Monaco

Quốc gia
Thành lập 1919
Sân vận động Stade Louis II
Club Stats
Home Away All
Played 8 8 16
Wins 3 3 6
Draws 3 2 5
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 13 1.3 10 1.4 23
Goals Conceded 1.3 10 1.3 10 1.3 20
Thẻ Vàng 1.6 13 2.6 21 2.1 34
Red Cards 0.3 2 0 0.1 2
Clean Sheets 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Corners 6.4 51 3.8 30 5.1 81
Fouls 12.4 99 13.5 108 12.9 207
Offsides 2.1 17 1.8 14 1.9 31
Shots 9.3 74 7.1 57 8.2 131
Shots on Goal 3.8 30 3.5 28 3.6 58
Lịch thi đấu
05/12/2021
Monaco
- -
Metz
05/12/2021
Monaco
-
-
Metz
12/12/2021
Paris Saint Germain
- -
Monaco
12/12/2021
Paris Saint Germain
-
-
Monaco
22/12/2021
Monaco
- -
Rennes
22/12/2021
Monaco
-
-
Rennes
09/01/2022
Nantes
- -
Monaco
09/01/2022
Nantes
-
-
Monaco
16/01/2022
Monaco
- -
Clermont Foot
16/01/2022
Monaco
-
-
Clermont Foot
23/01/2022
Montpellier
- -
Monaco
23/01/2022
Montpellier
-
-
Monaco
06/02/2022
Monaco
- -
Lyon
06/02/2022
Monaco
-
-
Lyon
13/02/2022
Monaco
- -
Lorient
13/02/2022
Monaco
-
-
Lorient
20/02/2022
Bordeaux
- -
Monaco
20/02/2022
Bordeaux
-
-
Monaco
27/02/2022
Monaco
- -
Reims
27/02/2022
Monaco
-
-
Reims
06/03/2022
Marseille
- -
Monaco
06/03/2022
Marseille
-
-
Monaco
13/03/2022
Strasbourg
- -
Monaco
13/03/2022
Strasbourg
-
-
Monaco
20/03/2022
Monaco
- -
Paris Saint Germain
20/03/2022
Monaco
-
-
Paris Saint Germain
03/04/2022
Metz
- -
Monaco
03/04/2022
Metz
-
-
Monaco
10/04/2022
Monaco
- -
Estac Troyes
10/04/2022
Monaco
-
-
Estac Troyes
17/04/2022
Rennes
- -
Monaco
17/04/2022
Rennes
-
-
Monaco
20/04/2022
Monaco
- -
Nice
20/04/2022
Monaco
-
-
Nice
24/04/2022
Saint Etienne
- -
Monaco
24/04/2022
Saint Etienne
-
-
Monaco
01/05/2022
Monaco
- -
Angers
01/05/2022
Monaco
-
-
Angers
08/05/2022
Lille
- -
Monaco
08/05/2022
Lille
-
-
Monaco
14/05/2022
Monaco
- -
Stade Brestois 29
14/05/2022
Monaco
-
-
Stade Brestois 29
21/05/2022
Lens
- -
Monaco
21/05/2022
Lens
-
-
Monaco
Những trận gần nhất
02/12/2021 01 : 00
Angers
1 3
Monaco
02/12/2021 01 : 00
Angers
1
3
Monaco
28/11/2021 21 : 00
Monaco
1 1
Strasbourg
28/11/2021 21 : 00
Monaco
1
1
Strasbourg
20/11/2021 03 : 00
Monaco
2 2
Lille
20/11/2021 03 : 00
Monaco
2
2
Lille
07/11/2021 21 : 00
Reims
0 0
Monaco
07/11/2021 21 : 00
Reims
0
0
Monaco
31/10/2021 23 : 00
Stade Brestois 29
2 0
Monaco
31/10/2021 23 : 00
Stade Brestois 29
2
0
Monaco
24/10/2021 22 : 00
Monaco
3 1
Montpellier
24/10/2021 22 : 00
Monaco
3
1
Montpellier
17/10/2021 02 : 00
Lyon
2 0
Monaco
17/10/2021 02 : 00
Lyon
2
0
Monaco
03/10/2021 20 : 00
Monaco
3 0
Bordeaux
03/10/2021 20 : 00
Monaco
3
0
Bordeaux
26/09/2021 22 : 00
Clermont Foot
1 3
Monaco
26/09/2021 22 : 00
Clermont Foot
1
3
Monaco
23/09/2021 00 : 00
Monaco
3 1
Saint Etienne
23/09/2021 00 : 00
Monaco
3
1
Saint Etienne
19/09/2021 18 : 00
Nice
2 2
Monaco
19/09/2021 18 : 00
Nice
2
2
Monaco
12/09/2021 02 : 00
Monaco
0 2
Marseille
12/09/2021 02 : 00
Monaco
0
2
Marseille
29/08/2021 18 : 00
Estac Troyes
1 2
Monaco
29/08/2021 18 : 00
Estac Troyes
1
2
Monaco
21/08/2021 22 : 00
Monaco
0 2
Lens
21/08/2021 22 : 00
Monaco
0
2
Lens
14/08/2021 02 : 00
Lorient
1 0
Monaco
14/08/2021 02 : 00
Lorient
1
0
Monaco
07/08/2021 02 : 00
Monaco
1 1
Nantes
07/08/2021 02 : 00
Monaco
1
1
Nantes
## Thủ môn
B. Lecomte
Tuổi 30 Quốc tịch
R. Majecki
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Nübel
Tuổi 25 Quốc tịch
Vito Mannone
Tuổi 33 Quốc tịch
Y. Lienard
Tuổi 18 Quốc tịch
## Hậu vệ
G. Biancone
Tuổi 21 Quốc tịch
G. Maripán
Tuổi 27 Quốc tịch
B. Badiashile
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Disasi
Tuổi 23 Quốc tịch
Caio Henrique
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Marcelin
Tuổi 21 Quốc tịch
Strahinja Pavlović
Tuổi 20 Quốc tịch
R. Aguilar
Tuổi 28 Quốc tịch
D. Sidibé
Tuổi 29 Quốc tịch
Chrislain Matsima
Tuổi 19 Quốc tịch
Jorge
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Barreca
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền vệ
Adrien Bongiovanni
Tuổi 22 Quốc tịch
Y. Aït Bennasser
Tuổi 25 Quốc tịch
Fàbregas
Tuổi 34 Quốc tịch
Gelson Martins
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Tchouaméni
Tuổi 21 Quốc tịch
Jean Lucas
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Golovin
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. Fofana
Tuổi 22 Quốc tịch
Eliot Matazo
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Diop
Tuổi 21 Quốc tịch
Maghnes Akliouche
Tuổi 19 Quốc tịch
Felix Lemarechal
Tuổi 18 Quốc tịch
Enzo Millot
Tuổi 19 Quốc tịch
Florentino Luís
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
W. Geubbels
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Musaba
Tuổi 20 Quốc tịch
P. Pellegri
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Boadu
Tuổi 20 Quốc tịch
W. Ben Yedder
Tuổi 31 Quốc tịch
I. Jakobs
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Diatta
Tuổi 22 Quốc tịch
K. Volland
Tuổi 29 Quốc tịch
Valentin Decarpentrie
Tuổi 19 Quốc tịch
Wilson Isidor
Tuổi 21 Quốc tịch
H. Onyekuru
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Jovetić
Tuổi 32 Quốc tịch
K. Baldé
Tuổi 26 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Nübel Thủ môn 16 16 1440 0 0 0 20 2
R. Majecki Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Vito Mannone Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Disasi Hậu vệ 13 11 1026 2 0 0 1 0 0 0
A. Golovin Tiền vệ 11 6 573 1 0 1 2 0 0 1
A. Musaba Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. Tchouaméni Tiền vệ 15 13 1191 3 0 0 1 0 0 0
B. Badiashile Hậu vệ 10 8 725 3 0 0 0 0 0 0
Caio Henrique Hậu vệ 14 12 1014 1 0 0 0 0 0 4
Chrislain Matsima Hậu vệ 2 1 59 0 0 0 0 0 0 0
D. Sidibé Hậu vệ 8 5 432 3 0 0 0 0 0 0
Eliot Matazo Tiền vệ 7 4 383 0 0 0 0 0 0 0
Fàbregas Tiền vệ 2 0 35 0 0 0 0 0 0 0
Felix Lemarechal Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
G. Maripán Hậu vệ 10 9 736 2 0 0 0 0 0 0
Gelson Martins Tiền đạo 15 12 966 0 0 0 2 0 0 1
I. Jakobs Hậu vệ 11 4 434 1 0 0 0 0 0 0
Jean Lucas Tiền vệ 11 8 630 1 0 0 0 0 0 0
K. Diatta Tiền đạo 8 3 280 0 0 0 1 0 0 0
K. Volland Tiền đạo 15 12 1060 5 0 0 3 0 0 5
M. Boadu Tiền đạo 15 5 555 0 0 0 1 0 0 1
Maghnes Akliouche Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
R. Aguilar Hậu vệ 14 10 997 1 0 0 0 0 1 0
S. Diop Tiền vệ 15 12 1004 4 0 0 4 0 0 0
Strahinja Pavlović Hậu vệ 7 5 449 3 1 0 0 0 0 0
W. Ben Yedder Tiền đạo 16 11 983 1 0 0 8 4 0 2
Wilson Isidor Tiền đạo 3 0 42 0 0 0 0 0 0 0
Y. Fofana Tiền vệ 14 9 803 3 0 0 0 0 0 3
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu