Rayo Vallecano

Quốc gia
Thành lập 1924
Sân vận động Estadio de Vallecas
Club Stats
Home Away All
Played 7 8 15
Wins 6 1 7
Draws 1 2 3
Losses 0 5 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.3 16 0.9 7 1.5 23
Goals Conceded 0.4 3 1.6 13 1.1 16
Thẻ Vàng 2.6 18 2.9 23 2.7 41
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.6 4 0 0.3 4
Corners 4.7 33 3.6 29 4.1 62
Fouls 15.4 108 13.1 105 14.2 213
Offsides 3.6 25 1.6 13 2.5 38
Shots 10.1 71 9.1 73 9.6 144
Shots on Goal 5 35 3.5 28 4.2 63
Lịch thi đấu
05/12/2021
Rayo Vallecano
- -
Espanyol
05/12/2021
Rayo Vallecano
-
-
Espanyol
12/12/2021
Villarreal
- -
Rayo Vallecano
12/12/2021
Villarreal
-
-
Rayo Vallecano
19/12/2021
Rayo Vallecano
- -
Alaves
19/12/2021
Rayo Vallecano
-
-
Alaves
02/01/2022
Atletico Madrid
- -
Rayo Vallecano
02/01/2022
Atletico Madrid
-
-
Rayo Vallecano
09/01/2022
Rayo Vallecano
- -
Real Betis
09/01/2022
Rayo Vallecano
-
-
Real Betis
19/01/2022
Barcelona
- -
Rayo Vallecano
19/01/2022
Barcelona
-
-
Rayo Vallecano
23/01/2022
Rayo Vallecano
- -
Athletic Club
23/01/2022
Rayo Vallecano
-
-
Athletic Club
06/02/2022
Celta Vigo
- -
Rayo Vallecano
06/02/2022
Celta Vigo
-
-
Rayo Vallecano
13/02/2022
Rayo Vallecano
- -
Osasuna
13/02/2022
Rayo Vallecano
-
-
Osasuna
20/02/2022
Elche
- -
Rayo Vallecano
20/02/2022
Elche
-
-
Rayo Vallecano
27/02/2022
Rayo Vallecano
- -
Real Madrid
27/02/2022
Rayo Vallecano
-
-
Real Madrid
06/03/2022
Cadiz
- -
Rayo Vallecano
06/03/2022
Cadiz
-
-
Rayo Vallecano
13/03/2022
Rayo Vallecano
- -
Sevilla
13/03/2022
Rayo Vallecano
-
-
Sevilla
20/03/2022
Rayo Vallecano
- -
Atletico Madrid
20/03/2022
Rayo Vallecano
-
-
Atletico Madrid
03/04/2022
Granada CF
- -
Rayo Vallecano
03/04/2022
Granada CF
-
-
Rayo Vallecano
10/04/2022
Rayo Vallecano
- -
Valencia
10/04/2022
Rayo Vallecano
-
-
Valencia
17/04/2022
Alaves
- -
Rayo Vallecano
17/04/2022
Alaves
-
-
Rayo Vallecano
20/04/2022
Espanyol
- -
Rayo Vallecano
20/04/2022
Espanyol
-
-
Rayo Vallecano
01/05/2022
Rayo Vallecano
- -
Real Sociedad
01/05/2022
Rayo Vallecano
-
-
Real Sociedad
08/05/2022
Getafe
- -
Rayo Vallecano
08/05/2022
Getafe
-
-
Rayo Vallecano
11/05/2022
Rayo Vallecano
- -
Villarreal
11/05/2022
Rayo Vallecano
-
-
Villarreal
15/05/2022
Mallorca
- -
Rayo Vallecano
15/05/2022
Mallorca
-
-
Rayo Vallecano
22/05/2022
Rayo Vallecano
- -
Levante
22/05/2022
Rayo Vallecano
-
-
Levante
Những trận gần nhất
27/11/2021 22 : 15
Valencia
1 1
Rayo Vallecano
27/11/2021 22 : 15
Valencia
1
1
Rayo Vallecano
23/11/2021 03 : 00
Rayo Vallecano
3 1
Mallorca
23/11/2021 03 : 00
Rayo Vallecano
3
1
Mallorca
07/11/2021 03 : 00
Real Madrid
2 1
Rayo Vallecano
07/11/2021 03 : 00
Real Madrid
2
1
Rayo Vallecano
02/11/2021 00 : 30
Rayo Vallecano
0 0
Celta Vigo
02/11/2021 00 : 30
Rayo Vallecano
0
0
Celta Vigo
28/10/2021 00 : 00
Rayo Vallecano
1 0
Barcelona
28/10/2021 00 : 00
Rayo Vallecano
1
0
Barcelona
24/10/2021 23 : 30
Real Betis
3 2
Rayo Vallecano
24/10/2021 23 : 30
Real Betis
3
2
Rayo Vallecano
17/10/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
2 1
Elche
17/10/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
2
1
Elche
02/10/2021 19 : 00
Osasuna
1 0
Rayo Vallecano
02/10/2021 19 : 00
Osasuna
1
0
Rayo Vallecano
26/09/2021 23 : 30
Rayo Vallecano
3 1
Cadiz
26/09/2021 23 : 30
Rayo Vallecano
3
1
Cadiz
22/09/2021 03 : 00
Athletic Club
1 2
Rayo Vallecano
22/09/2021 03 : 00
Athletic Club
1
2
Rayo Vallecano
18/09/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
3 0
Getafe
18/09/2021 19 : 00
Rayo Vallecano
3
0
Getafe
11/09/2021 23 : 30
Levante
1 1
Rayo Vallecano
11/09/2021 23 : 30
Levante
1
1
Rayo Vallecano
30/08/2021 00 : 30
Rayo Vallecano
4 0
Granada CF
30/08/2021 00 : 30
Rayo Vallecano
4
0
Granada CF
22/08/2021 22 : 00
Real Sociedad
1 0
Rayo Vallecano
22/08/2021 22 : 00
Real Sociedad
1
0
Rayo Vallecano
16/08/2021 03 : 15
Sevilla
3 0
Rayo Vallecano
16/08/2021 03 : 15
Sevilla
3
0
Rayo Vallecano
## Thủ môn
L. Zidane
Tuổi 23 Quốc tịch
Mauricio Arboleda
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Dimitrievski
Tuổi 27 Quốc tịch
Morro
Tuổi 21 Quốc tịch
## Hậu vệ
Nikola Maraš
Tuổi 25 Quốc tịch
Catena
Tuổi 27 Quốc tịch
Kévin Rodrigues
Tuổi 27 Quốc tịch
E. Saveljich
Tuổi 30 Quốc tịch
Iker Recio
Tuổi 20 Quốc tịch
Mario Hernández
Tuổi 22 Quốc tịch
Francisco José García Torres
Tuổi 22 Quốc tịch
Jorge Moreno
Tuổi 20 Quốc tịch
Martín Pascual
Tuổi 22 Quốc tịch
I. Balliu
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Velázquez
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền vệ
Mario Suárez
Tuổi 34 Quốc tịch
Santi Comesaña
Tuổi 25 Quốc tịch
Randy Nteka
Tuổi 23 Quốc tịch
Unai López
Tuổi 26 Quốc tịch
Álvaro García
Tuổi 29 Quốc tịch
Ismaila Ciss
Tuổi 27 Quốc tịch
José Ángel Pozo
Tuổi 25 Quốc tịch
Óscar Valentín
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. Ulloa
Tuổi 35 Quốc tịch
Isi Palazón
Tuổi 26 Quốc tịch
Ó. Trejo
Tuổi 33 Quốc tịch
Bebé
Tuổi 31 Quốc tịch
Andrés Martín
Tuổi 22 Quốc tịch
Y. Qasmi
Tuổi 30 Quốc tịch
Sergi Guardiola
Tuổi 30 Quốc tịch
Martín Merquelanz
Tuổi 26 Quốc tịch
Sergio Moreno Martínez
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Falcao
Tuổi 35 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
L. Zidane Thủ môn 1 1 16 0 0 1 0 1
Mauricio Arboleda Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Morro Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Dimitrievski Thủ môn 15 14 1331 0 0 0 16 4
Cầu thủ Vị trí
Álvaro García Tiền vệ 15 14 1255 3 0 0 5 0 0 2
Andrés Martín Tiền đạo 5 1 129 0 0 0 0 0 0 0
Bebé Tiền đạo 12 1 215 1 0 0 0 0 0 2
Catena Hậu vệ 15 15 1350 2 0 0 0 0 0 1
E. Saveljich Hậu vệ 11 11 944 3 0 0 0 0 0 0
Francisco José García Torres Hậu vệ 15 15 1350 2 0 0 0 0 0 0
I. Balliu Hậu vệ 14 14 1260 6 0 0 0 0 0 1
Iker Recio Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Isi Palazón Tiền đạo 15 11 1053 3 0 0 2 0 0 0
Ismaila Ciss Tiền vệ 12 6 474 3 0 0 1 0 1 1
Jorge Moreno Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
José Ángel Pozo Tiền vệ 4 0 58 0 0 0 0 0 0 0
Kévin Rodrigues Hậu vệ 5 0 39 0 0 0 0 0 0 0
Mario Hernández Hậu vệ 2 2 119 0 0 0 1 0 0 0
Mario Suárez Tiền vệ 3 1 92 0 0 0 0 0 0 0
Martín Merquelanz Tiền đạo 4 3 175 0 0 0 0 0 0 0
Nikola Maraš Hậu vệ 5 3 281 1 0 0 0 0 0 0
Ó. Trejo Tiền đạo 13 12 832 5 0 0 3 3 0 7
Óscar Valentín Tiền vệ 13 9 861 3 0 0 0 0 0 0
R. Falcao Tiền đạo 8 4 334 1 0 0 5 0 0 0
Randy Nteka Tiền vệ 13 6 613 0 0 0 3 0 0 0
Santi Comesaña Tiền vệ 15 13 1157 5 0 0 1 0 0 2
Sergi Guardiola Tiền đạo 10 4 344 2 0 0 2 0 0 2
Sergio Moreno Martínez Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Unai López Tiền vệ 12 5 493 1 0 0 0 0 0 0
Y. Qasmi Tiền đạo 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu