Norwich

Quốc gia
Thành lập 1902
Sân vận động Carrow Road
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 1 1 2
Draws 2 2 4
Losses 4 4 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.7 5 0.4 3 0.6 8
Goals Conceded 1.6 11 2.4 17 2 28
Thẻ Vàng 1.9 13 1.9 13 1.9 26
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.3 2 0.1 1 0.2 3
Corners 5.3 37 2.9 20 4.1 57
Fouls 8.3 58 9.4 66 8.9 124
Offsides 0.9 6 1.3 9 1.1 15
Shots 9.3 65 5.9 41 7.6 106
Shots on Goal 3.6 25 2.3 16 2.9 41
Lịch thi đấu
05/12/2021 21 : 00
Tottenham
- -
Norwich
05/12/2021 21 : 00
Tottenham
-
-
Norwich
12/12/2021 00 : 30
Norwich
- -
Manchester United
12/12/2021 00 : 30
Norwich
-
-
Manchester United
15/12/2021 02 : 45
Norwich
- -
Aston Villa
15/12/2021 02 : 45
Norwich
-
-
Aston Villa
18/12/2021 22 : 00
West Ham
- -
Norwich
18/12/2021 22 : 00
West Ham
-
-
Norwich
26/12/2021 22 : 00
Norwich
- -
Arsenal
26/12/2021 22 : 00
Norwich
-
-
Arsenal
28/12/2021 22 : 00
Crystal Palace
- -
Norwich
28/12/2021 22 : 00
Crystal Palace
-
-
Norwich
01/01/2022 22 : 00
Leicester
- -
Norwich
01/01/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Norwich
15/01/2022 22 : 00
Norwich
- -
Everton
15/01/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Everton
22/01/2022 22 : 00
Watford
- -
Norwich
22/01/2022 22 : 00
Watford
-
-
Norwich
09/02/2022 02 : 45
Norwich
- -
Crystal Palace
09/02/2022 02 : 45
Norwich
-
-
Crystal Palace
12/02/2022 22 : 00
Norwich
- -
Manchester City
12/02/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Manchester City
19/02/2022 22 : 00
Liverpool
- -
Norwich
19/02/2022 22 : 00
Liverpool
-
-
Norwich
26/02/2022 22 : 00
Southampton
- -
Norwich
26/02/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Norwich
05/03/2022 22 : 00
Norwich
- -
Brentford
05/03/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Brentford
12/03/2022 22 : 00
Leeds
- -
Norwich
12/03/2022 22 : 00
Leeds
-
-
Norwich
19/03/2022 22 : 00
Norwich
- -
Chelsea
19/03/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Chelsea
02/04/2022 21 : 00
Brighton
- -
Norwich
02/04/2022 21 : 00
Brighton
-
-
Norwich
09/04/2022 21 : 00
Norwich
- -
Burnley
09/04/2022 21 : 00
Norwich
-
-
Burnley
16/04/2022 21 : 00
Manchester United
- -
Norwich
16/04/2022 21 : 00
Manchester United
-
-
Norwich
23/04/2022 21 : 00
Norwich
- -
Newcastle
23/04/2022 21 : 00
Norwich
-
-
Newcastle
30/04/2022 21 : 00
Aston Villa
- -
Norwich
30/04/2022 21 : 00
Aston Villa
-
-
Norwich
07/05/2022 21 : 00
Norwich
- -
West Ham
07/05/2022 21 : 00
Norwich
-
-
West Ham
15/05/2022 21 : 00
Wolves
- -
Norwich
15/05/2022 21 : 00
Wolves
-
-
Norwich
22/05/2022 22 : 00
Norwich
- -
Tottenham
22/05/2022 22 : 00
Norwich
-
-
Tottenham
Những trận gần nhất
01/12/2021 02 : 30
Newcastle
1 1
Norwich
01/12/2021 02 : 30
Newcastle
1
1
Norwich
27/11/2021 22 : 00
Norwich
0 0
Wolves
27/11/2021 22 : 00
Norwich
0
0
Wolves
20/11/2021 22 : 00
Norwich
2 1
Southampton
20/11/2021 22 : 00
Norwich
2
1
Southampton
06/11/2021 22 : 00
Brentford
1 2
Norwich
06/11/2021 22 : 00
Brentford
1
2
Norwich
31/10/2021 21 : 00
Norwich
1 2
Leeds
31/10/2021 21 : 00
Norwich
1
2
Leeds
23/10/2021 18 : 30
Chelsea
7 0
Norwich
23/10/2021 18 : 30
Chelsea
7
0
Norwich
16/10/2021 21 : 00
Norwich
0 0
Brighton
16/10/2021 21 : 00
Norwich
0
0
Brighton
02/10/2021 21 : 00
Burnley
0 0
Norwich
02/10/2021 21 : 00
Burnley
0
0
Norwich
25/09/2021 21 : 00
Everton
2 0
Norwich
25/09/2021 21 : 00
Everton
2
0
Norwich
18/09/2021 21 : 00
Norwich
1 3
Watford
18/09/2021 21 : 00
Norwich
1
3
Watford
11/09/2021 21 : 00
Arsenal
1 0
Norwich
11/09/2021 21 : 00
Arsenal
1
0
Norwich
28/08/2021 21 : 00
Norwich
1 2
Leicester
28/08/2021 21 : 00
Norwich
1
2
Leicester
21/08/2021 21 : 00
Manchester City
5 0
Norwich
21/08/2021 21 : 00
Manchester City
5
0
Norwich
14/08/2021 23 : 30
Norwich
0 3
Liverpool
14/08/2021 23 : 30
Norwich
0
3
Liverpool
## Thủ môn
T. Krul
Tuổi 33 Quốc tịch
A. Gunn
Tuổi 25 Quốc tịch
M. McGovern
Tuổi 37 Quốc tịch
J. McCracken
Tuổi 21 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Aarons
Tuổi 21 Quốc tịch
S. Byram
Tuổi 28 Quốc tịch
B. Gibson
Tuổi 28 Quốc tịch
G. Hanley
Tuổi 30 Quốc tịch
C. Zimmermann
Tuổi 28 Quốc tịch
O. Kabak
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Williams
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Mumba
Tuổi 20 Quốc tịch
Dimitris Giannoulis
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Omobamidele
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Bushiri
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Rupp
Tuổi 30 Quốc tịch
B. Gilmour
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Dowell
Tuổi 24 Quốc tịch
P. Płacheta
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Cantwell
Tuổi 23 Quốc tịch
Mathias Normann
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Rashica
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Sørensen
Tuổi 23 Quốc tịch
P. Lees Melou
Tuổi 28 Quốc tịch
K. McLean
Tuổi 29 Quốc tịch
O. Hernández
Tuổi 28 Quốc tịch
T. Dickson-Peters
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Riley
Tuổi 19 Quốc tịch
Louis Thompson
Tuổi 26 Quốc tịch
T. Omotoye
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
Christos Tzolis
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Pukki
Tuổi 31 Quốc tịch
J. Sargent
Tuổi 21 Quốc tịch
A. Idah
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Hugill
Tuổi 29 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Gunn Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Krul Thủ môn 14 14 1260 1 0 0 28 3
Cầu thủ Vị trí
A. Idah Tiền đạo 9 0 75 0 0 0 0 0 0 0
A. Omobamidele Hậu vệ 4 3 291 1 0 0 1 0 0 0
B. Gibson Hậu vệ 11 11 965 2 1 0 0 0 0 0
B. Gilmour Tiền vệ 7 7 616 1 0 0 0 0 0 1
B. Mumba Hậu vệ 1 0 45 0 0 0 0 0 0 0
B. Williams Hậu vệ 9 8 745 3 0 0 0 0 0 0
C. Zimmermann Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Christos Tzolis Tiền đạo 7 2 199 0 0 0 0 0 0 0
Dimitris Giannoulis Hậu vệ 8 5 396 1 0 0 0 0 0 1
G. Hanley Hậu vệ 13 13 1168 1 0 0 1 0 0 0
J. Sargent Tiền đạo 13 8 706 0 0 0 0 0 0 0
J. Sørensen Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Dowell Tiền vệ 4 3 213 0 0 0 0 0 0 0
K. McLean Tiền vệ 13 12 1125 1 0 0 0 0 0 0
L. Rupp Tiền vệ 9 4 398 0 0 0 0 0 0 0
M. Aarons Hậu vệ 14 14 1260 3 0 0 0 0 1 1
M. Rashica Tiền vệ 13 8 807 0 0 0 0 0 0 1
Mathias Normann Tiền vệ 9 9 707 4 0 0 1 0 0 1
O. Kabak Hậu vệ 6 6 519 2 0 0 0 0 0 0
P. Lees Melou Tiền vệ 10 9 783 3 0 0 0 0 0 0
P. Płacheta Tiền vệ 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0
T. Cantwell Tiền vệ 6 4 363 2 0 0 0 0 0 0
T. Pukki Tiền đạo 14 14 1196 1 0 0 5 2 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu