Manchester United

Quốc gia
Thành lập
1878
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 20 19 39
Wins 11 6 17
Draws 5 6 11
Losses 4 7 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.7 34 1.5 28 1.6 62
Goals Conceded 1.3 25 1.8 34 1.5 59
Thẻ Vàng 1.8 36 2.2 41 2 77
Red Cards 0.1 1 0.1 2 0.1 3
Clean Sheets 0.2 4 0.2 3 0.2 7
Corners 5 100 4.7 90 4.9 190
Fouls 9.2 184 10.9 207 10 391
Offsides 2.6 51 1.6 31 2.1 82
Shots 13.5 270 9.9 189 11.8 459
Shots on Goal 5.4 107 4.4 83 4.9 190
Lịch thi đấu
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
24/11/2021
- 00 : 45
Villarreal
- -
Manchester United
09/12/2021
- 03 : 00
Manchester United
- -
BSC Young Boys
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Manchester United
- -
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Brighton
- -
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Crystal Palace
- -
Manchester United
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/04/2022
- 01 : 45
Manchester United
1 1
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 18 : 30
Arsenal
3 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/04/2022
- 02 : 00
Liverpool
4 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Manchester United
3 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 18 : 30
Everton
1 0
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 23 : 30
Manchester United
1 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 00 : 30
Manchester United
3 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/03/2022
- 23 : 30
Manchester City
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Manchester United
0 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 21 : 00
Leeds
2 4
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/02/2022
- 03 : 15
Manchester United
2 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 19 : 30
Manchester United
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/02/2022
- 03 : 00
Burnley
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 22 : 00
Manchester United
1 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/01/2022
- 03 : 00
Brentford
1 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/01/2022
- 00 : 30
Aston Villa
2 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/01/2022
- 00 : 30
Manchester United
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
31/12/2021
- 03 : 15
Manchester United
3 1
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 03 : 00
Newcastle
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 00 : 30
Norwich
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Manchester United
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/12/2021
- 03 : 15
Manchester United
3 2
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/11/2021
- 23 : 30
Chelsea
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Watford
4 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 19 : 30
Manchester United
0 2
Manchester City
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
03/11/2021
- 03 : 00
Atalanta
2 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 23 : 30
Tottenham
0 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/10/2021
- 22 : 30
Manchester United
0 5
Liverpool
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
21/10/2021
- 02 : 00
Manchester United
3 2
Atalanta
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Leicester
4 2
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 18 : 30
Manchester United
1 1
Everton
Champions League 2021/2022 - Vòng Bảng
30/09/2021
- 02 : 00
Manchester United
2 1
Villarreal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 18 : 30
Manchester United
0 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/09/2021
- 20 : 00
West Ham
1 2
Manchester United
14/09/2021
- 23 : 45
BSC Young Boys
2 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Manchester United
4 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 22 : 30
Wolves
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 20 : 00
Southampton
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 18 : 30
Manchester United
5 1
Leeds
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
David de Gea
Davidde Gea
Tuổi:
31
31
L. Grant
L.Grant
Tuổi:
39
39
T. Heaton
T.Heaton
Tuổi:
36
36
D. Henderson
D.Henderson
Tuổi:
25
25
M. Kovář
M.Kovář
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
B. Williams
B.Williams
Tuổi:
21
21
William Fish
WilliamFish
Tuổi:
19
19
V. Lindelöf
V.Lindelöf
Tuổi:
27
27
E. Bailly
E.Bailly
Tuổi:
28
28
P. Jones
P.Jones
Tuổi:
30
30
H. Maguire
H.Maguire
Tuổi:
29
29
R. Varane
R.Varane
Tuổi:
29
29
Diogo Dalot
DiogoDalot
Tuổi:
23
23
L. Shaw
L.Shaw
Tuổi:
26
26
Alex Telles
AlexTelles
Tuổi:
29
29
A. Wan-Bissaka
A.Wan-Bissaka
Tuổi:
24
24
T. Mengi
T.Mengi
Tuổi:
20
20
D. Bernard
D.Bernard
Tuổi:
21
21
A. Tuanzebe
A.Tuanzebe
Tuổi:
24
24
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
J. Garner
J.Garner
Tuổi:
21
21
P. Pogba
P.Pogba
Tuổi:
29
29
Mata
Mata
Tuổi:
34
34
J. Lingard
J.Lingard
Tuổi:
29
29
Fred
Fred
Tuổi:
29
29
Bruno Fernandes
BrunoFernandes
Tuổi:
27
27
N. Matić
N.Matić
Tuổi:
33
33
D. van de Beek
D.van de Beek
Tuổi:
25
25
S. McTominay
S.McTominay
Tuổi:
25
25
Hannibal Mejbri
HannibalMejbri
Tuổi:
19
19
Shola Shoretire
SholaShoretire
Tuổi:
18
18
Andreas Pereira
AndreasPereira
Tuổi:
26
26
D. Levitt
D.Levitt
Tuổi:
21
21
F. Pellistri
F.Pellistri
Tuổi:
20
20
E. Galbraith
E.Galbraith
Tuổi:
21
21
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
D. James
D.James
Tuổi:
24
24
Cristiano Ronaldo
37
A. Martial
A.Martial
Tuổi:
26
26
M. Rashford
M.Rashford
Tuổi:
24
24
M. Greenwood
M.Greenwood
Tuổi:
20
20
A. Traoré
A.Traoré
Tuổi:
19
19
E. Cavani
E.Cavani
Tuổi:
35
35
J. Sancho
J.Sancho
Tuổi:
22
22
A. Elanga
A.Elanga
Tuổi:
20
20
J. Hugill
J.Hugill
Tuổi:
18
18
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
D. Henderson Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
David de Gea Thủ môn 39 39 3510 0 0 0 58 8
M. Kovář Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Heaton Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Elanga Tiền đạo 18 11 1017 0 0 0 2 0 0 1
A. Martial Tiền đạo 9 2 210 0 0 0 1 0 0 0
A. Traoré Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Wan-Bissaka Hậu vệ 23 23 2009 2 0 1 0 0 0 0
Alejandro Garnacho 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Alex Telles Hậu vệ 19 16 1479 2 0 0 1 0 0 3
Álvaro Fernandez 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Pereira Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Williams Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bruno Fernandes Tiền vệ 37 36 3188 9 0 0 9 0 0 10
Cristiano Ronaldo Tiền đạo 32 29 2621 8 0 0 21 2 0 3
D. James Tiền vệ 2 2 128 0 0 0 0 0 0 0
D. van de Beek Tiền vệ 10 1 117 0 0 0 1 0 0 0
Diogo Dalot Hậu vệ 23 17 1682 2 0 0 0 0 0 0
E. Bailly Hậu vệ 5 4 307 1 0 0 0 0 1 0
E. Cavani Tiền đạo 15 6 672 1 0 0 2 0 0 2
Fred Tiền vệ 28 25 2076 5 0 0 4 0 1 4
H. Maguire Hậu vệ 31 30 2675 8 1 0 2 0 1 0
Hannibal Mejbri Tiền vệ 1 0 6 1 0 0 0 0 0 0
J. Lingard Tiền vệ 17 2 357 1 0 0 1 0 0 1
J. Sancho Tiền vệ 31 22 2006 0 0 0 3 0 0 3
L. Shaw Hậu vệ 23 22 1873 9 0 0 0 0 0 4
M. Greenwood Tiền đạo 21 18 1509 2 0 0 5 0 0 2
M. Rashford Tiền đạo 27 15 1367 2 0 0 5 0 0 2
Mata Tiền vệ 4 0 59 0 0 0 0 0 0 0
N. Matić Tiền vệ 24 14 1321 3 0 0 0 0 0 3
P. Jones Hậu vệ 3 2 146 0 0 0 0 0 0 0
P. Pogba Tiền vệ 24 19 1629 7 0 1 1 0 0 9
R. Varane Hậu vệ 23 20 1822 1 0 0 0 0 0 1
S. McTominay Tiền vệ 30 28 2367 10 0 0 1 0 0 1
Shola Shoretire Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
V. Lindelöf Hậu vệ 28 26 2354 3 0 0 0 0 0 2
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu