Lazio

Quốc gia
Thành lập 1900
Sân vận động Stadio Olimpico
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 5 1 6
Draws 2 2 4
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.8 22 1 7 1.9 29
Goals Conceded 1.5 12 2.4 17 1.9 29
Thẻ Vàng 1.9 15 3.1 22 2.5 37
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.3 2 0 0.1 2
Corners 4.6 37 3 21 3.9 58
Fouls 10.8 86 13.1 92 11.9 178
Offsides 1.8 14 1 7 1.4 21
Shots 12.1 97 6.3 44 9.4 141
Shots on Goal 5.6 45 3.7 26 4.7 71
Lịch thi đấu
06/12/2021 00 : 00
Sampdoria
- -
Lazio
06/12/2021 00 : 00
Sampdoria
-
-
Lazio
13/12/2021 00 : 00
Sassuolo
- -
Lazio
13/12/2021 00 : 00
Sassuolo
-
-
Lazio
18/12/2021 00 : 30
Lazio
- -
Genoa
18/12/2021 00 : 30
Lazio
-
-
Genoa
22/12/2021 22 : 30
Venezia
- -
Lazio
22/12/2021 22 : 30
Venezia
-
-
Lazio
06/01/2022
Lazio
- -
Empoli
06/01/2022
Lazio
-
-
Empoli
09/01/2022
Inter
- -
Lazio
09/01/2022
Inter
-
-
Lazio
16/01/2022
Salernitana
- -
Lazio
16/01/2022
Salernitana
-
-
Lazio
23/01/2022
Lazio
- -
Atalanta
23/01/2022
Lazio
-
-
Atalanta
06/02/2022
Fiorentina
- -
Lazio
06/02/2022
Fiorentina
-
-
Lazio
13/02/2022
Lazio
- -
Bologna
13/02/2022
Lazio
-
-
Bologna
20/02/2022
Udinese
- -
Lazio
20/02/2022
Udinese
-
-
Lazio
27/02/2022
Lazio
- -
Napoli
27/02/2022
Lazio
-
-
Napoli
06/03/2022
Cagliari
- -
Lazio
06/03/2022
Cagliari
-
-
Lazio
13/03/2022
Lazio
- -
Venezia
13/03/2022
Lazio
-
-
Venezia
20/03/2022
AS Roma
- -
Lazio
20/03/2022
AS Roma
-
-
Lazio
03/04/2022
Lazio
- -
Sassuolo
03/04/2022
Lazio
-
-
Sassuolo
10/04/2022
Genoa
- -
Lazio
10/04/2022
Genoa
-
-
Lazio
16/04/2022
Lazio
- -
Torino
16/04/2022
Lazio
-
-
Torino
24/04/2022
Lazio
- -
AC Milan
24/04/2022
Lazio
-
-
AC Milan
01/05/2022
Spezia
- -
Lazio
01/05/2022
Spezia
-
-
Lazio
08/05/2022
Lazio
- -
Sampdoria
08/05/2022
Lazio
-
-
Sampdoria
15/05/2022
Juventus
- -
Lazio
15/05/2022
Juventus
-
-
Lazio
22/05/2022
Lazio
- -
Verona
22/05/2022
Lazio
-
-
Verona
Những trận gần nhất
03/12/2021 02 : 45
Lazio
4 4
Udinese
03/12/2021 02 : 45
Lazio
4
4
Udinese
29/11/2021 02 : 45
Napoli
4 0
Lazio
29/11/2021 02 : 45
Napoli
4
0
Lazio
21/11/2021 00 : 00
Lazio
0 2
Juventus
21/11/2021 00 : 00
Lazio
0
2
Juventus
08/11/2021 00 : 00
Lazio
3 0
Salernitana
08/11/2021 00 : 00
Lazio
3
0
Salernitana
30/10/2021 20 : 00
Atalanta
2 2
Lazio
30/10/2021 20 : 00
Atalanta
2
2
Lazio
28/10/2021 01 : 45
Lazio
1 0
Fiorentina
28/10/2021 01 : 45
Lazio
1
0
Fiorentina
24/10/2021 20 : 00
Verona
4 1
Lazio
24/10/2021 20 : 00
Verona
4
1
Lazio
16/10/2021 23 : 00
Lazio
3 1
Inter
16/10/2021 23 : 00
Lazio
3
1
Inter
03/10/2021 17 : 30
Bologna
3 0
Lazio
03/10/2021 17 : 30
Bologna
3
0
Lazio
26/09/2021 23 : 00
Lazio
3 2
AS Roma
26/09/2021 23 : 00
Lazio
3
2
AS Roma
23/09/2021 23 : 30
Torino
1 1
Lazio
23/09/2021 23 : 30
Torino
1
1
Lazio
19/09/2021 23 : 00
Lazio
2 2
Cagliari
19/09/2021 23 : 00
Lazio
2
2
Cagliari
12/09/2021 23 : 00
AC Milan
2 0
Lazio
12/09/2021 23 : 00
AC Milan
2
0
Lazio
28/08/2021 23 : 30
Lazio
6 1
Spezia
28/08/2021 23 : 30
Lazio
6
1
Spezia
22/08/2021 01 : 45
Empoli
1 3
Lazio
22/08/2021 01 : 45
Empoli
1
3
Lazio
## Thủ môn
M. Alia
Tuổi 21 Quốc tịch
T. Strakosha
Tuổi 26 Quốc tịch
Pepe Reina
Tuổi 39 Quốc tịch
A.Furlanetto
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Adamonis
Tuổi 24 Quốc tịch
Gabriel Pereira
Tuổi 19 Quốc tịch
## Hậu vệ
Enzo Adeagbo
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Lukaku
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Baxevanos
Tuổi 22 Quốc tịch
N. Armini
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Ndrecka
Tuổi 20 Quốc tịch
Mattia Novella
Tuổi 20 Quốc tịch
Marzio Pica
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Anderson
Tuổi 26 Quốc tịch
Luiz Felipe
Tuổi 24 Quốc tịch
Patric
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Kamenović
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Vavro
Tuổi 25 Quốc tịch
E. Hysaj
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Durmisi
Tuổi 27 Quốc tịch
Ş. Radu
Tuổi 35 Quốc tịch
F. Acerbi
Tuổi 33 Quốc tịch
Romano Floriani
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Marušić
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Casasola
Tuổi 26 Quốc tịch
Damiano Franco
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
Marco Bertini
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Cerbara
Tuổi 20 Quốc tịch
P. Dziczek
Tuổi 23 Quốc tịch
C. Lombardi
Tuổi 26 Quốc tịch
Florent Shehu
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Fares
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Escalante
Tuổi 28 Quốc tịch
Lucas Leiva
Tuổi 34 Quốc tịch
J. Akpa Akpro
Tuổi 29 Quốc tịch
Luis Alberto
Tuổi 29 Quốc tịch
Luka Romero
Tuổi 17 Quốc tịch
M. Zaccagni
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Milinković-Savić
Tuổi 26 Quốc tịch
André Anderson
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Lazzari
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Cataldi
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Bašić
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Correa
Tuổi 27 Quốc tịch
E. Cicerelli
Tuổi 27 Quốc tịch
S. Kiyine
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Maistro
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Rossi
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Caicedo
Tuổi 33 Quốc tịch
Felipe Anderson
Tuổi 28 Quốc tịch
Pedro
Tuổi 34 Quốc tịch
B. Adekanye
Tuổi 22 Quốc tịch
C. Immobile
Tuổi 31 Quốc tịch
Jony
Tuổi 30 Quốc tịch
Raul Moro
Tuổi 18 Quốc tịch
Vedat Muriqi
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Gondo
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Palombi
Tuổi 25 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
M. Adamonis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Pepe Reina Thủ môn 15 15 1350 3 0 0 29 2
T. Strakosha Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Marušić Hậu vệ 11 9 837 2 0 0 0 0 0 0
André Anderson Tiền vệ 1 0 20 0 0 0 0 0 0 0
C. Immobile Tiền đạo 13 13 1142 2 0 0 11 3 0 2
D. Cataldi Tiền vệ 13 7 670 4 0 0 1 0 0 0
D. Vavro Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Hysaj Hậu vệ 14 14 1171 2 0 0 1 0 0 0
F. Acerbi Hậu vệ 13 13 1156 1 1 0 1 0 0 0
F. Caicedo Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Felipe Anderson Tiền vệ 15 15 1212 1 0 0 3 0 0 3
G. Escalante Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
J. Akpa Akpro Tiền vệ 7 3 229 1 0 0 0 0 0 0
Lucas Leiva Tiền vệ 13 8 673 3 0 0 0 0 0 0
Luis Alberto Tiền vệ 15 12 1046 3 0 0 2 0 0 4
Luiz Felipe Hậu vệ 12 12 1050 5 0 0 0 0 0 0
Luka Romero Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
M. Lazzari Tiền vệ 12 6 647 1 0 0 1 0 0 0
M. Zaccagni Tiền vệ 7 1 182 1 0 0 0 0 0 0
Patric Hậu vệ 8 5 412 3 1 0 0 0 0 0
Pedro Tiền đạo 15 14 1162 1 0 0 5 0 0 2
Raul Moro Tiền đạo 10 1 178 0 0 0 0 0 0 1
Romano Floriani Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Milinković-Savić Tiền vệ 15 14 1166 3 0 0 4 0 0 4
Ş. Radu Hậu vệ 2 1 121 0 0 0 0 0 0 0
T. Bašić Tiền vệ 9 1 219 1 0 0 0 0 0 2
Vedat Muriqi Tiền đạo 8 1 145 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu