Genoa

Quốc gia
Thành lập 1893
Sân vận động Stadio Comunale Luigi Ferraris
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 0 1 1
Draws 3 4 7
Losses 4 3 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 7 1.3 10 1.1 17
Goals Conceded 2 14 1.9 15 1.9 29
Thẻ Vàng 2.4 17 3.3 26 2.9 43
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Corners 3.9 27 3.6 29 3.7 56
Fouls 13 91 14.1 113 13.6 204
Offsides 2.6 18 1.4 11 1.9 29
Shots 7.6 53 9.5 76 8.6 129
Shots on Goal 2.9 20 4.1 33 3.5 53
Lịch thi đấu
06/12/2021 02 : 45
Juventus
- -
Genoa
06/12/2021 02 : 45
Juventus
-
-
Genoa
11/12/2021 02 : 45
Genoa
- -
Sampdoria
11/12/2021 02 : 45
Genoa
-
-
Sampdoria
18/12/2021 00 : 30
Lazio
- -
Genoa
18/12/2021 00 : 30
Lazio
-
-
Genoa
22/12/2021 02 : 45
Genoa
- -
Atalanta
22/12/2021 02 : 45
Genoa
-
-
Atalanta
06/01/2022
Sassuolo
- -
Genoa
06/01/2022
Sassuolo
-
-
Genoa
09/01/2022
Genoa
- -
Spezia
09/01/2022
Genoa
-
-
Spezia
16/01/2022
Fiorentina
- -
Genoa
16/01/2022
Fiorentina
-
-
Genoa
23/01/2022
Genoa
- -
Udinese
23/01/2022
Genoa
-
-
Udinese
06/02/2022
AS Roma
- -
Genoa
06/02/2022
AS Roma
-
-
Genoa
13/02/2022
Genoa
- -
Salernitana
13/02/2022
Genoa
-
-
Salernitana
20/02/2022
Venezia
- -
Genoa
20/02/2022
Venezia
-
-
Genoa
27/02/2022
Genoa
- -
Inter
27/02/2022
Genoa
-
-
Inter
06/03/2022
Genoa
- -
Empoli
06/03/2022
Genoa
-
-
Empoli
13/03/2022
Atalanta
- -
Genoa
13/03/2022
Atalanta
-
-
Genoa
20/03/2022
Genoa
- -
Torino
20/03/2022
Genoa
-
-
Torino
03/04/2022
Verona
- -
Genoa
03/04/2022
Verona
-
-
Genoa
10/04/2022
Genoa
- -
Lazio
10/04/2022
Genoa
-
-
Lazio
16/04/2022
AC Milan
- -
Genoa
16/04/2022
AC Milan
-
-
Genoa
24/04/2022
Genoa
- -
Cagliari
24/04/2022
Genoa
-
-
Cagliari
01/05/2022
Sampdoria
- -
Genoa
01/05/2022
Sampdoria
-
-
Genoa
08/05/2022
Genoa
- -
Juventus
08/05/2022
Genoa
-
-
Juventus
15/05/2022
Napoli
- -
Genoa
15/05/2022
Napoli
-
-
Genoa
22/05/2022
Genoa
- -
Bologna
22/05/2022
Genoa
-
-
Bologna
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 45
Genoa
0 3
AC Milan
02/12/2021 02 : 45
Genoa
0
3
AC Milan
28/11/2021 18 : 30
Udinese
0 0
Genoa
28/11/2021 18 : 30
Udinese
0
0
Genoa
22/11/2021 02 : 45
Genoa
0 2
AS Roma
22/11/2021 02 : 45
Genoa
0
2
AS Roma
06/11/2021 02 : 45
Empoli
2 2
Genoa
06/11/2021 02 : 45
Empoli
2
2
Genoa
31/10/2021 21 : 00
Genoa
0 0
Venezia
31/10/2021 21 : 00
Genoa
0
0
Venezia
26/10/2021 23 : 30
Spezia
1 1
Genoa
26/10/2021 23 : 30
Spezia
1
1
Genoa
22/10/2021 23 : 30
Torino
3 2
Genoa
22/10/2021 23 : 30
Torino
3
2
Genoa
17/10/2021 20 : 00
Genoa
2 2
Sassuolo
17/10/2021 20 : 00
Genoa
2
2
Sassuolo
02/10/2021 20 : 00
Salernitana
1 0
Genoa
02/10/2021 20 : 00
Salernitana
1
0
Genoa
26/09/2021 01 : 45
Genoa
3 3
Verona
26/09/2021 01 : 45
Genoa
3
3
Verona
21/09/2021 23 : 30
Bologna
2 2
Genoa
21/09/2021 23 : 30
Bologna
2
2
Genoa
18/09/2021 20 : 00
Genoa
1 2
Fiorentina
18/09/2021 20 : 00
Genoa
1
2
Fiorentina
12/09/2021 20 : 00
Cagliari
2 3
Genoa
12/09/2021 20 : 00
Cagliari
2
3
Genoa
29/08/2021 23 : 30
Genoa
1 2
Napoli
29/08/2021 23 : 30
Genoa
1
2
Napoli
21/08/2021 23 : 30
Inter
4 0
Genoa
21/08/2021 23 : 30
Inter
4
0
Genoa
## Thủ môn
G. Agostino
Tuổi 18 Quốc tịch
L. Zima
Tuổi 27 Quốc tịch
Jandrei
Tuổi 28 Quốc tịch
A. Šemper
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Marchetti
Tuổi 38 Quốc tịch
L. Andrenacci
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Sirigu
Tuổi 34 Quốc tịch
## Hậu vệ
A. Klimavičius
Tuổi 20 Quốc tịch
Fallou Njie
Tuổi 22 Quốc tịch
Daniel Dumbravanu
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Czyborra
Tuổi 22 Quốc tịch
S. Sabelli
Tuổi 28 Quốc tịch
Z. Vanheusden
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Criscito
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Masiello
Tuổi 35 Quốc tịch
M. Bani
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Biraschi
Tuổi 27 Quốc tịch
Johan Vásquez
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Ghiglione
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Cambiaso
Tuổi 21 Quốc tịch
Nikola Maksimović
Tuổi 30 Quốc tịch
Laurens Serpe
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Claudiu Micovschi
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Lerager
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Melegoni
Tuổi 22 Quốc tịch
V. Behrami
Tuổi 36 Quốc tịch
I. Radovanović
Tuổi 33 Quốc tịch
S. Sturaro
Tuổi 28 Quốc tịch
Hernani
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Badelj
Tuổi 32 Quốc tịch
N. Rovella
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Portanova
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Fares
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Touré
Tuổi 27 Quốc tịch
Pablo Galdames
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Agudelo
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Ebongue
Tuổi 20 Quốc tịch
F. Cassata
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Jagiełło
Tuổi 24 Quốc tịch
V. Parigini
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
C. Spinelli
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Castelli
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Caicedo
Tuổi 33 Quốc tịch
G. Pandev
Tuổi 38 Quốc tịch
C. Ekuban
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Destro
Tuổi 30 Quốc tịch
Flavio Junior Bianchi
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Buksa
Tuổi 18 Quốc tịch
Y. Kallon
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Favilli
Tuổi 24 Quốc tịch
Giuseppe Caso
Tuổi 22 Quốc tịch
Raúl Asencio
Tuổi 23 Quốc tịch
G. Charpentier
Tuổi 22 Quốc tịch
Eldor Shomurodov
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Šemper Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Marchetti Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Andrenacci Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Sirigu Thủ môn 15 15 1350 0 0 0 29 2
Cầu thủ Vị trí
A. Buksa Tiền đạo 3 0 49 0 0 0 0 0 0 0
A. Cambiaso Hậu vệ 15 14 1111 2 0 0 1 0 0 2
A. Favilli Tiền đạo 1 0 36 0 0 0 0 0 0 0
A. Masiello Hậu vệ 6 5 460 3 0 0 0 0 0 0
A. Touré Tiền vệ 7 5 374 1 0 0 0 0 0 0
C. Ekuban Tiền đạo 11 6 603 1 0 0 0 0 0 0
D. Biraschi Hậu vệ 11 9 709 4 0 0 0 0 0 0
D. Criscito Hậu vệ 12 12 1052 3 0 0 6 5 0 1
F. Caicedo Tiền đạo 5 1 207 1 0 0 1 0 0 2
F. Melegoni Tiền vệ 4 2 129 0 0 0 0 0 0 0
Flavio Junior Bianchi Tiền đạo 6 3 259 0 0 0 1 0 0 0
G. Pandev Tiền đạo 14 5 577 1 0 0 0 0 0 0
Hernani Tiền vệ 7 3 284 0 0 0 0 0 0 0
Johan Vásquez Hậu vệ 8 8 720 3 0 0 1 0 0 0
K. Agudelo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Laurens Serpe Hậu vệ 1 0 45 0 0 0 0 0 0 0
M. Badelj Tiền vệ 13 13 1065 1 0 0 0 0 0 0
M. Bani Hậu vệ 4 2 219 0 0 0 0 0 0 0
M. Destro Tiền đạo 8 8 633 2 0 0 5 0 0 0
M. Fares Tiền vệ 7 5 470 2 0 0 2 0 0 1
M. Portanova Tiền vệ 2 0 44 0 0 0 0 0 0 0
N. Rovella Tiền vệ 15 15 1271 3 0 0 0 0 0 3
Nikola Maksimović Hậu vệ 5 5 414 2 0 0 0 0 0 0
P. Ghiglione Hậu vệ 9 3 336 1 0 0 0 0 0 1
Pablo Galdames Tiền vệ 6 2 227 0 0 0 0 0 0 0
S. Ebongue Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Sabelli Hậu vệ 6 5 321 3 0 0 0 0 0 0
S. Sturaro Tiền vệ 10 9 654 2 0 0 0 0 0 0
V. Behrami Tiền vệ 9 1 248 3 0 0 0 0 0 0
Y. Kallon Tiền đạo 12 5 594 3 0 0 0 0 0 1
Z. Vanheusden Hậu vệ 6 4 392 2 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu