FC Koln

Quốc gia
Thành lập 1948
Sân vận động RheinEnergieStadion
Club Stats
Home Away All
Played 7 6 13
Wins 4 0 4
Draws 3 3 6
Losses 0 3 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.4 17 0.8 5 1.7 22
Goals Conceded 1.3 9 2.2 13 1.7 22
Thẻ Vàng 1.6 11 1.8 11 1.7 22
Red Cards 0 0.2 1 0.1 1
Clean Sheets 0 0 0
Corners 5.1 36 4.2 25 4.7 61
Fouls 12.9 90 10.3 62 11.7 152
Offsides 2.3 16 1.2 7 1.8 23
Shots 14.9 104 11 66 13.1 170
Shots on Goal 6 42 3.2 19 4.7 61
Lịch thi đấu
04/12/2021
Arminia Bielefeld
- -
FC Koln
04/12/2021
Arminia Bielefeld
-
-
FC Koln
11/12/2021
FC Koln
- -
FC Augsburg
11/12/2021
FC Koln
-
-
FC Augsburg
15/12/2021
VfL Wolfsburg
- -
FC Koln
15/12/2021
VfL Wolfsburg
-
-
FC Koln
18/12/2021
FC Koln
- -
VfB Stuttgart
18/12/2021
FC Koln
-
-
VfB Stuttgart
08/01/2022
Hertha Berlin
- -
FC Koln
08/01/2022
Hertha Berlin
-
-
FC Koln
15/01/2022
FC Koln
- -
Bayern Munich
15/01/2022
FC Koln
-
-
Bayern Munich
22/01/2022
VfL BOCHUM
- -
FC Koln
22/01/2022
VfL BOCHUM
-
-
FC Koln
05/02/2022
FC Koln
- -
SC Freiburg
05/02/2022
FC Koln
-
-
SC Freiburg
12/02/2022
RB Leipzig
- -
FC Koln
12/02/2022
RB Leipzig
-
-
FC Koln
19/02/2022
FC Koln
- -
Eintracht Frankfurt
19/02/2022
FC Koln
-
-
Eintracht Frankfurt
26/02/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
FC Koln
26/02/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
FC Koln
05/03/2022
FC Koln
- -
1899 Hoffenheim
05/03/2022
FC Koln
-
-
1899 Hoffenheim
12/03/2022
Bayer Leverkusen
- -
FC Koln
12/03/2022
Bayer Leverkusen
-
-
FC Koln
19/03/2022
FC Koln
- -
Borussia Dortmund
19/03/2022
FC Koln
-
-
Borussia Dortmund
02/04/2022
Union Berlin
- -
FC Koln
02/04/2022
Union Berlin
-
-
FC Koln
09/04/2022
FC Koln
- -
FSV Mainz 05
09/04/2022
FC Koln
-
-
FSV Mainz 05
16/04/2022
Borussia Monchengladbach
- -
FC Koln
16/04/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
FC Koln
23/04/2022
FC Koln
- -
Arminia Bielefeld
23/04/2022
FC Koln
-
-
Arminia Bielefeld
30/04/2022
FC Augsburg
- -
FC Koln
30/04/2022
FC Augsburg
-
-
FC Koln
07/05/2022
FC Koln
- -
VfL Wolfsburg
07/05/2022
FC Koln
-
-
VfL Wolfsburg
14/05/2022 20 : 30
VfB Stuttgart
- -
FC Koln
14/05/2022 20 : 30
VfB Stuttgart
-
-
FC Koln
Những trận gần nhất
27/11/2021 21 : 30
FC Koln
4 1
Borussia Monchengladbach
27/11/2021 21 : 30
FC Koln
4
1
Borussia Monchengladbach
21/11/2021 23 : 30
FSV Mainz 05
1 1
FC Koln
21/11/2021 23 : 30
FSV Mainz 05
1
1
FC Koln
07/11/2021 23 : 30
FC Koln
2 2
Union Berlin
07/11/2021 23 : 30
FC Koln
2
2
Union Berlin
30/10/2021 20 : 30
Borussia Dortmund
2 0
FC Koln
30/10/2021 20 : 30
Borussia Dortmund
2
0
FC Koln
24/10/2021 20 : 30
FC Koln
2 2
Bayer Leverkusen
24/10/2021 20 : 30
FC Koln
2
2
Bayer Leverkusen
16/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
5 0
FC Koln
16/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
5
0
FC Koln
02/10/2021 01 : 30
FC Koln
3 1
SpVgg Greuther Furth
02/10/2021 01 : 30
FC Koln
3
1
SpVgg Greuther Furth
25/09/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1 1
FC Koln
25/09/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1
1
FC Koln
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1 1
RB Leipzig
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1
1
RB Leipzig
11/09/2021 20 : 30
SC Freiburg
1 1
FC Koln
11/09/2021 20 : 30
SC Freiburg
1
1
FC Koln
28/08/2021 20 : 30
FC Koln
2 1
VfL BOCHUM
28/08/2021 20 : 30
FC Koln
2
1
VfL BOCHUM
22/08/2021 22 : 30
Bayern Munich
3 2
FC Koln
22/08/2021 22 : 30
Bayern Munich
3
2
FC Koln
15/08/2021 22 : 30
FC Koln
3 1
Hertha Berlin
15/08/2021 22 : 30
FC Koln
3
1
Hertha Berlin
## Thủ môn
T. Horn
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Schwäbe
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Köbbing
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Urbig
Tuổi 18 Quốc tịch
## Hậu vệ
R. Voloder
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Schmitz
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Czichos
Tuổi 31 Quốc tịch
L. Kilian
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Ehizibue
Tuổi 26 Quốc tịch
Jorge Meré
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Horn
Tuổi 24 Quốc tịch
N. Katterbach
Tuổi 20 Quốc tịch
Sava Cestic
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Hübers
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Castrop
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền vệ
S. Özcan
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Ljubicic
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Kainz
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Hector
Tuổi 31 Quốc tịch
K. Schindler
Tuổi 28 Quốc tịch
O. Duda
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Schaub
Tuổi 26 Quốc tịch
E. Skhiri
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Thielmann
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Ostrák
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Hauptmann
Tuổi 25 Quốc tịch
V. Koziello
Tuổi 26 Quốc tịch
Dimitris Limnios
Tuổi 23 Quốc tịch
Marvin Obuz
Tuổi 19 Quốc tịch
Tim Lemperle
Tuổi 19 Quốc tịch
P. Wydra
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền đạo
S. Andersson
Tuổi 30 Quốc tịch
Mark Uth
Tuổi 30 Quốc tịch
A. Modeste
Tuổi 33 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
J. Urbig Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Schwäbe Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
T. Horn Thủ môn 12 12 1080 0 0 0 20 1
Cầu thủ Vị trí
A. Modeste Tiền đạo 13 13 1044 2 0 0 7 0 0 0
B. Schmitz Hậu vệ 12 12 1004 1 0 0 0 0 0 4
D. Ljubicic Tiền vệ 12 11 901 2 0 0 1 0 0 0
E. Skhiri Tiền vệ 9 7 681 1 0 0 3 0 0 0
F. Kainz Tiền vệ 12 11 864 1 1 0 2 0 0 2
J. Hector Tiền vệ 12 12 1041 0 0 0 0 0 0 4
J. Thielmann Tiền đạo 10 5 512 1 0 0 0 0 0 1
Jorge Meré Hậu vệ 6 5 426 1 0 0 0 0 0 0
K. Ehizibue Hậu vệ 6 2 237 1 0 0 0 0 0 1
K. Schindler Tiền vệ 3 0 62 0 0 0 0 0 0 0
L. Kilian Hậu vệ 9 6 589 0 0 0 0 0 0 0
L. Schaub Tiền vệ 11 0 133 0 0 0 1 0 0 1
Mark Uth Tiền đạo 12 10 815 1 0 0 2 0 0 1
Marvin Obuz Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Katterbach Hậu vệ 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
O. Duda Tiền vệ 13 9 796 4 0 0 1 0 0 0
R. Czichos Hậu vệ 13 12 1105 2 0 0 0 0 1 0
S. Andersson Tiền đạo 12 5 535 2 0 0 2 0 0 1
S. Özcan Tiền vệ 10 7 631 1 0 0 1 0 0 0
T. Hübers Hậu vệ 3 3 220 2 0 0 0 0 0 0
T. Ostrák Tiền vệ 2 0 10 0 0 0 0 0 0 1
Tim Lemperle Tiền vệ 4 0 64 0 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu