Getafe

Quốc gia
Thành lập 1983
Sân vận động Coliseum Alfonso Pérez
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 2 0 2
Draws 1 3 4
Losses 4 5 9
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 8 0.3 2 0.7 10
Goals Conceded 1.3 9 1.3 10 1.3 19
Thẻ Vàng 1.7 12 2.8 22 2.3 34
Red Cards 0.4 3 0.1 1 0.3 4
Clean Sheets 0.1 1 0.3 2 0.2 3
Corners 4 28 3.9 31 3.9 59
Fouls 14.4 101 16.1 129 15.3 230
Offsides 1.7 12 1.3 10 1.5 22
Shots 8 56 8.8 70 8.4 126
Shots on Goal 3.1 22 2.9 23 3 45
Lịch thi đấu
05/12/2021
Getafe
- -
Athletic Club
05/12/2021
Getafe
-
-
Athletic Club
12/12/2021
Alaves
- -
Getafe
12/12/2021
Alaves
-
-
Getafe
19/12/2021
Getafe
- -
Osasuna
19/12/2021
Getafe
-
-
Osasuna
02/01/2022
Getafe
- -
Real Madrid
02/01/2022
Getafe
-
-
Real Madrid
09/01/2022
Sevilla
- -
Getafe
09/01/2022
Sevilla
-
-
Getafe
19/01/2022
Getafe
- -
Granada CF
19/01/2022
Getafe
-
-
Granada CF
23/01/2022
Real Sociedad
- -
Getafe
23/01/2022
Real Sociedad
-
-
Getafe
06/02/2022
Getafe
- -
Levante
06/02/2022
Getafe
-
-
Levante
13/02/2022
Atletico Madrid
- -
Getafe
13/02/2022
Atletico Madrid
-
-
Getafe
20/02/2022
Cadiz
- -
Getafe
20/02/2022
Cadiz
-
-
Getafe
27/02/2022
Getafe
- -
Alaves
27/02/2022
Getafe
-
-
Alaves
06/03/2022
Espanyol
- -
Getafe
06/03/2022
Espanyol
-
-
Getafe
13/03/2022
Getafe
- -
Valencia
13/03/2022
Getafe
-
-
Valencia
20/03/2022
Athletic Club
- -
Getafe
20/03/2022
Athletic Club
-
-
Getafe
03/04/2022
Getafe
- -
Mallorca
03/04/2022
Getafe
-
-
Mallorca
10/04/2022
Real Madrid
- -
Getafe
10/04/2022
Real Madrid
-
-
Getafe
17/04/2022
Getafe
- -
Villarreal
17/04/2022
Getafe
-
-
Villarreal
20/04/2022
Celta Vigo
- -
Getafe
20/04/2022
Celta Vigo
-
-
Getafe
01/05/2022
Getafe
- -
Real Betis
01/05/2022
Getafe
-
-
Real Betis
08/05/2022
Getafe
- -
Rayo Vallecano
08/05/2022
Getafe
-
-
Rayo Vallecano
11/05/2022
Osasuna
- -
Getafe
11/05/2022
Osasuna
-
-
Getafe
15/05/2022
Getafe
- -
Barcelona
15/05/2022
Getafe
-
-
Barcelona
22/05/2022
Elche
- -
Getafe
22/05/2022
Elche
-
-
Getafe
Những trận gần nhất
28/11/2021 00 : 30
Mallorca
0 0
Getafe
28/11/2021 00 : 30
Mallorca
0
0
Getafe
21/11/2021 20 : 00
Getafe
4 0
Cadiz
21/11/2021 20 : 00
Getafe
4
0
Cadiz
07/11/2021 20 : 00
Villarreal
1 0
Getafe
07/11/2021 20 : 00
Villarreal
1
0
Getafe
01/11/2021 00 : 30
Getafe
2 1
Espanyol
01/11/2021 00 : 30
Getafe
2
1
Espanyol
29/10/2021 01 : 00
Granada CF
1 1
Getafe
29/10/2021 01 : 00
Granada CF
1
1
Getafe
26/10/2021 02 : 00
Getafe
0 3
Celta Vigo
26/10/2021 02 : 00
Getafe
0
3
Celta Vigo
16/10/2021 23 : 30
Levante
0 0
Getafe
16/10/2021 23 : 30
Levante
0
0
Getafe
03/10/2021 23 : 30
Getafe
1 1
Real Sociedad
03/10/2021 23 : 30
Getafe
1
1
Real Sociedad
27/09/2021 02 : 00
Real Betis
2 0
Getafe
27/09/2021 02 : 00
Real Betis
2
0
Getafe
22/09/2021 00 : 30
Getafe
1 2
Atletico Madrid
22/09/2021 00 : 30
Getafe
1
2
Atletico Madrid
18/09/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
3 0
Getafe
18/09/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
3
0
Getafe
14/09/2021 01 : 00
Getafe
0 1
Elche
14/09/2021 01 : 00
Getafe
0
1
Elche
29/08/2021 22 : 00
Barcelona
2 1
Getafe
29/08/2021 22 : 00
Barcelona
2
1
Getafe
24/08/2021 01 : 00
Getafe
0 1
Sevilla
24/08/2021 01 : 00
Getafe
0
1
Sevilla
14/08/2021 02 : 00
Valencia
1 0
Getafe
14/08/2021 02 : 00
Valencia
1
0
Getafe
## Thủ môn
Rubén Yáñez
Tuổi 28 Quốc tịch
David Soria
Tuổi 28 Quốc tịch
Diego Conde
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
E. Cabaco
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Nyom
Tuổi 33 Quốc tịch
Chema Rodríguez
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Silva
Tuổi 27 Quốc tịch
Jorge Cuenca Barreno
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Olivera
Tuổi 24 Quốc tịch
Juan Iglesias
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Suárez
Tuổi 33 Quốc tịch
Kofi
Tuổi 20 Quốc tịch
Chinchu
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Mitrović
Tuổi 31 Quốc tịch
D. Dakonam
Tuổi 29 Quốc tịch
Cucurella
Tuổi 23 Quốc tịch
Ignasi Miquel
Tuổi 29 Quốc tịch
Miguel Ángel Rubio Lestan
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền vệ
Florentino Luís
Tuổi 22 Quốc tịch
Vitolo
Tuổi 32 Quốc tịch
Aleñà
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Jankto
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Arambarri
Tuổi 26 Quốc tịch
Timor
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Patrick
Tuổi 18 Quốc tịch
Diego López
Tuổi 20 Quốc tịch
Nemanja Maksimović
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
Hugo Duro
Tuổi 22 Quốc tịch
Mata
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Macías
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Ünal
Tuổi 24 Quốc tịch
Sandro Ramírez
Tuổi 26 Quốc tịch
Darío Poveda
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
David Soria Thủ môn 15 15 1350 1 0 0 17 5
Diego Conde Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Rubén Yáñez Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Nyom Hậu vệ 4 3 246 1 0 0 0 0 0 0
Aleñà Tiền vệ 14 14 1071 3 1 0 0 0 0 1
Chema Rodríguez Hậu vệ 1 1 126 1 0 1 0 0 0 0
Chinchu Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cucurella Hậu vệ 1 0 22 0 0 0 0 0 0 0
D. Dakonam Hậu vệ 14 14 1227 1 0 1 0 0 0 0
D. Suárez Hậu vệ 13 11 1059 4 0 0 0 0 0 1
Darío Poveda Tiền đạo 10 3 321 0 0 0 0 0 0 0
Diego López Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Cabaco Hậu vệ 4 2 153 2 1 0 0 0 0 1
E. Ünal Tiền đạo 14 11 946 2 0 0 2 0 0 0
Florentino Luís Tiền vệ 9 5 561 0 0 0 0 0 0 0
Hugo Duro Tiền đạo 1 0 11 0 0 0 0 0 0 0
Ignasi Miquel Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Jankto Tiền vệ 4 3 239 0 0 0 0 0 0 0
J. Macías Tiền đạo 6 2 196 1 0 0 0 0 0 0
J. Patrick Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Silva Hậu vệ 5 0 96 1 0 0 0 0 0 0
Jorge Cuenca Barreno Hậu vệ 11 11 990 1 0 0 1 0 0 0
Juan Iglesias Hậu vệ 8 4 306 0 0 0 0 0 0 0
Kofi Hậu vệ 3 1 104 0 0 0 0 0 0 0
M. Arambarri Tiền vệ 12 12 1003 3 0 0 0 0 0 2
M. Olivera Hậu vệ 13 13 1127 4 0 0 1 0 0 0
Mata Tiền đạo 12 3 463 2 0 0 1 0 0 0
Nemanja Maksimović Tiền vệ 15 15 1277 2 0 0 0 0 0 1
S. Mitrović Hậu vệ 11 10 825 0 0 0 1 0 0 0
Sandro Ramírez Tiền đạo 10 8 606 3 0 0 1 0 0 0
Timor Tiền vệ 7 3 339 2 0 0 0 0 0 0
Vitolo Tiền vệ 6 1 212 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu