Norwich

Quốc gia
Thành lập
1902
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 16 33
Wins 3 2 5
Draws 3 3 6
Losses 11 11 22
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.7 12 0.6 10 0.7 22
Goals Conceded 2 34 2.2 35 2.1 69
Thẻ Vàng 1.5 25 1.5 24 1.5 49
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.2 3 0.2 3 0.2 6
Corners 5.1 87 3.4 55 4.3 142
Fouls 9.6 163 8.9 142 9.2 305
Offsides 1.3 22 1.8 29 1.5 51
Shots 9.2 157 7.6 121 8.4 278
Shots on Goal 3.5 59 2.1 33 2.8 92
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 22 : 00
Leicester
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Aston Villa
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Norwich
- -
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Wolves
- -
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Norwich
- -
Tottenham
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 21 : 00
Norwich
0 3
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Manchester United
3 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/04/2022
- 20 : 00
Norwich
2 0
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Brighton
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Leeds
2 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Norwich
1 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Norwich
1 3
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 03 : 00
Southampton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Liverpool
3 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 00 : 30
Norwich
0 4
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Norwich
1 1
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/01/2022
- 03 : 00
Watford
0 3
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Norwich
2 1
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/01/2022
- 02 : 45
West Ham
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 22 : 00
Crystal Palace
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Norwich
0 5
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/12/2021
- 02 : 45
Norwich
0 2
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/12/2021
- 00 : 30
Norwich
0 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Tottenham
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/12/2021
- 02 : 30
Newcastle
1 1
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Norwich
0 0
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Norwich
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 22 : 00
Brentford
1 2
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
31/10/2021
- 21 : 00
Norwich
1 2
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 18 : 30
Chelsea
7 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Norwich
0 0
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Burnley
0 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
25/09/2021
- 21 : 00
Everton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Norwich
1 3
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Arsenal
1 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Norwich
1 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/08/2021
- 21 : 00
Manchester City
5 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 23 : 30
Norwich
0 3
Liverpool
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
T. Krul
T.Krul
Tuổi:
34
34
A. Gunn
A.Gunn
Tuổi:
26
26
M. McGovern
M.McGovern
Tuổi:
37
37
J. McCracken
J.McCracken
Tuổi:
22
22
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Aarons
M.Aarons
Tuổi:
22
22
S. Byram
S.Byram
Tuổi:
28
28
B. Gibson
B.Gibson
Tuổi:
29
29
G. Hanley
G.Hanley
Tuổi:
30
30
C. Zimmermann
C.Zimmermann
Tuổi:
29
29
O. Kabak
O.Kabak
Tuổi:
22
22
B. Williams
B.Williams
Tuổi:
21
21
B. Mumba
B.Mumba
Tuổi:
20
20
Dimitris Giannoulis
26
A. Omobamidele
A.Omobamidele
Tuổi:
19
19
R. Bushiri
R.Bushiri
Tuổi:
22
22
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
L. Rupp
L.Rupp
Tuổi:
31
31
B. Gilmour
B.Gilmour
Tuổi:
20
20
K. Dowell
K.Dowell
Tuổi:
24
24
P. Płacheta
P.Płacheta
Tuổi:
24
24
T. Cantwell
T.Cantwell
Tuổi:
24
24
Mathias Normann
MathiasNormann
Tuổi:
25
25
M. Rashica
M.Rashica
Tuổi:
25
25
J. Sørensen
J.Sørensen
Tuổi:
24
24
P. Lees Melou
P.Lees Melou
Tuổi:
29
29
K. McLean
K.McLean
Tuổi:
30
30
O. Hernández
O.Hernández
Tuổi:
29
29
T. Dickson-Peters
19
R. Riley
R.Riley
Tuổi:
19
19
Louis Thompson
LouisThompson
Tuổi:
27
27
T. Omotoye
T.Omotoye
Tuổi:
19
19
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
Christos Tzolis
ChristosTzolis
Tuổi:
20
20
T. Pukki
T.Pukki
Tuổi:
32
32
J. Sargent
J.Sargent
Tuổi:
22
22
A. Idah
A.Idah
Tuổi:
21
21
J. Hugill
J.Hugill
Tuổi:
29
29
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Gunn Thủ môn 7 7 630 1 0 0 18 1
J. McCracken Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. McGovern Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Krul Thủ môn 26 26 2340 1 0 0 51 5
 
Cầu thủ Vị trí
A. Idah Tiền đạo 17 6 620 0 0 0 1 0 0 1
A. Omobamidele Hậu vệ 5 4 381 1 0 0 1 0 0 0
Abu Kamara 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Gibson Hậu vệ 27 27 2405 4 1 0 0 0 0 0
B. Gilmour Tiền vệ 20 17 1529 2 0 0 0 0 0 1
B. Mumba Hậu vệ 1 0 45 0 0 0 0 0 0 0
B. Williams Hậu vệ 24 21 1944 7 0 0 0 0 0 1
C. Zimmermann Hậu vệ 2 2 103 0 0 0 0 0 0 0
Christos Tzolis Tiền đạo 14 3 328 0 0 0 0 0 0 0
Dimitris Giannoulis Hậu vệ 15 11 895 1 0 0 0 0 0 1
G. Hanley Hậu vệ 28 28 2449 2 0 0 1 0 0 0
J. Sargent Tiền đạo 25 18 1564 1 0 0 2 0 0 1
J. Sørensen Tiền vệ 6 4 369 0 0 0 0 0 0 0
Jon Rowe 10 0 164 0 0 0 0 0 0 1
Jonathan Tomkinson 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Dowell Tiền vệ 14 7 604 0 0 0 1 0 0 1
K. McLean Tiền vệ 31 29 2707 3 0 0 1 0 0 0
L. Rupp Tiền vệ 14 6 604 0 0 0 0 0 0 0
Liam Gibbs 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Aarons Hậu vệ 29 27 2432 6 0 0 0 0 1 1
M. Rashica Tiền vệ 27 21 1958 0 0 0 1 0 0 2
Mathias Normann Tiền vệ 20 17 1402 4 0 0 1 0 0 2
O. Kabak Hậu vệ 11 11 924 2 0 0 0 0 0 0
P. Lees Melou Tiền vệ 28 22 1907 5 0 0 1 0 0 0
P. Płacheta Tiền vệ 10 6 463 1 0 0 0 0 0 0
S. Byram Hậu vệ 10 6 628 2 0 0 0 0 0 0
T. Cantwell Tiền vệ 8 5 444 2 0 0 0 0 0 0
T. Dickson-Peters Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Pukki Tiền đạo 32 32 2812 4 0 0 10 3 0 3
Tony Springett 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu