Rennes

Quốc gia
Thành lập 1901
Sân vận động Roazhon Park
Club Stats
Home Away All
Played 9 7 16
Wins 6 2 8
Draws 1 3 4
Losses 2 2 4
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 18 1.3 9 1.7 27
Goals Conceded 0.7 6 1.1 8 0.9 14
Thẻ Vàng 1.3 12 2 14 1.6 26
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.6 5 0.3 2 0.4 7
Corners 5.6 50 7.1 50 6.3 100
Fouls 10.9 98 13.7 96 12.1 194
Offsides 1.3 12 1.7 12 1.5 24
Shots 13.4 121 10.6 74 12.2 195
Shots on Goal 5.1 46 4.7 33 4.9 79
Lịch thi đấu
05/12/2021
Saint Etienne
- -
Rennes
05/12/2021
Saint Etienne
-
-
Rennes
12/12/2021
Rennes
- -
Nice
12/12/2021
Rennes
-
-
Nice
22/12/2021
Monaco
- -
Rennes
22/12/2021
Monaco
-
-
Rennes
09/01/2022
Lens
- -
Rennes
09/01/2022
Lens
-
-
Rennes
16/01/2022
Rennes
- -
Bordeaux
16/01/2022
Rennes
-
-
Bordeaux
23/01/2022
Clermont Foot
- -
Rennes
23/01/2022
Clermont Foot
-
-
Rennes
06/02/2022
Rennes
- -
Stade Brestois 29
06/02/2022
Rennes
-
-
Stade Brestois 29
13/02/2022
Paris Saint Germain
- -
Rennes
13/02/2022
Paris Saint Germain
-
-
Rennes
20/02/2022
Rennes
- -
Estac Troyes
20/02/2022
Rennes
-
-
Estac Troyes
27/02/2022
Montpellier
- -
Rennes
27/02/2022
Montpellier
-
-
Rennes
06/03/2022
Rennes
- -
Angers
06/03/2022
Rennes
-
-
Angers
13/03/2022
Lyon
- -
Rennes
13/03/2022
Lyon
-
-
Rennes
20/03/2022
Rennes
- -
Metz
20/03/2022
Rennes
-
-
Metz
03/04/2022
Nice
- -
Rennes
03/04/2022
Nice
-
-
Rennes
10/04/2022
Reims
- -
Rennes
10/04/2022
Reims
-
-
Rennes
17/04/2022
Rennes
- -
Monaco
17/04/2022
Rennes
-
-
Monaco
20/04/2022
Strasbourg
- -
Rennes
20/04/2022
Strasbourg
-
-
Rennes
24/04/2022
Rennes
- -
Lorient
24/04/2022
Rennes
-
-
Lorient
01/05/2022
Rennes
- -
Saint Etienne
01/05/2022
Rennes
-
-
Saint Etienne
08/05/2022
Nantes
- -
Rennes
08/05/2022
Nantes
-
-
Rennes
14/05/2022
Rennes
- -
Marseille
14/05/2022
Rennes
-
-
Marseille
21/05/2022
Lille
- -
Rennes
21/05/2022
Lille
-
-
Rennes
Những trận gần nhất
02/12/2021 03 : 00
Rennes
1 2
Lille
02/12/2021 03 : 00
Rennes
1
2
Lille
28/11/2021 21 : 00
Lorient
0 2
Rennes
28/11/2021 21 : 00
Lorient
0
2
Rennes
21/11/2021 03 : 00
Rennes
2 0
Montpellier
21/11/2021 03 : 00
Rennes
2
0
Montpellier
08/11/2021 02 : 45
Rennes
4 1
Lyon
08/11/2021 02 : 45
Rennes
4
1
Lyon
31/10/2021 21 : 00
Estac Troyes
2 2
Rennes
31/10/2021 21 : 00
Estac Troyes
2
2
Rennes
24/10/2021 20 : 00
Rennes
1 0
Strasbourg
24/10/2021 20 : 00
Rennes
1
0
Strasbourg
17/10/2021 20 : 00
Metz
0 3
Rennes
17/10/2021 20 : 00
Metz
0
3
Rennes
03/10/2021 18 : 00
Rennes
2 0
Paris Saint Germain
03/10/2021 18 : 00
Rennes
2
0
Paris Saint Germain
26/09/2021 18 : 00
Bordeaux
1 1
Rennes
26/09/2021 18 : 00
Bordeaux
1
1
Rennes
23/09/2021 00 : 00
Rennes
6 0
Clermont Foot
23/09/2021 00 : 00
Rennes
6
0
Clermont Foot
19/09/2021 22 : 00
Marseille
2 0
Rennes
19/09/2021 22 : 00
Marseille
2
0
Rennes
12/09/2021 20 : 00
Rennes
0 2
Reims
12/09/2021 20 : 00
Rennes
0
2
Reims
29/08/2021 20 : 00
Angers
2 0
Rennes
29/08/2021 20 : 00
Angers
2
0
Rennes
22/08/2021 22 : 00
Rennes
1 0
Nantes
22/08/2021 22 : 00
Rennes
1
0
Nantes
15/08/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1 1
Rennes
15/08/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1
1
Rennes
08/08/2021 18 : 00
Rennes
1 1
Lens
08/08/2021 18 : 00
Rennes
1
1
Lens
## Thủ môn
R. Salin
Tuổi 37 Quốc tịch
A. Gomis
Tuổi 28 Quốc tịch
P. Bonet
Tuổi 18 Quốc tịch
D. Alemdar
Tuổi 19 Quốc tịch
## Hậu vệ
Namakoro Diallo
Tuổi 25 Quốc tịch
Adrien Truffert
Tuổi 20 Quốc tịch
L. Badé
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Aguerd
Tuổi 25 Quốc tịch
Lorenz Assignon
Tuổi 21 Quốc tịch
Warmed Omari
Tuổi 21 Quốc tịch
B. Meling
Tuổi 26 Quốc tịch
H. Traoré
Tuổi 29 Quốc tịch
J. Gelin
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Nyamsi
Tuổi 24 Quốc tịch
Brandon Soppy
Tuổi 19 Quốc tịch
F. Maouassa
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Boey
Tuổi 21 Quốc tịch
## Tiền vệ
C. Grenier
Tuổi 30 Quốc tịch
B. Santamaría
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Sulemana
Tuổi 19 Quốc tịch
B. Bourigeaud
Tuổi 27 Quốc tịch
Andy Diouf
Tuổi 18 Quốc tịch
F. Tait
Tuổi 28 Quốc tịch
Lovro Majer
Tuổi 23 Quốc tịch
Lesley Ugochukwu
Tuổi 17 Quốc tịch
J. Martin
Tuổi 31 Quốc tịch
E. Camavinga
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Lea Siliki
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Nzonzi
Tuổi 32 Quốc tịch
Y. Gboho
Tuổi 20 Quốc tịch
## Tiền đạo
M. Terrier
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Guirassy
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Doku
Tuổi 19 Quốc tịch
Loum Tchaouna
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Abline
Tuổi 18 Quốc tịch
G. Laborde
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Tel
Tuổi 16 Quốc tịch
M. Güçlü
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Del Castillo
Tuổi 25 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Gomis Thủ môn 15 15 1350 0 0 0 12 7
P. Bonet Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Salin Thủ môn 1 1 90 0 0 0 2 0
Cầu thủ Vị trí
Adrien Truffert Hậu vệ 9 4 377 0 0 0 2 0 0 0
Andy Diouf Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
B. Bourigeaud Tiền vệ 16 16 1343 1 0 0 1 0 0 4
B. Meling Hậu vệ 15 12 1064 2 0 0 0 0 0 1
B. Santamaría Tiền vệ 12 7 646 3 0 0 0 0 0 1
E. Camavinga Tiền vệ 4 1 142 0 0 0 0 0 0 0
F. Maouassa Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
F. Tait Tiền vệ 14 14 1222 1 0 0 2 0 0 3
G. Laborde Tiền đạo 12 12 1039 1 0 0 6 0 0 2
H. Traoré Hậu vệ 15 15 1304 2 0 0 1 0 0 4
J. Doku Tiền đạo 6 2 202 1 0 0 1 0 0 0
J. Martin Tiền vệ 8 8 675 4 0 0 1 0 0 1
K. Sulemana Tiền đạo 15 11 896 3 0 0 4 0 0 2
L. Badé Hậu vệ 8 7 614 2 1 0 0 0 0 0
Lesley Ugochukwu Tiền vệ 9 3 333 1 0 0 0 0 0 0
Lorenz Assignon Hậu vệ 8 1 172 0 0 0 0 0 0 0
Loum Tchaouna Tiền đạo 2 0 8 0 0 0 0 0 0 0
Lovro Majer Tiền vệ 8 3 356 1 0 0 1 0 0 1
M. Abline Tiền đạo 7 1 97 0 0 0 0 0 0 0
M. Tel Tiền đạo 3 0 33 0 0 0 0 0 0 0
M. Terrier Tiền vệ 15 15 1079 0 0 0 5 0 0 0
N. Aguerd Hậu vệ 16 16 1440 1 0 0 2 0 0 0
R. Del Castillo Tiền đạo 3 0 25 0 0 0 0 0 0 0
S. Guirassy Tiền đạo 16 3 462 0 0 0 1 0 0 0
Warmed Omari Hậu vệ 12 9 825 3 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu