Leeds

Quốc gia
Thành lập
1919
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 16 17 33
Wins 4 4 8
Draws 5 5 10
Losses 7 8 15
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.1 18 1.2 20 1.2 38
Goals Conceded 1.9 30 2.2 38 2.1 68
Thẻ Vàng 2.9 46 2.6 45 2.8 91
Red Cards 0.1 1 0 0 1
Clean Sheets 0.1 2 0.2 3 0.2 5
Corners 5.3 84 3.9 66 4.5 150
Fouls 11.7 187 12.1 205 11.9 392
Offsides 1.8 28 1.6 27 1.7 55
Shots 12.5 200 10.9 186 11.7 386
Shots on Goal 4 64 4.2 71 4.1 135
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Arsenal
- -
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Brentford
- -
Leeds
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/04/2022
- 02 : 00
Crystal Palace
0 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Watford
0 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Leeds
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/03/2022
- 03 : 00
Wolves
2 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Leeds
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 45
Leeds
0 3
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 19 : 30
Leicester
1 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 19 : 30
Leeds
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 45
Liverpool
6 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 21 : 00
Leeds
2 4
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 22 : 00
Everton
3 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 03 : 00
Aston Villa
3 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 22 : 00
Leeds
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/01/2022
- 21 : 00
West Ham
2 3
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 21 : 00
Leeds
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 00 : 30
Leeds
1 4
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/12/2021
- 03 : 00
Manchester City
7 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Chelsea
3 2
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Leeds
2 2
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/12/2021
- 03 : 15
Leeds
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 00 : 30
Brighton
0 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 23 : 30
Tottenham
2 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Leeds
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
31/10/2021
- 21 : 00
Norwich
1 2
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Leeds
1 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Southampton
1 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Leeds
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Leeds
1 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 02 : 00
Newcastle
1 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/09/2021
- 22 : 30
Leeds
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 20 : 00
Burnley
1 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Leeds
2 2
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 18 : 30
Manchester United
5 1
Leeds
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Illan Meslier
IllanMeslier
Tuổi:
22
22
Kristoffer Klaesson
21
E. Caprile
E.Caprile
Tuổi:
20
20
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
Luke Ayling
LukeAyling
Tuổi:
30
30
Junior Firpo
JuniorFirpo
Tuổi:
25
25
R. Koch
R.Koch
Tuổi:
25
25
Liam Cooper
LiamCooper
Tuổi:
30
30
Llorente
Llorente
Tuổi:
28
28
Stuart Dallas
StuartDallas
Tuổi:
31
31
Pascal Struijk
PascalStruijk
Tuổi:
22
22
Leo Fuhr Hjelde
LeoFuhr Hjelde
Tuổi:
18
18
Charlie Cresswell
19
Cody Drameh
CodyDrameh
Tuổi:
20
20
Leif Davis
LeifDavis
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
A. Forshaw
A.Forshaw
Tuổi:
30
30
Jack Harrison
JackHarrison
Tuổi:
25
25
Kalvin Phillips
KalvinPhillips
Tuổi:
26
26
Stuart McKinstry
19
Mateusz Klich
MateuszKlich
Tuổi:
31
31
Liam McCarron
LiamMcCarron
Tuổi:
21
21
Jamie Shackleton
22
Nohan Kenneh
NohanKenneh
Tuổi:
19
19
Ezgjan Alioski
EzgjanAlioski
Tuổi:
30
30
I. Poveda-Ocampo
22
Jack Jenkins
JackJenkins
Tuổi:
-
-
J. Stevens
J.Stevens
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Hélder Costa
HélderCosta
Tuổi:
28
28
Patrick Bamford
PatrickBamford
Tuổi:
28
28
Raphinha
Raphinha
Tuổi:
25
25
T. Roberts
T.Roberts
Tuổi:
23
23
Rodrigo
Rodrigo
Tuổi:
31
31
Joe Gelhardt
JoeGelhardt
Tuổi:
20
20
Crysencio Summerville
20
Sam Greenwood
SamGreenwood
Tuổi:
20
20
D. James
D.James
Tuổi:
24
24
Niall Huggins
NiallHuggins
Tuổi:
21
21
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Illan Meslier Thủ môn 33 33 2935 2 0 0 68 5
Kristoffer Klaesson Thủ môn 1 0 35 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Forshaw Tiền vệ 22 17 1530 4 0 0 0 0 0 1
Archie Gray 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Charlie Cresswell Hậu vệ 5 1 140 1 0 0 0 0 0 0
Cody Drameh Hậu vệ 3 1 126 1 0 0 0 0 0 0
Crysencio Summerville Tiền đạo 6 0 125 0 0 0 0 0 0 0
D. James Tiền vệ 29 27 2212 7 0 0 4 0 0 4
Hélder Costa Tiền đạo 1 0 21 0 0 0 0 0 0 0
Jack Harrison Tiền vệ 30 27 2250 3 0 0 7 0 0 1
Jack Jenkins Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jamie Shackleton Tiền vệ 13 7 685 4 0 0 0 0 0 0
Joe Gelhardt Tiền đạo 15 2 506 4 0 0 2 0 0 1
Junior Firpo Hậu vệ 19 15 1338 9 0 0 0 0 1 1
Kalvin Phillips Tiền vệ 15 13 1146 2 0 0 0 0 0 1
Kris Moore 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leo Fuhr Hjelde Hậu vệ 2 0 148 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Bate Tiền vệ 1 0 43 0 0 0 0 0 0 0
Liam Cooper Hậu vệ 18 18 1545 4 0 0 0 0 0 1
Liam McCarron Tiền vệ 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0
Llorente Hậu vệ 24 24 1984 7 0 0 2 0 0 0
Luke Ayling Hậu vệ 24 24 2158 4 0 0 2 0 0 2
Mateusz Klich Tiền vệ 28 23 1827 4 0 0 1 0 0 2
Nohan Kenneh Tiền vệ 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Pascal Struijk Hậu vệ 24 20 1783 6 0 1 0 0 0 0
Patrick Bamford Tiền đạo 9 7 559 1 0 0 2 0 0 2
R. Koch Hậu vệ 15 12 1146 3 0 0 0 0 0 0
Raphinha Tiền đạo 30 29 2516 6 0 0 10 3 0 3
Rodrigo Tiền đạo 26 23 1887 8 0 0 6 1 0 1
Sam Greenwood Tiền đạo 4 0 133 0 0 0 0 0 0 2
Stuart Dallas Hậu vệ 33 33 2878 5 0 0 1 0 0 1
Stuart McKinstry Tiền vệ 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
T. Roberts Tiền đạo 23 7 977 5 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu