Hertha Berlin

Quốc gia
Thành lập 1892
Sân vận động Olympiastadion Berlin
Club Stats
Home Away All
Played 6 7 13
Wins 2 2 4
Draws 2 0 2
Losses 2 5 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 7 0.9 6 1 13
Goals Conceded 1.2 7 2.9 20 2.1 27
Thẻ Vàng 1.5 9 1.7 12 1.6 21
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.2 1 0 0.1 1
Corners 4.8 29 3.4 24 4.1 53
Fouls 12.3 74 12.4 87 12.4 161
Offsides 1.7 10 3 21 2.4 31
Shots 10.3 62 6.3 44 8.2 106
Shots on Goal 4 24 3.3 23 3.6 47
Lịch thi đấu
04/12/2021
VfB Stuttgart
- -
Hertha Berlin
04/12/2021
VfB Stuttgart
-
-
Hertha Berlin
11/12/2021
Hertha Berlin
- -
Arminia Bielefeld
11/12/2021
Hertha Berlin
-
-
Arminia Bielefeld
15/12/2021
FSV Mainz 05
- -
Hertha Berlin
15/12/2021
FSV Mainz 05
-
-
Hertha Berlin
18/12/2021
Hertha Berlin
- -
Borussia Dortmund
18/12/2021
Hertha Berlin
-
-
Borussia Dortmund
08/01/2022
Hertha Berlin
- -
FC Koln
08/01/2022
Hertha Berlin
-
-
FC Koln
15/01/2022
VfL Wolfsburg
- -
Hertha Berlin
15/01/2022
VfL Wolfsburg
-
-
Hertha Berlin
22/01/2022
Hertha Berlin
- -
Bayern Munich
22/01/2022
Hertha Berlin
-
-
Bayern Munich
05/02/2022
Hertha Berlin
- -
VfL BOCHUM
05/02/2022
Hertha Berlin
-
-
VfL BOCHUM
12/02/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
Hertha Berlin
12/02/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
Hertha Berlin
19/02/2022
Hertha Berlin
- -
RB Leipzig
19/02/2022
Hertha Berlin
-
-
RB Leipzig
26/02/2022
SC Freiburg
- -
Hertha Berlin
26/02/2022
SC Freiburg
-
-
Hertha Berlin
05/03/2022
Hertha Berlin
- -
Eintracht Frankfurt
05/03/2022
Hertha Berlin
-
-
Eintracht Frankfurt
12/03/2022
Borussia Monchengladbach
- -
Hertha Berlin
12/03/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
Hertha Berlin
19/03/2022
Hertha Berlin
- -
1899 Hoffenheim
19/03/2022
Hertha Berlin
-
-
1899 Hoffenheim
02/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
Hertha Berlin
02/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
Hertha Berlin
09/04/2022
Hertha Berlin
- -
Union Berlin
09/04/2022
Hertha Berlin
-
-
Union Berlin
16/04/2022
FC Augsburg
- -
Hertha Berlin
16/04/2022
FC Augsburg
-
-
Hertha Berlin
23/04/2022
Hertha Berlin
- -
VfB Stuttgart
23/04/2022
Hertha Berlin
-
-
VfB Stuttgart
30/04/2022
Arminia Bielefeld
- -
Hertha Berlin
30/04/2022
Arminia Bielefeld
-
-
Hertha Berlin
07/05/2022
Hertha Berlin
- -
FSV Mainz 05
07/05/2022
Hertha Berlin
-
-
FSV Mainz 05
14/05/2022 20 : 30
Borussia Dortmund
- -
Hertha Berlin
14/05/2022 20 : 30
Borussia Dortmund
-
-
Hertha Berlin
Những trận gần nhất
27/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1 1
FC Augsburg
27/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1
1
FC Augsburg
21/11/2021 00 : 30
Union Berlin
2 0
Hertha Berlin
21/11/2021 00 : 30
Union Berlin
2
0
Hertha Berlin
07/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1 1
Bayer Leverkusen
07/11/2021 21 : 30
Hertha Berlin
1
1
Bayer Leverkusen
30/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
2 0
Hertha Berlin
30/10/2021 01 : 30
1899 Hoffenheim
2
0
Hertha Berlin
23/10/2021 23 : 30
Hertha Berlin
1 0
Borussia Monchengladbach
23/10/2021 23 : 30
Hertha Berlin
1
0
Borussia Monchengladbach
16/10/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1 2
Hertha Berlin
16/10/2021 20 : 30
Eintracht Frankfurt
1
2
Hertha Berlin
02/10/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1 2
SC Freiburg
02/10/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1
2
SC Freiburg
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
6 0
Hertha Berlin
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
6
0
Hertha Berlin
18/09/2021 01 : 30
Hertha Berlin
2 1
SpVgg Greuther Furth
18/09/2021 01 : 30
Hertha Berlin
2
1
SpVgg Greuther Furth
12/09/2021 22 : 30
VfL BOCHUM
1 3
Hertha Berlin
12/09/2021 22 : 30
VfL BOCHUM
1
3
Hertha Berlin
28/08/2021 23 : 30
Bayern Munich
5 0
Hertha Berlin
28/08/2021 23 : 30
Bayern Munich
5
0
Hertha Berlin
21/08/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1 2
VfL Wolfsburg
21/08/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1
2
VfL Wolfsburg
15/08/2021 22 : 30
FC Koln
3 1
Hertha Berlin
15/08/2021 22 : 30
FC Koln
3
1
Hertha Berlin
## Thủ môn
A. Schwolow
Tuổi 29 Quốc tịch
R. Jarstein
Tuổi 37 Quốc tịch
Oliver Christensen
Tuổi 22 Quốc tịch
Nils-Jonathan Körber
Tuổi 25 Quốc tịch
Marcel Laurenz Lotka
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
P. Pekarík
Tuổi 35 Quốc tịch
N. Stark
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Klünter
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Mittelstädt
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Boyata
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Plattenhardt
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Torunarigha
Tuổi 24 Quốc tịch
Marton Dardai
Tuổi 19 Quốc tịch
Deyovaisio Zeefuik
Tuổi 23 Quốc tịch
Linus Gechter
Tuổi 17 Quốc tịch
Luca Netz
Tuổi 18 Quốc tịch
Marlon Morgenstern
Tuổi 20 Quốc tịch
Cimo Röcker
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền vệ
Javairô Dilrosun
Tuổi 23 Quốc tịch
V. Darida
Tuổi 31 Quốc tịch
S. Serdar
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Ekkelenkamp
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Ascacíbar
Tuổi 24 Quốc tịch
K. Boateng
Tuổi 34 Quốc tịch
L. Tousart
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Maier
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Jastrzembski
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Albrecht
Tuổi 20 Quốc tịch
Jonas Michelbrink
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Dirkner
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Córdoba
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Selke
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Piątek
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Maolida
Tuổi 22 Quốc tịch
I. Belfodil
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Jovetić
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Richter
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Redan
Tuổi 20 Quốc tịch
Matheus Cunha
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Lukébakio
Tuổi 24 Quốc tịch
Marten Winkler
Tuổi 19 Quốc tịch
Ruwen Werthmüller
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Schwolow Thủ môn 13 13 1170 1 0 0 22 2
Nils-Jonathan Körber Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Oliver Christensen Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Cimo Röcker Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Boyata Hậu vệ 8 8 637 0 0 1 0 0 0 0
D. Jastrzembski Tiền đạo 8 1 222 0 0 0 0 0 0 0
D. Lukébakio Tiền đạo 3 2 205 0 0 0 1 1 0 0
D. Selke Tiền đạo 9 4 364 1 0 0 0 0 0 0
Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ 8 4 421 1 0 0 0 0 0 0
I. Belfodil Tiền đạo 7 3 339 0 0 0 0 0 0 0
J. Ekkelenkamp Tiền vệ 9 2 297 0 0 0 2 0 0 0
J. Torunarigha Hậu vệ 3 2 141 0 0 0 0 0 0 0
Javairô Dilrosun Tiền đạo 1 1 67 0 0 0 0 0 0 0
K. Boateng Tiền đạo 8 4 283 3 0 0 0 0 0 0
K. Piątek Tiền đạo 6 4 309 0 0 0 1 0 0 0
L. Klünter Hậu vệ 2 1 63 0 0 0 0 0 0 0
L. Tousart Tiền vệ 11 7 623 1 0 0 0 0 0 0
Linus Gechter Hậu vệ 3 0 118 0 0 0 0 0 0 0
M. Maolida Tiền đạo 4 1 162 0 0 0 1 0 0 0
M. Mittelstädt Hậu vệ 9 7 636 1 0 0 0 0 0 3
M. Plattenhardt Hậu vệ 10 10 855 2 0 0 0 0 0 0
M. Richter Tiền đạo 12 8 660 2 0 0 3 0 0 0
Marlon Morgenstern Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marton Dardai Hậu vệ 7 7 575 0 0 0 0 0 0 1
Matheus Cunha Tiền đạo 1 1 65 0 0 0 0 0 0 1
N. Stark Hậu vệ 12 12 1080 1 0 0 0 0 0 0
P. Pekarík Hậu vệ 9 8 715 0 0 0 0 0 0 0
S. Ascacíbar Tiền vệ 10 10 890 2 0 0 0 0 0 0
S. Jovetić Tiền đạo 7 4 408 0 0 0 2 0 0 0
S. Serdar Tiền vệ 13 13 1147 3 0 0 2 0 0 0
V. Darida Tiền vệ 6 6 404 3 0 0 0 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu