Leicester

Quốc gia
Thành lập 1884
Sân vận động King Power Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 1 0 1
Wins 1 0 1
Draws 0 0 0
Losses 0 0 0
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 3 3 0 3 3
Goals Conceded 0 0 0
Thẻ Vàng 1 1 0 1 1
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 1 1 0 1 1
Corners 6 6 0 6 6
Fouls 8 8 0 8 8
Offsides 1 1 0 1 1
Shots 12 12 0 12 12
Shots on Goal 5 5 0 5 5
Lịch thi đấu
14/08/2021 21 : 00
Leicester
- -
Wolves
14/08/2021 21 : 00
Leicester
-
-
Wolves
24/08/2021 02 : 00
West Ham
- -
Leicester
24/08/2021 02 : 00
West Ham
-
-
Leicester
28/08/2021 21 : 00
Norwich
- -
Leicester
28/08/2021 21 : 00
Norwich
-
-
Leicester
11/09/2021 21 : 00
Leicester
- -
Manchester City
11/09/2021 21 : 00
Leicester
-
-
Manchester City
18/09/2021 21 : 00
Brighton
- -
Leicester
18/09/2021 21 : 00
Brighton
-
-
Leicester
25/09/2021 21 : 00
Leicester
- -
Burnley
25/09/2021 21 : 00
Leicester
-
-
Burnley
02/10/2021 21 : 00
Crystal Palace
- -
Leicester
02/10/2021 21 : 00
Crystal Palace
-
-
Leicester
16/10/2021 21 : 00
Leicester
- -
Manchester United
16/10/2021 21 : 00
Leicester
-
-
Manchester United
23/10/2021 21 : 00
Brentford
- -
Leicester
23/10/2021 21 : 00
Brentford
-
-
Leicester
30/10/2021 22 : 00
Leicester
- -
Arsenal
30/10/2021 22 : 00
Leicester
-
-
Arsenal
06/11/2021 22 : 00
Leeds
- -
Leicester
06/11/2021 22 : 00
Leeds
-
-
Leicester
20/11/2021 22 : 00
Leicester
- -
Chelsea
20/11/2021 22 : 00
Leicester
-
-
Chelsea
27/11/2021 22 : 00
Leicester
- -
Watford
27/11/2021 22 : 00
Leicester
-
-
Watford
02/12/2021 02 : 45
Southampton
- -
Leicester
02/12/2021 02 : 45
Southampton
-
-
Leicester
04/12/2021 22 : 00
Aston Villa
- -
Leicester
04/12/2021 22 : 00
Aston Villa
-
-
Leicester
11/12/2021 22 : 00
Leicester
- -
Newcastle
11/12/2021 22 : 00
Leicester
-
-
Newcastle
15/12/2021 02 : 45
Leicester
- -
Tottenham
15/12/2021 02 : 45
Leicester
-
-
Tottenham
18/12/2021 22 : 00
Everton
- -
Leicester
18/12/2021 22 : 00
Everton
-
-
Leicester
26/12/2021 22 : 00
Manchester City
- -
Leicester
26/12/2021 22 : 00
Manchester City
-
-
Leicester
28/12/2021 22 : 00
Leicester
- -
Liverpool
28/12/2021 22 : 00
Leicester
-
-
Liverpool
01/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Norwich
01/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Norwich
15/01/2022 22 : 00
Burnley
- -
Leicester
15/01/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Leicester
22/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brighton
22/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brighton
10/02/2022 03 : 00
Liverpool
- -
Leicester
10/02/2022 03 : 00
Liverpool
-
-
Leicester
12/02/2022 22 : 00
Leicester
- -
West Ham
12/02/2022 22 : 00
Leicester
-
-
West Ham
19/02/2022 22 : 00
Wolves
- -
Leicester
19/02/2022 22 : 00
Wolves
-
-
Leicester
26/02/2022 22 : 00
Chelsea
- -
Leicester
26/02/2022 22 : 00
Chelsea
-
-
Leicester
05/03/2022 22 : 00
Leicester
- -
Leeds
05/03/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Leeds
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
- -
Leicester
12/03/2022 22 : 00
Arsenal
-
-
Leicester
19/03/2022 22 : 00
Leicester
- -
Brentford
19/03/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Brentford
02/04/2022 21 : 00
Manchester United
- -
Leicester
02/04/2022 21 : 00
Manchester United
-
-
Leicester
09/04/2022 21 : 00
Leicester
- -
Crystal Palace
09/04/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Crystal Palace
16/04/2022 21 : 00
Newcastle
- -
Leicester
16/04/2022 21 : 00
Newcastle
-
-
Leicester
23/04/2022 21 : 00
Leicester
- -
Aston Villa
23/04/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Aston Villa
30/04/2022 21 : 00
Tottenham
- -
Leicester
30/04/2022 21 : 00
Tottenham
-
-
Leicester
07/05/2022 21 : 00
Leicester
- -
Everton
07/05/2022 21 : 00
Leicester
-
-
Everton
15/05/2022 21 : 00
Watford
- -
Leicester
15/05/2022 21 : 00
Watford
-
-
Leicester
22/05/2022 22 : 00
Leicester
- -
Southampton
22/05/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Southampton
Những trận gần nhất
23/10/2020 02 : 00
Leicester
3 0
Zorya Luhansk
23/10/2020 02 : 00
Leicester
3
0
Zorya Luhansk
## Thủ môn
E. Jakupovic
Tuổi 36 Quốc tịch
J. Stolarczyk
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Ward
Tuổi 28 Quốc tịch
K. Schmeichel
Tuổi 34 Quốc tịch
## Hậu vệ
R. Bertrand
Tuổi 31 Quốc tịch
F. Benković
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Justin
Tuổi 23 Quốc tịch
W. Fofana
Tuổi 20 Quốc tịch
Luke Thomas
Tuổi 20 Quốc tịch
Vontae Daley-Campbell
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Castagne
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Evans
Tuổi 33 Quốc tịch
Ricardo Pereira
Tuổi 27 Quốc tịch
Ç. Söyüncü
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Amartey
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền vệ
J. Maddison
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Albrighton
Tuổi 31 Quốc tịch
H. Barnes
Tuổi 23 Quốc tịch
H. Choudhury
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Leshabela
Tuổi 21 Quốc tịch
Sidnei Tavares
Tuổi 19 Quốc tịch
Shane Flynn
Tuổi 19 Quốc tịch
Tawanda Maswanhise
Tuổi 18 Quốc tịch
E. Fitzhugh
Tuổi 18 Quốc tịch
B. Nelson
Tuổi 17 Quốc tịch
Kiernan Dewsbury-Hall
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Soumaré
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Praet
Tuổi 27 Quốc tịch
Y. Tielemans
Tuổi 24 Quốc tịch
Thanawat Suengchitthawon
Tuổi 21 Quốc tịch
W. Ndidi
Tuổi 24 Quốc tịch
N. Mendy
Tuổi 29 Quốc tịch
R. Ghezzal
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền đạo
P. Daka
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Vardy
Tuổi 34 Quốc tịch
Ayoze Pérez
Tuổi 28 Quốc tịch
George Hirst
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Iheanacho
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Ward Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Jakupovic Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Schmeichel Thủ môn 1 1 90 0 0 0 0 1
Cầu thủ Vị trí
Ayoze Pérez Tiền đạo 1 0 19 0 0 0 0 0 0 0
C. Fuchs Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
C. Ünder Tiền vệ 1 0 25 0 0 0 0 0 0 0
D. Praet Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
H. Barnes Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 1 0 0 0
H. Choudhury Tiền vệ 1 0 19 0 0 0 0 0 0 0
J. Evans Hậu vệ 1 1 82 0 0 0 0 0 0 0
J. Justin Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
J. Maddison Tiền vệ 1 1 65 0 0 0 1 0 0 0
K. Iheanacho Tiền đạo 1 1 71 0 0 0 1 0 0 2
M. Albrighton Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Mendy Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
T. Castagne Hậu vệ 1 1 82 0 0 0 0 0 0 0
W. Fofana Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
W. Morgan Hậu vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Y. Tielemans Tiền vệ 1 1 71 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu