Cadiz

Quốc gia
Thành lập 1910
Sân vận động Estadio Nuevo Mirandilla
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 0 2 2
Draws 4 2 6
Losses 4 3 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.6 5 1.1 8 0.9 13
Goals Conceded 1.6 13 2 14 1.8 27
Thẻ Vàng 2.4 19 2.6 18 2.5 37
Red Cards 0.1 1 0 0.1 1
Clean Sheets 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Corners 4.5 36 4 28 4.3 64
Fouls 12 96 10.4 73 11.3 169
Offsides 1.4 11 1.4 10 1.4 21
Shots 6.9 55 7.4 52 7.1 107
Shots on Goal 1.9 15 2.7 19 2.3 34
Lịch thi đấu
05/12/2021
Elche
- -
Cadiz
05/12/2021
Elche
-
-
Cadiz
12/12/2021
Cadiz
- -
Granada CF
12/12/2021
Cadiz
-
-
Granada CF
19/12/2021
Real Madrid
- -
Cadiz
19/12/2021
Real Madrid
-
-
Cadiz
02/01/2022
Cadiz
- -
Sevilla
02/01/2022
Cadiz
-
-
Sevilla
09/01/2022
Osasuna
- -
Cadiz
09/01/2022
Osasuna
-
-
Cadiz
19/01/2022
Cadiz
- -
Espanyol
19/01/2022
Cadiz
-
-
Espanyol
23/01/2022
Levante
- -
Cadiz
23/01/2022
Levante
-
-
Cadiz
06/02/2022
Mallorca
- -
Cadiz
06/02/2022
Mallorca
-
-
Cadiz
13/02/2022
Cadiz
- -
Celta Vigo
13/02/2022
Cadiz
-
-
Celta Vigo
20/02/2022
Cadiz
- -
Getafe
20/02/2022
Cadiz
-
-
Getafe
27/02/2022
Granada CF
- -
Cadiz
27/02/2022
Granada CF
-
-
Cadiz
06/03/2022
Cadiz
- -
Rayo Vallecano
06/03/2022
Cadiz
-
-
Rayo Vallecano
13/03/2022
Atletico Madrid
- -
Cadiz
13/03/2022
Atletico Madrid
-
-
Cadiz
20/03/2022
Cadiz
- -
Villarreal
20/03/2022
Cadiz
-
-
Villarreal
03/04/2022
Valencia
- -
Cadiz
03/04/2022
Valencia
-
-
Cadiz
10/04/2022
Cadiz
- -
Real Betis
10/04/2022
Cadiz
-
-
Real Betis
17/04/2022
Barcelona
- -
Cadiz
17/04/2022
Barcelona
-
-
Cadiz
20/04/2022
Cadiz
- -
Athletic Club
20/04/2022
Cadiz
-
-
Athletic Club
01/05/2022
Sevilla
- -
Cadiz
01/05/2022
Sevilla
-
-
Cadiz
08/05/2022
Cadiz
- -
Elche
08/05/2022
Cadiz
-
-
Elche
11/05/2022
Real Sociedad
- -
Cadiz
11/05/2022
Real Sociedad
-
-
Cadiz
15/05/2022
Cadiz
- -
Real Madrid
15/05/2022
Cadiz
-
-
Real Madrid
22/05/2022
Alaves
- -
Cadiz
22/05/2022
Alaves
-
-
Cadiz
Những trận gần nhất
29/11/2021 00 : 30
Cadiz
1 4
Atletico Madrid
29/11/2021 00 : 30
Cadiz
1
4
Atletico Madrid
21/11/2021 20 : 00
Getafe
4 0
Cadiz
21/11/2021 20 : 00
Getafe
4
0
Cadiz
06/11/2021 03 : 00
Athletic Club
0 1
Cadiz
06/11/2021 03 : 00
Athletic Club
0
1
Cadiz
31/10/2021 20 : 00
Cadiz
1 1
Mallorca
31/10/2021 20 : 00
Cadiz
1
1
Mallorca
27/10/2021 02 : 30
Villarreal
3 3
Cadiz
27/10/2021 02 : 30
Villarreal
3
3
Cadiz
23/10/2021 21 : 15
Cadiz
0 2
Alaves
23/10/2021 21 : 15
Cadiz
0
2
Alaves
19/10/2021 02 : 00
Espanyol
2 0
Cadiz
19/10/2021 02 : 00
Espanyol
2
0
Cadiz
02/10/2021 23 : 30
Cadiz
0 0
Valencia
02/10/2021 23 : 30
Cadiz
0
0
Valencia
26/09/2021 23 : 30
Rayo Vallecano
3 1
Cadiz
26/09/2021 23 : 30
Rayo Vallecano
3
1
Cadiz
24/09/2021 03 : 00
Cadiz
0 0
Barcelona
24/09/2021 03 : 00
Cadiz
0
0
Barcelona
18/09/2021 02 : 00
Celta Vigo
1 2
Cadiz
18/09/2021 02 : 00
Celta Vigo
1
2
Cadiz
12/09/2021 23 : 30
Cadiz
0 2
Real Sociedad
12/09/2021 23 : 30
Cadiz
0
2
Real Sociedad
30/08/2021 00 : 30
Cadiz
2 3
Osasuna
30/08/2021 00 : 30
Cadiz
2
3
Osasuna
21/08/2021 02 : 00
Real Betis
1 1
Cadiz
21/08/2021 02 : 00
Real Betis
1
1
Cadiz
15/08/2021 00 : 30
Cadiz
1 1
Levante
15/08/2021 00 : 30
Cadiz
1
1
Levante
## Thủ môn
David Gil
Tuổi 27 Quốc tịch
Juan Flere
Tuổi 23 Quốc tịch
Jeremías Ledesma
Tuổi 28 Quốc tịch
## Hậu vệ
Fali Jiménez
Tuổi 28 Quốc tịch
M. López
Tuổi 30 Quốc tịch
Juan Cala
Tuổi 32 Quốc tịch
Isaac Carcelén
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Espino
Tuổi 29 Quốc tịch
Víctor Chust
Tuổi 21 Quốc tịch
Raúl Parra
Tuổi 22 Quốc tịch
Carlos Akapo
Tuổi 28 Quốc tịch
Santiago Arzamendia
Tuổi 23 Quốc tịch
V. Haroyan
Tuổi 29 Quốc tịch
Alcalá
Tuổi 32 Quốc tịch
## Tiền vệ
Augusto Matías Fernández
Tuổi 35 Quốc tịch
J. Jønsson
Tuổi 28 Quốc tịch
José Mari
Tuổi 33 Quốc tịch
Salvi
Tuổi 30 Quốc tịch
Álex
Tuổi 29 Quốc tịch
Álvaro Jiménez
Tuổi 26 Quốc tịch
Alejo
Tuổi 26 Quốc tịch
Martín Calderón
Tuổi 22 Quốc tịch
Álvaro Bastida
Tuổi 17 Quốc tịch
Jon Garrido
Tuổi 32 Quốc tịch
Tomás Alarcón
Tuổi 22 Quốc tịch
Milutin Osmajić
Tuổi 22 Quốc tịch
Jorge Pombo
Tuổi 27 Quốc tịch
Gaspar Panadero
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
Filip Malbašić
Tuổi 29 Quốc tịch
A. Lozano
Tuổi 28 Quốc tịch
Alberto Perea
Tuổi 30 Quốc tịch
F. Andone
Tuổi 28 Quốc tịch
Álvaro Negredo Sánchez
Tuổi 36 Quốc tịch
Sobrino
Tuổi 29 Quốc tịch
Ivan Chapela
Tuổi 22 Quốc tịch
Pedro Benito
Tuổi 21 Quốc tịch
Álvaro Giménez
Tuổi 30 Quốc tịch
Nano
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
David Gil Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Jeremías Ledesma Thủ môn 15 15 1350 0 0 0 27 3
Juan Flere Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Espino Hậu vệ 15 15 1350 3 0 0 2 0 0 0
A. Lozano Tiền đạo 13 9 743 2 0 0 5 0 0 1
Alberto Perea Tiền đạo 11 6 572 2 0 0 0 0 0 0
Alejo Tiền vệ 2 0 67 2 0 0 0 0 0 0
Álex Tiền vệ 13 9 880 2 0 0 2 1 0 1
Álvaro Bastida Tiền vệ 4 2 172 1 0 0 0 0 0 0
Álvaro Jiménez Tiền vệ 8 1 213 0 0 0 0 0 0 0
Álvaro Negredo Sánchez Tiền đạo 14 8 659 1 0 0 2 2 0 0
Carlos Akapo Hậu vệ 7 4 414 2 0 0 0 0 0 0
F. Andone Tiền đạo 3 1 108 0 0 0 0 0 0 0
Fali Jiménez Hậu vệ 14 11 887 3 0 0 0 0 0 1
Isaac Carcelén Hậu vệ 14 12 1030 0 0 0 0 0 0 0
Ivan Chapela Tiền đạo 6 2 245 0 0 0 0 0 0 0
J. Jønsson Tiền vệ 13 10 754 1 0 0 0 0 0 1
Juan Cala Hậu vệ 8 6 590 4 1 0 0 0 0 0
M. López Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Martín Calderón Tiền vệ 4 0 46 1 0 0 0 0 0 0
Milutin Osmajić Tiền vệ 7 1 172 0 0 0 0 0 0 0
Salvi Tiền vệ 14 12 970 0 0 0 1 0 0 1
Santiago Arzamendia Hậu vệ 6 2 195 0 0 0 0 0 0 0
Sobrino Tiền đạo 11 10 854 1 0 0 0 0 0 1
Tomás Alarcón Tiền vệ 13 10 877 5 0 0 0 0 0 1
V. Haroyan Hậu vệ 13 13 1116 7 0 0 1 0 0 0
Víctor Chust Hậu vệ 7 5 459 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu