Liverpool

Quốc gia
Thành lập
1892
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 18 18 36
Wins 15 12 27
Draws 3 4 7
Losses 0 2 2
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.7 48 2.7 48 2.7 96
Goals Conceded 0.5 9 1 18 0.8 27
Thẻ Vàng 1.1 20 1.4 26 1.3 46
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.7 12 0.4 8 0.6 20
Corners 8.1 146 6.7 121 7.4 267
Fouls 8.8 159 9.8 177 9.3 336
Offsides 1.6 29 1.7 30 1.6 59
Shots 18.6 334 13.6 244 16.1 578
Shots on Goal 7.4 133 6.4 115 6.9 248
Lịch thi đấu
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
04/11/2021
- 03 : 00
Liverpool
- -
Atletico Madrid
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
25/11/2021
- 03 : 00
Liverpool
- -
FC Porto
08/12/2021
- 03 : 00
AC Milan
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Newcastle
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Liverpool
- -
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Southampton
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Liverpool
- -
Wolves
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 22 : 30
Liverpool
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/04/2022
- 02 : 00
Liverpool
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 22 : 30
Manchester City
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 18 : 30
Liverpool
2 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/03/2022
- 03 : 15
Arsenal
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/03/2022
- 19 : 30
Brighton
0 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/03/2022
- 00 : 30
Liverpool
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 45
Liverpool
6 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Liverpool
3 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Burnley
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/02/2022
- 02 : 45
Liverpool
2 0
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 21 : 00
Crystal Palace
1 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/01/2022
- 21 : 00
Liverpool
3 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/01/2022
- 23 : 30
Chelsea
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/12/2021
- 03 : 00
Leicester
1 0
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 23 : 30
Tottenham
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/12/2021
- 03 : 00
Liverpool
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Liverpool
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Wolves
0 1
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 03 : 15
Everton
1 4
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Liverpool
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 00 : 30
Liverpool
4 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 23 : 30
West Ham
3 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Liverpool
2 2
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/10/2021
- 22 : 30
Manchester United
0 5
Liverpool
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
20/10/2021
- 02 : 00
Atletico Madrid
2 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 18 : 30
Watford
0 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 22 : 30
Liverpool
2 2
Manchester City
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
29/09/2021
- 02 : 00
FC Porto
1 5
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 23 : 30
Brentford
3 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Liverpool
3 0
Crystal Palace
16/09/2021
- 02 : 00
Liverpool
3 2
AC Milan
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/09/2021
- 22 : 30
Leeds
0 3
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 23 : 30
Liverpool
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 18 : 30
Liverpool
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 23 : 30
Norwich
0 3
Liverpool
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Jakub Ojrzyński
19
Alisson
Alisson
Tuổi:
29
29
Adrián
Adrián
Tuổi:
35
35
L. Karius
L.Karius
Tuổi:
28
28
C. Kelleher
C.Kelleher
Tuổi:
23
23
Marcelo
Marcelo
Tuổi:
19
19
Liam Hughes
LiamHughes
Tuổi:
20
20
H. Davies
H.Davies
Tuổi:
18
18
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
V. van Dijk
V.van Dijk
Tuổi:
30
30
I. Konaté
I.Konaté
Tuổi:
23
23
J. Gomez
J.Gomez
Tuổi:
25
25
Konstantinos Tsimikas
26
A. Robertson
A.Robertson
Tuổi:
28
28
J. Matip
J.Matip
Tuổi:
30
30
N. Phillips
N.Phillips
Tuổi:
25
25
T. Alexander-Arnold
23
N. Williams
N.Williams
Tuổi:
21
21
O. Beck
O.Beck
Tuổi:
19
19
R. Williams
R.Williams
Tuổi:
21
21
Ben Davies
BenDavies
Tuổi:
26
26
B. Koumetio
B.Koumetio
Tuổi:
19
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Danns
J.Danns
Tuổi:
-
-
Benjamin Woodburn
22
X. Shaqiri
X.Shaqiri
Tuổi:
30
30
Fabinho
Fabinho
Tuổi:
28
28
Thiago Alcântara
31
J. Milner
J.Milner
Tuổi:
36
36
N. Keïta
N.Keïta
Tuổi:
27
27
J. Henderson
J.Henderson
Tuổi:
31
31
A. Oxlade-Chamberlain
28
C. Jones
C.Jones
Tuổi:
21
21
H. Elliott
H.Elliott
Tuổi:
19
19
T. Morton
T.Morton
Tuổi:
19
19
C. Bradley
C.Bradley
Tuổi:
18
18
E. Dixon-Bonner
E.Dixon-Bonner
Tuổi:
21
21
J. Cain
J.Cain
Tuổi:
20
20
L. Clarkson
L.Clarkson
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Roberto Firmino
RobertoFirmino
Tuổi:
30
30
S. Mané
S.Mané
Tuổi:
30
30
Mohamed Salah
MohamedSalah
Tuổi:
29
29
T. Minamino
T.Minamino
Tuổi:
27
27
Diogo Jota
DiogoJota
Tuổi:
25
25
D. Origi
D.Origi
Tuổi:
27
27
J. Balagizi
J.Balagizi
Tuổi:
18
18
H. Blair
H.Blair
Tuổi:
18
18
K. Gordon
K.Gordon
Tuổi:
17
17
S. Ojo
S.Ojo
Tuổi:
24
24
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Adrián Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson Thủ môn 34 34 3060 0 0 0 25 19
C. Kelleher Thủ môn 2 2 180 0 0 0 2 1
Marcelo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Oxlade-Chamberlain Tiền vệ 20 9 835 0 0 0 2 0 0 1
A. Robertson Hậu vệ 29 29 2567 5 0 1 2 0 0 11
Benjamin Woodburn Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Bradley Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Jones Tiền vệ 15 9 812 0 0 0 1 0 0 2
D. Origi Tiền đạo 8 1 166 0 0 0 3 0 0 1
Diogo Jota Tiền đạo 33 25 2208 2 0 0 15 0 0 2
Fabinho Tiền vệ 29 26 2402 6 0 0 5 2 0 1
H. Elliott Tiền vệ 5 3 281 0 0 0 0 0 0 0
I. Konaté Hậu vệ 8 8 720 2 0 0 0 0 0 0
J. Gomez Hậu vệ 9 3 314 1 0 0 0 0 0 1
J. Henderson Tiền vệ 33 29 2522 3 0 0 3 0 0 5
J. Matip Hậu vệ 30 30 2700 1 0 0 1 0 0 2
J. Milner Tiền vệ 24 9 771 4 0 0 0 0 0 2
Jarell Quansah 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Gordon Tiền đạo 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Konstantinos Tsimikas Hậu vệ 10 7 669 2 0 0 0 0 0 2
L. Díaz Tiền vệ 9 7 621 0 0 0 3 0 0 2
Mohamed Salah Tiền đạo 34 32 2841 1 0 0 27 6 0 13
N. Keïta Tiền vệ 20 13 1033 2 0 0 3 0 0 1
N. Phillips Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Williams Hậu vệ 2 0 8 0 0 0 0 0 0 0
O. Beck Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Roberto Firmino Tiền đạo 20 10 996 3 0 0 7 0 0 3
S. Mané Tiền đạo 33 30 2641 4 0 0 15 0 0 2
T. Alexander-Arnold Hậu vệ 31 31 2760 3 0 0 2 0 0 12
T. Minamino Tiền đạo 11 0 111 1 0 0 2 0 0 0
T. Morton Tiền vệ 2 1 66 1 0 0 0 0 0 0
Thiago Alcântara Tiền vệ 22 15 1381 2 0 0 1 0 0 2
V. van Dijk Hậu vệ 33 33 2970 3 0 0 3 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu