Burnley

Quốc gia
Thành lập
1882
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 16 33
Wins 5 1 6
Draws 6 7 13
Losses 6 8 14
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.9 16 0.8 13 0.9 29
Goals Conceded 1.2 20 1.6 25 1.4 45
Thẻ Vàng 1.9 32 1.7 27 1.8 59
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 6 0.2 3 0.3 9
Corners 5.2 88 4.2 67 4.7 155
Fouls 10.6 180 9.6 153 10.1 333
Offsides 2.8 47 2.8 45 2.8 92
Shots 10.6 180 8.4 134 9.5 314
Shots on Goal 3.6 61 2.5 40 3.1 101
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/12/2021
- 22 : 00
Aston Villa
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Watford
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Burnley
- -
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Tottenham
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Burnley
- -
Newcastle
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Burnley
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/04/2022
- 01 : 45
Burnley
2 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/04/2022
- 20 : 15
West Ham
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Norwich
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/04/2022
- 01 : 30
Burnley
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Burnley
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/03/2022
- 22 : 00
Brentford
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Burnley
0 4
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/03/2022
- 02 : 45
Burnley
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 30
Burnley
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Brighton
0 3
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Burnley
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/02/2022
- 03 : 00
Burnley
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/02/2022
- 01 : 00
Burnley
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Arsenal
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Leeds
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
31/12/2021
- 03 : 15
Manchester United
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 21 : 00
Burnley
0 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Newcastle
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Wolves
0 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Burnley
3 3
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Chelsea
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Burnley
3 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Southampton
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Manchester City
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Burnley
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Leicester
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Burnley
0 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/09/2021
- 02 : 00
Everton
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 20 : 00
Burnley
1 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 18 : 30
Liverpool
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Burnley
1 2
Brighton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
N. Pope
N.Pope
Tuổi:
30
30
W. Hennessey
W.Hennessey
Tuổi:
35
35
Will Norris
WillNorris
Tuổi:
28
28
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Lowton
M.Lowton
Tuổi:
32
32
C. Taylor
C.Taylor
Tuổi:
28
28
J. Tarkowski
J.Tarkowski
Tuổi:
29
29
B. Mee
B.Mee
Tuổi:
32
32
C. Roberts
C.Roberts
Tuổi:
26
26
N. Collins
N.Collins
Tuổi:
21
21
E. Pieters
E.Pieters
Tuổi:
33
33
P. Bardsley
P.Bardsley
Tuổi:
36
36
K. Long
K.Long
Tuổi:
31
31
Bobby Thomas
BobbyThomas
Tuổi:
21
21
Owen Dodgson
OwenDodgson
Tuổi:
19
19
Anthony Driscoll-Glennon
22
Richard Nartey
RichardNartey
Tuổi:
23
23
J. Bedeau
J.Bedeau
Tuổi:
22
22
B. Gibson
B.Gibson
Tuổi:
29
29
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Cork
J.Cork
Tuổi:
32
32
J. Guðmunds­son
31
J. Brownhill
J.Brownhill
Tuổi:
26
26
D. Stephens
D.Stephens
Tuổi:
32
32
A. Lennon
A.Lennon
Tuổi:
35
35
A. Westwood
A.Westwood
Tuổi:
32
32
Josh Benson
JoshBenson
Tuổi:
22
22
A. Gomez Mancini
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
C. Wood
C.Wood
Tuổi:
30
30
A. Barnes
A.Barnes
Tuổi:
32
32
D. McNeil
D.McNeil
Tuổi:
22
22
J. Rodriguez
J.Rodriguez
Tuổi:
32
32
M. Cornet
M.Cornet
Tuổi:
25
25
M. Vydra
M.Vydra
Tuổi:
30
30
L. Richardson
L.Richardson
Tuổi:
19
19
Max Thompson
MaxThompson
Tuổi:
20
20
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
N. Pope Thủ môn 31 31 2790 0 0 0 38 10
W. Hennessey Thủ môn 2 2 180 0 0 0 6 0
Will Norris Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Barnes Tiền đạo 18 4 457 4 0 0 0 0 0 0
A. Lennon Tiền vệ 23 15 1354 2 0 0 2 0 0 0
A. Westwood Tiền vệ 27 26 2349 7 0 0 0 0 0 3
B. Mee Hậu vệ 21 21 1840 3 0 0 3 0 1 0
Bobby Thomas Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Roberts Tiền vệ 15 14 1257 1 0 0 1 0 0 1
C. Taylor Hậu vệ 26 25 2280 3 0 0 0 0 0 2
C. Wood Tiền đạo 17 17 1379 1 0 0 3 0 0 0
D. McNeil Tiền đạo 33 30 2684 1 0 0 0 0 0 1
D. Stephens Tiền vệ 2 1 122 1 0 0 0 0 0 0
Dara Costelloe 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Pieters Hậu vệ 11 8 709 1 0 0 0 0 0 0
J. Brownhill Tiền vệ 29 27 2460 9 0 0 1 0 0 3
J. Cork Tiền vệ 15 15 1225 3 0 0 0 0 0 0
J. Guðmunds­son Tiền vệ 18 13 1106 2 0 0 0 0 0 1
J. Rodriguez Tiền đạo 29 13 1373 3 0 0 2 0 0 2
J. Tarkowski Hậu vệ 31 31 2790 9 0 0 1 0 0 2
K. Long Hậu vệ 2 1 95 0 0 0 0 0 0 0
L. Richardson Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Cornet Tiền đạo 22 18 1486 2 0 0 7 0 0 1
M. Lowton Hậu vệ 22 19 1717 3 0 0 1 0 0 2
M. Vydra Tiền đạo 20 4 567 1 0 0 2 0 0 2
N. Collins Hậu vệ 14 13 1220 1 0 1 2 0 0 0
Owen Dodgson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Bardsley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sam Waller 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Weghorst Tiền đạo 15 15 1232 2 0 0 1 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu