Marseille

Quốc gia
Thành lập 1899
Sân vận động Orange Vélodrome
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 4 4 8
Draws 3 2 5
Losses 1 1 2
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 14 1.1 8 1.5 22
Goals Conceded 0.9 7 0.7 5 0.8 12
Thẻ Vàng 1 8 2.1 15 1.5 23
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.5 4 0.6 4 0.5 8
Corners 5.4 43 4.7 33 5.1 76
Fouls 7.3 58 8 56 7.6 114
Offsides 2.1 17 0.9 6 1.5 23
Shots 11.5 92 8.7 61 10.2 153
Shots on Goal 3.9 31 3.7 26 3.8 57
Lịch thi đấu
22/11/2021 02 : 45
Lyon
- -
Marseille
22/11/2021 02 : 45
Lyon
-
-
Marseille
05/12/2021
Marseille
- -
Stade Brestois 29
05/12/2021
Marseille
-
-
Stade Brestois 29
12/12/2021
Strasbourg
- -
Marseille
12/12/2021
Strasbourg
-
-
Marseille
22/12/2021
Marseille
- -
Reims
22/12/2021
Marseille
-
-
Reims
09/01/2022
Bordeaux
- -
Marseille
09/01/2022
Bordeaux
-
-
Marseille
16/01/2022
Marseille
- -
Lille
16/01/2022
Marseille
-
-
Lille
23/01/2022
Lens
- -
Marseille
23/01/2022
Lens
-
-
Marseille
06/02/2022
Marseille
- -
Angers
06/02/2022
Marseille
-
-
Angers
13/02/2022
Metz
- -
Marseille
13/02/2022
Metz
-
-
Marseille
20/02/2022
Marseille
- -
Clermont Foot
20/02/2022
Marseille
-
-
Clermont Foot
27/02/2022
Estac Troyes
- -
Marseille
27/02/2022
Estac Troyes
-
-
Marseille
06/03/2022
Marseille
- -
Monaco
06/03/2022
Marseille
-
-
Monaco
13/03/2022
Stade Brestois 29
- -
Marseille
13/03/2022
Stade Brestois 29
-
-
Marseille
20/03/2022
Marseille
- -
Nice
20/03/2022
Marseille
-
-
Nice
03/04/2022
Saint Etienne
- -
Marseille
03/04/2022
Saint Etienne
-
-
Marseille
10/04/2022
Marseille
- -
Montpellier
10/04/2022
Marseille
-
-
Montpellier
17/04/2022
Paris Saint Germain
- -
Marseille
17/04/2022
Paris Saint Germain
-
-
Marseille
20/04/2022
Marseille
- -
Nantes
20/04/2022
Marseille
-
-
Nantes
24/04/2022
Reims
- -
Marseille
24/04/2022
Reims
-
-
Marseille
01/05/2022
Marseille
- -
Lyon
01/05/2022
Marseille
-
-
Lyon
08/05/2022
Lorient
- -
Marseille
08/05/2022
Lorient
-
-
Marseille
14/05/2022
Rennes
- -
Marseille
14/05/2022
Rennes
-
-
Marseille
21/05/2022
Marseille
- -
Strasbourg
21/05/2022
Marseille
-
-
Strasbourg
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Nantes
0 1
Marseille
02/12/2021 03 : 00
Nantes
0
1
Marseille
29/11/2021 02 : 45
Marseille
1 0
Estac Troyes
29/11/2021 02 : 45
Marseille
1
0
Estac Troyes
07/11/2021 19 : 00
Marseille
0 0
Metz
07/11/2021 19 : 00
Marseille
0
0
Metz
01/11/2021 02 : 45
Clermont Foot
0 1
Marseille
01/11/2021 02 : 45
Clermont Foot
0
1
Marseille
28/10/2021 02 : 00
Nice
1 1
Marseille
28/10/2021 02 : 00
Nice
1
1
Marseille
25/10/2021 01 : 45
Marseille
0 0
Paris Saint Germain
25/10/2021 01 : 45
Marseille
0
0
Paris Saint Germain
18/10/2021 01 : 45
Marseille
4 1
Lorient
18/10/2021 01 : 45
Marseille
4
1
Lorient
03/10/2021 22 : 00
Lille
2 0
Marseille
03/10/2021 22 : 00
Lille
2
0
Marseille
27/09/2021 01 : 45
Marseille
2 3
Lens
27/09/2021 01 : 45
Marseille
2
3
Lens
23/09/2021 02 : 00
Angers
0 0
Marseille
23/09/2021 02 : 00
Angers
0
0
Marseille
19/09/2021 22 : 00
Marseille
2 0
Rennes
19/09/2021 22 : 00
Marseille
2
0
Rennes
12/09/2021 02 : 00
Monaco
0 2
Marseille
12/09/2021 02 : 00
Monaco
0
2
Marseille
29/08/2021 02 : 00
Marseille
3 1
Saint Etienne
29/08/2021 02 : 00
Marseille
3
1
Saint Etienne
16/08/2021 01 : 45
Marseille
2 2
Bordeaux
16/08/2021 01 : 45
Marseille
2
2
Bordeaux
09/08/2021 01 : 45
Montpellier
2 3
Marseille
09/08/2021 01 : 45
Montpellier
2
3
Marseille
## Thủ môn
Y. Pelé
Tuổi 39 Quốc tịch
A. Dia
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Vanni
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Ngapandouetnbu
Tuổi 17 Quốc tịch
Pau López
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Mandanda
Tuổi 36 Quốc tịch
M. Nazaretian
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
R. Richard
Tuổi 19 Quốc tịch
W. Saliba
Tuổi 20 Quốc tịch
Álvaro González
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Kamara
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Balerdi
Tuổi 22 Quốc tịch
Luan Peres
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Ćaleta-Car
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Amavi
Tuổi 27 Quốc tịch
Pol Lirola
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Kamardin
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Kada
Tuổi 20 Quốc tịch
Amay Caprice
Tuổi 17 Quốc tịch
A. Ali Mohamed
Tuổi 22 Quốc tịch
H. Sakai
Tuổi 31 Quốc tịch
Y. Nagatomo
Tuổi 35 Quốc tịch
## Tiền vệ
A. Phliponeau
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Ahmed
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Guendouzi
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Harit
Tuổi 24 Quốc tịch
Gerson
Tuổi 24 Quốc tịch
D. Payet
Tuổi 34 Quốc tịch
C. Ünder
Tuổi 24 Quốc tịch
V. Rongier
Tuổi 26 Quốc tịch
P. Gueye
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Tongya
Tuổi 19 Quốc tịch
Paolo Sciortino
Tuổi 18 Quốc tịch
Oussama Targhalline
Tuổi 19 Quốc tịch
U. Bertelli
Tuổi 18 Quốc tịch
J. Rahou
Tuổi 18 Quốc tịch
C. Souare
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Radonjić
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Khaoui
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
D. Benedetto
Tuổi 31 Quốc tịch
Luis Henrique
Tuổi 19 Quốc tịch
C. Dieng
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Milik
Tuổi 27 Quốc tịch
Konrad de la Fuente
Tuổi 20 Quốc tịch
Salim Ben Seghir
Tuổi 18 Quốc tịch
E. Gebreyesus
Tuổi 17 Quốc tịch
Bilal Nadir
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Benyahia-Tani
Tuổi 16 Quốc tịch
V. Germain
Tuổi 31 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Pau López Thủ môn 11 11 990 1 0 0 7 7
S. Mandanda Thủ môn 4 4 360 0 0 0 5 1
S. Ngapandouetnbu Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Harit Tiền vệ 7 3 355 1 0 0 1 0 0 1
A. Milik Tiền đạo 8 5 524 0 0 0 1 0 0 0
Álvaro González Hậu vệ 5 4 361 1 0 0 0 0 0 0
Amay Caprice Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Kamara Hậu vệ 12 9 855 2 0 0 1 0 0 0
Bilal Nadir Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
C. Dieng Tiền đạo 12 6 456 0 0 0 3 0 0 0
C. Ünder Tiền vệ 11 10 853 1 1 0 4 0 0 0
D. Benedetto Tiền đạo 2 0 52 0 0 0 0 0 0 0
D. Ćaleta-Car Hậu vệ 6 6 495 2 0 0 0 0 0 0
D. Payet Tiền vệ 12 11 1023 0 0 0 6 1 0 6
Gerson Tiền vệ 14 10 840 1 0 0 2 0 0 2
J. Amavi Hậu vệ 2 2 130 0 0 0 0 0 0 0
Konrad de la Fuente Tiền đạo 13 8 695 1 0 0 0 0 0 2
L. Balerdi Hậu vệ 10 8 766 4 1 0 0 0 0 0
Luan Peres Hậu vệ 15 13 1207 1 0 0 0 0 1 1
Luis Henrique Tiền đạo 11 3 301 0 0 0 0 0 0 0
M. Guendouzi Tiền vệ 15 14 1222 2 0 0 3 0 0 3
N. Radonjić Tiền vệ 1 0 17 0 0 0 0 0 0 0
Oussama Targhalline Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Gueye Tiền vệ 14 6 587 3 0 0 0 0 0 1
Paolo Sciortino Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pol Lirola Hậu vệ 12 9 731 0 0 0 1 0 0 1
Salim Ben Seghir Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
V. Rongier Tiền vệ 11 9 760 1 0 0 0 0 0 1
W. Saliba Hậu vệ 14 14 1260 2 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu