Brighton

Quốc gia
Thành lập 1901
Sân vận động The American Express Community Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 2 2 4
Draws 3 4 7
Losses 2 1 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.9 6 1 7 0.9 13
Goals Conceded 1.1 8 1 7 1.1 15
Thẻ Vàng 2.1 15 2.3 16 2.2 31
Red Cards 0.1 1 0 0.1 1
Clean Sheets 0.4 3 0.3 2 0.4 5
Corners 5.4 38 4.6 32 5 70
Fouls 10.1 71 9.6 67 9.9 138
Offsides 1.6 11 1 7 1.3 18
Shots 11.7 82 7.1 50 9.4 132
Shots on Goal 4 28 4 28 4 56
Lịch thi đấu
04/12/2021 22 : 00
Southampton
- -
Brighton
04/12/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Brighton
12/12/2021 21 : 00
Brighton
- -
Tottenham
12/12/2021 21 : 00
Brighton
-
-
Tottenham
16/12/2021 02 : 30
Brighton
- -
Wolves
16/12/2021 02 : 30
Brighton
-
-
Wolves
18/12/2021 19 : 30
Manchester United
- -
Brighton
18/12/2021 19 : 30
Manchester United
-
-
Brighton
27/12/2021 03 : 00
Brighton
- -
Brentford
27/12/2021 03 : 00
Brighton
-
-
Brentford
30/12/2021 02 : 30
Chelsea
- -
Brighton
30/12/2021 02 : 30
Chelsea
-
-
Brighton
02/01/2022 21 : 00
Everton
- -
Brighton
02/01/2022 21 : 00
Everton
-
-
Brighton
15/01/2022 22 : 00
Brighton
- -
Crystal Palace
15/01/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Crystal Palace
22/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brighton
22/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brighton
09/02/2022 02 : 45
Brighton
- -
Chelsea
09/02/2022 02 : 45
Brighton
-
-
Chelsea
12/02/2022 22 : 00
Watford
- -
Brighton
12/02/2022 22 : 00
Watford
-
-
Brighton
19/02/2022 22 : 00
Brighton
- -
Burnley
19/02/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Burnley
26/02/2022 22 : 00
Brighton
- -
Aston Villa
26/02/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Aston Villa
05/03/2022 22 : 00
Newcastle
- -
Brighton
05/03/2022 22 : 00
Newcastle
-
-
Brighton
12/03/2022 22 : 00
Brighton
- -
Liverpool
12/03/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Liverpool
19/03/2022 22 : 00
Manchester City
- -
Brighton
19/03/2022 22 : 00
Manchester City
-
-
Brighton
02/04/2022 21 : 00
Brighton
- -
Norwich
02/04/2022 21 : 00
Brighton
-
-
Norwich
09/04/2022 21 : 00
Arsenal
- -
Brighton
09/04/2022 21 : 00
Arsenal
-
-
Brighton
16/04/2022 21 : 00
Tottenham
- -
Brighton
16/04/2022 21 : 00
Tottenham
-
-
Brighton
23/04/2022 21 : 00
Brighton
- -
Southampton
23/04/2022 21 : 00
Brighton
-
-
Southampton
30/04/2022 21 : 00
Wolves
- -
Brighton
30/04/2022 21 : 00
Wolves
-
-
Brighton
07/05/2022 21 : 00
Brighton
- -
Manchester United
07/05/2022 21 : 00
Brighton
-
-
Manchester United
15/05/2022 21 : 00
Leeds
- -
Brighton
15/05/2022 21 : 00
Leeds
-
-
Brighton
22/05/2022 22 : 00
Brighton
- -
West Ham
22/05/2022 22 : 00
Brighton
-
-
West Ham
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 30
West Ham
1 1
Brighton
02/12/2021 02 : 30
West Ham
1
1
Brighton
28/11/2021 00 : 30
Brighton
0 0
Leeds
28/11/2021 00 : 30
Brighton
0
0
Leeds
20/11/2021 22 : 00
Aston Villa
2 0
Brighton
20/11/2021 22 : 00
Aston Villa
2
0
Brighton
07/11/2021 00 : 30
Brighton
1 1
Newcastle
07/11/2021 00 : 30
Brighton
1
1
Newcastle
30/10/2021 21 : 00
Liverpool
2 2
Brighton
30/10/2021 21 : 00
Liverpool
2
2
Brighton
23/10/2021 23 : 30
Brighton
1 4
Manchester City
23/10/2021 23 : 30
Brighton
1
4
Manchester City
16/10/2021 21 : 00
Norwich
0 0
Brighton
16/10/2021 21 : 00
Norwich
0
0
Brighton
02/10/2021 23 : 30
Brighton
0 0
Arsenal
02/10/2021 23 : 30
Brighton
0
0
Arsenal
28/09/2021 02 : 00
Crystal Palace
1 1
Brighton
28/09/2021 02 : 00
Crystal Palace
1
1
Brighton
19/09/2021 20 : 00
Brighton
2 1
Leicester
19/09/2021 20 : 00
Brighton
2
1
Leicester
11/09/2021 21 : 00
Brentford
0 1
Brighton
11/09/2021 21 : 00
Brentford
0
1
Brighton
28/08/2021 21 : 00
Brighton
0 2
Everton
28/08/2021 21 : 00
Brighton
0
2
Everton
21/08/2021 23 : 30
Brighton
2 0
Watford
21/08/2021 23 : 30
Brighton
2
0
Watford
14/08/2021 21 : 00
Burnley
1 2
Brighton
14/08/2021 21 : 00
Burnley
1
2
Brighton
## Thủ môn
Robert Lynch Sanchez
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Scherpen
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Steele
Tuổi 31 Quốc tịch
Tom McGill
Tuổi 21 Quốc tịch
Christian Walton
Tuổi 26 Quốc tịch
## Hậu vệ
T. Lamptey
Tuổi 21 Quốc tịch
Cucurella
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Webster
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Dunk
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Duffy
Tuổi 29 Quốc tịch
H. Roberts
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Burn
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Veltman
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Băluţă
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Tsoungui
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Furlong
Tuổi 19 Quốc tịch
E. Turns
Tuổi 19 Quốc tịch
O. Offiah
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Karbownik
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Dendoncker
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Oestigaard
Tuổi 22 Quốc tịch
B. White
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
Y. Bissouma
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Mac Allister
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Mwepu
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Groß
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Lallana
Tuổi 33 Quốc tịch
Jakub Moder
Tuổi 22 Quốc tịch
S. March
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Richards
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Leonard
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Moran
Tuổi 18 Quốc tịch
Moisés Caicedo
Tuổi 20 Quốc tịch
Reda Khadra
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Molumby
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
F. Andone
Tuổi 28 Quốc tịch
P. Tau
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Connolly
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Maupay
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Trossard
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Alzate
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Welbeck
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Locadia
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Ferguson
Tuổi 17 Quốc tịch
Jeremy Sarmiento
Tuổi 19 Quốc tịch
Andi Zeqiri
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Steele Thủ môn 1 1 90 0 0 0 2 0
K. Scherpen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Lynch Sanchez Thủ môn 13 13 1170 1 0 1 13 5
Cầu thủ Vị trí
A. Connolly Tiền đạo 2 0 59 0 0 0 0 0 0 0
A. Lallana Tiền vệ 13 12 1072 4 0 0 0 0 0 1
A. Mac Allister Tiền vệ 10 2 288 1 0 0 2 1 0 1
A. Webster Hậu vệ 8 7 538 2 0 0 0 0 0 0
Andi Zeqiri Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cucurella Hậu vệ 11 11 933 3 0 0 0 0 0 0
D. Burn Hậu vệ 5 4 302 0 0 0 0 0 0 0
D. Welbeck Tiền đạo 4 3 239 0 0 0 1 0 0 0
E. Mwepu Tiền vệ 6 3 259 1 0 0 1 0 0 0
F. Andone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Roberts Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Locadia Tiền đạo 1 0 22 0 0 0 0 0 0 0
J. Veltman Hậu vệ 11 10 894 4 0 0 0 0 0 0
Jakub Moder Tiền vệ 13 8 770 1 0 0 0 0 0 1
Jeremy Sarmiento Tiền đạo 2 1 21 0 0 0 0 0 0 0
L. Dunk Hậu vệ 14 14 1260 0 0 0 0 0 0 0
L. Trossard Tiền đạo 14 14 1227 1 0 0 3 1 0 1
M. Karbownik Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moisés Caicedo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Maupay Tiền đạo 13 11 927 4 0 0 5 1 0 0
P. Groß Tiền vệ 10 9 798 0 0 0 0 0 0 2
S. Alzate Tiền đạo 2 1 92 0 0 0 0 0 0 0
S. Duffy Hậu vệ 12 11 1044 4 0 0 1 0 0 0
S. March Tiền vệ 12 6 641 1 0 0 0 0 0 1
T. Lamptey Hậu vệ 7 3 338 1 0 0 0 0 0 1
T. Richards Tiền vệ 1 0 17 0 0 0 0 0 0 0
Y. Bissouma Tiền vệ 10 10 859 3 0 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu