Lille

Quốc gia
Thành lập 1944
Sân vận động Stade Pierre-Mauroy
Club Stats
Home Away All
Played 9 12 21
Wins 3 4 7
Draws 5 3 8
Losses 1 5 6
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 9 1.6 19 1.3 28
Goals Conceded 1 9 1.5 18 1.3 27
Thẻ Vàng 2.3 21 3.3 39 2.9 60
Red Cards 0.1 1 0 0 1
Clean Sheets 0.3 3 0 0.1 3
Corners 4.8 43 4.3 52 4.5 95
Fouls 10.9 98 10.5 126 10.7 224
Offsides 3.4 31 1.8 21 2.5 52
Shots 9.1 82 8.3 99 8.6 181
Shots on Goal 3.3 30 4.1 49 3.8 79
Lịch thi đấu
24/11/2021 03 : 00
Lille
- -
Red Bull Salzburg
24/11/2021 03 : 00
Lille
-
-
Red Bull Salzburg
05/12/2021
Lille
- -
Estac Troyes
05/12/2021
Lille
-
-
Estac Troyes
09/12/2021 03 : 00
VfL Wolfsburg
- -
Lille
09/12/2021 03 : 00
VfL Wolfsburg
-
-
Lille
12/12/2021
Lille
- -
Lyon
12/12/2021
Lille
-
-
Lyon
22/12/2021
Bordeaux
- -
Lille
22/12/2021
Bordeaux
-
-
Lille
09/01/2022
Lille
- -
Lorient
09/01/2022
Lille
-
-
Lorient
16/01/2022
Marseille
- -
Lille
16/01/2022
Marseille
-
-
Lille
23/01/2022
Stade Brestois 29
- -
Lille
23/01/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lille
06/02/2022
Lille
- -
Paris Saint Germain
06/02/2022
Lille
-
-
Paris Saint Germain
13/02/2022
Montpellier
- -
Lille
13/02/2022
Montpellier
-
-
Lille
20/02/2022
Lille
- -
Metz
20/02/2022
Lille
-
-
Metz
27/02/2022
Lyon
- -
Lille
27/02/2022
Lyon
-
-
Lille
06/03/2022
Lille
- -
Clermont Foot
06/03/2022
Lille
-
-
Clermont Foot
13/03/2022
Lille
- -
Saint Etienne
13/03/2022
Lille
-
-
Saint Etienne
20/03/2022
Nantes
- -
Lille
20/03/2022
Nantes
-
-
Lille
03/04/2022
Lille
- -
Bordeaux
03/04/2022
Lille
-
-
Bordeaux
10/04/2022
Angers
- -
Lille
10/04/2022
Angers
-
-
Lille
17/04/2022
Lille
- -
Lens
17/04/2022
Lille
-
-
Lens
20/04/2022
Reims
- -
Lille
20/04/2022
Reims
-
-
Lille
24/04/2022
Lille
- -
Strasbourg
24/04/2022
Lille
-
-
Strasbourg
01/05/2022
Estac Troyes
- -
Lille
01/05/2022
Estac Troyes
-
-
Lille
08/05/2022
Lille
- -
Monaco
08/05/2022
Lille
-
-
Monaco
14/05/2022
Nice
- -
Lille
14/05/2022
Nice
-
-
Lille
21/05/2022
Lille
- -
Rennes
21/05/2022
Lille
-
-
Rennes
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Rennes
1 2
Lille
02/12/2021 03 : 00
Rennes
1
2
Lille
27/11/2021 23 : 00
Lille
1 1
Nantes
27/11/2021 23 : 00
Lille
1
1
Nantes
20/11/2021 03 : 00
Monaco
2 2
Lille
20/11/2021 03 : 00
Monaco
2
2
Lille
06/11/2021 23 : 00
Lille
1 1
Angers
06/11/2021 23 : 00
Lille
1
1
Angers
03/11/2021 03 : 00
Sevilla
1 2
Lille
03/11/2021 03 : 00
Sevilla
1
2
Lille
30/10/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
2 1
Lille
30/10/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
2
1
Lille
24/10/2021 02 : 00
Lille
1 1
Stade Brestois 29
24/10/2021 02 : 00
Lille
1
1
Stade Brestois 29
21/10/2021 02 : 00
Lille
0 0
Sevilla
21/10/2021 02 : 00
Lille
0
0
Sevilla
16/10/2021 22 : 00
Clermont Foot
1 0
Lille
16/10/2021 22 : 00
Clermont Foot
1
0
Lille
03/10/2021 22 : 00
Lille
2 0
Marseille
03/10/2021 22 : 00
Lille
2
0
Marseille
30/09/2021 02 : 00
Red Bull Salzburg
2 1
Lille
30/09/2021 02 : 00
Red Bull Salzburg
2
1
Lille
26/09/2021 00 : 00
Strasbourg
1 2
Lille
26/09/2021 00 : 00
Strasbourg
1
2
Lille
23/09/2021 00 : 00
Lille
2 1
Reims
23/09/2021 00 : 00
Lille
2
1
Reims
18/09/2021 22 : 00
Lens
1 0
Lille
18/09/2021 22 : 00
Lens
1
0
Lille
15/09/2021 02 : 00
Lille
0 0
VfL Wolfsburg
15/09/2021 02 : 00
Lille
0
0
VfL Wolfsburg
11/09/2021 02 : 00
Lorient
2 1
Lille
11/09/2021 02 : 00
Lorient
2
1
Lille
29/08/2021 22 : 00
Lille
2 1
Montpellier
29/08/2021 22 : 00
Lille
2
1
Montpellier
22/08/2021 02 : 00
Saint Etienne
1 1
Lille
22/08/2021 02 : 00
Saint Etienne
1
1
Lille
14/08/2021 22 : 00
Lille
0 4
Nice
14/08/2021 22 : 00
Lille
0
4
Nice
08/08/2021 22 : 00
Metz
3 3
Lille
08/08/2021 22 : 00
Metz
3
3
Lille
23/10/2020 02 : 00
Sparta Praha
1 4
Lille
23/10/2020 02 : 00
Sparta Praha
1
4
Lille
## Thủ môn
Ivo Grbić
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Jakubech
Tuổi 24 Quốc tịch
Léo Jardim
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Raux
Tuổi 18 Quốc tịch
O. Karnezis
Tuổi 36 Quốc tịch
## Hậu vệ
S. Agouzoul
Tuổi 24 Quốc tịch
Ismail Bouleghcha
Tuổi 18 Quốc tịch
Nassim Innocenti
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Çelik
Tuổi 24 Quốc tịch
Tiago Djaló
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Botman
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Gudmundsson
Tuổi 22 Quốc tịch
José Fonte
Tuổi 37 Quốc tịch
J. Pied
Tuổi 32 Quốc tịch
Reinildo
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Bradarić
Tuổi 21 Quốc tịch
K. Dabila
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
M. Kapı
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Onana
Tuổi 21 Quốc tịch
Xeka
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Ikoné
Tuổi 23 Quốc tịch
Y. Yazıcı
Tuổi 24 Quốc tịch
E. Pizzuto
Tuổi 19 Quốc tịch
Renato Sanches
Tuổi 24 Quốc tịch
B. André
Tuổi 31 Quốc tịch
Amadou Onana
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Niasse
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Gomes
Tuổi 21 Quốc tịch
Chow
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
José Bica
Tuổi 18 Quốc tịch
U. Mamadou-Simbakoli
Tuổi 20 Quốc tịch
Luiz Araujo
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Bamba
Tuổi 25 Quốc tịch
J. David
Tuổi 21 Quốc tịch
Rocco Ascone
Tuổi 18 Quốc tịch
B. Yılmaz
Tuổi 36 Quốc tịch
Isaac Lihadji
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Weah
Tuổi 21 Quốc tịch
Capita
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Camara
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Jakubech Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivo Grbić Thủ môn 18 18 1620 3 0 0 18 4
Léo Jardim Thủ môn 2 2 180 0 0 0 7 0
Lucas Chevalier Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Maignan Thủ môn 1 1 90 0 0 0 1 0
O. Karnezis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Gomes Tiền vệ 10 7 533 1 0 0 0 0 0 0
A. Soumaoro Hậu vệ 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Amadou Onana Tiền vệ 15 4 466 2 0 0 0 0 0 0
B. André Tiền vệ 19 19 1675 6 0 0 1 0 0 0
B. Soumaré Tiền vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 1
B. Yılmaz Tiền đạo 18 15 1344 6 0 0 5 1 0 3
C. Niasse Tiền vệ 2 0 25 1 0 0 0 0 0 0
Capita Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Bradarić Hậu vệ 6 2 200 1 0 0 0 0 0 1
Exauce Mpembele Boula 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Gudmundsson Hậu vệ 8 3 362 0 0 0 0 0 0 0
Isaac Lihadji Tiền đạo 7 0 76 0 0 0 0 0 0 1
J. Bamba Tiền đạo 14 12 1074 4 0 0 0 0 0 1
J. David Tiền đạo 21 18 1545 1 0 0 11 3 0 0
J. Ikoné Tiền vệ 21 14 1253 4 0 0 3 0 0 0
J. Onana Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Pied Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
José Fonte Hậu vệ 21 21 1890 2 0 0 0 0 0 2
K. Dabila Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luiz Araujo Tiền đạo 1 0 12 0 0 0 0 0 0 0
M. Çelik Hậu vệ 16 15 1324 4 0 0 0 0 0 0
Reinildo Hậu vệ 18 16 1402 5 0 0 0 0 0 0
Renato Sanches Tiền vệ 10 7 588 3 0 0 1 0 0 1
Rocco Ascone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Botman Hậu vệ 13 13 1158 3 0 0 1 0 0 1
T. Weah Tiền đạo 17 10 863 1 0 0 0 0 0 3
Tiago Djaló Hậu vệ 14 13 1197 2 0 1 1 0 0 1
Xeka Tiền vệ 16 13 1147 7 0 0 1 0 0 0
Y. Yazıcı Tiền vệ 16 6 579 4 0 0 4 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu