Leicester

Quốc gia
Thành lập 1884
Sân vận động King Power Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 4 2 6
Draws 1 3 4
Losses 3 2 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 14 1.6 11 1.7 25
Goals Conceded 1.5 12 1.9 13 1.7 25
Thẻ Vàng 1.3 10 1.6 11 1.4 21
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.3 2 0 0.1 2
Corners 5.8 46 4.4 31 5.1 77
Fouls 7.8 62 8.1 57 7.9 119
Offsides 2.5 20 1.4 10 2 30
Shots 10.9 87 8 56 9.5 143
Shots on Goal 5.8 46 3.6 25 4.7 71
Lịch thi đấu
05/12/2021 23 : 30
Aston Villa
- -
Leicester
05/12/2021 23 : 30
Aston Villa
-
-
Leicester
12/12/2021 21 : 00
Leicester
- -
Newcastle
12/12/2021 21 : 00
Leicester
-
-
Newcastle
17/12/2021 02 : 30
Leicester
- -
Tottenham
17/12/2021 02 : 30
Leicester
-
-
Tottenham
19/12/2021 19 : 00
Everton
- -
Leicester
19/12/2021 19 : 00
Everton
-
-
Leicester
26/12/2021 22 : 00
Manchester City
- -
Leicester
26/12/2021 22 : 00
Manchester City
-
-
Leicester
29/12/2021 03 : 00
Leicester
- -
Liverpool
29/12/2021 03 : 00
Leicester
-
-
Liverpool
01/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Norwich
01/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Norwich
15/01/2022 22 : 00
Burnley
- -
Leicester
15/01/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Leicester
22/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brighton
22/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brighton
10/02/2022 03 : 00
Liverpool
- -
Leicester
10/02/2022 03 : 00
Liverpool
-
-
Leicester
12/02/2022 22 : 00
Leicester
- -
West Ham
12/02/2022 22 : 00
Leicester
-
-
West Ham
19/02/2022 22 : 00
Wolves
- -
Leicester
19/02/2022 22 : 00
Wolves
-
-
Leicester
26/02/2022 22 : 00
Chelsea
- -
Leicester
26/02/2022 22 : 00
Chelsea
-
-
Leicester
05/03/2022 22 : 00
Leicester
- -
Leeds
05/03/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Leeds
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Leicester
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Leicester
19/03/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brentford
19/03/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brentford
02/04/2022 21 : 00
Manchester United
- -
Leicester
02/04/2022 21 : 00
Manchester United
-
-
Leicester
09/04/2022 21 : 00
Leicester
- -
Crystal Palace
09/04/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Crystal Palace
16/04/2022 21 : 00
Newcastle
- -
Leicester
16/04/2022 21 : 00
Newcastle
-
-
Leicester
23/04/2022 21 : 00
Leicester
- -
Aston Villa
23/04/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Aston Villa
30/04/2022 21 : 00
Tottenham
- -
Leicester
30/04/2022 21 : 00
Tottenham
-
-
Leicester
07/05/2022 21 : 00
Leicester
- -
Everton
07/05/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Everton
15/05/2022 21 : 00
Watford
- -
Leicester
15/05/2022 21 : 00
Watford
-
-
Leicester
22/05/2022 22 : 00
Leicester
- -
Southampton
22/05/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Southampton
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 30
Southampton
2 2
Leicester
02/12/2021 02 : 30
Southampton
2
2
Leicester
28/11/2021 21 : 00
Leicester
4 2
Watford
28/11/2021 21 : 00
Leicester
4
2
Watford
20/11/2021 19 : 30
Leicester
0 3
Chelsea
20/11/2021 19 : 30
Leicester
0
3
Chelsea
07/11/2021 21 : 00
Leeds
1 1
Leicester
07/11/2021 21 : 00
Leeds
1
1
Leicester
30/10/2021 18 : 30
Leicester
0 2
Arsenal
30/10/2021 18 : 30
Leicester
0
2
Arsenal
24/10/2021 20 : 00
Brentford
1 2
Leicester
24/10/2021 20 : 00
Brentford
1
2
Leicester
16/10/2021 21 : 00
Leicester
4 2
Manchester United
16/10/2021 21 : 00
Leicester
4
2
Manchester United
03/10/2021 20 : 00
Crystal Palace
2 2
Leicester
03/10/2021 20 : 00
Crystal Palace
2
2
Leicester
25/09/2021 21 : 00
Leicester
2 2
Burnley
25/09/2021 21 : 00
Leicester
2
2
Burnley
19/09/2021 20 : 00
Brighton
2 1
Leicester
19/09/2021 20 : 00
Brighton
2
1
Leicester
11/09/2021 21 : 00
Leicester
0 1
Manchester City
11/09/2021 21 : 00
Leicester
0
1
Manchester City
28/08/2021 21 : 00
Norwich
1 2
Leicester
28/08/2021 21 : 00
Norwich
1
2
Leicester
24/08/2021 02 : 00
West Ham
4 1
Leicester
24/08/2021 02 : 00
West Ham
4
1
Leicester
14/08/2021 21 : 00
Leicester
1 0
Wolves
14/08/2021 21 : 00
Leicester
1
0
Wolves
23/10/2020 02 : 00
Leicester
3 0
Zorya Luhansk
23/10/2020 02 : 00
Leicester
3
0
Zorya Luhansk
## Thủ môn
J. Stolarczyk
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Schmeichel
Tuổi 35 Quốc tịch
D. Ward
Tuổi 28 Quốc tịch
E. Jakupovic
Tuổi 37 Quốc tịch
## Hậu vệ
J. Justin
Tuổi 23 Quốc tịch
W. Fofana
Tuổi 20 Quốc tịch
Ç. Söyüncü
Tuổi 25 Quốc tịch
R. Bertrand
Tuổi 32 Quốc tịch
J. Evans
Tuổi 33 Quốc tịch
D. Amartey
Tuổi 26 Quốc tịch
Ricardo Pereira
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Vestergaard
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Castagne
Tuổi 25 Quốc tịch
Luke Thomas
Tuổi 20 Quốc tịch
F. Benković
Tuổi 24 Quốc tịch
Vontae Daley-Campbell
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Sidnei Tavares
Tuổi 20 Quốc tịch
B. Nelson
Tuổi 17 Quốc tịch
E. Fitzhugh
Tuổi 19 Quốc tịch
Shane Flynn
Tuổi 20 Quốc tịch
Tawanda Maswanhise
Tuổi 19 Quốc tịch
Thanawat Suengchitthawon
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Praet
Tuổi 27 Quốc tịch
Y. Tielemans
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Maddison
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Albrighton
Tuổi 32 Quốc tịch
H. Barnes
Tuổi 23 Quốc tịch
H. Choudhury
Tuổi 24 Quốc tịch
Kiernan Dewsbury-Hall
Tuổi 23 Quốc tịch
N. Mendy
Tuổi 29 Quốc tịch
W. Ndidi
Tuổi 24 Quốc tịch
B. Soumaré
Tuổi 22 Quốc tịch
W. Marcal-Madivadua
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Leshabela
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Ghezzal
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền đạo
J. Vardy
Tuổi 34 Quốc tịch
K. Iheanacho
Tuổi 25 Quốc tịch
Ayoze Pérez
Tuổi 28 Quốc tịch
P. Daka
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Lookman
Tuổi 24 Quốc tịch
George Hirst
Tuổi 22 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Ward Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Jakupovic Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Schmeichel Thủ môn 15 15 1350 1 0 0 25 2
Cầu thủ Vị trí
A. Lookman Tiền đạo 9 6 526 2 0 0 1 0 0 0
Ayoze Pérez Tiền đạo 6 2 179 0 0 1 0 0 0 2
B. Soumaré Tiền vệ 12 9 774 0 0 0 0 0 0 1
C. Fuchs Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Ç. Söyüncü Hậu vệ 14 14 1238 2 0 0 1 0 0 0
C. Ünder Tiền vệ 1 0 25 0 0 0 0 0 0 0
D. Amartey Hậu vệ 8 7 605 1 0 0 0 0 0 0
D. Praet Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
H. Barnes Tiền vệ 13 12 962 2 0 0 2 0 0 1
H. Choudhury Tiền vệ 2 1 79 0 0 0 0 0 0 0
J. Evans Hậu vệ 9 8 739 2 0 0 1 0 0 1
J. Justin Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
J. Maddison Tiền vệ 15 11 899 0 0 0 4 0 0 2
J. Vardy Tiền đạo 14 14 1206 2 0 0 9 0 1 1
J. Vestergaard Hậu vệ 7 4 383 1 0 0 0 0 0 0
K. Iheanacho Tiền đạo 12 5 508 0 0 0 2 0 0 3
Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ 5 0 79 1 0 0 0 0 0 0
Luke Thomas Hậu vệ 6 6 540 0 0 0 0 0 0 1
M. Albrighton Tiền vệ 5 3 295 1 0 0 1 0 0 0
N. Mendy Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
P. Daka Tiền đạo 5 0 117 0 0 0 1 0 0 1
R. Bertrand Hậu vệ 4 4 338 1 0 0 0 0 0 1
Ricardo Pereira Hậu vệ 8 8 596 1 0 0 0 0 0 2
T. Castagne Hậu vệ 13 10 1038 0 0 0 0 0 0 0
W. Fofana Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
W. Morgan Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
W. Ndidi Tiền vệ 10 10 900 2 0 0 0 0 0 0
Y. Tielemans Tiền vệ 12 12 1048 2 0 0 3 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu