Lorient

Quốc gia
Thành lập 1926
Sân vận động Stade Yves Allainmat – Le Moustoir
Club Stats
Home Away All
Played 7 9 16
Wins 3 0 3
Draws 2 4 6
Losses 2 5 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 7 0.7 6 0.8 13
Goals Conceded 1 7 2 18 1.6 25
Thẻ Vàng 1.3 9 2 18 1.7 27
Red Cards 0.3 2 0.2 2 0.3 4
Clean Sheets 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Corners 3.7 26 3.3 30 3.5 56
Fouls 12 84 11.3 102 11.6 186
Offsides 1.7 12 0.9 8 1.3 20
Shots 5.6 39 8.6 77 7.3 116
Shots on Goal 2.4 17 3.9 35 3.3 52
Lịch thi đấu
05/12/2021
Lorient
- -
Nantes
05/12/2021
Lorient
-
-
Nantes
12/12/2021
Metz
- -
Lorient
12/12/2021
Metz
-
-
Lorient
22/12/2021
Lorient
- -
Paris Saint Germain
22/12/2021
Lorient
-
-
Paris Saint Germain
09/01/2022
Lille
- -
Lorient
09/01/2022
Lille
-
-
Lorient
16/01/2022
Lorient
- -
Angers
16/01/2022
Lorient
-
-
Angers
23/01/2022
Nantes
- -
Lorient
23/01/2022
Nantes
-
-
Lorient
06/02/2022
Lorient
- -
Lens
06/02/2022
Lorient
-
-
Lens
13/02/2022
Monaco
- -
Lorient
13/02/2022
Monaco
-
-
Lorient
20/02/2022
Lorient
- -
Montpellier
20/02/2022
Lorient
-
-
Montpellier
27/02/2022
Stade Brestois 29
- -
Lorient
27/02/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lorient
06/03/2022
Lorient
- -
Lyon
06/03/2022
Lorient
-
-
Lyon
13/03/2022
Clermont Foot
- -
Lorient
13/03/2022
Clermont Foot
-
-
Lorient
20/03/2022
Lorient
- -
Strasbourg
20/03/2022
Lorient
-
-
Strasbourg
03/04/2022
Paris Saint Germain
- -
Lorient
03/04/2022
Paris Saint Germain
-
-
Lorient
10/04/2022
Lorient
- -
Saint Etienne
10/04/2022
Lorient
-
-
Saint Etienne
17/04/2022
Nice
- -
Lorient
17/04/2022
Nice
-
-
Lorient
20/04/2022
Lorient
- -
Metz
20/04/2022
Lorient
-
-
Metz
24/04/2022
Rennes
- -
Lorient
24/04/2022
Rennes
-
-
Lorient
01/05/2022
Lorient
- -
Reims
01/05/2022
Lorient
-
-
Reims
08/05/2022
Lorient
- -
Marseille
08/05/2022
Lorient
-
-
Marseille
14/05/2022
Bordeaux
- -
Lorient
14/05/2022
Bordeaux
-
-
Lorient
21/05/2022
Lorient
- -
Estac Troyes
21/05/2022
Lorient
-
-
Estac Troyes
Những trận gần nhất
02/12/2021 01 : 00
Estac Troyes
2 0
Lorient
02/12/2021 01 : 00
Estac Troyes
2
0
Lorient
28/11/2021 21 : 00
Lorient
0 2
Rennes
28/11/2021 21 : 00
Lorient
0
2
Rennes
21/11/2021 21 : 00
Angers
1 0
Lorient
21/11/2021 21 : 00
Angers
1
0
Lorient
07/11/2021 21 : 00
Lorient
1 2
Stade Brestois 29
07/11/2021 21 : 00
Lorient
1
2
Stade Brestois 29
31/10/2021 21 : 00
Strasbourg
4 0
Lorient
31/10/2021 21 : 00
Strasbourg
4
0
Lorient
24/10/2021 20 : 00
Lorient
1 1
Bordeaux
24/10/2021 20 : 00
Lorient
1
1
Bordeaux
18/10/2021 01 : 45
Marseille
4 1
Lorient
18/10/2021 01 : 45
Marseille
4
1
Lorient
03/10/2021 20 : 00
Lorient
1 1
Clermont Foot
03/10/2021 20 : 00
Lorient
1
1
Clermont Foot
26/09/2021 02 : 00
Lyon
1 1
Lorient
26/09/2021 02 : 00
Lyon
1
1
Lorient
23/09/2021 02 : 00
Lorient
1 0
Nice
23/09/2021 02 : 00
Lorient
1
0
Nice
19/09/2021 20 : 00
Reims
0 0
Lorient
19/09/2021 20 : 00
Reims
0
0
Lorient
11/09/2021 02 : 00
Lorient
2 1
Lille
11/09/2021 02 : 00
Lorient
2
1
Lille
29/08/2021 20 : 00
Lens
2 2
Lorient
29/08/2021 20 : 00
Lens
2
2
Lorient
22/08/2021 20 : 00
Montpellier
3 1
Lorient
22/08/2021 20 : 00
Montpellier
3
1
Lorient
14/08/2021 02 : 00
Lorient
1 0
Monaco
14/08/2021 02 : 00
Lorient
1
0
Monaco
08/08/2021 20 : 00
Saint Etienne
1 1
Lorient
08/08/2021 20 : 00
Saint Etienne
1
1
Lorient
## Thủ môn
M. Pattier
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Dreyer
Tuổi 32 Quốc tịch
T. Bartouche
Tuổi 24 Quốc tịch
P. Nardi
Tuổi 27 Quốc tịch
T. Callens
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Saunier
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Mendy
Tuổi 24 Quốc tịch
Yoann Etienne
Tuổi 24 Quốc tịch
Igor Silva de Almeida
Tuổi 25 Quốc tịch
Moritz Jenz
Tuổi 22 Quốc tịch
Loris Mouyokolo
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Fontaine
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Hergault
Tuổi 35 Quốc tịch
J. Laporte
Tuổi 28 Quốc tịch
H. Mendes
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Loric
Tuổi 21 Quốc tịch
J. Morel
Tuổi 37 Quốc tịch
V. Le Goff
Tuổi 32 Quốc tịch
Léo Pétrot
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
J. Delaplace
Tuổi 35 Quốc tịch
Malamine Doumbouya
Tuổi 21 Quốc tịch
T. Renaud
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Marveaux
Tuổi 35 Quốc tịch
Q. Lecoeuche
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Abergel
Tuổi 28 Quốc tịch
S. Diarra
Tuổi 22 Quốc tịch
E. Le Fée
Tuổi 21 Quốc tịch
Q. Boisgard
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Lemoine
Tuổi 34 Quốc tịch
T. Monconduit
Tuổi 30 Quốc tịch
Redwan Bourles
Tuổi 18 Quốc tịch
Théo Le Bris
Tuổi 19 Quốc tịch
D. Faissal Ouattara
Tuổi 19 Quốc tịch
Bamo Meïté
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Chalobah
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
Y. Wissa
Tuổi 25 Quốc tịch
T. Moffi
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Grbić
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Lauriente
Tuổi 22 Quốc tịch
Sambou Soumano
Tuổi 20 Quốc tịch
Baptiste Mouazan
Tuổi 20 Quốc tịch
P. Hamel
Tuổi 27 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
M. Dreyer Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Nardi Thủ môn 16 16 1440 1 0 0 24 4
T. Bartouche Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Grbić Tiền đạo 13 4 451 0 0 0 1 0 0 0
A. Lauriente Tiền đạo 13 11 923 1 0 0 4 1 0 0
Bamo Meïté Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baptiste Mouazan Tiền đạo 1 0 13 0 0 0 0 0 0 0
D. Faissal Ouattara Tiền vệ 8 0 82 0 0 0 0 0 0 0
E. Le Fée Tiền vệ 14 10 844 0 0 0 0 0 0 1
F. Lemoine Tiền vệ 10 10 819 3 0 0 0 0 0 0
H. Mendes Hậu vệ 15 15 1338 2 1 0 0 0 0 0
Igor Silva de Almeida Hậu vệ 14 12 1073 3 0 0 0 0 0 0
J. Hergault Hậu vệ 6 4 284 1 1 1 0 0 0 0
J. Laporte Hậu vệ 15 15 1305 2 0 0 1 0 0 0
J. Morel Hậu vệ 4 3 315 0 0 0 0 0 0 0
L. Abergel Tiền vệ 15 15 1350 4 0 0 0 0 0 1
Léo Pétrot Hậu vệ 6 6 532 0 0 0 0 0 0 0
Loris Mouyokolo Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Moritz Jenz Hậu vệ 7 7 596 2 1 0 0 0 0 0
P. Hamel Tiền đạo 3 0 27 1 0 0 0 0 0 0
Q. Boisgard Tiền vệ 9 3 349 1 0 0 0 0 0 0
Redwan Bourles Tiền vệ 3 0 9 0 0 0 0 0 0 0
S. Diarra Tiền đạo 9 3 290 2 0 0 0 0 0 0
S. Loric Hậu vệ 3 3 270 0 0 0 0 0 0 0
Sambou Soumano Tiền đạo 4 0 27 0 0 0 0 0 0 0
T. Fontaine Hậu vệ 2 2 168 1 0 0 0 0 0 0
T. Moffi Tiền đạo 15 14 1196 0 0 0 2 1 0 3
T. Monconduit Tiền vệ 13 10 827 2 0 0 2 0 0 1
Théo Le Bris Tiền vệ 4 0 58 0 0 0 0 0 0 0
V. Le Goff Hậu vệ 13 13 1170 1 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu