RB Leipzig

Quốc gia
Thành lập 2009
Sân vận động Red Bull Arena
Club Stats
Home Away All
Played 2 3 5
Wins 1 0 1
Draws 0 1 1
Losses 1 2 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.5 5 0.3 1 1.2 6
Goals Conceded 2 4 1 3 1.4 7
Thẻ Vàng 0 1.3 4 0.8 4
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.5 1 0 0.2 1
Corners 3.5 7 9.3 28 7 35
Fouls 9 18 10.3 31 9.8 49
Offsides 2.5 5 1.3 4 1.8 9
Shots 13.5 27 10.3 31 11.6 58
Shots on Goal 7.5 15 4.3 13 5.6 28
Lịch thi đấu
16/09/2021 02 : 00
Manchester City
- -
RB Leipzig
16/09/2021 02 : 00
Manchester City
-
-
RB Leipzig
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
- -
Hertha Berlin
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
-
-
Hertha Berlin
02/10/2021 23 : 30
RB Leipzig
- -
VfL BOCHUM
02/10/2021 23 : 30
RB Leipzig
-
-
VfL BOCHUM
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
- -
RB Leipzig
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
-
-
RB Leipzig
23/10/2021 20 : 30
RB Leipzig
- -
SpVgg Greuther Furth
23/10/2021 20 : 30
RB Leipzig
-
-
SpVgg Greuther Furth
31/10/2021 00 : 30
Eintracht Frankfurt
- -
RB Leipzig
31/10/2021 00 : 30
Eintracht Frankfurt
-
-
RB Leipzig
07/11/2021 00 : 30
RB Leipzig
- -
Borussia Dortmund
07/11/2021 00 : 30
RB Leipzig
-
-
Borussia Dortmund
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
- -
RB Leipzig
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
-
-
RB Leipzig
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
- -
Bayer Leverkusen
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
-
-
Bayer Leverkusen
04/12/2021
Union Berlin
- -
RB Leipzig
04/12/2021
Union Berlin
-
-
RB Leipzig
08/12/2021 00 : 45
RB Leipzig
- -
Manchester City
08/12/2021 00 : 45
RB Leipzig
-
-
Manchester City
11/12/2021
RB Leipzig
- -
Borussia Monchengladbach
11/12/2021
RB Leipzig
-
-
Borussia Monchengladbach
15/12/2021
FC Augsburg
- -
RB Leipzig
15/12/2021
FC Augsburg
-
-
RB Leipzig
18/12/2021
RB Leipzig
- -
Arminia Bielefeld
18/12/2021
RB Leipzig
-
-
Arminia Bielefeld
08/01/2022
RB Leipzig
- -
FSV Mainz 05
08/01/2022
RB Leipzig
-
-
FSV Mainz 05
15/01/2022
VfB Stuttgart
- -
RB Leipzig
15/01/2022
VfB Stuttgart
-
-
RB Leipzig
22/01/2022
RB Leipzig
- -
VfL Wolfsburg
22/01/2022
RB Leipzig
-
-
VfL Wolfsburg
05/02/2022
Bayern Munich
- -
RB Leipzig
05/02/2022
Bayern Munich
-
-
RB Leipzig
12/02/2022
RB Leipzig
- -
FC Koln
12/02/2022
RB Leipzig
-
-
FC Koln
19/02/2022
Hertha Berlin
- -
RB Leipzig
19/02/2022
Hertha Berlin
-
-
RB Leipzig
26/02/2022
VfL BOCHUM
- -
RB Leipzig
26/02/2022
VfL BOCHUM
-
-
RB Leipzig
05/03/2022
RB Leipzig
- -
SC Freiburg
05/03/2022
RB Leipzig
-
-
SC Freiburg
12/03/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
RB Leipzig
12/03/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
RB Leipzig
19/03/2022
RB Leipzig
- -
Eintracht Frankfurt
19/03/2022
RB Leipzig
-
-
Eintracht Frankfurt
02/04/2022
Borussia Dortmund
- -
RB Leipzig
02/04/2022
Borussia Dortmund
-
-
RB Leipzig
09/04/2022
RB Leipzig
- -
1899 Hoffenheim
09/04/2022
RB Leipzig
-
-
1899 Hoffenheim
16/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
RB Leipzig
16/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
RB Leipzig
23/04/2022
RB Leipzig
- -
Union Berlin
23/04/2022
RB Leipzig
-
-
Union Berlin
30/04/2022
Borussia Monchengladbach
- -
RB Leipzig
30/04/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
RB Leipzig
07/05/2022
RB Leipzig
- -
FC Augsburg
07/05/2022
RB Leipzig
-
-
FC Augsburg
14/05/2022 20 : 30
Arminia Bielefeld
- -
RB Leipzig
14/05/2022 20 : 30
Arminia Bielefeld
-
-
RB Leipzig
Những trận gần nhất
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1 1
RB Leipzig
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1
1
RB Leipzig
11/09/2021 23 : 30
RB Leipzig
1 4
Bayern Munich
11/09/2021 23 : 30
RB Leipzig
1
4
Bayern Munich
29/08/2021 22 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
RB Leipzig
29/08/2021 22 : 30
VfL Wolfsburg
1
0
RB Leipzig
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4 0
VfB Stuttgart
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4
0
VfB Stuttgart
15/08/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1 0
RB Leipzig
15/08/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1
0
RB Leipzig
## Thủ môn
P. Gulácsi
Tuổi 31 Quốc tịch
P. Tschauner
Tuổi 35 Quốc tịch
Josep Martínez
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
S. Bonnah
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Simakan
Tuổi 21 Quốc tịch
Angeliño
Tuổi 24 Quốc tịch
W. Orban
Tuổi 28 Quốc tịch
L. Klostermann
Tuổi 25 Quốc tịch
N. Mukiele
Tuổi 23 Quốc tịch
M. Halstenberg
Tuổi 29 Quốc tịch
Joško Gvardiol
Tuổi 19 Quốc tịch
B. Henrichs
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Saracchi
Tuổi 23 Quốc tịch
Luan Candido
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
L. Samardžić
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Sabitzer
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Haidara
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Forsberg
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Adams
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Szoboszlai
Tuổi 20 Quốc tịch
C. Nkunku
Tuổi 23 Quốc tịch
Daniel Olmo
Tuổi 23 Quốc tịch
Ilaix Kourouma
Tuổi 18 Quốc tịch
K. Laimer
Tuổi 24 Quốc tịch
Lars Sidney Raebiger
Tuổi 16 Quốc tịch
K. Kampl
Tuổi 30 Quốc tịch
Joscha Wosz
Tuổi 19 Quốc tịch
Hwang Hee-Chan
Tuổi 25 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Sørloth
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. Poulsen
Tuổi 27 Quốc tịch
Brian Brobbey
Tuổi 19 Quốc tịch
André Silva
Tuổi 25 Quốc tịch
Hugo Novoa Ramos
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Lookman
Tuổi 23 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Josep Martínez Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
P. Gulácsi Thủ môn 5 5 450 0 0 0 6 2
Cầu thủ Vị trí
A. Haidara Tiền vệ 5 4 312 0 0 0 0 0 0 0
André Silva Tiền đạo 5 5 410 0 0 0 1 1 0 1
Angeliño Hậu vệ 2 2 149 0 0 0 0 0 0 0
B. Henrichs Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brian Brobbey Tiền đạo 2 0 12 0 0 0 0 0 0 0
C. Nkunku Tiền vệ 5 5 416 0 0 0 0 0 0 0
D. Szoboszlai Tiền vệ 5 4 343 0 0 0 2 0 0 0
Daniel Olmo Tiền vệ 2 2 149 0 0 0 0 0 0 0
E. Forsberg Tiền vệ 4 3 301 0 0 0 1 0 0 0
Hwang Hee-Chan Tiền đạo 2 0 47 0 0 0 0 0 0 0
Joscha Wosz Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joško Gvardiol Hậu vệ 4 3 297 1 0 0 0 0 0 0
K. Kampl Tiền vệ 4 3 274 1 0 0 0 0 0 1
K. Laimer Tiền vệ 3 1 111 0 0 0 1 0 0 0
L. Klostermann Hậu vệ 4 3 280 0 0 0 0 0 0 0
Lars Sidney Raebiger Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Sabitzer Tiền vệ 2 0 48 1 0 0 0 0 0 0
M. Simakan Hậu vệ 5 5 446 0 0 0 0 0 0 0
N. Mukiele Hậu vệ 4 2 190 0 0 0 0 0 0 0
T. Adams Tiền vệ 3 3 240 1 0 0 0 0 0 0
W. Orban Hậu vệ 5 5 426 0 0 0 0 0 0 0
Y. Poulsen Tiền đạo 3 0 49 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu