Fiorentina

Quốc gia
Thành lập 1926
Sân vận động Stadio Artemio Franchi
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 5 3 8
Draws 0 0 0
Losses 2 5 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.4 17 0.9 7 1.6 24
Goals Conceded 1.4 10 1.3 10 1.3 20
Thẻ Vàng 1.3 9 3 24 2.2 33
Red Cards 0.1 1 0.4 3 0.3 4
Clean Sheets 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Corners 4.7 33 4.6 37 4.7 70
Fouls 10 70 13.3 106 11.7 176
Offsides 1.4 10 1.3 10 1.3 20
Shots 12.1 85 8 64 9.9 149
Shots on Goal 6.3 44 3.6 29 4.9 73
Lịch thi đấu
05/12/2021 18 : 30
Bologna
- -
Fiorentina
05/12/2021 18 : 30
Bologna
-
-
Fiorentina
11/12/2021 21 : 00
Fiorentina
- -
Salernitana
11/12/2021 21 : 00
Fiorentina
-
-
Salernitana
19/12/2021 18 : 30
Fiorentina
- -
Sassuolo
19/12/2021 18 : 30
Fiorentina
-
-
Sassuolo
23/12/2021 00 : 30
Verona
- -
Fiorentina
23/12/2021 00 : 30
Verona
-
-
Fiorentina
06/01/2022
Fiorentina
- -
Udinese
06/01/2022
Fiorentina
-
-
Udinese
09/01/2022
Torino
- -
Fiorentina
09/01/2022
Torino
-
-
Fiorentina
16/01/2022
Fiorentina
- -
Genoa
16/01/2022
Fiorentina
-
-
Genoa
23/01/2022
Cagliari
- -
Fiorentina
23/01/2022
Cagliari
-
-
Fiorentina
06/02/2022
Fiorentina
- -
Lazio
06/02/2022
Fiorentina
-
-
Lazio
13/02/2022
Spezia
- -
Fiorentina
13/02/2022
Spezia
-
-
Fiorentina
20/02/2022
Fiorentina
- -
Atalanta
20/02/2022
Fiorentina
-
-
Atalanta
27/02/2022
Sassuolo
- -
Fiorentina
27/02/2022
Sassuolo
-
-
Fiorentina
06/03/2022
Fiorentina
- -
Verona
06/03/2022
Fiorentina
-
-
Verona
13/03/2022
Fiorentina
- -
Bologna
13/03/2022
Fiorentina
-
-
Bologna
20/03/2022
Inter
- -
Fiorentina
20/03/2022
Inter
-
-
Fiorentina
03/04/2022
Fiorentina
- -
Empoli
03/04/2022
Fiorentina
-
-
Empoli
10/04/2022
Napoli
- -
Fiorentina
10/04/2022
Napoli
-
-
Fiorentina
16/04/2022
Fiorentina
- -
Venezia
16/04/2022
Fiorentina
-
-
Venezia
24/04/2022
Salernitana
- -
Fiorentina
24/04/2022
Salernitana
-
-
Fiorentina
01/05/2022
AC Milan
- -
Fiorentina
01/05/2022
AC Milan
-
-
Fiorentina
08/05/2022
Fiorentina
- -
AS Roma
08/05/2022
Fiorentina
-
-
AS Roma
15/05/2022
Sampdoria
- -
Fiorentina
15/05/2022
Sampdoria
-
-
Fiorentina
22/05/2022
Fiorentina
- -
Juventus
22/05/2022
Fiorentina
-
-
Juventus
Những trận gần nhất
01/12/2021 00 : 30
Fiorentina
3 1
Sampdoria
01/12/2021 00 : 30
Fiorentina
3
1
Sampdoria
27/11/2021 21 : 00
Empoli
2 1
Fiorentina
27/11/2021 21 : 00
Empoli
2
1
Fiorentina
21/11/2021 02 : 45
Fiorentina
4 3
AC Milan
21/11/2021 02 : 45
Fiorentina
4
3
AC Milan
07/11/2021 00 : 00
Juventus
1 0
Fiorentina
07/11/2021 00 : 00
Juventus
1
0
Fiorentina
31/10/2021 21 : 00
Fiorentina
3 0
Spezia
31/10/2021 21 : 00
Fiorentina
3
0
Spezia
28/10/2021 01 : 45
Lazio
1 0
Fiorentina
28/10/2021 01 : 45
Lazio
1
0
Fiorentina
24/10/2021 20 : 00
Fiorentina
3 0
Cagliari
24/10/2021 20 : 00
Fiorentina
3
0
Cagliari
19/10/2021 01 : 45
Venezia
1 0
Fiorentina
19/10/2021 01 : 45
Venezia
1
0
Fiorentina
03/10/2021 23 : 00
Fiorentina
1 2
Napoli
03/10/2021 23 : 00
Fiorentina
1
2
Napoli
26/09/2021 20 : 00
Udinese
0 1
Fiorentina
26/09/2021 20 : 00
Udinese
0
1
Fiorentina
22/09/2021 01 : 45
Fiorentina
1 3
Inter
22/09/2021 01 : 45
Fiorentina
1
3
Inter
18/09/2021 20 : 00
Genoa
1 2
Fiorentina
18/09/2021 20 : 00
Genoa
1
2
Fiorentina
12/09/2021 01 : 45
Atalanta
1 2
Fiorentina
12/09/2021 01 : 45
Atalanta
1
2
Fiorentina
29/08/2021 01 : 45
Fiorentina
2 1
Torino
29/08/2021 01 : 45
Fiorentina
2
1
Torino
23/08/2021 01 : 45
AS Roma
3 1
Fiorentina
23/08/2021 01 : 45
AS Roma
3
1
Fiorentina
## Thủ môn
Jacopo Riccò
Tuổi 18 Quốc tịch
P. Terracciano
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Rosati
Tuổi 38 Quốc tịch
Michele Cerofolini
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Brancolini
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Drągowski
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
Dimo Krastev
Tuổi 18 Quốc tịch
Fabio Ponsi
Tuổi 20 Quốc tịch
Eduard Dutu
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Ranieri
Tuổi 22 Quốc tịch
Lucas Martínez
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Biraghi
Tuổi 29 Quốc tịch
N. Milenković
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Terzić
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Venuti
Tuổi 26 Quốc tịch
Odriozola
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Nastasić
Tuổi 28 Quốc tịch
Igor
Tuổi 23 Quốc tịch
C. Dalle Mura
Tuổi 19 Quốc tịch
Gabriele Ferrarini
Tuổi 21 Quốc tịch
Pol Lirola
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Pezzella
Tuổi 30 Quốc tịch
## Tiền vệ
V. Italiano
Tuổi 43 Quốc tịch
Cristóbal Montiel
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Bonaventura
Tuổi 32 Quốc tịch
R. Saponara
Tuổi 29 Quốc tịch
G. Castrovilli
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Maleh
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Pulgar
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Torreira
Tuổi 25 Quốc tịch
Vittorio Agostinelli
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Benassi
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Duncan
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Amrabat
Tuổi 25 Quốc tịch
Alessandro Bianco
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Beloko
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Żurkowski
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Zekhnini
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
Martin Graiciar
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Kouamé
Tuổi 23 Quốc tịch
José Callejón
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Vlahović
Tuổi 21 Quốc tịch
Destiny Egharevba
Tuổi 18 Quốc tịch
N. González
Tuổi 23 Quốc tịch
R. Sottil
Tuổi 22 Quốc tịch
Louis Munteanu
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Kokorin
Tuổi 30 Quốc tịch
Eljon Toci
Tuổi 18 Quốc tịch
Gabriele Gori
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Rosati Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Drągowski Thủ môn 5 5 377 0 0 1 6 2
Michele Cerofolini Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Terracciano Thủ môn 11 10 971 0 0 0 13 3
Cầu thủ Vị trí
A. Duncan Tiền vệ 12 9 766 1 0 0 1 0 0 1
A. Kokorin Tiền đạo 4 0 27 1 0 0 0 0 0 0
A. Terzić Hậu vệ 3 0 60 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Bianco Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Biraghi Hậu vệ 15 15 1290 2 0 0 1 1 0 0
D. Vlahović Tiền đạo 15 15 1340 1 0 0 11 4 0 2
Destiny Egharevba Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Pulgar Tiền vệ 5 4 330 2 0 0 0 0 0 1
Eljon Toci Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Filippo Di Stefano 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Filippo Frison 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Bonaventura Tiền vệ 15 14 1166 3 0 0 1 0 0 2
G. Castrovilli Tiền vệ 10 5 468 2 0 0 0 0 0 0
Igor Hậu vệ 9 6 576 1 0 0 0 0 0 0
José Callejón Tiền đạo 14 12 894 0 0 0 1 0 0 2
L. Ranieri Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Torreira Tiền vệ 12 10 848 1 0 0 0 0 0 0
L. Venuti Hậu vệ 8 8 601 1 0 0 0 0 1 0
Louis Munteanu Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Martínez Hậu vệ 10 10 861 5 0 0 1 0 0 0
M. Benassi Tiền vệ 6 1 156 1 0 0 0 0 0 0
M. Nastasić Hậu vệ 3 1 127 1 0 0 0 0 0 0
N. González Tiền đạo 10 6 577 1 1 0 1 0 0 2
N. Milenković Hậu vệ 12 12 1063 2 1 0 1 0 0 0
Odriozola Hậu vệ 11 7 700 4 0 0 0 0 0 1
R. Saponara Tiền vệ 12 6 607 0 0 0 2 0 0 2
R. Sottil Tiền đạo 9 6 521 1 1 0 2 0 0 1
S. Amrabat Tiền vệ 9 1 197 2 0 0 0 0 0 0
Vittorio Agostinelli Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Y. Maleh Tiền vệ 9 2 212 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu