Leicester

Quốc gia
Thành lập
1884
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 16 33
Wins 9 3 12
Draws 4 5 9
Losses 4 8 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 29 1.3 21 1.5 50
Goals Conceded 1.2 20 1.9 31 1.5 51
Thẻ Vàng 1.2 20 1.7 27 1.4 47
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 6 0.1 1 0.2 7
Corners 4.6 79 5.2 83 4.9 162
Fouls 8.5 145 10.1 161 9.3 306
Offsides 1.8 31 1.4 22 1.6 53
Shots 10.4 176 10 160 10.2 336
Shots on Goal 4.5 77 3.9 62 4.2 139
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 22 : 00
Leicester
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Chelsea
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Tottenham
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Leicester
- -
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Watford
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Leicester
- -
Southampton
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Leicester
0 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Everton
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/04/2022
- 20 : 15
Newcastle
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Leicester
2 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 23 : 30
Manchester United
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/03/2022
- 21 : 00
Leicester
2 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 23 : 30
Arsenal
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 19 : 30
Leicester
1 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/03/2022
- 02 : 45
Burnley
0 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 23 : 30
Wolves
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 23 : 30
Leicester
2 2
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/02/2022
- 02 : 45
Liverpool
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Leicester
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/01/2022
- 02 : 30
Leicester
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/12/2021
- 03 : 00
Leicester
1 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Manchester City
6 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 21 : 00
Leicester
4 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 23 : 30
Aston Villa
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Southampton
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 21 : 00
Leicester
4 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 19 : 30
Leicester
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Leeds
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 18 : 30
Leicester
0 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/10/2021
- 20 : 00
Brentford
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Leicester
4 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
Crystal Palace
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Leicester
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/09/2021
- 20 : 00
Brighton
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Leicester
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Norwich
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/08/2021
- 02 : 00
West Ham
4 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Leicester
1 0
Wolves
Europa League 2020/2021 - Vòng Bảng
23/10/2020
- 02 : 00
Leicester
3 0
Zorya Luhansk
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
J. Stolarczyk
J.Stolarczyk
Tuổi:
21
21
K. Schmeichel
K.Schmeichel
Tuổi:
35
35
D. Ward
D.Ward
Tuổi:
28
28
E. Jakupovic
E.Jakupovic
Tuổi:
37
37
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Justin
J.Justin
Tuổi:
24
24
W. Fofana
W.Fofana
Tuổi:
21
21
Ç. Söyüncü
Ç.Söyüncü
Tuổi:
26
26
R. Bertrand
R.Bertrand
Tuổi:
32
32
J. Evans
J.Evans
Tuổi:
34
34
D. Amartey
D.Amartey
Tuổi:
27
27
Ricardo Pereira
RicardoPereira
Tuổi:
28
28
J. Vestergaard
J.Vestergaard
Tuổi:
29
29
T. Castagne
T.Castagne
Tuổi:
26
26
Luke Thomas
LukeThomas
Tuổi:
20
20
F. Benković
F.Benković
Tuổi:
24
24
Vontae Daley-Campbell
21
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Sidnei Tavares
SidneiTavares
Tuổi:
20
20
B. Nelson
B.Nelson
Tuổi:
18
18
E. Fitzhugh
E.Fitzhugh
Tuổi:
19
19
Shane Flynn
ShaneFlynn
Tuổi:
20
20
Tawanda Maswanhise
19
Thanawat Suengchitthawon
22
D. Praet
D.Praet
Tuổi:
28
28
Y. Tielemans
Y.Tielemans
Tuổi:
25
25
J. Maddison
J.Maddison
Tuổi:
25
25
M. Albrighton
M.Albrighton
Tuổi:
32
32
H. Barnes
H.Barnes
Tuổi:
24
24
H. Choudhury
H.Choudhury
Tuổi:
24
24
Kiernan Dewsbury-Hall
23
N. Mendy
N.Mendy
Tuổi:
29
29
W. Ndidi
W.Ndidi
Tuổi:
25
25
B. Soumaré
B.Soumaré
Tuổi:
23
23
W. Marcal-Madivadua
19
T. Leshabela
T.Leshabela
Tuổi:
22
22
R. Ghezzal
R.Ghezzal
Tuổi:
30
30
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
J. Vardy
J.Vardy
Tuổi:
35
35
K. Iheanacho
K.Iheanacho
Tuổi:
25
25
Ayoze Pérez
AyozePérez
Tuổi:
28
28
P. Daka
P.Daka
Tuổi:
23
23
A. Lookman
A.Lookman
Tuổi:
24
24
George Hirst
GeorgeHirst
Tuổi:
23
23
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Ward Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Jakupovic Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Schmeichel Thủ môn 33 33 2970 1 0 0 51 7
 
Cầu thủ Vị trí
A. Lookman Tiền đạo 23 15 1390 3 0 0 6 0 0 0
Ayoze Pérez Tiền đạo 11 4 301 0 0 1 0 0 0 3
B. Nelson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Soumaré Tiền vệ 18 11 1033 0 0 0 0 0 0 1
C. Fuchs Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Ç. Söyüncü Hậu vệ 27 27 2408 5 0 0 1 0 0 0
C. Ünder Tiền vệ 1 0 25 0 0 0 0 0 0 0
D. Amartey Hậu vệ 22 19 1717 2 0 0 0 0 0 0
D. Praet Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
H. Barnes Tiền vệ 28 22 1867 2 0 0 5 0 0 6
H. Choudhury Tiền vệ 7 4 305 1 0 0 0 0 0 0
J. Evans Hậu vệ 14 12 1015 2 0 0 1 0 0 1
J. Justin Hậu vệ 11 8 735 0 0 0 0 0 0 0
J. Maddison Tiền vệ 32 25 2180 3 0 0 9 0 0 5
J. Vardy Tiền đạo 19 16 1419 2 0 0 10 0 1 2
J. Vestergaard Hậu vệ 10 6 564 2 0 0 0 0 0 0
K. Iheanacho Tiền đạo 24 11 1087 1 0 0 4 0 0 6
Kasey McAteer 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ 23 18 1682 4 0 0 1 0 0 2
Lewis Brunt 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luke Thomas Hậu vệ 20 19 1732 1 0 0 0 0 0 1
M. Albrighton Tiền vệ 15 10 992 2 0 0 1 0 0 1
N. Mendy Tiền vệ 9 8 699 2 0 0 0 0 0 0
P. Daka Tiền đạo 20 11 1004 2 0 0 4 0 0 3
R. Bertrand Hậu vệ 4 4 338 1 0 0 0 0 0 1
Ricardo Pereira Hậu vệ 13 13 972 3 0 0 1 0 0 2
T. Castagne Hậu vệ 22 17 1688 1 0 0 1 0 0 0
Vontae Daley-Campbell Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Fofana Hậu vệ 4 4 360 1 0 0 0 0 0 0
W. Morgan Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
W. Ndidi Tiền vệ 19 18 1619 3 0 0 0 0 0 0
Y. Tielemans Tiền vệ 28 26 2332 3 0 0 6 2 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu