Manchester City

Quốc gia
Thành lập
1880
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 18 18 36
Wins 14 13 27
Draws 2 3 5
Losses 2 2 4
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 3.1 56 1.9 35 2.5 91
Goals Conceded 0.9 16 0.6 11 0.8 27
Thẻ Vàng 0.9 16 1.4 25 1.1 41
Red Cards 0.1 1 0 0 1
Clean Sheets 0.6 10 0.5 9 0.5 19
Corners 8.6 154 7.8 141 8.2 295
Fouls 8.5 153 8.7 157 8.6 310
Offsides 1.9 35 2.1 37 2 72
Shots 15.5 279 15.7 282 15.6 561
Shots on Goal 6.9 125 6.3 113 6.6 238
Lịch thi đấu
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
04/11/2021
- 03 : 00
Manchester City
- -
Club Brugge KV
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
25/11/2021
- 03 : 00
Manchester City
- -
Paris Saint Germain
08/12/2021
- 00 : 45
RB Leipzig
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Leeds
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Manchester City
- -
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
West Ham
- -
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Manchester City
- -
Aston Villa
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Manchester City
5 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 02 : 00
Manchester City
3 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 22 : 30
Manchester City
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Burnley
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/03/2022
- 03 : 00
Crystal Palace
0 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/03/2022
- 23 : 30
Manchester City
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/02/2022
- 00 : 30
Everton
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 00 : 30
Manchester City
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 00 : 30
Norwich
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Manchester City
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 00 : 30
Southampton
1 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 19 : 30
Manchester City
1 0
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 19 : 30
Arsenal
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/12/2021
- 03 : 15
Brentford
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Manchester City
6 3
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 21 : 00
Newcastle
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/12/2021
- 03 : 00
Manchester City
7 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 19 : 30
Manchester City
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 00 : 30
Watford
1 3
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 03 : 15
Aston Villa
1 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 21 : 00
Manchester City
2 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 21 : 00
Manchester City
3 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 19 : 30
Manchester United
0 2
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Manchester City
0 2
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 23 : 30
Brighton
1 4
Manchester City
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
19/10/2021
- 23 : 45
Club Brugge KV
1 5
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Manchester City
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 22 : 30
Liverpool
2 2
Manchester City
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
29/09/2021
- 02 : 00
Paris Saint Germain
2 0
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 18 : 30
Chelsea
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Manchester City
0 0
Southampton
16/09/2021
- 02 : 00
Manchester City
6 3
RB Leipzig
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Leicester
0 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 18 : 30
Manchester City
5 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Manchester City
5 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/08/2021
- 22 : 30
Tottenham
1 0
Manchester City
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
Z. Steffen
Z.Steffen
Tuổi:
27
27
Ederson Moraes
EdersonMoraes
Tuổi:
28
28
S. Carson
S.Carson
Tuổi:
36
36
C. Slicker
C.Slicker
Tuổi:
19
19
A. Murić
A.Murić
Tuổi:
23
23
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
S. Charles
S.Charles
Tuổi:
-
-
P. Sandler
P.Sandler
Tuổi:
25
25
K. Walker
K.Walker
Tuổi:
31
31
Rúben Dias
RúbenDias
Tuổi:
25
25
J. Stones
J.Stones
Tuổi:
27
27
N. Aké
N.Aké
Tuổi:
27
27
A. Laporte
A.Laporte
Tuổi:
27
27
B. Mendy
B.Mendy
Tuổi:
27
27
João Cancelo
JoãoCancelo
Tuổi:
27
27
C. Egan-Riley
C.Egan-Riley
Tuổi:
19
19
Luke Mbete
LukeMbete
Tuổi:
18
18
F. Burns
F.Burns
Tuổi:
18
18
Josh Wilson-Esbrand
19
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Bolton
L.Bolton
Tuổi:
22
22
M. Hamilton
M.Hamilton
Tuổi:
18
18
Iker Pozo
IkerPozo
Tuổi:
21
21
T. Doyle
T.Doyle
Tuổi:
20
20
İ. Gündoğan
İ.Gündoğan
Tuổi:
31
31
J. Grealish
J.Grealish
Tuổi:
26
26
O. Zinchenko
O.Zinchenko
Tuổi:
25
25
Rodri Hernández
25
K. De Bruyne
K.De Bruyne
Tuổi:
30
30
Bernardo Silva
BernardoSilva
Tuổi:
27
27
Fernandinho
Fernandinho
Tuổi:
37
37
P. Foden
P.Foden
Tuổi:
21
21
Cole Palmer
ColePalmer
Tuổi:
20
20
J. Mcatee
J.Mcatee
Tuổi:
19
19
Roméo Lavia
RoméoLavia
Tuổi:
18
18
P. Roberts
P.Roberts
Tuổi:
25
25
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
R. Sterling
R.Sterling
Tuổi:
27
27
Gabriel Jesus
GabrielJesus
Tuổi:
25
25
Ferran Torres
FerranTorres
Tuổi:
22
22
R. Mahrez
R.Mahrez
Tuổi:
31
31
S. Edozie
S.Edozie
Tuổi:
19
19
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
C. Slicker Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Ederson Moraes Thủ môn 35 35 3150 3 0 0 27 18
S. Carson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Z. Steffen Thủ môn 1 1 90 0 0 0 0 1
 
Cầu thủ Vị trí
A. Laporte Hậu vệ 30 30 2563 6 0 1 3 0 0 0
B. Mendy Hậu vệ 1 1 79 0 0 0 0 0 0 0
Bernardo Silva Tiền vệ 34 33 2807 6 0 0 8 0 0 3
C. Egan-Riley Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cole Palmer Tiền vệ 5 1 148 0 0 0 1 0 0 0
Fernandinho Tiền vệ 16 7 743 1 0 0 1 0 0 2
Ferran Torres Tiền vệ 5 5 377 0 0 0 2 0 0 1
Gabriel Jesus Tiền đạo 26 17 1567 0 0 0 8 1 0 9
İ. Gündoğan Tiền vệ 25 17 1627 1 0 0 6 0 0 4
J. Grealish Tiền vệ 25 22 1877 2 0 0 3 0 0 3
J. Mcatee Tiền vệ 2 0 18 0 0 0 0 0 0 0
J. Stones Hậu vệ 13 11 1028 0 0 0 1 0 0 0
João Cancelo Hậu vệ 34 34 3048 7 0 0 3 0 0 6
Josh Wilson-Esbrand Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. De Bruyne Tiền vệ 29 24 2072 1 0 0 11 0 0 7
K. Walker Hậu vệ 22 22 1935 1 0 0 1 0 0 2
Kayky 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
Liam Delap Tiền đạo 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Luke Mbete Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Aké Hậu vệ 14 10 954 0 0 0 2 0 0 0
O. Zinchenko Hậu vệ 11 8 789 1 0 0 0 0 0 2
P. Foden Tiền vệ 27 22 1960 1 0 0 8 0 0 4
R. Mahrez Tiền đạo 28 16 1601 0 0 0 14 6 0 4
R. Sterling Tiền đạo 29 21 1946 1 0 0 10 2 0 4
Rodri Hernández Tiền vệ 31 31 2665 5 0 0 4 0 0 1
Roméo Lavia Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rúben Dias Hậu vệ 30 28 2538 5 0 0 2 0 0 4
S. Edozie Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Doyle Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu