Burnley

Quốc gia
Thành lập 1882
Sân vận động Turf Moor
Club Stats
Home Away All
Played 6 7 13
Wins 1 0 1
Draws 3 4 7
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 8 0.9 6 1.1 14
Goals Conceded 1.3 8 1.7 12 1.5 20
Thẻ Vàng 2.7 16 2.1 15 2.4 31
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.2 1 0.1 1 0.2 2
Corners 5.7 34 3.4 24 4.5 58
Fouls 11 66 8.3 58 9.5 124
Offsides 2.2 13 3.4 24 2.8 37
Shots 11 66 7 49 8.8 115
Shots on Goal 4.5 27 3.1 22 3.8 49
Lịch thi đấu
28/11/2021 21 : 00
Burnley
- -
Tottenham
28/11/2021 21 : 00
Burnley
-
-
Tottenham
04/12/2021 22 : 00
Newcastle
- -
Burnley
04/12/2021 22 : 00
Newcastle
-
-
Burnley
12/12/2021 21 : 00
Burnley
- -
West Ham
12/12/2021 21 : 00
Burnley
-
-
West Ham
16/12/2021 02 : 30
Burnley
- -
Watford
16/12/2021 02 : 30
Burnley
-
-
Watford
18/12/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Burnley
18/12/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Burnley
26/12/2021 22 : 00
Burnley
- -
Everton
26/12/2021 22 : 00
Burnley
-
-
Everton
31/12/2021 03 : 15
Manchester United
- -
Burnley
31/12/2021 03 : 15
Manchester United
-
-
Burnley
02/01/2022 21 : 00
Leeds
- -
Burnley
02/01/2022 21 : 00
Leeds
-
-
Burnley
15/01/2022 22 : 00
Burnley
- -
Leicester
15/01/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Leicester
22/01/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Burnley
22/01/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Burnley
09/02/2022 02 : 45
Burnley
- -
Manchester United
09/02/2022 02 : 45
Burnley
-
-
Manchester United
12/02/2022 22 : 00
Burnley
- -
Liverpool
12/02/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Liverpool
19/02/2022 22 : 00
Brighton
- -
Burnley
19/02/2022 22 : 00
Brighton
-
-
Burnley
26/02/2022 22 : 00
Crystal Palace
- -
Burnley
26/02/2022 22 : 00
Crystal Palace
-
-
Burnley
05/03/2022 22 : 00
Burnley
- -
Chelsea
05/03/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Chelsea
12/03/2022 22 : 00
Brentford
- -
Burnley
12/03/2022 22 : 00
Brentford
-
-
Burnley
19/03/2022 22 : 00
Burnley
- -
Southampton
19/03/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Southampton
02/04/2022 21 : 00
Burnley
- -
Manchester City
02/04/2022 21 : 00
Burnley
-
-
Manchester City
09/04/2022 21 : 00
Norwich
- -
Burnley
09/04/2022 21 : 00
Norwich
-
-
Burnley
16/04/2022 21 : 00
West Ham
- -
Burnley
16/04/2022 21 : 00
West Ham
-
-
Burnley
23/04/2022 21 : 00
Burnley
- -
Wolves
23/04/2022 21 : 00
Burnley
-
-
Wolves
30/04/2022 21 : 00
Watford
- -
Burnley
30/04/2022 21 : 00
Watford
-
-
Burnley
07/05/2022 21 : 00
Burnley
- -
Aston Villa
07/05/2022 21 : 00
Burnley
-
-
Aston Villa
15/05/2022 21 : 00
Tottenham
- -
Burnley
15/05/2022 21 : 00
Tottenham
-
-
Burnley
22/05/2022 22 : 00
Burnley
- -
Newcastle
22/05/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Newcastle
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 30
Wolves
0 0
Burnley
02/12/2021 02 : 30
Wolves
0
0
Burnley
20/11/2021 22 : 00
Burnley
3 3
Crystal Palace
20/11/2021 22 : 00
Burnley
3
3
Crystal Palace
06/11/2021 22 : 00
Chelsea
1 1
Burnley
06/11/2021 22 : 00
Chelsea
1
1
Burnley
30/10/2021 21 : 00
Burnley
3 1
Brentford
30/10/2021 21 : 00
Burnley
3
1
Brentford
23/10/2021 21 : 00
Southampton
2 2
Burnley
23/10/2021 21 : 00
Southampton
2
2
Burnley
16/10/2021 21 : 00
Manchester City
2 0
Burnley
16/10/2021 21 : 00
Manchester City
2
0
Burnley
02/10/2021 21 : 00
Burnley
0 0
Norwich
02/10/2021 21 : 00
Burnley
0
0
Norwich
25/09/2021 21 : 00
Leicester
2 2
Burnley
25/09/2021 21 : 00
Leicester
2
2
Burnley
18/09/2021 21 : 00
Burnley
0 1
Arsenal
18/09/2021 21 : 00
Burnley
0
1
Arsenal
14/09/2021 02 : 00
Everton
3 1
Burnley
14/09/2021 02 : 00
Everton
3
1
Burnley
29/08/2021 20 : 00
Burnley
1 1
Leeds
29/08/2021 20 : 00
Burnley
1
1
Leeds
21/08/2021 18 : 30
Liverpool
2 0
Burnley
21/08/2021 18 : 30
Liverpool
2
0
Burnley
14/08/2021 21 : 00
Burnley
1 2
Brighton
14/08/2021 21 : 00
Burnley
1
2
Brighton
## Thủ môn
N. Pope
Tuổi 29 Quốc tịch
W. Hennessey
Tuổi 34 Quốc tịch
Will Norris
Tuổi 28 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Lowton
Tuổi 32 Quốc tịch
C. Taylor
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Tarkowski
Tuổi 29 Quốc tịch
B. Mee
Tuổi 32 Quốc tịch
C. Roberts
Tuổi 26 Quốc tịch
N. Collins
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Pieters
Tuổi 33 Quốc tịch
P. Bardsley
Tuổi 36 Quốc tịch
K. Long
Tuổi 31 Quốc tịch
Bobby Thomas
Tuổi 20 Quốc tịch
Owen Dodgson
Tuổi 18 Quốc tịch
Anthony Driscoll-Glennon
Tuổi 22 Quốc tịch
Richard Nartey
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Bedeau
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Gibson
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
J. Cork
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Guðmunds­son
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Brownhill
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Stephens
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Lennon
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Westwood
Tuổi 31 Quốc tịch
Josh Benson
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Gomez Mancini
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền đạo
C. Wood
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Barnes
Tuổi 32 Quốc tịch
D. McNeil
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Rodriguez
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Cornet
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Vydra
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Richardson
Tuổi 18 Quốc tịch
Max Thompson
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
N. Pope Thủ môn 13 13 1170 0 0 0 20 2
W. Hennessey Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Will Norris Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Barnes Tiền đạo 8 4 381 2 0 0 0 0 0 0
A. Lennon Tiền vệ 5 1 109 1 0 0 0 0 0 0
A. Westwood Tiền vệ 11 11 990 5 0 0 0 0 0 3
B. Mee Hậu vệ 10 10 900 2 0 0 2 0 0 0
Bobby Thomas Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Roberts Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Taylor Hậu vệ 12 12 1080 0 0 0 0 0 0 1
C. Wood Tiền đạo 13 13 1055 1 0 0 3 0 0 0
D. McNeil Tiền đạo 13 13 1156 1 0 0 0 0 0 1
E. Pieters Hậu vệ 3 1 103 0 0 0 0 0 0 0
J. Brownhill Tiền vệ 13 12 1091 4 0 0 0 0 0 0
J. Cork Tiền vệ 5 5 406 1 0 0 0 0 0 0
J. Guðmunds­son Tiền vệ 13 9 793 2 0 0 0 0 0 1
J. Rodriguez Tiền đạo 10 1 251 3 0 0 0 0 0 1
J. Tarkowski Hậu vệ 12 12 1080 5 0 0 1 0 0 2
K. Long Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Richardson Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Cornet Tiền đạo 8 7 536 2 0 0 5 0 0 0
M. Lowton Hậu vệ 13 13 1170 2 0 0 1 0 0 2
M. Vydra Tiền đạo 11 2 240 0 0 0 1 0 0 1
N. Collins Hậu vệ 4 4 360 0 0 0 0 0 0 0
Owen Dodgson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Bardsley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu