Everton

Quốc gia
Thành lập 1878
Sân vận động Goodison Park
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 3 1 4
Draws 1 2 3
Losses 3 4 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 11 0.9 6 1.2 17
Goals Conceded 1.7 12 1.7 12 1.7 24
Thẻ Vàng 2.1 15 1.9 13 2 28
Red Cards 0.1 1 0 0.1 1
Clean Sheets 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Corners 4.6 32 2.9 20 3.7 52
Fouls 8.4 59 9.3 65 8.9 124
Offsides 1.1 8 1.6 11 1.4 19
Shots 9.7 68 9.1 64 9.4 132
Shots on Goal 3.7 26 4 28 3.9 54
Lịch thi đấu
07/12/2021 03 : 00
Everton
- -
Arsenal
07/12/2021 03 : 00
Everton
-
-
Arsenal
12/12/2021 23 : 30
Crystal Palace
- -
Everton
12/12/2021 23 : 30
Crystal Palace
-
-
Everton
17/12/2021 02 : 45
Chelsea
- -
Everton
17/12/2021 02 : 45
Chelsea
-
-
Everton
19/12/2021 19 : 00
Everton
- -
Leicester
19/12/2021 19 : 00
Everton
-
-
Leicester
26/12/2021 22 : 00
Burnley
- -
Everton
26/12/2021 22 : 00
Burnley
-
-
Everton
31/12/2021 02 : 30
Everton
- -
Newcastle
31/12/2021 02 : 30
Everton
-
-
Newcastle
02/01/2022 21 : 00
Everton
- -
Brighton
02/01/2022 21 : 00
Everton
-
-
Brighton
15/01/2022 22 : 00
Norwich
- -
Everton
15/01/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Everton
22/01/2022 22 : 00
Everton
- -
Aston Villa
22/01/2022 22 : 00
Everton
-
-
Aston Villa
10/02/2022 02 : 45
Newcastle
- -
Everton
10/02/2022 02 : 45
Newcastle
-
-
Everton
12/02/2022 22 : 00
Everton
- -
Leeds
12/02/2022 22 : 00
Everton
-
-
Leeds
19/02/2022 22 : 00
Southampton
- -
Everton
19/02/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Everton
26/02/2022 22 : 00
Everton
- -
Manchester City
26/02/2022 22 : 00
Everton
-
-
Manchester City
05/03/2022 22 : 00
Tottenham
- -
Everton
05/03/2022 22 : 00
Tottenham
-
-
Everton
12/03/2022 22 : 00
Everton
- -
Wolves
12/03/2022 22 : 00
Everton
-
-
Wolves
19/03/2022 22 : 00
Watford
- -
Everton
19/03/2022 22 : 00
Watford
-
-
Everton
02/04/2022 21 : 00
West Ham
- -
Everton
02/04/2022 21 : 00
West Ham
-
-
Everton
09/04/2022 21 : 00
Everton
- -
Manchester United
09/04/2022 21 : 00
Everton
-
-
Manchester United
16/04/2022 21 : 00
Everton
- -
Crystal Palace
16/04/2022 21 : 00
Everton
-
-
Crystal Palace
23/04/2022 21 : 00
Liverpool
- -
Everton
23/04/2022 21 : 00
Liverpool
-
-
Everton
30/04/2022 21 : 00
Everton
- -
Chelsea
30/04/2022 21 : 00
Everton
-
-
Chelsea
07/05/2022 21 : 00
Leicester
- -
Everton
07/05/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Everton
15/05/2022 21 : 00
Everton
- -
Brentford
15/05/2022 21 : 00
Everton
-
-
Brentford
22/05/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Everton
22/05/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Everton
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 15
Everton
1 4
Liverpool
02/12/2021 03 : 15
Everton
1
4
Liverpool
28/11/2021 21 : 00
Brentford
1 0
Everton
28/11/2021 21 : 00
Brentford
1
0
Everton
21/11/2021 21 : 00
Manchester City
3 0
Everton
21/11/2021 21 : 00
Manchester City
3
0
Everton
07/11/2021 21 : 00
Everton
0 0
Tottenham
07/11/2021 21 : 00
Everton
0
0
Tottenham
02/11/2021 03 : 00
Wolves
2 1
Everton
02/11/2021 03 : 00
Wolves
2
1
Everton
23/10/2021 21 : 00
Everton
2 5
Watford
23/10/2021 21 : 00
Everton
2
5
Watford
17/10/2021 20 : 00
Everton
0 1
West Ham
17/10/2021 20 : 00
Everton
0
1
West Ham
02/10/2021 18 : 30
Manchester United
1 1
Everton
02/10/2021 18 : 30
Manchester United
1
1
Everton
25/09/2021 21 : 00
Everton
2 0
Norwich
25/09/2021 21 : 00
Everton
2
0
Norwich
18/09/2021 23 : 30
Aston Villa
3 0
Everton
18/09/2021 23 : 30
Aston Villa
3
0
Everton
14/09/2021 02 : 00
Everton
3 1
Burnley
14/09/2021 02 : 00
Everton
3
1
Burnley
28/08/2021 21 : 00
Brighton
0 2
Everton
28/08/2021 21 : 00
Brighton
0
2
Everton
21/08/2021 21 : 00
Leeds
2 2
Everton
21/08/2021 21 : 00
Leeds
2
2
Everton
14/08/2021 21 : 00
Everton
3 1
Southampton
14/08/2021 21 : 00
Everton
3
1
Southampton
## Thủ môn
J. Pickford
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Begović
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Lonergan
Tuổi 38 Quốc tịch
Harry Tyrer
Tuổi 19 Quốc tịch
João Virginia
Tuổi 22 Quốc tịch
Ž. Leban
Tuổi 18 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Kenny
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Holgate
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Keane
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Digne
Tuổi 28 Quốc tịch
Y. Mina
Tuổi 27 Quốc tịch
B. Godfrey
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Coleman
Tuổi 33 Quốc tịch
Jarrad Branthwaite
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Nkounkou
Tuổi 21 Quốc tịch
Ryan Astley
Tuổi 20 Quốc tịch
Kyle John
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Small
Tuổi 17 Quốc tịch
Reece Welch
Tuổi 18 Quốc tịch
Lewis Jack Gibson
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
Allan
Tuổi 30 Quốc tịch
F. Delph
Tuổi 32 Quốc tịch
G. Sigurðsson
Tuổi 32 Quốc tịch
D. Gray
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Townsend
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Doucouré
Tuổi 28 Quốc tịch
André Gomes
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Gbamin
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Davies
Tuổi 23 Quốc tịch
Charlie Whitaker
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Rodríguez
Tuổi 30 Quốc tịch
Nathan Broadhead
Tuổi 23 Quốc tịch
Bernard
Tuổi 29 Quốc tịch
Tyler Onyango
Tuổi 18 Quốc tịch
B. Baningime
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
Richarlison
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Calvert-Lewin
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Iwobi
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Gordon
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Tosun
Tuổi 30 Quốc tịch
S. Rondón
Tuổi 32 Quốc tịch
Ellis Simms
Tuổi 20 Quốc tịch
Lewis Dobbin
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Kean
Tuổi 21 Quốc tịch
Isaac Price
Tuổi 18 Quốc tịch
Y. Bolasie
Tuổi 32 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Begović Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
A. Lonergan Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Harry Tyrer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Pickford Thủ môn 13 13 1170 1 0 0 21 3
Cầu thủ Vị trí
A. Doucouré Tiền vệ 10 10 900 3 0 0 2 0 0 4
A. Gordon Tiền đạo 11 5 489 1 0 0 0 0 0 0
A. Iwobi Tiền vệ 11 6 620 0 0 0 1 0 0 1
A. Townsend Tiền vệ 14 13 1115 3 0 0 3 1 0 2
Allan Tiền vệ 14 14 1235 2 0 0 0 0 0 1
André Gomes Tiền vệ 3 0 65 0 0 0 0 0 0 0
B. Godfrey Hậu vệ 11 11 951 2 0 0 0 0 0 0
C. Tosun Tiền đạo 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
Charlie Whitaker Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Calvert-Lewin Tiền đạo 3 3 249 0 0 0 3 2 0 0
D. Gray Tiền vệ 14 13 1068 1 0 0 4 0 0 2
Ellis Simms Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Delph Tiền vệ 5 2 191 1 0 0 0 0 0 0
J. Gbamin Tiền vệ 2 1 46 0 0 0 0 0 0 0
J. Kenny Hậu vệ 1 0 10 0 0 0 0 0 0 0
Jarrad Branthwaite Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Digne Hậu vệ 13 13 1170 4 0 0 0 0 1 0
Lewis Dobbin Tiền đạo 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0
M. Holgate Hậu vệ 4 3 278 0 0 1 0 0 0 0
M. Kean Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
M. Keane Hậu vệ 14 14 1260 0 0 0 1 0 0 2
N. Nkounkou Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nathan Broadhead Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reece Welch Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Richarlison Tiền đạo 9 8 739 5 0 0 2 0 0 2
S. Coleman Hậu vệ 11 11 990 2 0 0 0 0 0 0
S. Rondón Tiền đạo 10 7 609 2 0 0 0 0 0 0
T. Davies Tiền vệ 5 1 154 0 0 0 1 0 0 0
Tyler Onyango Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Y. Mina Hậu vệ 6 5 457 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu