FC Augsburg

Quốc gia
Thành lập 1907
Sân vận động WWK Arena
Club Stats
Home Away All
Played 6 7 13
Wins 3 0 3
Draws 1 3 4
Losses 2 4 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.5 9 0.4 3 0.9 12
Goals Conceded 1.8 11 1.6 11 1.7 22
Thẻ Vàng 1.7 10 2.6 18 2.2 28
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.2 1 0.3 2 0.2 3
Corners 4.8 29 3.9 27 4.3 56
Fouls 11.8 71 12.9 90 12.4 161
Offsides 3 18 1.7 12 2.3 30
Shots 8 48 8.6 60 8.3 108
Shots on Goal 3.8 23 3 21 3.4 44
Lịch thi đấu
04/12/2021
FC Augsburg
- -
VfL BOCHUM
04/12/2021
FC Augsburg
-
-
VfL BOCHUM
11/12/2021
FC Koln
- -
FC Augsburg
11/12/2021
FC Koln
-
-
FC Augsburg
15/12/2021
FC Augsburg
- -
RB Leipzig
15/12/2021
FC Augsburg
-
-
RB Leipzig
18/12/2021
SpVgg Greuther Furth
- -
FC Augsburg
18/12/2021
SpVgg Greuther Furth
-
-
FC Augsburg
08/01/2022
1899 Hoffenheim
- -
FC Augsburg
08/01/2022
1899 Hoffenheim
-
-
FC Augsburg
15/01/2022
FC Augsburg
- -
Eintracht Frankfurt
15/01/2022
FC Augsburg
-
-
Eintracht Frankfurt
22/01/2022
Bayer Leverkusen
- -
FC Augsburg
22/01/2022
Bayer Leverkusen
-
-
FC Augsburg
05/02/2022
FC Augsburg
- -
Union Berlin
05/02/2022
FC Augsburg
-
-
Union Berlin
12/02/2022
Borussia Monchengladbach
- -
FC Augsburg
12/02/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
FC Augsburg
19/02/2022
FC Augsburg
- -
SC Freiburg
19/02/2022
FC Augsburg
-
-
SC Freiburg
26/02/2022
FC Augsburg
- -
Borussia Dortmund
26/02/2022
FC Augsburg
-
-
Borussia Dortmund
05/03/2022
Arminia Bielefeld
- -
FC Augsburg
05/03/2022
Arminia Bielefeld
-
-
FC Augsburg
12/03/2022
FC Augsburg
- -
FSV Mainz 05
12/03/2022
FC Augsburg
-
-
FSV Mainz 05
19/03/2022
VfB Stuttgart
- -
FC Augsburg
19/03/2022
VfB Stuttgart
-
-
FC Augsburg
02/04/2022
FC Augsburg
- -
VfL Wolfsburg
02/04/2022
FC Augsburg
-
-
VfL Wolfsburg
09/04/2022
Bayern Munich
- -
FC Augsburg
09/04/2022
Bayern Munich
-
-
FC Augsburg
16/04/2022
FC Augsburg
- -
Hertha Berlin
16/04/2022
FC Augsburg
-
-
Hertha Berlin
23/04/2022
VfL BOCHUM
- -
FC Augsburg
23/04/2022
VfL BOCHUM
-
-
FC Augsburg
30/04/2022
FC Augsburg
- -
FC Koln
30/04/2022
FC Augsburg
-
-
FC Koln
07/05/2022
RB Leipzig
- -
FC Augsburg
07/05/2022
RB Leipzig
-
-
FC Augsburg
14/05/2022 20 : 30
FC Augsburg
- -
SpVgg Greuther Furth
14/05/2022 20 : 30
FC Augsburg
-
-
SpVgg Greuther Furth
Những trận gần nhất
27/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1 1
FC Augsburg
27/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1
1
FC Augsburg
20/11/2021 02 : 30
FC Augsburg
2 1
Bayern Munich
20/11/2021 02 : 30
FC Augsburg
2
1
Bayern Munich
06/11/2021 21 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
FC Augsburg
06/11/2021 21 : 30
VfL Wolfsburg
1
0
FC Augsburg
31/10/2021 21 : 30
FC Augsburg
4 1
VfB Stuttgart
31/10/2021 21 : 30
FC Augsburg
4
1
VfB Stuttgart
23/10/2021 01 : 30
FSV Mainz 05
4 1
FC Augsburg
23/10/2021 01 : 30
FSV Mainz 05
4
1
FC Augsburg
17/10/2021 22 : 30
FC Augsburg
1 1
Arminia Bielefeld
17/10/2021 22 : 30
FC Augsburg
1
1
Arminia Bielefeld
02/10/2021 20 : 30
Borussia Dortmund
2 1
FC Augsburg
02/10/2021 20 : 30
Borussia Dortmund
2
1
FC Augsburg
26/09/2021 22 : 30
SC Freiburg
3 0
FC Augsburg
26/09/2021 22 : 30
SC Freiburg
3
0
FC Augsburg
18/09/2021 20 : 30
FC Augsburg
1 0
Borussia Monchengladbach
18/09/2021 20 : 30
FC Augsburg
1
0
Borussia Monchengladbach
11/09/2021 20 : 30
Union Berlin
0 0
FC Augsburg
11/09/2021 20 : 30
Union Berlin
0
0
FC Augsburg
28/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
1 4
Bayer Leverkusen
28/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
1
4
Bayer Leverkusen
21/08/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0 0
FC Augsburg
21/08/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
0
0
FC Augsburg
14/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
0 4
1899 Hoffenheim
14/08/2021 20 : 30
FC Augsburg
0
4
1899 Hoffenheim
## Thủ môn
R. Gikiewicz
Tuổi 34 Quốc tịch
T. Koubek
Tuổi 29 Quốc tịch
D. Klein
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Leneis
Tuổi 22 Quốc tịch
## Hậu vệ
A. Zehnter
Tuổi 17 Quốc tịch
K. Danso
Tuổi 23 Quốc tịch
Killian Jakob
Tuổi 23 Quốc tịch
Robert Gumny
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Pedersen
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Oxford
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Gouweleeuw
Tuổi 30 Quốc tịch
Felix Uduokhai
Tuổi 24 Quốc tịch
Iago
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Winther
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Framberger
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Stanic
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Götze
Tuổi 23 Quốc tịch
Dominic Schmidt
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
T. Strobl
Tuổi 31 Quốc tịch
C. Gruezo
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Maier
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Morávek
Tuổi 32 Quốc tịch
R. Vargas
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Caligiuri
Tuổi 33 Quốc tịch
F. Jensen
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Hahn
Tuổi 31 Quốc tịch
N. Dorsch
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Schwarzholz
Tuổi 22 Quốc tịch
Tim Civeja
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Sarenren-Bazee
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
M. Malone
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Richter
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Niederlechner
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Córdova
Tuổi 24 Quốc tịch
Andi Zeqiri
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Finnbogason
Tuổi 32 Quốc tịch
Cheon Seong-hoon
Tuổi 21 Quốc tịch
Dion Berisha
Tuổi 18 Quốc tịch
Michael Gregoritsch
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Günther
Tuổi 18 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
R. Gikiewicz Thủ môn 13 13 1170 0 0 0 22 3
T. Koubek Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Finnbogason Tiền đạo 3 2 139 0 0 0 1 0 0 1
A. Hahn Tiền vệ 12 10 820 4 0 0 1 0 0 1
A. Maier Tiền vệ 11 7 638 0 0 0 0 0 0 1
Andi Zeqiri Tiền đạo 10 7 666 1 0 0 2 0 0 1
C. Gruezo Tiền vệ 7 3 376 3 0 0 0 0 0 0
D. Caligiuri Tiền vệ 13 11 890 1 0 0 0 0 0 1
Dominic Schmidt Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Jensen Tiền vệ 9 1 253 0 0 0 0 0 0 0
F. Niederlechner Tiền đạo 10 5 419 0 0 0 3 0 1 0
F. Winther Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Felix Uduokhai Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
Iago Hậu vệ 9 8 677 1 0 0 0 0 1 1
J. Gouweleeuw Hậu vệ 10 10 900 4 0 0 1 0 0 0
J. Morávek Tiền vệ 4 2 146 0 0 0 0 0 0 0
L. Günther Tiền đạo 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
M. Pedersen Hậu vệ 13 7 686 1 0 0 1 0 0 0
Michael Gregoritsch Tiền vệ 6 0 99 0 0 0 1 0 0 0
N. Dorsch Tiền vệ 10 8 740 1 0 0 0 0 0 0
N. Sarenren-Bazee Tiền vệ 5 0 37 0 0 0 0 0 0 0
R. Framberger Hậu vệ 9 4 327 2 0 0 0 0 0 0
R. Oxford Hậu vệ 11 11 990 4 0 0 2 0 0 0
R. Vargas Tiền đạo 11 11 848 3 0 0 0 0 0 2
Robert Gumny Hậu vệ 13 13 1120 1 0 0 0 0 0 0
S. Córdova Tiền đạo 9 2 241 1 0 0 0 0 0 0
T. Strobl Tiền vệ 5 4 325 1 0 0 0 0 0 0
Tim Civeja Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu