Brighton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Southampton
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
West Ham
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 00 : 30
Brighton
0 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Aston Villa
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 00 : 30
Brighton
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Liverpool
2 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 23 : 30
Brighton
1 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Norwich
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 23 : 30
Brighton
0 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/09/2021
- 02 : 00
Crystal Palace
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/09/2021
- 20 : 00
Brighton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Brentford
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Brighton
0 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 23 : 30
Brighton
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Burnley
1 2
Brighton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Robert Lynch Sanchez
24
K. Scherpen
K.Scherpen
Tuổi:
22
22
J. Steele
J.Steele
Tuổi:
31
31
Tom McGill
TomMcGill
Tuổi:
22
22
Christian Walton
26
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
T. Lamptey
T.Lamptey
Tuổi:
21
21
Cucurella
Cucurella
Tuổi:
23
23
A. Webster
A.Webster
Tuổi:
27
27
L. Dunk
L.Dunk
Tuổi:
30
30
S. Duffy
S.Duffy
Tuổi:
30
30
H. Roberts
H.Roberts
Tuổi:
20
20
D. Burn
D.Burn
Tuổi:
30
30
J. Veltman
J.Veltman
Tuổi:
30
30
T. Băluţă
T.Băluţă
Tuổi:
23
23
A. Tsoungui
A.Tsoungui
Tuổi:
19
19
J. Furlong
J.Furlong
Tuổi:
19
19
E. Turns
E.Turns
Tuổi:
19
19
O. Offiah
O.Offiah
Tuổi:
19
19
M. Karbownik
M.Karbownik
Tuổi:
21
21
L. Dendoncker
L.Dendoncker
Tuổi:
21
21
L. Oestigaard
L.Oestigaard
Tuổi:
22
22
B. White
B.White
Tuổi:
24
24
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Y. Bissouma
Y.Bissouma
Tuổi:
25
25
A. Mac Allister
A.Mac Allister
Tuổi:
23
23
E. Mwepu
E.Mwepu
Tuổi:
24
24
P. Groß
P.Groß
Tuổi:
30
30
A. Lallana
A.Lallana
Tuổi:
34
34
Jakub Moder
JakubModer
Tuổi:
23
23
S. March
S.March
Tuổi:
27
27
T. Richards
T.Richards
Tuổi:
21
21
M. Leonard
M.Leonard
Tuổi:
20
20
A. Moran
A.Moran
Tuổi:
18
18
Moisés Caicedo
MoisésCaicedo
Tuổi:
20
20
Reda Khadra
RedaKhadra
Tuổi:
20
20
J. Molumby
J.Molumby
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
F. Andone
F.Andone
Tuổi:
29
29
P. Tau
P.Tau
Tuổi:
28
28
A. Connolly
A.Connolly
Tuổi:
22
22
N. Maupay
N.Maupay
Tuổi:
25
25
L. Trossard
L.Trossard
Tuổi:
27
27
S. Alzate
S.Alzate
Tuổi:
23
23
D. Welbeck
D.Welbeck
Tuổi:
31
31
J. Locadia
J.Locadia
Tuổi:
28
28
E. Ferguson
E.Ferguson
Tuổi:
17
17
Jeremy Sarmiento
19
Andi Zeqiri
AndiZeqiri
Tuổi:
22
22
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Steele Thủ môn 1 1 90 0 0 0 2 0
K. Scherpen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Lynch Sanchez Thủ môn 33 33 2970 2 0 1 40 9
Tom McGill Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Connolly Tiền đạo 4 1 155 0 0 0 0 0 0 0
A. Lallana Tiền vệ 23 18 1552 4 0 0 0 0 0 1
A. Mac Allister Tiền vệ 29 18 1778 4 0 0 4 1 0 2
A. Webster Hậu vệ 18 15 1264 5 0 0 2 0 0 0
Andi Zeqiri Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cucurella Hậu vệ 31 31 2733 5 0 0 0 0 0 1
D. Burn Hậu vệ 13 12 1022 3 0 0 1 0 0 0
D. Welbeck Tiền đạo 21 11 1115 0 0 0 4 0 0 0
E. Ferguson Tiền đạo 1 0 22 0 0 0 0 0 0 0
E. Mwepu Tiền vệ 16 11 921 2 0 0 2 0 0 4
E. Turns Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Andone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Roberts Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Locadia Tiền đạo 1 0 22 0 0 0 0 0 0 0
J. Veltman Hậu vệ 30 29 2522 6 0 0 0 0 0 0
Jakub Moder Tiền vệ 28 19 1702 1 0 0 0 0 0 3
Jeremy Sarmiento Tiền đạo 5 1 45 0 0 0 0 0 0 0
L. Dunk Hậu vệ 25 25 2214 3 0 1 1 0 0 0
L. Trossard Tiền đạo 31 29 2550 2 0 0 6 1 0 1
M. Karbownik Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Leonard Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moisés Caicedo Tiền vệ 4 4 331 1 0 0 0 0 0 1
N. Maupay Tiền đạo 30 25 2223 6 0 0 8 1 0 2
O. Offiah Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Groß Tiền vệ 25 21 1772 1 0 0 0 0 0 3
S. Alzate Tiền đạo 9 5 406 0 0 0 0 0 0 0
S. Duffy Hậu vệ 18 15 1434 7 0 0 1 0 0 0
S. March Tiền vệ 27 13 1438 1 0 0 0 0 0 1
T. Lamptey Hậu vệ 26 16 1521 3 0 0 0 0 0 2
T. Richards Tiền vệ 2 0 23 0 0 0 0 0 0 0
Y. Bissouma Tiền vệ 22 21 1800 10 0 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu