RB Leipzig

Quốc gia
Thành lập 2009
Sân vận động Red Bull Arena
Club Stats
Home Away All
Played 11 11 22
Wins 7 1 8
Draws 0 4 4
Losses 4 6 10
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.7 30 1.1 12 1.9 42
Goals Conceded 1.4 15 1.7 19 1.5 34
Thẻ Vàng 1 11 1.6 18 1.3 29
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.3 3 0.1 1 0.2 4
Corners 4.7 52 5.5 61 5.1 113
Fouls 10.4 114 12.5 138 11.5 252
Offsides 2.4 26 1.6 18 2 44
Shots 13.5 148 9.8 108 11.6 256
Shots on Goal 6.6 73 3.5 38 5 111
Lịch thi đấu
04/11/2021 03 : 00
RB Leipzig
- -
Paris Saint Germain
04/11/2021 03 : 00
RB Leipzig
-
-
Paris Saint Germain
25/11/2021 03 : 00
Club Brugge KV
- -
RB Leipzig
25/11/2021 03 : 00
Club Brugge KV
-
-
RB Leipzig
08/12/2021 00 : 45
RB Leipzig
- -
Manchester City
08/12/2021 00 : 45
RB Leipzig
-
-
Manchester City
22/01/2022
RB Leipzig
- -
VfL Wolfsburg
22/01/2022
RB Leipzig
-
-
VfL Wolfsburg
05/02/2022
Bayern Munich
- -
RB Leipzig
05/02/2022
Bayern Munich
-
-
RB Leipzig
12/02/2022
RB Leipzig
- -
FC Koln
12/02/2022
RB Leipzig
-
-
FC Koln
19/02/2022
Hertha Berlin
- -
RB Leipzig
19/02/2022
Hertha Berlin
-
-
RB Leipzig
26/02/2022
VfL BOCHUM
- -
RB Leipzig
26/02/2022
VfL BOCHUM
-
-
RB Leipzig
05/03/2022
RB Leipzig
- -
SC Freiburg
05/03/2022
RB Leipzig
-
-
SC Freiburg
12/03/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
RB Leipzig
12/03/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
RB Leipzig
19/03/2022
RB Leipzig
- -
Eintracht Frankfurt
19/03/2022
RB Leipzig
-
-
Eintracht Frankfurt
02/04/2022
Borussia Dortmund
- -
RB Leipzig
02/04/2022
Borussia Dortmund
-
-
RB Leipzig
09/04/2022
RB Leipzig
- -
1899 Hoffenheim
09/04/2022
RB Leipzig
-
-
1899 Hoffenheim
16/04/2022
Bayer Leverkusen
- -
RB Leipzig
16/04/2022
Bayer Leverkusen
-
-
RB Leipzig
23/04/2022
RB Leipzig
- -
Union Berlin
23/04/2022
RB Leipzig
-
-
Union Berlin
30/04/2022
Borussia Monchengladbach
- -
RB Leipzig
30/04/2022
Borussia Monchengladbach
-
-
RB Leipzig
07/05/2022
RB Leipzig
- -
FC Augsburg
07/05/2022
RB Leipzig
-
-
FC Augsburg
14/05/2022 20 : 30
Arminia Bielefeld
- -
RB Leipzig
14/05/2022 20 : 30
Arminia Bielefeld
-
-
RB Leipzig
Những trận gần nhất
15/01/2022 21 : 30
VfB Stuttgart
0 2
RB Leipzig
15/01/2022 21 : 30
VfB Stuttgart
0
2
RB Leipzig
08/01/2022 21 : 30
RB Leipzig
4 1
FSV Mainz 05
08/01/2022 21 : 30
RB Leipzig
4
1
FSV Mainz 05
18/12/2021 21 : 30
RB Leipzig
0 2
Arminia Bielefeld
18/12/2021 21 : 30
RB Leipzig
0
2
Arminia Bielefeld
16/12/2021 02 : 30
FC Augsburg
1 1
RB Leipzig
16/12/2021 02 : 30
FC Augsburg
1
1
RB Leipzig
11/12/2021 21 : 30
RB Leipzig
4 1
Borussia Monchengladbach
11/12/2021 21 : 30
RB Leipzig
4
1
Borussia Monchengladbach
04/12/2021 02 : 30
Union Berlin
2 1
RB Leipzig
04/12/2021 02 : 30
Union Berlin
2
1
RB Leipzig
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
1 3
Bayer Leverkusen
28/11/2021 23 : 30
RB Leipzig
1
3
Bayer Leverkusen
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
2 0
RB Leipzig
20/11/2021 21 : 30
1899 Hoffenheim
2
0
RB Leipzig
07/11/2021 00 : 30
RB Leipzig
2 1
Borussia Dortmund
07/11/2021 00 : 30
RB Leipzig
2
1
Borussia Dortmund
30/10/2021 23 : 30
Eintracht Frankfurt
1 1
RB Leipzig
30/10/2021 23 : 30
Eintracht Frankfurt
1
1
RB Leipzig
23/10/2021 20 : 30
RB Leipzig
4 1
SpVgg Greuther Furth
23/10/2021 20 : 30
RB Leipzig
4
1
SpVgg Greuther Furth
20/10/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
3 2
RB Leipzig
20/10/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
3
2
RB Leipzig
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
1 1
RB Leipzig
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
1
1
RB Leipzig
02/10/2021 23 : 30
RB Leipzig
3 0
VfL BOCHUM
02/10/2021 23 : 30
RB Leipzig
3
0
VfL BOCHUM
29/09/2021 02 : 00
RB Leipzig
1 2
Club Brugge KV
29/09/2021 02 : 00
RB Leipzig
1
2
Club Brugge KV
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
6 0
Hertha Berlin
25/09/2021 20 : 30
RB Leipzig
6
0
Hertha Berlin
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1 1
RB Leipzig
18/09/2021 23 : 30
FC Koln
1
1
RB Leipzig
16/09/2021 02 : 00
Manchester City
6 3
RB Leipzig
16/09/2021 02 : 00
Manchester City
6
3
RB Leipzig
11/09/2021 23 : 30
RB Leipzig
1 4
Bayern Munich
11/09/2021 23 : 30
RB Leipzig
1
4
Bayern Munich
29/08/2021 22 : 30
VfL Wolfsburg
1 0
RB Leipzig
29/08/2021 22 : 30
VfL Wolfsburg
1
0
RB Leipzig
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4 0
VfB Stuttgart
21/08/2021 01 : 30
RB Leipzig
4
0
VfB Stuttgart
15/08/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1 0
RB Leipzig
15/08/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
1
0
RB Leipzig
## Thủ môn
P. Gulácsi
Tuổi 31 Quốc tịch
P. Tschauner
Tuổi 36 Quốc tịch
Josep Martínez
Tuổi 23 Quốc tịch
## Hậu vệ
M. Simakan
Tuổi 21 Quốc tịch
Angeliño
Tuổi 25 Quốc tịch
W. Orban
Tuổi 29 Quốc tịch
L. Klostermann
Tuổi 25 Quốc tịch
N. Mukiele
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Halstenberg
Tuổi 30 Quốc tịch
Joško Gvardiol
Tuổi 19 Quốc tịch
B. Henrichs
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Saracchi
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Bonnah
Tuổi 18 Quốc tịch
Luan Candido
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền vệ
Hwang Hee-Chan
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Samardžić
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Haidara
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Forsberg
Tuổi 30 Quốc tịch
T. Adams
Tuổi 22 Quốc tịch
D. Szoboszlai
Tuổi 21 Quốc tịch
C. Nkunku
Tuổi 24 Quốc tịch
Daniel Olmo
Tuổi 23 Quốc tịch
Ilaix Kourouma
Tuổi 19 Quốc tịch
K. Laimer
Tuổi 24 Quốc tịch
Lars Sidney Raebiger
Tuổi 16 Quốc tịch
K. Kampl
Tuổi 31 Quốc tịch
Joscha Wosz
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Sabitzer
Tuổi 27 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Sørloth
Tuổi 26 Quốc tịch
A. Lookman
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Poulsen
Tuổi 27 Quốc tịch
Brian Brobbey
Tuổi 19 Quốc tịch
André Silva
Tuổi 26 Quốc tịch
Hugo Novoa Ramos
Tuổi 18 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Josep Martínez Thủ môn 1 1 90 0 0 0 3 0
P. Gulácsi Thủ môn 21 21 1890 0 0 0 29 6
P. Tschauner Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Haidara Tiền vệ 16 11 1014 1 0 0 1 0 0 0
André Silva Tiền đạo 21 16 1408 1 0 0 9 3 0 2
Angeliño Hậu vệ 18 17 1464 4 1 0 0 0 0 4
B. Henrichs Hậu vệ 11 5 477 0 0 0 1 0 0 2
Brian Brobbey Tiền đạo 11 1 154 0 0 0 0 0 0 0
C. Nkunku Tiền vệ 22 21 1852 0 0 0 13 0 0 7
D. Szoboszlai Tiền vệ 19 12 1162 2 0 0 4 0 0 4
Daniel Olmo Tiền vệ 5 3 229 0 0 0 0 0 0 1
E. Forsberg Tiền vệ 18 13 1044 1 0 0 4 3 0 1
F. Hartmann Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hugo Novoa Ramos Tiền đạo 4 0 51 0 0 0 1 0 0 0
Hwang Hee-Chan Tiền đạo 2 0 47 0 0 0 0 0 0 0
Ilaix Kourouma Tiền vệ 3 0 58 0 0 0 0 0 0 0
Joscha Wosz Tiền vệ 1 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Joško Gvardiol Hậu vệ 21 17 1584 3 0 0 1 0 0 2
K. Kampl Tiền vệ 18 16 1294 2 0 0 0 0 0 1
K. Laimer Tiền vệ 13 8 606 0 0 0 1 0 0 0
L. Klostermann Hậu vệ 15 14 1205 1 0 0 0 0 0 1
Lars Sidney Raebiger Tiền vệ 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
M. Sabitzer Tiền vệ 2 0 48 1 0 0 0 0 0 0
M. Simakan Hậu vệ 19 15 1397 3 0 0 0 0 0 0
Mehmet Ibrahimi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N. Mukiele Hậu vệ 19 14 1248 2 0 0 2 0 1 1
S. Bonnah Hậu vệ 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
T. Adams Tiền vệ 17 11 1162 4 0 0 0 0 0 0
W. Orban Hậu vệ 18 18 1566 2 0 0 0 0 0 0
Y. Poulsen Tiền đạo 14 8 702 2 0 0 3 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu