Estac Troyes

Quốc gia
Thành lập
1986
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 4 4 8
Draws 7 2 9
Losses 6 11 17
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.9 15 0.9 15 0.9 30
Goals Conceded 0.9 16 1.8 31 1.4 47
Thẻ Vàng 1.9 33 2.1 35 2 68
Red Cards 0.2 3 0.1 2 0.1 5
Clean Sheets 0.3 5 0.2 3 0.2 8
Corners 5.3 90 3.4 57 4.3 147
Fouls 10.6 181 12.1 205 11.4 386
Offsides 1.7 29 1.2 21 1.5 50
Shots 10.9 185 8 136 9.4 321
Shots on Goal 3.2 54 3.4 57 3.3 111
Lịch thi đấu
Ligue 1 2021/2022
01/05/2022
Estac Troyes
- -
Lille
Ligue 1 2021/2022
08/05/2022
Paris Saint Germain
- -
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
14/05/2022
Estac Troyes
- -
Lens
Ligue 1 2021/2022
21/05/2022
Lorient
- -
Estac Troyes
Những trận gần nhất
Ligue 1 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Nice
1 0
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
21/04/2022
- 00 : 00
Estac Troyes
0 1
Clermont Foot
Ligue 1 2021/2022
17/04/2022
- 20 : 00
Estac Troyes
1 1
Strasbourg
Ligue 1 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Monaco
2 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
03/04/2022
- 20 : 00
Estac Troyes
1 0
Reims
Ligue 1 2021/2022
19/03/2022
- 03 : 00
Saint Etienne
1 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
13/03/2022
- 03 : 00
Estac Troyes
1 0
Nantes
Ligue 1 2021/2022
06/03/2022
- 21 : 00
Bordeaux
0 2
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
27/02/2022
- 23 : 05
Estac Troyes
1 1
Marseille
Ligue 1 2021/2022
20/02/2022
- 21 : 00
Rennes
4 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Stade Brestois 29
5 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
06/02/2022
- 21 : 00
Estac Troyes
0 0
Metz
Ligue 1 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Angers
2 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
20/01/2022
- 01 : 00
Montpellier
0 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
16/01/2022
- 23 : 05
Estac Troyes
0 1
Lyon
Ligue 1 2021/2022
23/12/2021
- 03 : 00
Estac Troyes
1 1
Stade Brestois 29
Ligue 1 2021/2022
12/12/2021
- 21 : 00
Estac Troyes
1 2
Bordeaux
Ligue 1 2021/2022
05/12/2021
- 01 : 00
Lille
2 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
02/12/2021
- 01 : 00
Estac Troyes
2 0
Lorient
Ligue 1 2021/2022
29/11/2021
- 02 : 45
Marseille
1 0
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
21/11/2021
- 21 : 00
Estac Troyes
0 1
Saint Etienne
Ligue 1 2021/2022
06/11/2021
- 03 : 00
Lens
4 0
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
31/10/2021
- 21 : 00
Estac Troyes
2 2
Rennes
Ligue 1 2021/2022
24/10/2021
- 20 : 00
Reims
1 2
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
17/10/2021
- 18 : 00
Estac Troyes
1 0
Nice
Ligue 1 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
Nantes
2 0
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
26/09/2021
- 20 : 00
Estac Troyes
1 1
Angers
Ligue 1 2021/2022
23/09/2021
- 02 : 00
Lyon
3 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
19/09/2021
- 20 : 00
Estac Troyes
1 1
Montpellier
Ligue 1 2021/2022
12/09/2021
- 20 : 00
Metz
0 2
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
29/08/2021
- 18 : 00
Estac Troyes
1 2
Monaco
Ligue 1 2021/2022
22/08/2021
- 20 : 00
Strasbourg
1 1
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
15/08/2021
- 20 : 00
Clermont Foot
2 0
Estac Troyes
Ligue 1 2021/2022
08/08/2021
- 02 : 00
Estac Troyes
1 2
Paris Saint Germain
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
R. Bouallak
R.Bouallak
Tuổi:
22
22
S. Rénot
S.Rénot
Tuổi:
32
32
G. Gallon
G.Gallon
Tuổi:
29
29
J. Moulin
J.Moulin
Tuổi:
36
36
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
B. Abdallah
B.Abdallah
Tuổi:
22
22
E. Alfatahi
E.Alfatahi
Tuổi:
18
18
T. Baya
T.Baya
Tuổi:
24
24
S. Mambo
S.Mambo
Tuổi:
23
23
Erik Palmer-Brown
25
Y. Koné
Y.Koné
Tuổi:
26
26
G. Biancone
G.Biancone
Tuổi:
22
22
J. Giraudon
J.Giraudon
Tuổi:
30
30
G. Mutombo
G.Mutombo
Tuổi:
26
26
Y. Salmier
Y.Salmier
Tuổi:
29
29
O. El Hajjam
O.El Hajjam
Tuổi:
31
31
P. Sandler
P.Sandler
Tuổi:
25
25
Y. Larouci
Y.Larouci
Tuổi:
21
21
A. Rami
A.Rami
Tuổi:
36
36
I. Kaboré
I.Kaboré
Tuổi:
21
21
T. B. Zoukrou
T.B. Zoukrou
Tuổi:
19
19
Rudy Kohon
RudyKohon
Tuổi:
18
18
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
E. Massouema
E.Massouema
Tuổi:
24
24
R. Fage
R.Fage
Tuổi:
18
18
K. Nguena
K.Nguena
Tuổi:
21
21
T. Dingomé
T.Dingomé
Tuổi:
31
31
K. N'Guessan
25
F. Tardieu
F.Tardieu
Tuổi:
30
30
D. Chambost
D.Chambost
Tuổi:
24
24
K. Azamoum
K.Azamoum
Tuổi:
32
32
C. Bombo
C.Bombo
Tuổi:
23
23
X. Chavalerin
X.Chavalerin
Tuổi:
31
31
P. Roberts
P.Roberts
Tuổi:
25
25
B. Dominguès
B.Dominguès
Tuổi:
21
21
N. Chadli
N.Chadli
Tuổi:
20
20
Metinho
Metinho
Tuổi:
19
19
Derek Mazou-Sacko
17
F. Krastev
F.Krastev
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
I. Karamoko
I.Karamoko
Tuổi:
20
20
M. Camara
M.Camara
Tuổi:
21
21
A. Lefebvre
A.Lefebvre
Tuổi:
19
19
Y. Touzghar
Y.Touzghar
Tuổi:
35
35
Suk Hyun-Jun
SukHyun-Jun
Tuổi:
30
30
G. Rodrigues
G.Rodrigues
Tuổi:
26
26
Levi Lumeka
LeviLumeka
Tuổi:
23
23
R. Ripart
R.Ripart
Tuổi:
29
29
Mama Baldé
MamaBaldé
Tuổi:
26
26
M. Kukharevych
M.Kukharevych
Tuổi:
20
20
L. Pintor
L.Pintor
Tuổi:
21
21
D. Saint-Louis
D.Saint-Louis
Tuổi:
27
27
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
G. Gallon Thủ môn 30 30 2700 2 0 0 42 8
J. Moulin Thủ môn 4 4 373 2 1 0 6 0
S. Rénot Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Lefebvre Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Rami Hậu vệ 16 14 1164 2 0 0 3 0 0 0
Abdu Conté Hậu vệ 14 14 1122 2 0 0 0 0 0 1
Anas Namri 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Dominguès Tiền vệ 11 1 222 0 0 0 1 0 0 0
Bachir Diop 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Bombo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Chambost Tiền vệ 19 9 751 0 0 0 0 0 0 1
Derek Mazou-Sacko Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Eric N'jo 1 0 19 0 0 0 0 0 0 0
Erik Palmer-Brown Hậu vệ 17 15 1377 2 0 0 0 0 0 0
F. Krastev Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Tardieu Tiền vệ 26 25 2271 6 0 0 1 1 0 2
G. Biancone Hậu vệ 29 22 1958 10 0 0 0 0 0 2
G. Mutombo Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Rodrigues Tiền đạo 12 9 848 5 0 0 1 0 0 1
I. Kaboré Hậu vệ 27 22 1907 6 1 0 0 0 0 1
I. Ugbo Tiền đạo 10 9 643 0 0 0 3 0 0 0
J. Giraudon Hậu vệ 19 18 1620 4 1 0 0 0 1 0
K. Azamoum Tiền vệ 7 4 386 2 0 0 0 0 0 0
K. N'Guessan Tiền vệ 30 30 2618 4 0 0 1 0 0 2
L. Mothiba Tiền đạo 11 5 487 1 0 0 2 1 0 0
Lassine Soumaoro 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Levi Lumeka Tiền đạo 5 0 62 0 0 0 0 0 0 0
Luka Ilić Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Camara Tiền đạo 3 0 38 0 0 0 0 0 0 0
M. Kukharevych Tiền đạo 2 0 13 0 0 0 0 0 0 0
Mama Baldé Tiền vệ 27 20 1674 2 0 1 3 0 0 2
Mathis Hamdi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Metinho Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Chadli Tiền đạo 8 1 90 1 0 0 0 0 0 0
Nathan Gassama 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
O. El Hajjam Hậu vệ 19 12 1077 2 0 0 1 0 0 1
P. Roberts Tiền vệ 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0
P. Sandler Hậu vệ 2 1 70 0 0 0 0 0 0 0
R. Ripart Tiền đạo 24 18 1580 0 0 0 2 0 0 1
Rudy Kohon Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Suk Hyun-Jun Tiền đạo 9 0 143 0 0 0 0 0 0 0
T. B. Zoukrou Hậu vệ 4 0 74 1 0 0 0 0 0 0
T. Dingomé Tiền vệ 23 11 1003 3 0 0 2 0 0 4
X. Chavalerin Tiền vệ 30 27 2402 4 0 0 5 0 0 2
Y. Koné Hậu vệ 20 10 963 2 0 1 0 0 0 1
Y. Larouci Hậu vệ 8 1 181 0 0 0 0 0 0 0
Y. Salmier Hậu vệ 28 28 2478 5 0 0 0 0 1 1
Y. Touzghar Tiền đạo 25 14 1290 0 0 0 3 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu