Chelsea

Quốc gia
Thành lập
1905
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 18 19 37
Wins 10 12 22
Draws 5 4 9
Losses 3 3 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.1 37 1.9 37 2 74
Goals Conceded 1 18 0.6 11 0.8 29
Thẻ Vàng 1.6 28 1.6 30 1.6 58
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 8 0.5 10 0.5 18
Corners 7.4 134 5.6 106 6.5 240
Fouls 11.2 201 10.1 192 10.6 393
Offsides 1.2 22 2.2 42 1.7 64
Shots 15.2 273 11.9 227 13.5 500
Shots on Goal 5.6 101 5.2 99 5.4 200
Lịch thi đấu
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
24/11/2021
- 03 : 00
Chelsea
- -
Juventus
09/12/2021
- 00 : 45
Zenit Saint Petersburg
- -
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Chelsea
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Chelsea
- -
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Chelsea
- -
Watford
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/04/2022
- 01 : 45
Manchester United
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Chelsea
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Chelsea
2 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Southampton
0 6
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Chelsea
1 4
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Chelsea
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Norwich
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Burnley
0 4
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 23 : 30
Chelsea
2 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/01/2022
- 03 : 00
Brighton
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 19 : 30
Manchester City
1 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 23 : 30
Chelsea
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/12/2021
- 02 : 30
Chelsea
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/12/2021
- 00 : 30
Aston Villa
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 21 : 00
Wolves
0 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/12/2021
- 02 : 45
Chelsea
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Chelsea
3 2
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 19 : 30
West Ham
3 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Watford
1 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 23 : 30
Chelsea
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 19 : 30
Leicester
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Chelsea
1 1
Burnley
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
03/11/2021
- 00 : 45
Malmo FF
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Newcastle
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 18 : 30
Chelsea
7 0
Norwich
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
21/10/2021
- 02 : 00
Chelsea
4 0
Malmo FF
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 23 : 30
Brentford
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Chelsea
3 1
Southampton
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
30/09/2021
- 02 : 00
Juventus
1 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 18 : 30
Chelsea
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/09/2021
- 22 : 30
Tottenham
0 3
Chelsea
15/09/2021
- 02 : 00
Chelsea
1 0
Zenit Saint Petersburg
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 23 : 30
Chelsea
3 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 23 : 30
Liverpool
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 22 : 30
Arsenal
0 2
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Chelsea
3 0
Crystal Palace
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Kepa
Kepa
Tuổi:
27
27
M. Bettinelli
M.Bettinelli
Tuổi:
30
30
E. Mendy
E.Mendy
Tuổi:
30
30
L. Bergström
L.Bergström
Tuổi:
19
19
T. Sharman-Lowe
T.Sharman-Lowe
Tuổi:
19
19
J. Cumming
J.Cumming
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Emerson
Emerson
Tuổi:
27
27
K. Zouma
K.Zouma
Tuổi:
27
27
A. Rüdiger
A.Rüdiger
Tuổi:
29
29
Marcos Alonso
MarcosAlonso
Tuổi:
31
31
A. Christensen
A.Christensen
Tuổi:
26
26
Thiago Silva
ThiagoSilva
Tuổi:
37
37
B. Chilwell
B.Chilwell
Tuổi:
25
25
R. James
R.James
Tuổi:
22
22
Azpilicueta
Azpilicueta
Tuổi:
32
32
M. Sarr
M.Sarr
Tuổi:
23
23
X. Mbuyamba
X.Mbuyamba
Tuổi:
20
20
A. Baba
A.Baba
Tuổi:
27
27
J. Clarke-Salter
24
M. Miazga
M.Miazga
Tuổi:
26
26
D. Zappacosta
D.Zappacosta
Tuổi:
29
29
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
E. Ampadu
E.Ampadu
Tuổi:
21
21
F. Anjorin
F.Anjorin
Tuổi:
20
20
Jorginho
Jorginho
Tuổi:
30
30
N. Kanté
N.Kanté
Tuổi:
31
31
M. Kovačić
M.Kovačić
Tuổi:
28
28
C. Pulisic
C.Pulisic
Tuổi:
23
23
R. Loftus-Cheek
R.Loftus-Cheek
Tuổi:
26
26
T. Chalobah
T.Chalobah
Tuổi:
22
22
Saúl
Saúl
Tuổi:
27
27
R. Barkley
R.Barkley
Tuổi:
28
28
M. Mount
M.Mount
Tuổi:
23
23
H. Ziyech
H.Ziyech
Tuổi:
29
29
K. Havertz
K.Havertz
Tuổi:
22
22
H. Vale
H.Vale
Tuổi:
18
18
L. Baker
L.Baker
Tuổi:
27
27
T. Bakayoko
T.Bakayoko
Tuổi:
27
27
D. Drinkwater
D.Drinkwater
Tuổi:
32
32
Kenedy
Kenedy
Tuổi:
26
26
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
T. Abraham
T.Abraham
Tuổi:
24
24
R. Lukaku
R.Lukaku
Tuổi:
29
29
T. Werner
T.Werner
Tuổi:
26
26
C. Hudson-Odoi
C.Hudson-Odoi
Tuổi:
21
21
M. Batshuayi
M.Batshuayi
Tuổi:
28
28
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Mendy Thủ môn 33 33 2970 3 0 0 27 16
Kepa Thủ môn 4 4 360 0 0 0 2 2
L. Bergström Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Bettinelli Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Christensen Hậu vệ 22 20 1749 2 0 0 1 0 0 0
A. Rüdiger Hậu vệ 33 33 2970 8 0 0 3 0 0 0
Azpilicueta Hậu vệ 26 25 2102 2 0 0 1 0 0 3
B. Chilwell Hậu vệ 9 7 658 0 0 0 2 0 0 1
C. Hudson-Odoi Tiền đạo 18 12 1115 1 0 0 1 0 0 4
C. Pulisic Tiền vệ 19 10 1039 2 0 0 5 0 0 1
Emerson Hậu vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
H. Vale Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Ziyech Tiền vệ 22 15 1300 4 0 0 5 0 0 2
Jorginho Tiền vệ 30 27 2385 4 0 0 8 8 0 2
K. Havertz Tiền vệ 28 22 1878 2 0 0 8 0 0 3
K. Zouma Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kenedy Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Hall 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Kovačić Tiền vệ 24 16 1596 3 0 0 2 0 0 5
M. Mount Tiền vệ 30 26 2251 3 0 0 10 1 0 9
M. Sarr Hậu vệ 6 6 513 2 0 0 0 0 0 0
Marcos Alonso Hậu vệ 28 24 2099 8 0 0 3 0 0 3
N. Kanté Tiền vệ 25 20 1681 1 0 0 2 0 0 4
R. Barkley Tiền vệ 7 1 182 0 0 0 0 0 0 0
R. James Hậu vệ 22 18 1540 4 0 1 5 0 1 6
R. Loftus-Cheek Tiền vệ 23 12 1248 2 0 0 0 0 0 2
R. Lukaku Tiền đạo 26 16 1545 0 0 0 6 0 0 0
Saúl Tiền vệ 9 4 368 1 0 0 0 0 0 0
T. Abraham Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Chalobah Hậu vệ 19 15 1296 2 0 0 3 0 0 1
T. Werner Tiền đạo 20 14 1171 1 0 0 4 0 0 1
Thiago Silva Hậu vệ 32 27 2568 3 0 0 3 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu