Mallorca

Quốc gia
Thành lập 1916
Sân vận động Iberostar Estadi
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 2 1 3
Draws 5 2 7
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 8 0.9 6 0.9 14
Goals Conceded 0.9 7 2.1 15 1.5 22
Thẻ Vàng 2.1 17 2.9 20 2.5 37
Red Cards 0.1 1 0.3 2 0.2 3
Clean Sheets 0.5 4 0.1 1 0.3 5
Corners 3.5 28 3.9 27 3.7 55
Fouls 12.4 99 15.6 109 13.9 208
Offsides 3 24 1.6 11 2.3 35
Shots 10.1 81 8.6 60 9.4 141
Shots on Goal 4.5 36 3.3 23 3.9 59
Lịch thi đấu
05/12/2021
Atletico Madrid
- -
Mallorca
05/12/2021
Atletico Madrid
-
-
Mallorca
12/12/2021
Mallorca
- -
Celta Vigo
12/12/2021
Mallorca
-
-
Celta Vigo
19/12/2021
Granada CF
- -
Mallorca
19/12/2021
Granada CF
-
-
Mallorca
02/01/2022
Mallorca
- -
Barcelona
02/01/2022
Mallorca
-
-
Barcelona
09/01/2022
Levante
- -
Mallorca
09/01/2022
Levante
-
-
Mallorca
19/01/2022
Mallorca
- -
Real Sociedad
19/01/2022
Mallorca
-
-
Real Sociedad
23/01/2022
Villarreal
- -
Mallorca
23/01/2022
Villarreal
-
-
Mallorca
06/02/2022
Mallorca
- -
Cadiz
06/02/2022
Mallorca
-
-
Cadiz
13/02/2022
Mallorca
- -
Athletic Club
13/02/2022
Mallorca
-
-
Athletic Club
20/02/2022
Real Betis
- -
Mallorca
20/02/2022
Real Betis
-
-
Mallorca
27/02/2022
Mallorca
- -
Valencia
27/02/2022
Mallorca
-
-
Valencia
06/03/2022
Celta Vigo
- -
Mallorca
06/03/2022
Celta Vigo
-
-
Mallorca
13/03/2022
Mallorca
- -
Real Madrid
13/03/2022
Mallorca
-
-
Real Madrid
20/03/2022
Espanyol
- -
Mallorca
20/03/2022
Espanyol
-
-
Mallorca
03/04/2022
Getafe
- -
Mallorca
03/04/2022
Getafe
-
-
Mallorca
10/04/2022
Mallorca
- -
Atletico Madrid
10/04/2022
Mallorca
-
-
Atletico Madrid
17/04/2022
Elche
- -
Mallorca
17/04/2022
Elche
-
-
Mallorca
20/04/2022
Mallorca
- -
Alaves
20/04/2022
Mallorca
-
-
Alaves
01/05/2022
Barcelona
- -
Mallorca
01/05/2022
Barcelona
-
-
Mallorca
08/05/2022
Mallorca
- -
Granada CF
08/05/2022
Mallorca
-
-
Granada CF
11/05/2022
Sevilla
- -
Mallorca
11/05/2022
Sevilla
-
-
Mallorca
15/05/2022
Mallorca
- -
Rayo Vallecano
15/05/2022
Mallorca
-
-
Rayo Vallecano
22/05/2022
Osasuna
- -
Mallorca
22/05/2022
Osasuna
-
-
Mallorca
Những trận gần nhất
28/11/2021 00 : 30
Mallorca
0 0
Getafe
28/11/2021 00 : 30
Mallorca
0
0
Getafe
23/11/2021 03 : 00
Rayo Vallecano
3 1
Mallorca
23/11/2021 03 : 00
Rayo Vallecano
3
1
Mallorca
08/11/2021 00 : 30
Mallorca
2 2
Elche
08/11/2021 00 : 30
Mallorca
2
2
Elche
31/10/2021 20 : 00
Cadiz
1 1
Mallorca
31/10/2021 20 : 00
Cadiz
1
1
Mallorca
28/10/2021 00 : 00
Mallorca
1 1
Sevilla
28/10/2021 00 : 00
Mallorca
1
1
Sevilla
23/10/2021 19 : 00
Valencia
2 2
Mallorca
23/10/2021 19 : 00
Valencia
2
2
Mallorca
17/10/2021 02 : 00
Real Sociedad
1 0
Mallorca
17/10/2021 02 : 00
Real Sociedad
1
0
Mallorca
02/10/2021 21 : 15
Mallorca
1 0
Levante
02/10/2021 21 : 15
Mallorca
1
0
Levante
26/09/2021 19 : 00
Mallorca
2 3
Osasuna
26/09/2021 19 : 00
Mallorca
2
3
Osasuna
23/09/2021 03 : 00
Real Madrid
6 1
Mallorca
23/09/2021 03 : 00
Real Madrid
6
1
Mallorca
19/09/2021 19 : 00
Mallorca
0 0
Villarreal
19/09/2021 19 : 00
Mallorca
0
0
Villarreal
12/09/2021 02 : 00
Athletic Club
2 0
Mallorca
12/09/2021 02 : 00
Athletic Club
2
0
Mallorca
28/08/2021 01 : 00
Mallorca
1 0
Espanyol
28/08/2021 01 : 00
Mallorca
1
0
Espanyol
21/08/2021 22 : 00
Alaves
0 1
Mallorca
21/08/2021 22 : 00
Alaves
0
1
Mallorca
15/08/2021 00 : 30
Mallorca
1 1
Real Betis
15/08/2021 00 : 30
Mallorca
1
1
Real Betis
## Thủ môn
Manolo Reina
Tuổi 36 Quốc tịch
Leo Román
Tuổi 21 Quốc tịch
Pere García
Tuổi 19 Quốc tịch
Dominik Greif
Tuổi 24 Quốc tịch
## Hậu vệ
Joan Sastre
Tuổi 24 Quốc tịch
Brian Oliván
Tuổi 27 Quốc tịch
Franco Russo
Tuổi 27 Quốc tịch
Pablo Maffeo
Tuổi 24 Quốc tịch
Jaume Costa
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Sedlar
Tuổi 29 Quốc tịch
Raillo
Tuổi 30 Quốc tịch
Marc Carmona
Tuổi 20 Quốc tịch
Josep Gaya
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Valjent
Tuổi 25 Quốc tịch
B. Cufré
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền vệ
Ruiz de Galarreta
Tuổi 28 Quốc tịch
Febas
Tuổi 25 Quốc tịch
Salva Sevilla
Tuổi 37 Quốc tịch
Antonio Sánchez
Tuổi 24 Quốc tịch
Dani Rodríguez
Tuổi 33 Quốc tịch
R. Battaglia
Tuổi 30 Quốc tịch
I. Mohammed
Tuổi 25 Quốc tịch
T. Kubo
Tuổi 20 Quốc tịch
Lee Kang-In
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền đạo
Jordi Mboula
Tuổi 22 Quốc tịch
Abdón Prats
Tuổi 28 Quốc tịch
Ángel
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Ndiaye
Tuổi 25 Quốc tịch
Fer Niño
Tuổi 21 Quốc tịch
Pablo Gálvez
Tuổi 20 Quốc tịch
Matthew Hoppe
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Trajkovski
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Lago
Tuổi 30 Quốc tịch
Víctor Mollejo
Tuổi 20 Quốc tịch
Álex Alegría
Tuổi 29 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Dominik Greif Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
Leo Román Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Manolo Reina Thủ môn 14 14 1260 2 0 0 12 7
Pere García Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Ndiaye Tiền đạo 10 6 537 3 0 0 0 0 0 1
A. Sedlar Hậu vệ 4 1 195 3 1 0 0 0 0 0
Abdón Prats Tiền đạo 8 1 153 2 0 0 1 0 0 0
Ángel Tiền đạo 9 7 575 1 0 0 1 0 0 1
Antonio Sánchez Tiền vệ 5 4 318 1 0 0 1 0 0 0
Brian Oliván Hậu vệ 12 12 1080 4 0 0 0 0 0 0
Dani Rodríguez Tiền vệ 14 14 1240 3 0 0 2 0 0 1
Febas Tiền vệ 2 1 110 0 0 0 0 0 0 0
Fer Niño Tiền đạo 11 6 562 2 0 0 2 0 0 0
Franco Russo Hậu vệ 10 10 855 3 0 0 0 0 0 0
I. Mohammed Tiền vệ 13 12 1042 3 0 0 1 0 0 0
J. Lago Tiền đạo 5 1 169 0 0 0 0 0 0 0
Jaume Costa Hậu vệ 7 5 467 0 0 1 0 0 0 0
Javi Llabrés 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joan Sastre Hậu vệ 6 2 253 1 0 0 0 0 0 0
Jordi Mboula Tiền đạo 8 5 408 1 0 0 0 0 0 0
Josep Gaya Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Lee Kang-In Tiền vệ 11 9 710 3 1 0 0 0 0 1
M. Valjent Hậu vệ 15 15 1292 0 0 0 0 0 0 0
Marc Carmona Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matthew Hoppe Tiền đạo 3 1 138 0 0 0 0 0 0 0
Pablo Gálvez Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pablo Maffeo Hậu vệ 13 13 1111 1 0 0 1 0 0 0
R. Battaglia Tiền vệ 9 3 306 2 0 0 0 0 0 0
Raillo Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Ruiz de Galarreta Tiền vệ 13 9 771 1 0 0 0 0 0 0
Salva Sevilla Tiền vệ 9 6 541 0 0 0 1 1 0 2
T. Kubo Tiền vệ 6 5 453 1 0 0 0 0 0 0
Víctor Mollejo Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu