Newcastle

Quốc gia
Thành lập
1892
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 7 4 11
Draws 6 4 10
Losses 4 9 13
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.4 24 0.9 16 1.2 40
Goals Conceded 1.5 26 1.7 29 1.6 55
Thẻ Vàng 1.9 33 2.5 42 2.2 75
Red Cards 0.1 2 0 0.1 2
Clean Sheets 0.2 4 0.2 3 0.2 7
Corners 3.8 64 4.5 76 4.1 140
Fouls 10.9 185 9.4 159 10.1 344
Offsides 1.4 23 1.7 29 1.5 52
Shots 12 204 10.3 175 11.1 379
Shots on Goal 4.2 71 3.5 59 3.8 130
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Newcastle
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Manchester City
- -
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Newcastle
- -
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Burnley
- -
Newcastle
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Norwich
0 3
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/04/2022
- 01 : 45
Newcastle
1 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/04/2022
- 20 : 15
Newcastle
2 1
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 02 : 00
Newcastle
1 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/04/2022
- 22 : 30
Tottenham
5 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/03/2022
- 02 : 45
Everton
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Chelsea
1 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Southampton
1 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Newcastle
2 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 22 : 00
Brentford
0 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 19 : 30
West Ham
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Newcastle
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/02/2022
- 02 : 45
Newcastle
3 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 22 : 00
Leeds
0 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Newcastle
1 1
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 03 : 00
Newcastle
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 21 : 00
Newcastle
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/12/2021
- 03 : 00
Liverpool
3 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 21 : 00
Leicester
4 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Newcastle
1 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/12/2021
- 02 : 30
Newcastle
1 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 19 : 30
Arsenal
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Newcastle
3 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 00 : 30
Brighton
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Newcastle
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Crystal Palace
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/10/2021
- 22 : 30
Newcastle
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Wolves
2 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Watford
1 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 02 : 00
Newcastle
1 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Manchester United
4 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Newcastle
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Aston Villa
2 0
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/08/2021
- 20 : 00
Newcastle
2 4
West Ham
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
M. Dúbravka
M.Dúbravka
Tuổi:
33
33
K. Darlow
K.Darlow
Tuổi:
31
31
F. Woodman
F.Woodman
Tuổi:
25
25
Mark Gillespie
MarkGillespie
Tuổi:
30
30
Dan Langley
DanLangley
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
C. Clark
C.Clark
Tuổi:
32
32
P. Dummett
P.Dummett
Tuổi:
30
30
F. Schär
F.Schär
Tuổi:
30
30
J. Lascelles
J.Lascelles
Tuổi:
28
28
J. Lewis
J.Lewis
Tuổi:
24
24
E. Krafth
E.Krafth
Tuổi:
27
27
F. Fernández
F.Fernández
Tuổi:
33
33
Javi Manquillo
JaviManquillo
Tuổi:
28
28
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Longstaff
M.Longstaff
Tuổi:
22
22
J. Shelvey
J.Shelvey
Tuổi:
30
30
A. Saint-Maximin
25
M. Ritchie
M.Ritchie
Tuổi:
32
32
J. Hendrick
J.Hendrick
Tuổi:
30
30
R. Fraser
R.Fraser
Tuổi:
28
28
J. Murphy
J.Murphy
Tuổi:
27
27
M. Almirón
M.Almirón
Tuổi:
28
28
J. Willock
J.Willock
Tuổi:
22
22
Elliot Anderson
ElliotAnderson
Tuổi:
19
19
S. Longstaff
S.Longstaff
Tuổi:
24
24
Joe White
JoeWhite
Tuổi:
19
19
I. Hayden
I.Hayden
Tuổi:
27
27
Kelland Watts
KellandWatts
Tuổi:
22
22
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Joelinton
Joelinton
Tuổi:
25
25
C. Wilson
C.Wilson
Tuổi:
30
30
D. Gayle
D.Gayle
Tuổi:
31
31
T. Allan
T.Allan
Tuổi:
22
22
Y. Muto
Y.Muto
Tuổi:
29
29
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
F. Woodman Thủ môn 4 4 360 0 0 0 12 0
K. Darlow Thủ môn 8 8 720 1 0 0 15 0
M. Dúbravka Thủ môn 22 22 1980 1 0 0 28 7
Mark Gillespie Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Saint-Maximin Tiền vệ 31 27 2483 5 0 0 5 0 0 4
Bruno Guimarães Tiền vệ 13 7 672 3 0 0 4 0 0 1
C. Clark Hậu vệ 13 12 1015 2 0 1 0 0 0 1
C. Wilson Tiền đạo 15 14 1187 4 0 0 6 1 0 0
C. Wood Tiền đạo 14 14 1219 0 0 0 2 1 0 0
D. Burn Hậu vệ 12 12 1080 3 0 0 0 0 0 1
D. Gayle Tiền đạo 7 0 33 1 0 0 0 0 0 0
E. Krafth Hậu vệ 17 15 1395 5 0 0 0 0 0 1
Elliot Anderson Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Fernández Hậu vệ 7 5 522 0 0 0 0 0 0 0
F. Schär Hậu vệ 23 23 2051 4 0 0 2 0 0 2
I. Hayden Tiền vệ 14 12 1001 5 0 0 1 0 0 0
J. Hendrick Tiền vệ 3 0 68 0 0 0 1 0 0 0
J. Lascelles Hậu vệ 22 20 1805 5 0 0 1 0 2 0
J. Lewis Hậu vệ 5 4 263 1 0 0 0 0 0 0
J. Murphy Tiền vệ 29 13 1351 4 0 0 1 0 0 2
J. Shelvey Tiền vệ 23 21 1896 6 1 0 2 0 0 1
J. Willock Tiền vệ 28 23 1981 0 0 0 2 0 0 0
Javi Manquillo Hậu vệ 19 15 1262 5 0 0 1 0 0 2
Joe White Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joelinton Tiền đạo 31 26 2278 7 0 0 4 0 0 1
K. Trippier Hậu vệ 4 4 318 0 0 0 2 0 0 0
Lucas De Bolle 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Almirón Tiền vệ 26 15 1385 2 0 0 1 0 0 0
M. Ritchie Tiền vệ 17 14 1333 5 0 0 0 0 0 2
M. Targett Hậu vệ 12 12 1080 0 0 0 0 0 0 0
P. Dummett Hậu vệ 3 2 198 2 0 0 0 0 0 0
R. Fraser Tiền vệ 25 18 1459 3 0 0 2 0 0 3
S. Longstaff Tiền vệ 21 12 1192 1 0 0 1 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu