Crystal Palace

Quốc gia
Thành lập
1905
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 16 33
Wins 5 3 8
Draws 8 6 14
Losses 4 7 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.5 25 1.1 18 1.3 43
Goals Conceded 1 17 1.5 24 1.2 41
Thẻ Vàng 1.7 29 1.6 25 1.6 54
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 7 0.2 3 0.3 10
Corners 4.6 79 4.2 67 4.4 146
Fouls 10.9 186 10.2 163 10.6 349
Offsides 1.4 23 1.9 31 1.6 54
Shots 10.8 184 8.1 130 9.5 314
Shots on Goal 4.1 69 3.1 50 3.6 119
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Southampton
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Crystal Palace
- -
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
- -
Manchester United
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/04/2022
- 02 : 00
Crystal Palace
0 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Newcastle
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Leicester
2 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/04/2022
- 02 : 00
Crystal Palace
3 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/03/2022
- 03 : 00
Crystal Palace
0 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Wolves
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
1 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 30
Watford
1 4
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
0 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Brentford
0 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Norwich
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Crystal Palace
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 03 : 00
Brighton
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 00 : 30
Crystal Palace
2 3
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Tottenham
3 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/12/2021
- 02 : 30
Crystal Palace
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 23 : 30
Crystal Palace
3 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Manchester United
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/12/2021
- 03 : 15
Leeds
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
1 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Burnley
3 3
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
2 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Manchester City
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Crystal Palace
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/10/2021
- 02 : 00
Arsenal
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
Crystal Palace
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/09/2021
- 02 : 00
Crystal Palace
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Liverpool
3 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 18 : 30
Crystal Palace
3 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
West Ham
2 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Crystal Palace
0 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Chelsea
3 0
Crystal Palace
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Butland
J.Butland
Tuổi:
29
29
Guaita
Guaita
Tuổi:
35
35
R. Matthews
R.Matthews
Tuổi:
28
28
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Ward
J.Ward
Tuổi:
32
32
T. Mitchell
T.Mitchell
Tuổi:
22
22
J. Tomkins
J.Tomkins
Tuổi:
33
33
M. Guehi
M.Guehi
Tuổi:
21
21
N. Clyne
N.Clyne
Tuổi:
31
31
M. Kelly
M.Kelly
Tuổi:
32
32
Reece Hannam
ReeceHannam
Tuổi:
21
21
J. Andersen
J.Andersen
Tuổi:
25
25
G. Cahill
G.Cahill
Tuổi:
36
36
S. Dann
S.Dann
Tuổi:
35
35
M. Sakho
M.Sakho
Tuổi:
32
32
S. Woods
S.Woods
Tuổi:
23
23
P. van Aanholt
P.van Aanholt
Tuổi:
31
31
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Milivojević
L.Milivojević
Tuổi:
31
31
M. Olise
M.Olise
Tuổi:
20
20
Eberechi Eze
EberechiEze
Tuổi:
23
23
W. Hughes
W.Hughes
Tuổi:
27
27
J. Schlupp
J.Schlupp
Tuổi:
29
29
J. McArthur
J.McArthur
Tuổi:
34
34
C. Gallagher
C.Gallagher
Tuổi:
22
22
N. Ferguson
N.Ferguson
Tuổi:
21
21
Jesuran Rak-Sakyi
19
C. Kouyaté
C.Kouyaté
Tuổi:
32
32
J. Riedewald
J.Riedewald
Tuổi:
25
25
J. McCarthy
J.McCarthy
Tuổi:
31
31
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Mateta
J.Mateta
Tuổi:
24
24
C. Benteke
C.Benteke
Tuổi:
31
31
O. Édouard
O.Édouard
Tuổi:
24
24
Scott Banks
ScottBanks
Tuổi:
20
20
Robert Street
RobertStreet
Tuổi:
20
20
W. Zaha
W.Zaha
Tuổi:
29
29
J. Ayew
J.Ayew
Tuổi:
30
30
C. Wickham
C.Wickham
Tuổi:
29
29
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Guaita Thủ môn 28 28 2475 2 0 0 32 10
J. Butland Thủ môn 6 5 495 0 0 0 9 0
R. Matthews Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
C. Benteke Tiền đạo 23 11 1116 3 0 0 4 0 0 1
C. Gallagher Tiền vệ 29 29 2503 9 0 0 8 0 0 3
C. Kouyaté Tiền vệ 25 22 1866 2 0 0 0 0 0 0
Eberechi Eze Tiền vệ 8 2 251 1 0 0 0 0 0 0
J. Andersen Hậu vệ 29 27 2464 4 0 0 0 0 1 3
J. Ayew Tiền đạo 28 21 1842 1 0 0 2 0 0 2
J. Mateta Tiền đạo 17 10 924 1 0 0 4 0 0 1
J. McArthur Tiền vệ 19 14 1340 2 0 0 0 0 0 2
J. Riedewald Tiền vệ 3 1 117 0 0 0 0 0 0 0
J. Schlupp Hậu vệ 27 17 1566 1 0 0 3 0 0 1
J. Tomkins Hậu vệ 8 6 547 2 0 0 1 0 0 0
J. Ward Hậu vệ 25 24 2216 7 0 0 0 0 0 0
Jesuran Rak-Sakyi Tiền vệ 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0
L. Milivojević Tiền vệ 13 8 665 1 0 0 0 0 1 0
M. Guehi Hậu vệ 32 32 2880 4 0 0 2 0 0 0
M. Kelly Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Olise Tiền vệ 24 11 1031 3 0 0 2 0 0 5
N. Clyne Hậu vệ 12 10 902 1 0 0 0 0 0 0
N. Ferguson Tiền vệ 1 0 7 0 0 0 0 0 0 0
O. Édouard Tiền đạo 25 16 1379 2 0 0 6 1 0 3
Omotayo Adaramola 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reece Hannam Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robert Street Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Banks Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Mitchell Hậu vệ 32 32 2817 1 0 0 0 0 0 2
W. Hughes Tiền vệ 12 10 823 3 0 0 0 0 0 0
W. Zaha Tiền đạo 28 27 2382 4 1 0 11 4 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu