Nantes

Quốc gia
Thành lập 1943
Sân vận động Stade de la Beaujoire – Louis Fonteneau
Club Stats
Home Away All
Played 8 8 16
Wins 4 1 5
Draws 1 3 4
Losses 3 4 7
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 11 1.1 9 1.3 20
Goals Conceded 1 8 1.6 13 1.3 21
Thẻ Vàng 1.8 14 2.1 17 1.9 31
Red Cards 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Clean Sheets 0.3 2 0 0.1 2
Corners 5 40 3.8 30 4.4 70
Fouls 11.5 92 14.4 115 12.9 207
Offsides 1.5 12 1.4 11 1.4 23
Shots 10 80 7.9 63 8.9 143
Shots on Goal 4.8 38 3 24 3.9 62
Lịch thi đấu
05/12/2021
Lorient
- -
Nantes
05/12/2021
Lorient
-
-
Nantes
12/12/2021
Nantes
- -
Lens
12/12/2021
Nantes
-
-
Lens
22/12/2021
Saint Etienne
- -
Nantes
22/12/2021
Saint Etienne
-
-
Nantes
09/01/2022
Nantes
- -
Monaco
09/01/2022
Nantes
-
-
Monaco
16/01/2022
Nice
- -
Nantes
16/01/2022
Nice
-
-
Nantes
23/01/2022
Nantes
- -
Lorient
23/01/2022
Nantes
-
-
Lorient
06/02/2022
Strasbourg
- -
Nantes
06/02/2022
Strasbourg
-
-
Nantes
13/02/2022
Nantes
- -
Reims
13/02/2022
Nantes
-
-
Reims
20/02/2022
Nantes
- -
Paris Saint Germain
20/02/2022
Nantes
-
-
Paris Saint Germain
27/02/2022
Metz
- -
Nantes
27/02/2022
Metz
-
-
Nantes
06/03/2022
Nantes
- -
Montpellier
06/03/2022
Nantes
-
-
Montpellier
13/03/2022
Estac Troyes
- -
Nantes
13/03/2022
Estac Troyes
-
-
Nantes
20/03/2022
Nantes
- -
Lille
20/03/2022
Nantes
-
-
Lille
03/04/2022
Clermont Foot
- -
Nantes
03/04/2022
Clermont Foot
-
-
Nantes
10/04/2022
Stade Brestois 29
- -
Nantes
10/04/2022
Stade Brestois 29
-
-
Nantes
17/04/2022
Nantes
- -
Angers
17/04/2022
Nantes
-
-
Angers
20/04/2022
Marseille
- -
Nantes
20/04/2022
Marseille
-
-
Nantes
24/04/2022
Nantes
- -
Bordeaux
24/04/2022
Nantes
-
-
Bordeaux
01/05/2022
Lens
- -
Nantes
01/05/2022
Lens
-
-
Nantes
08/05/2022
Nantes
- -
Rennes
08/05/2022
Nantes
-
-
Rennes
14/05/2022
Lyon
- -
Nantes
14/05/2022
Lyon
-
-
Nantes
21/05/2022
Nantes
- -
Saint Etienne
21/05/2022
Nantes
-
-
Saint Etienne
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Nantes
0 1
Marseille
02/12/2021 03 : 00
Nantes
0
1
Marseille
27/11/2021 23 : 00
Lille
1 1
Nantes
27/11/2021 23 : 00
Lille
1
1
Nantes
20/11/2021 23 : 00
Paris Saint Germain
3 1
Nantes
20/11/2021 23 : 00
Paris Saint Germain
3
1
Nantes
07/11/2021 21 : 00
Nantes
2 2
Strasbourg
07/11/2021 21 : 00
Nantes
2
2
Strasbourg
31/10/2021 21 : 00
Montpellier
2 0
Nantes
31/10/2021 21 : 00
Montpellier
2
0
Nantes
23/10/2021 22 : 00
Nantes
2 1
Clermont Foot
23/10/2021 22 : 00
Nantes
2
1
Clermont Foot
17/10/2021 20 : 00
Bordeaux
1 1
Nantes
17/10/2021 20 : 00
Bordeaux
1
1
Nantes
03/10/2021 20 : 00
Nantes
2 0
Estac Troyes
03/10/2021 20 : 00
Nantes
2
0
Estac Troyes
26/09/2021 20 : 00
Reims
3 1
Nantes
26/09/2021 20 : 00
Reims
3
1
Nantes
23/09/2021 00 : 00
Nantes
3 1
Stade Brestois 29
23/09/2021 00 : 00
Nantes
3
1
Stade Brestois 29
19/09/2021 20 : 00
Angers
1 4
Nantes
19/09/2021 20 : 00
Angers
1
4
Nantes
12/09/2021 22 : 00
Nantes
0 2
Nice
12/09/2021 22 : 00
Nantes
0
2
Nice
28/08/2021 02 : 00
Nantes
0 1
Lyon
28/08/2021 02 : 00
Nantes
0
1
Lyon
22/08/2021 22 : 00
Rennes
1 0
Nantes
22/08/2021 22 : 00
Rennes
1
0
Nantes
15/08/2021 20 : 00
Nantes
2 0
Metz
15/08/2021 20 : 00
Nantes
2
0
Metz
07/08/2021 02 : 00
Monaco
1 1
Nantes
07/08/2021 02 : 00
Monaco
1
1
Nantes
## Thủ môn
L. Bonelli
Tuổi 18 Quốc tịch
Charly Jan
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Lafont
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Descamps
Tuổi 25 Quốc tịch
D. Petrić
Tuổi 33 Quốc tịch
## Hậu vệ
Anthony Walongwa
Tuổi 28 Quốc tịch
Fábio
Tuổi 31 Quốc tịch
N. Pallois
Tuổi 34 Quốc tịch
D. Appiah
Tuổi 29 Quốc tịch
M. Wagué
Tuổi 30 Quốc tịch
C. Traoré
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Castelletto
Tuổi 26 Quốc tịch
S. Corchia
Tuổi 31 Quốc tịch
Yannis M'Bemba
Tuổi 20 Quốc tịch
Abdoulaye Sylla
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
Santiago Eneme
Tuổi 21 Quốc tịch
I. Louza
Tuổi 22 Quốc tịch
Andrei Girotto
Tuổi 29 Quốc tịch
Chirivella
Tuổi 24 Quốc tịch
R. Pereira de Sa
Tuổi 24 Quốc tịch
W. Cyprien
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Blas
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Limbombe
Tuổi 27 Quốc tịch
S. Moutoussamy
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Manvelyan
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Touré
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền đạo
K. Bamba
Tuổi 27 Quốc tịch
B. Ndilu
Tuổi 21 Quốc tịch
K. Coulibaly
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Coco
Tuổi 25 Quốc tịch
W. Geubbels
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Augustin
Tuổi 24 Quốc tịch
Randal Kolo Muani
Tuổi 22 Quốc tịch
O. Bukari
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Simon
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Emond
Tuổi 29 Quốc tịch
Quentin Merlin
Tuổi 19 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Lafont Thủ môn 16 16 1440 1 0 0 21 2
D. Petrić Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Descamps Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Limbombe Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Sylla Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrei Girotto Tiền vệ 16 16 1385 3 0 0 3 0 0 0
C. Traoré Hậu vệ 11 6 580 2 0 0 0 0 0 0
Chirivella Tiền vệ 14 14 1219 3 0 0 2 0 0 1
D. Appiah Hậu vệ 13 8 783 1 0 0 0 0 1 0
Fábio Hậu vệ 10 10 731 4 0 1 0 0 0 0
G. Manvelyan Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Castelletto Hậu vệ 13 13 1166 4 0 0 1 0 0 0
K. Coulibaly Tiền đạo 9 3 272 0 0 0 1 0 0 0
L. Blas Tiền vệ 15 15 1321 4 0 0 7 2 0 0
M. Coco Tiền vệ 12 4 372 1 0 0 0 0 0 0
M. Simon Tiền đạo 15 15 1240 2 0 0 1 0 0 7
N. Pallois Hậu vệ 15 14 1196 4 1 0 0 0 0 0
O. Bukari Tiền đạo 8 4 400 0 0 0 0 0 0 0
Quentin Merlin Tiền đạo 7 2 231 0 0 0 0 0 0 0
R. Emond Tiền đạo 4 2 175 0 0 0 0 0 0 0
R. Pereira de Sa Tiền vệ 7 3 281 0 0 0 0 0 0 0
Randal Kolo Muani Tiền đạo 15 14 1238 1 0 0 4 0 0 2
S. Corchia Hậu vệ 12 6 572 0 0 1 0 0 0 3
S. Moutoussamy Tiền vệ 14 4 488 1 0 0 0 0 0 0
W. Cyprien Tiền vệ 9 6 516 0 0 0 0 0 0 1
W. Geubbels Tiền đạo 6 1 121 0 0 0 0 0 0 0
Yannis M'Bemba Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu