Lyon

Quốc gia
Thành lập 1950
Sân vận động Groupama Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 4 2 6
Draws 3 1 4
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 16 1 7 1.5 23
Goals Conceded 1.3 10 1.9 13 1.5 23
Thẻ Vàng 1.4 11 2.1 15 1.7 26
Red Cards 0.1 1 0.6 4 0.3 5
Clean Sheets 0.1 1 0.3 2 0.2 3
Corners 5 40 3.7 26 4.4 66
Fouls 9 72 11 77 9.9 149
Offsides 0.9 7 1.6 11 1.2 18
Shots 12.5 100 7.7 54 10.3 154
Shots on Goal 6 48 4.1 29 5.1 77
Lịch thi đấu
22/11/2021 02 : 45
Lyon
- -
Marseille
22/11/2021 02 : 45
Lyon
-
-
Marseille
05/12/2021
Bordeaux
- -
Lyon
05/12/2021
Bordeaux
-
-
Lyon
12/12/2021
Lille
- -
Lyon
12/12/2021
Lille
-
-
Lyon
22/12/2021
Lyon
- -
Metz
22/12/2021
Lyon
-
-
Metz
09/01/2022
Lyon
- -
Paris Saint Germain
09/01/2022
Lyon
-
-
Paris Saint Germain
16/01/2022
Estac Troyes
- -
Lyon
16/01/2022
Estac Troyes
-
-
Lyon
23/01/2022
Lyon
- -
Saint Etienne
23/01/2022
Lyon
-
-
Saint Etienne
06/02/2022
Monaco
- -
Lyon
06/02/2022
Monaco
-
-
Lyon
13/02/2022
Lyon
- -
Nice
13/02/2022
Lyon
-
-
Nice
20/02/2022
Lens
- -
Lyon
20/02/2022
Lens
-
-
Lyon
27/02/2022
Lyon
- -
Lille
27/02/2022
Lyon
-
-
Lille
06/03/2022
Lorient
- -
Lyon
06/03/2022
Lorient
-
-
Lyon
13/03/2022
Lyon
- -
Rennes
13/03/2022
Lyon
-
-
Rennes
20/03/2022
Reims
- -
Lyon
20/03/2022
Reims
-
-
Lyon
03/04/2022
Lyon
- -
Angers
03/04/2022
Lyon
-
-
Angers
10/04/2022
Strasbourg
- -
Lyon
10/04/2022
Strasbourg
-
-
Lyon
17/04/2022
Lyon
- -
Bordeaux
17/04/2022
Lyon
-
-
Bordeaux
20/04/2022
Stade Brestois 29
- -
Lyon
20/04/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lyon
24/04/2022
Lyon
- -
Montpellier
24/04/2022
Lyon
-
-
Montpellier
01/05/2022
Marseille
- -
Lyon
01/05/2022
Marseille
-
-
Lyon
08/05/2022
Metz
- -
Lyon
08/05/2022
Metz
-
-
Lyon
14/05/2022
Lyon
- -
Nantes
14/05/2022
Lyon
-
-
Nantes
21/05/2022
Clermont Foot
- -
Lyon
21/05/2022
Clermont Foot
-
-
Lyon
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Lyon
1 2
Reims
02/12/2021 03 : 00
Lyon
1
2
Reims
28/11/2021 23 : 00
Montpellier
0 1
Lyon
28/11/2021 23 : 00
Montpellier
0
1
Lyon
08/11/2021 02 : 45
Rennes
4 1
Lyon
08/11/2021 02 : 45
Rennes
4
1
Lyon
31/10/2021 02 : 00
Lyon
2 1
Lens
31/10/2021 02 : 00
Lyon
2
1
Lens
24/10/2021 18 : 00
Nice
3 2
Lyon
24/10/2021 18 : 00
Nice
3
2
Lyon
17/10/2021 02 : 00
Lyon
2 0
Monaco
17/10/2021 02 : 00
Lyon
2
0
Monaco
04/10/2021 01 : 45
Saint Etienne
1 1
Lyon
04/10/2021 01 : 45
Saint Etienne
1
1
Lyon
26/09/2021 02 : 00
Lyon
1 1
Lorient
26/09/2021 02 : 00
Lyon
1
1
Lorient
23/09/2021 02 : 00
Lyon
3 1
Estac Troyes
23/09/2021 02 : 00
Lyon
3
1
Estac Troyes
20/09/2021 01 : 45
Paris Saint Germain
2 1
Lyon
20/09/2021 01 : 45
Paris Saint Germain
2
1
Lyon
13/09/2021 01 : 45
Lyon
3 1
Strasbourg
13/09/2021 01 : 45
Lyon
3
1
Strasbourg
28/08/2021 02 : 00
Nantes
0 1
Lyon
28/08/2021 02 : 00
Nantes
0
1
Lyon
22/08/2021 18 : 00
Lyon
3 3
Clermont Foot
22/08/2021 18 : 00
Lyon
3
3
Clermont Foot
15/08/2021 18 : 00
Angers
3 0
Lyon
15/08/2021 18 : 00
Angers
3
0
Lyon
07/08/2021 22 : 00
Lyon
1 1
Stade Brestois 29
07/08/2021 22 : 00
Lyon
1
1
Stade Brestois 29
## Thủ môn
Anthony Lopes
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Pollersbeck
Tuổi 27 Quốc tịch
Malcolm Barcola
Tuổi 22 Quốc tịch
Kayne Bonnevie
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
Niakhate Ndiaye
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Diomande
Tuổi 20 Quốc tịch
Emerson
Tuổi 27 Quốc tịch
C. Lukeba
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Denayer
Tuổi 26 Quốc tịch
Marcelo
Tuổi 34 Quốc tịch
Henrique
Tuổi 27 Quốc tịch
L. Dubois
Tuổi 27 Quốc tịch
Malo Gusto
Tuổi 18 Quốc tịch
D. Da Silva
Tuổi 33 Quốc tịch
J. Boateng
Tuổi 33 Quốc tịch
Djamel Benlamri
Tuổi 31 Quốc tịch
Y. Koné
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền vệ
H. Aouar
Tuổi 23 Quốc tịch
Lucas Paquetá
Tuổi 24 Quốc tịch
H. Keita
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Reine-Adélaïde
Tuổi 23 Quốc tịch
Thiago Mendes
Tuổi 29 Quốc tịch
Pape Diop
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Caqueret
Tuổi 21 Quốc tịch
Florent Da Silva
Tuổi 18 Quốc tịch
X. Shaqiri
Tuổi 30 Quốc tịch
Bruno Guimarães
Tuổi 24 Quốc tịch
Jean Lucas
Tuổi 23 Quốc tịch
## Tiền đạo
S. Lega
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Cornet
Tuổi 25 Quốc tịch
K. Toko Ekambi
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Dembélé
Tuổi 25 Quốc tịch
T. Kadewere
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Cherki
Tuổi 18 Quốc tịch
I. Slimani
Tuổi 33 Quốc tịch
Bradley Barcola
Tuổi 19 Quốc tịch
Gaël Nsombi
Tuổi 18 Quốc tịch
L. Pintor
Tuổi 21 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Anthony Lopes Thủ môn 14 14 1244 1 0 1 22 3
J. Pollersbeck Thủ môn 2 1 104 0 0 0 1 1
Kayne Bonnevie Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Malcolm Barcola Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
Bradley Barcola Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Guimarães Tiền vệ 14 14 1145 2 0 0 0 0 0 2
C. Lukeba Hậu vệ 2 2 135 1 0 0 0 0 0 0
D. Da Silva Hậu vệ 4 2 195 1 1 0 0 0 0 0
Emerson Hậu vệ 12 12 1005 1 0 1 1 0 0 1
Florent Da Silva Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaël Nsombi Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Aouar Tiền vệ 15 14 1188 0 0 0 3 0 0 2
H. Keita Tiền vệ 2 0 5 0 0 0 0 0 0 0
Henrique Hậu vệ 3 1 182 0 0 0 0 0 0 0
I. Slimani Tiền đạo 10 5 491 3 0 0 1 0 0 1
J. Boateng Hậu vệ 10 9 744 2 0 0 0 0 0 1
J. Denayer Hậu vệ 13 10 867 2 0 0 2 0 0 0
K. Toko Ekambi Tiền đạo 15 14 1175 2 0 0 5 2 0 2
L. Dubois Hậu vệ 11 10 916 1 0 0 0 0 0 0
Lucas Paquetá Tiền vệ 15 12 1077 3 0 0 6 1 0 2
M. Caqueret Tiền vệ 15 13 1176 2 0 0 0 0 0 0
M. Cherki Tiền đạo 10 2 217 0 0 0 0 0 0 0
M. Cornet Tiền đạo 1 1 65 1 1 0 0 0 0 0
M. Dembélé Tiền đạo 8 5 505 1 0 0 4 1 0 0
Malo Gusto Hậu vệ 9 6 526 0 0 0 0 0 0 0
Marcelo Hậu vệ 2 2 180 1 0 0 0 0 1 0
S. Diomande Hậu vệ 10 5 576 2 0 0 0 0 1 0
T. Kadewere Tiền đạo 4 1 132 0 0 1 0 0 0 0
Thiago Mendes Tiền vệ 11 3 377 0 0 0 0 0 0 0
X. Shaqiri Tiền vệ 7 7 493 0 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu