Real Sociedad

Quốc gia
Thành lập 1909
Sân vận động Reale Arena
Club Stats
Home Away All
Played 7 9 16
Wins 4 5 9
Draws 3 2 5
Losses 0 2 2
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.7 5 1.7 15 1.3 20
Goals Conceded 0.1 1 1.1 10 0.7 11
Thẻ Vàng 2.4 17 1.3 12 1.8 29
Red Cards 0.3 2 0 0.1 2
Clean Sheets 0.9 6 0.4 4 0.6 10
Corners 3.4 24 6.2 56 5 80
Fouls 15.1 106 11.2 101 12.9 207
Offsides 2.1 15 1.9 17 2 32
Shots 8.1 57 9.8 88 9.1 145
Shots on Goal 3.6 25 5 45 4.4 70
Lịch thi đấu
05/12/2021
Real Sociedad
- -
Real Madrid
05/12/2021
Real Sociedad
-
-
Real Madrid
12/12/2021
Real Betis
- -
Real Sociedad
12/12/2021
Real Betis
-
-
Real Sociedad
19/12/2021
Real Sociedad
- -
Villarreal
19/12/2021
Real Sociedad
-
-
Villarreal
02/01/2022
Alaves
- -
Real Sociedad
02/01/2022
Alaves
-
-
Real Sociedad
09/01/2022
Real Sociedad
- -
Celta Vigo
09/01/2022
Real Sociedad
-
-
Celta Vigo
19/01/2022
Mallorca
- -
Real Sociedad
19/01/2022
Mallorca
-
-
Real Sociedad
23/01/2022
Real Sociedad
- -
Getafe
23/01/2022
Real Sociedad
-
-
Getafe
06/02/2022
Valencia
- -
Real Sociedad
06/02/2022
Valencia
-
-
Real Sociedad
13/02/2022
Real Sociedad
- -
Granada CF
13/02/2022
Real Sociedad
-
-
Granada CF
20/02/2022
Athletic Club
- -
Real Sociedad
20/02/2022
Athletic Club
-
-
Real Sociedad
27/02/2022
Real Sociedad
- -
Osasuna
27/02/2022
Real Sociedad
-
-
Osasuna
06/03/2022
Real Madrid
- -
Real Sociedad
06/03/2022
Real Madrid
-
-
Real Sociedad
13/03/2022
Real Sociedad
- -
Alaves
13/03/2022
Real Sociedad
-
-
Alaves
20/03/2022
Sevilla
- -
Real Sociedad
20/03/2022
Sevilla
-
-
Real Sociedad
03/04/2022
Real Sociedad
- -
Espanyol
03/04/2022
Real Sociedad
-
-
Espanyol
10/04/2022
Elche
- -
Real Sociedad
10/04/2022
Elche
-
-
Real Sociedad
17/04/2022
Real Sociedad
- -
Real Betis
17/04/2022
Real Sociedad
-
-
Real Betis
20/04/2022
Real Sociedad
- -
Barcelona
20/04/2022
Real Sociedad
-
-
Barcelona
01/05/2022
Rayo Vallecano
- -
Real Sociedad
01/05/2022
Rayo Vallecano
-
-
Real Sociedad
08/05/2022
Levante
- -
Real Sociedad
08/05/2022
Levante
-
-
Real Sociedad
11/05/2022
Real Sociedad
- -
Cadiz
11/05/2022
Real Sociedad
-
-
Cadiz
15/05/2022
Villarreal
- -
Real Sociedad
15/05/2022
Villarreal
-
-
Real Sociedad
22/05/2022
Real Sociedad
- -
Atletico Madrid
22/05/2022
Real Sociedad
-
-
Atletico Madrid
Những trận gần nhất
28/11/2021 22 : 15
Espanyol
1 0
Real Sociedad
28/11/2021 22 : 15
Espanyol
1
0
Real Sociedad
22/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
0 0
Valencia
22/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
0
0
Valencia
08/11/2021 00 : 30
Osasuna
0 2
Real Sociedad
08/11/2021 00 : 30
Osasuna
0
2
Real Sociedad
01/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
1 1
Athletic Club
01/11/2021 03 : 00
Real Sociedad
1
1
Athletic Club
29/10/2021 00 : 00
Celta Vigo
0 2
Real Sociedad
29/10/2021 00 : 00
Celta Vigo
0
2
Real Sociedad
25/10/2021 02 : 00
Atletico Madrid
2 2
Real Sociedad
25/10/2021 02 : 00
Atletico Madrid
2
2
Real Sociedad
17/10/2021 02 : 00
Real Sociedad
1 0
Mallorca
17/10/2021 02 : 00
Real Sociedad
1
0
Mallorca
03/10/2021 23 : 30
Getafe
1 1
Real Sociedad
03/10/2021 23 : 30
Getafe
1
1
Real Sociedad
26/09/2021 23 : 30
Real Sociedad
1 0
Elche
26/09/2021 23 : 30
Real Sociedad
1
0
Elche
24/09/2021 00 : 30
Granada CF
2 3
Real Sociedad
24/09/2021 00 : 30
Granada CF
2
3
Real Sociedad
19/09/2021 21 : 15
Real Sociedad
0 0
Sevilla
19/09/2021 21 : 15
Real Sociedad
0
0
Sevilla
12/09/2021 23 : 30
Cadiz
0 2
Real Sociedad
12/09/2021 23 : 30
Cadiz
0
2
Real Sociedad
29/08/2021 00 : 30
Real Sociedad
1 0
Levante
29/08/2021 00 : 30
Real Sociedad
1
0
Levante
22/08/2021 22 : 00
Real Sociedad
1 0
Rayo Vallecano
22/08/2021 22 : 00
Real Sociedad
1
0
Rayo Vallecano
16/08/2021 01 : 00
Barcelona
4 2
Real Sociedad
16/08/2021 01 : 00
Barcelona
4
2
Real Sociedad
22/10/2020 23 : 55
HNK Rijeka
0 1
Real Sociedad
22/10/2020 23 : 55
HNK Rijeka
0
1
Real Sociedad
## Thủ môn
Álex Remiro
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Ryan
Tuổi 29 Quốc tịch
Gaizka Ayesa
Tuổi 20 Quốc tịch
Unai Marrero
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
Kévin Rodrigues
Tuổi 27 Quốc tịch
Zaldúa
Tuổi 29 Quốc tịch
Elustondo
Tuổi 27 Quốc tịch
Aihen Muñoz
Tuổi 24 Quốc tịch
Diego Rico
Tuổi 28 Quốc tịch
Gorosabel
Tuổi 25 Quốc tịch
Nacho Monreal
Tuổi 35 Quốc tịch
R. Le Normand
Tuổi 25 Quốc tịch
Jon Pacheco Dozagarat
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Sagnan
Tuổi 22 Quốc tịch
Cristo Romero
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
Martín Zubimendi
Tuổi 22 Quốc tịch
Illarramendi
Tuổi 31 Quốc tịch
Zubeldía
Tuổi 24 Quốc tịch
Mikel Merino
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Januzaj
Tuổi 26 Quốc tịch
Jon Guridi
Tuổi 26 Quốc tịch
Guevara
Tuổi 24 Quốc tịch
David Silva
Tuổi 35 Quốc tịch
Robert Navarro Muñoz
Tuổi 19 Quốc tịch
U. Gonzalez
Tuổi 20 Quốc tịch
Beñat Turrientes
Tuổi 19 Quốc tịch
Sangalli
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
Martín Merquelanz
Tuổi 26 Quốc tịch
Portu
Tuổi 29 Quốc tịch
Carlos Fernández
Tuổi 25 Quốc tịch
Mikel Oyarzabal
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Isak
Tuổi 22 Quốc tịch
Barrenetxea
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Sørloth
Tuổi 25 Quốc tịch
Jon Karrikaburu
Tuổi 19 Quốc tịch
Julen Lobete
Tuổi 21 Quốc tịch
Germán Valera
Tuổi 19 Quốc tịch
N. Djouahra
Tuổi 22 Quốc tịch
Jon Bautista
Tuổi 26 Quốc tịch
Willian José
Tuổi 30 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Álex Remiro Thủ môn 14 14 1260 0 0 0 8 10
Gaizka Ayesa Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Ryan Thủ môn 2 2 180 0 0 0 2 1
Moyà Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Unai Marrero Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Isak Tiền đạo 12 11 837 2 0 0 3 1 0 1
A. Januzaj Tiền vệ 15 8 709 2 0 0 1 1 0 0
A. Sørloth Tiền đạo 11 5 460 1 0 0 1 0 0 0
Aihen Muñoz Hậu vệ 12 10 887 3 1 0 0 0 0 0
Aritz Aranbarri Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barrenetxea Tiền đạo 6 4 369 0 0 0 1 0 0 1
Beñat Turrientes Tiền vệ 5 1 147 1 0 0 0 0 0 1
Cristo Romero Hậu vệ 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
David Silva Tiền vệ 10 10 748 0 0 0 0 0 0 1
Diego Rico Hậu vệ 5 4 310 2 0 0 0 0 0 0
Elustondo Hậu vệ 15 14 1238 2 0 1 3 0 0 1
Germán Valera Tiền đạo 3 0 47 0 0 0 0 0 0 0
Gorosabel Hậu vệ 13 11 1039 2 0 0 0 0 0 0
Guevara Tiền vệ 10 6 488 2 0 0 0 0 0 0
Illarramendi Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jon Bautista Tiền đạo 2 0 50 0 0 0 1 0 0 0
Jon Guridi Tiền vệ 1 0 9 0 0 0 0 0 0 0
Jon Karrikaburu Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jon Pacheco Dozagarat Hậu vệ 3 0 38 1 0 0 0 0 0 0
Julen Lobete Tiền đạo 11 2 294 0 0 0 2 0 0 0
M. Sagnan Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martín Zubimendi Tiền vệ 15 11 1089 2 0 0 0 0 0 1
Mikel Merino Tiền vệ 15 15 1341 3 0 0 2 0 0 1
Mikel Oyarzabal Tiền đạo 11 10 852 0 0 0 5 2 0 1
N. Djouahra Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nacho Monreal Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
Portu Tiền đạo 15 9 788 2 0 0 0 0 0 1
R. Le Normand Hậu vệ 16 16 1440 3 0 0 0 0 0 0
Robert Navarro Muñoz Tiền vệ 5 3 216 0 0 0 0 0 0 0
Roberto López Alcaide Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
U. Gonzalez Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Willian José Tiền đạo 1 0 18 0 0 0 0 0 0 0
Zaldúa Hậu vệ 10 6 503 1 0 0 0 0 0 0
Zubeldía Tiền vệ 7 3 320 0 0 0 0 0 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu