Everton

Quốc gia
Thành lập
1878
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 16 16 32
Wins 7 1 8
Draws 2 3 5
Losses 7 12 19
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 21 0.8 13 1.1 34
Goals Conceded 1.3 20 2.2 35 1.7 55
Thẻ Vàng 2.3 37 2.1 33 2.2 70
Red Cards 0.2 3 0.1 1 0.1 4
Clean Sheets 0.3 5 0.1 1 0.2 6
Corners 4.9 79 3.1 49 4 128
Fouls 8.6 137 10.7 171 9.6 308
Offsides 1.8 28 1.2 19 1.5 47
Shots 10.8 173 9.8 157 10.3 330
Shots on Goal 3.8 61 3.2 51 3.5 112
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 22 : 00
Watford
- -
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Leicester
- -
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Everton
- -
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Arsenal
- -
Everton
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 22 : 30
Liverpool
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Everton
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 18 : 30
Everton
1 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/04/2022
- 01 : 30
Burnley
3 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/04/2022
- 20 : 00
West Ham
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/03/2022
- 02 : 45
Everton
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Everton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
08/03/2022
- 03 : 00
Tottenham
5 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/02/2022
- 00 : 30
Everton
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Southampton
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Everton
3 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/02/2022
- 02 : 45
Newcastle
3 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 19 : 30
Everton
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Norwich
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Everton
2 3
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/12/2021
- 02 : 45
Chelsea
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 23 : 30
Crystal Palace
3 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/12/2021
- 03 : 00
Everton
2 1
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 03 : 15
Everton
1 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 21 : 00
Brentford
1 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 21 : 00
Manchester City
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Everton
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/11/2021
- 03 : 00
Wolves
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Everton
2 5
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/10/2021
- 20 : 00
Everton
0 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 18 : 30
Manchester United
1 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Everton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 23 : 30
Aston Villa
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/09/2021
- 02 : 00
Everton
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Brighton
0 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Leeds
2 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Everton
3 1
Southampton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Pickford
J.Pickford
Tuổi:
28
28
A. Begović
A.Begović
Tuổi:
34
34
A. Lonergan
A.Lonergan
Tuổi:
38
38
Harry Tyrer
HarryTyrer
Tuổi:
20
20
João Virginia
JoãoVirginia
Tuổi:
22
22
Ž. Leban
Ž.Leban
Tuổi:
19
19
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Kenny
J.Kenny
Tuổi:
25
25
M. Holgate
M.Holgate
Tuổi:
25
25
M. Keane
M.Keane
Tuổi:
29
29
L. Digne
L.Digne
Tuổi:
28
28
Y. Mina
Y.Mina
Tuổi:
27
27
B. Godfrey
B.Godfrey
Tuổi:
24
24
S. Coleman
S.Coleman
Tuổi:
33
33
Jarrad Branthwaite
19
N. Nkounkou
N.Nkounkou
Tuổi:
21
21
Ryan Astley
RyanAstley
Tuổi:
20
20
Kyle John
KyleJohn
Tuổi:
21
21
T. Small
T.Small
Tuổi:
17
17
Reece Welch
ReeceWelch
Tuổi:
18
18
Lewis Jack Gibson
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Allan
Allan
Tuổi:
31
31
F. Delph
F.Delph
Tuổi:
32
32
G. Sigurðsson
G.Sigurðsson
Tuổi:
32
32
D. Gray
D.Gray
Tuổi:
25
25
A. Townsend
A.Townsend
Tuổi:
30
30
A. Doucouré
A.Doucouré
Tuổi:
29
29
André Gomes
AndréGomes
Tuổi:
28
28
J. Gbamin
J.Gbamin
Tuổi:
26
26
T. Davies
T.Davies
Tuổi:
23
23
Charlie Whitaker
18
J. Rodríguez
J.Rodríguez
Tuổi:
30
30
Nathan Broadhead
24
Bernard
Bernard
Tuổi:
29
29
Tyler Onyango
TylerOnyango
Tuổi:
19
19
B. Baningime
B.Baningime
Tuổi:
23
23
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Richarlison
Richarlison
Tuổi:
25
25
D. Calvert-Lewin
25
A. Iwobi
A.Iwobi
Tuổi:
26
26
A. Gordon
A.Gordon
Tuổi:
21
21
C. Tosun
C.Tosun
Tuổi:
30
30
S. Rondón
S.Rondón
Tuổi:
32
32
Ellis Simms
EllisSimms
Tuổi:
21
21
Lewis Dobbin
LewisDobbin
Tuổi:
19
19
M. Kean
M.Kean
Tuổi:
22
22
Isaac Price
IsaacPrice
Tuổi:
18
18
Y. Bolasie
Y.Bolasie
Tuổi:
33
33
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Begović Thủ môn 2 2 180 0 0 0 3 1
A. Lonergan Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Harry Tyrer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Pickford Thủ môn 30 30 2700 2 0 0 52 5
 
Cầu thủ Vị trí
A. Doucouré Tiền vệ 24 23 2051 5 0 0 2 0 0 4
A. El Ghazi Tiền vệ 2 0 11 0 0 0 0 0 0 0
A. Gordon Tiền đạo 29 20 1860 4 0 0 4 0 0 2
A. Iwobi Tiền vệ 22 16 1496 1 0 0 2 0 0 1
A. Townsend Tiền vệ 21 17 1459 3 0 0 3 1 0 2
Allan Tiền vệ 26 25 2160 7 0 1 0 0 0 2
André Gomes Tiền vệ 12 5 500 3 0 0 0 0 0 0
B. Godfrey Hậu vệ 23 23 2031 6 0 0 0 0 0 0
C. Tosun Tiền đạo 1 0 5 0 0 0 0 0 0 0
Charlie Whitaker Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Alli Tiền vệ 8 0 218 3 0 0 0 0 0 0
D. Calvert-Lewin Tiền đạo 13 12 1003 2 0 0 3 2 0 1
D. Gray Tiền vệ 28 24 1975 3 0 0 5 0 0 2
D. van de Beek Tiền vệ 6 5 430 1 0 0 0 0 0 0
Ellis Simms Tiền đạo 1 1 62 0 0 0 0 0 0 0
F. Delph Tiền vệ 8 5 423 1 0 0 0 0 0 0
Isaac Price Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Gbamin Tiền vệ 3 1 66 0 0 0 0 0 0 0
J. Kenny Hậu vệ 11 10 884 2 1 0 0 0 0 1
Jarrad Branthwaite Hậu vệ 4 2 280 0 0 0 1 0 0 0
L. Digne Hậu vệ 13 13 1170 4 0 0 0 0 1 0
Lewis Dobbin Tiền đạo 3 0 30 1 0 0 0 0 0 0
M. Holgate Hậu vệ 19 17 1594 5 0 1 1 0 1 0
M. Kean Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
M. Keane Hậu vệ 28 28 2450 2 1 0 2 0 2 2
N. Nkounkou Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Patterson Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nathan Broadhead Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Reece Welch Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Richarlison Tiền đạo 25 23 2087 8 0 0 7 2 0 4
S. Coleman Hậu vệ 25 25 2214 2 0 0 1 0 0 0
S. Rondón Tiền đạo 17 8 753 2 0 0 1 0 0 1
T. Davies Tiền vệ 5 1 154 0 0 0 1 0 0 0
Tyler Onyango Tiền vệ 3 0 27 0 0 0 0 0 0 0
Vitalii Mykolenko Hậu vệ 8 7 630 0 0 0 0 0 0 0
Y. Mina Hậu vệ 11 9 739 3 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu