Espanyol

Quốc gia
Thành lập 1900
Sân vận động RCDE Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 5 0 5
Draws 2 3 5
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 10 0.7 5 1 15
Goals Conceded 0.5 4 1.4 10 0.9 14
Thẻ Vàng 1.4 11 1.3 9 1.3 20
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.6 5 0.1 1 0.4 6
Corners 5.4 43 5.9 41 5.6 84
Fouls 10.5 84 10.6 74 10.5 158
Offsides 1.9 15 2 14 1.9 29
Shots 9.3 74 9.3 65 9.3 139
Shots on Goal 3.6 29 3.4 24 3.5 53
Lịch thi đấu
05/12/2021
Rayo Vallecano
- -
Espanyol
05/12/2021
Rayo Vallecano
-
-
Espanyol
12/12/2021
Espanyol
- -
Levante
12/12/2021
Espanyol
-
-
Levante
19/12/2021
Celta Vigo
- -
Espanyol
19/12/2021
Celta Vigo
-
-
Espanyol
02/01/2022
Valencia
- -
Espanyol
02/01/2022
Valencia
-
-
Espanyol
09/01/2022
Espanyol
- -
Elche
09/01/2022
Espanyol
-
-
Elche
19/01/2022
Cadiz
- -
Espanyol
19/01/2022
Cadiz
-
-
Espanyol
23/01/2022
Espanyol
- -
Real Betis
23/01/2022
Espanyol
-
-
Real Betis
06/02/2022
Athletic Club
- -
Espanyol
06/02/2022
Athletic Club
-
-
Espanyol
13/02/2022
Espanyol
- -
Barcelona
13/02/2022
Espanyol
-
-
Barcelona
20/02/2022
Espanyol
- -
Sevilla
20/02/2022
Espanyol
-
-
Sevilla
27/02/2022
Villarreal
- -
Espanyol
27/02/2022
Villarreal
-
-
Espanyol
06/03/2022
Espanyol
- -
Getafe
06/03/2022
Espanyol
-
-
Getafe
13/03/2022
Levante
- -
Espanyol
13/03/2022
Levante
-
-
Espanyol
20/03/2022
Espanyol
- -
Mallorca
20/03/2022
Espanyol
-
-
Mallorca
03/04/2022
Real Sociedad
- -
Espanyol
03/04/2022
Real Sociedad
-
-
Espanyol
10/04/2022
Espanyol
- -
Celta Vigo
10/04/2022
Espanyol
-
-
Celta Vigo
17/04/2022
Atletico Madrid
- -
Espanyol
17/04/2022
Atletico Madrid
-
-
Espanyol
20/04/2022
Espanyol
- -
Rayo Vallecano
20/04/2022
Espanyol
-
-
Rayo Vallecano
01/05/2022
Real Madrid
- -
Espanyol
01/05/2022
Real Madrid
-
-
Espanyol
08/05/2022
Espanyol
- -
Osasuna
08/05/2022
Espanyol
-
-
Osasuna
11/05/2022
Alaves
- -
Espanyol
11/05/2022
Alaves
-
-
Espanyol
15/05/2022
Espanyol
- -
Valencia
15/05/2022
Espanyol
-
-
Valencia
22/05/2022
Granada CF
- -
Espanyol
22/05/2022
Granada CF
-
-
Espanyol
Những trận gần nhất
28/11/2021 22 : 15
Espanyol
1 0
Real Sociedad
28/11/2021 22 : 15
Espanyol
1
0
Real Sociedad
21/11/2021 03 : 00
Barcelona
1 0
Espanyol
21/11/2021 03 : 00
Barcelona
1
0
Espanyol
06/11/2021 20 : 00
Espanyol
2 0
Granada CF
06/11/2021 20 : 00
Espanyol
2
0
Granada CF
01/11/2021 00 : 30
Getafe
2 1
Espanyol
01/11/2021 00 : 30
Getafe
2
1
Espanyol
27/10/2021 02 : 00
Espanyol
1 1
Athletic Club
27/10/2021 02 : 00
Espanyol
1
1
Athletic Club
23/10/2021 23 : 30
Elche
2 2
Espanyol
23/10/2021 23 : 30
Elche
2
2
Espanyol
19/10/2021 02 : 00
Espanyol
2 0
Cadiz
19/10/2021 02 : 00
Espanyol
2
0
Cadiz
03/10/2021 21 : 15
Espanyol
2 1
Real Madrid
03/10/2021 21 : 15
Espanyol
2
1
Real Madrid
25/09/2021 23 : 30
Sevilla
2 0
Espanyol
25/09/2021 23 : 30
Sevilla
2
0
Espanyol
23/09/2021 00 : 30
Espanyol
1 0
Alaves
23/09/2021 00 : 30
Espanyol
1
0
Alaves
19/09/2021 23 : 30
Real Betis
2 2
Espanyol
19/09/2021 23 : 30
Real Betis
2
2
Espanyol
12/09/2021 19 : 00
Espanyol
1 2
Atletico Madrid
12/09/2021 19 : 00
Espanyol
1
2
Atletico Madrid
28/08/2021 01 : 00
Mallorca
1 0
Espanyol
28/08/2021 01 : 00
Mallorca
1
0
Espanyol
22/08/2021 00 : 30
Espanyol
0 0
Villarreal
22/08/2021 00 : 30
Espanyol
0
0
Villarreal
15/08/2021 03 : 00
Osasuna
0 0
Espanyol
15/08/2021 03 : 00
Osasuna
0
0
Espanyol
## Thủ môn
Oier
Tuổi 32 Quốc tịch
Diego López
Tuổi 40 Quốc tịch
Joan Garcia
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
Miguelón
Tuổi 25 Quốc tịch
Adrià Pedrosa
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Cabrera
Tuổi 30 Quốc tịch
Fernando Calero
Tuổi 26 Quốc tịch
David López
Tuổi 32 Quốc tịch
Dídac Vilá
Tuổi 32 Quốc tịch
Sergi Gómez
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Recasens
Tuổi 19 Quốc tịch
Ruben Sanchez Saez
Tuổi 20 Quốc tịch
Óscar Gil
Tuổi 23 Quốc tịch
Víctor Gómez
Tuổi 21 Quốc tịch
Lluís López
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
Manu Morlanes
Tuổi 22 Quốc tịch
Fran Mérida
Tuổi 31 Quốc tịch
Darder
Tuổi 27 Quốc tịch
Melendo
Tuổi 24 Quốc tịch
Vadillo
Tuổi 27 Quốc tịch
Nico Melamed
Tuổi 20 Quốc tịch
Aleix Vidal
Tuổi 32 Quốc tịch
Y. Herrera
Tuổi 23 Quốc tịch
Gori
Tuổi 19 Quốc tịch
Álvaro García
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Vargas
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Bare
Tuổi 24 Quốc tịch
Pol Lozano
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
Raúl de Tomás
Tuổi 27 Quốc tịch
Loren Morón
Tuổi 27 Quốc tịch
Adri Embarba
Tuổi 29 Quốc tịch
Wu Lei
Tuổi 30 Quốc tịch
Javi Puado
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Dimata
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Diego López Thủ môn 15 15 1350 1 0 0 12 7
Joan Garcia Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Oier Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Adri Embarba Tiền đạo 15 15 1233 1 0 0 0 0 0 2
Adrià Pedrosa Hậu vệ 14 14 1215 2 0 0 1 0 0 1
Aleix Vidal Tiền vệ 11 9 777 2 0 0 2 0 0 0
Álvaro García Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darder Tiền vệ 14 14 1211 0 0 0 0 0 0 2
David López Hậu vệ 10 6 464 0 0 0 0 0 0 0
Dídac Vilá Hậu vệ 3 1 144 0 0 0 0 0 0 0
Fernando Calero Hậu vệ 1 1 45 0 0 0 0 0 0 0
Fran Mérida Tiền vệ 4 2 167 0 0 0 0 0 0 0
Gori Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Puado Tiền đạo 6 5 359 0 0 0 0 0 0 0
K. Bare Tiền vệ 8 5 476 2 0 0 0 0 0 1
L. Cabrera Hậu vệ 15 15 1350 3 0 0 1 0 0 0
L. Dimata Tiền đạo 11 3 339 0 0 0 0 0 0 0
L. Recasens Hậu vệ 1 0 45 0 0 0 0 0 0 0
Loren Morón Tiền đạo 7 1 164 0 0 0 0 0 0 0
Manu Morlanes Tiền vệ 13 5 560 2 0 0 1 0 0 0
Melendo Tiền vệ 8 7 444 0 0 0 0 0 0 0
Miguelón Hậu vệ 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Nico Melamed Tiền vệ 15 4 626 1 0 0 1 0 0 0
Óscar Gil Hậu vệ 9 9 760 3 0 0 0 0 0 0
Raúl de Tomás Tiền đạo 14 14 1234 2 0 1 7 2 0 2
Ruben Sanchez Saez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Gómez Hậu vệ 14 14 1260 0 0 1 0 0 0 0
Vadillo Tiền vệ 3 0 6 0 0 0 0 0 0 0
Víctor Gómez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wu Lei Tiền đạo 11 3 320 0 0 0 0 0 0 0
Y. Herrera Tiền vệ 5 3 295 1 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu