Saint Etienne

Quốc gia
Thành lập 1920
Sân vận động Stade Geoffroy-Guichard
Club Stats
Home Away All
Played 8 8 16
Wins 1 1 2
Draws 4 2 6
Losses 3 5 8
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.3 10 0.9 7 1.1 17
Goals Conceded 1.9 15 2.1 17 2 32
Thẻ Vàng 1.3 10 3.3 26 2.3 36
Red Cards 0.1 1 0.3 2 0.2 3
Clean Sheets 0 0.1 1 0.1 1
Corners 5.9 47 4.3 34 5.1 81
Fouls 10 80 12.9 103 11.4 183
Offsides 2.1 17 1.3 10 1.7 27
Shots 11 88 8.8 70 9.9 158
Shots on Goal 4.3 34 3.3 26 3.8 60
Lịch thi đấu
05/12/2021
Saint Etienne
- -
Rennes
05/12/2021
Saint Etienne
-
-
Rennes
12/12/2021
Reims
- -
Saint Etienne
12/12/2021
Reims
-
-
Saint Etienne
22/12/2021
Saint Etienne
- -
Nantes
22/12/2021
Saint Etienne
-
-
Nantes
09/01/2022
Angers
- -
Saint Etienne
09/01/2022
Angers
-
-
Saint Etienne
16/01/2022
Saint Etienne
- -
Lens
16/01/2022
Saint Etienne
-
-
Lens
23/01/2022
Lyon
- -
Saint Etienne
23/01/2022
Lyon
-
-
Saint Etienne
06/02/2022
Saint Etienne
- -
Montpellier
06/02/2022
Saint Etienne
-
-
Montpellier
13/02/2022
Clermont Foot
- -
Saint Etienne
13/02/2022
Clermont Foot
-
-
Saint Etienne
20/02/2022
Saint Etienne
- -
Strasbourg
20/02/2022
Saint Etienne
-
-
Strasbourg
27/02/2022
Paris Saint Germain
- -
Saint Etienne
27/02/2022
Paris Saint Germain
-
-
Saint Etienne
06/03/2022
Saint Etienne
- -
Metz
06/03/2022
Saint Etienne
-
-
Metz
13/03/2022
Lille
- -
Saint Etienne
13/03/2022
Lille
-
-
Saint Etienne
20/03/2022
Saint Etienne
- -
Estac Troyes
20/03/2022
Saint Etienne
-
-
Estac Troyes
03/04/2022
Saint Etienne
- -
Marseille
03/04/2022
Saint Etienne
-
-
Marseille
10/04/2022
Lorient
- -
Saint Etienne
10/04/2022
Lorient
-
-
Saint Etienne
17/04/2022
Saint Etienne
- -
Stade Brestois 29
17/04/2022
Saint Etienne
-
-
Stade Brestois 29
20/04/2022
Bordeaux
- -
Saint Etienne
20/04/2022
Bordeaux
-
-
Saint Etienne
24/04/2022
Saint Etienne
- -
Monaco
24/04/2022
Saint Etienne
-
-
Monaco
01/05/2022
Rennes
- -
Saint Etienne
01/05/2022
Rennes
-
-
Saint Etienne
08/05/2022
Nice
- -
Saint Etienne
08/05/2022
Nice
-
-
Saint Etienne
14/05/2022
Saint Etienne
- -
Reims
14/05/2022
Saint Etienne
-
-
Reims
21/05/2022
Nantes
- -
Saint Etienne
21/05/2022
Nantes
-
-
Saint Etienne
Những trận gần nhất
02/12/2021 01 : 00
Stade Brestois 29
1 0
Saint Etienne
02/12/2021 01 : 00
Stade Brestois 29
1
0
Saint Etienne
28/11/2021 19 : 00
Saint Etienne
1 3
Paris Saint Germain
28/11/2021 19 : 00
Saint Etienne
1
3
Paris Saint Germain
21/11/2021 21 : 00
Estac Troyes
0 1
Saint Etienne
21/11/2021 21 : 00
Estac Troyes
0
1
Saint Etienne
07/11/2021 21 : 00
Saint Etienne
3 2
Clermont Foot
07/11/2021 21 : 00
Saint Etienne
3
2
Clermont Foot
30/10/2021 22 : 00
Metz
1 1
Saint Etienne
30/10/2021 22 : 00
Metz
1
1
Saint Etienne
23/10/2021 02 : 00
Saint Etienne
2 2
Angers
23/10/2021 02 : 00
Saint Etienne
2
2
Angers
17/10/2021 20 : 00
Strasbourg
5 1
Saint Etienne
17/10/2021 20 : 00
Strasbourg
5
1
Saint Etienne
04/10/2021 01 : 45
Saint Etienne
1 1
Lyon
04/10/2021 01 : 45
Saint Etienne
1
1
Lyon
25/09/2021 22 : 00
Saint Etienne
0 3
Nice
25/09/2021 22 : 00
Saint Etienne
0
3
Nice
23/09/2021 00 : 00
Monaco
3 1
Saint Etienne
23/09/2021 00 : 00
Monaco
3
1
Saint Etienne
19/09/2021 02 : 00
Saint Etienne
1 2
Bordeaux
19/09/2021 02 : 00
Saint Etienne
1
2
Bordeaux
12/09/2021 18 : 00
Montpellier
2 0
Saint Etienne
12/09/2021 18 : 00
Montpellier
2
0
Saint Etienne
29/08/2021 02 : 00
Marseille
3 1
Saint Etienne
29/08/2021 02 : 00
Marseille
3
1
Saint Etienne
22/08/2021 02 : 00
Saint Etienne
1 1
Lille
22/08/2021 02 : 00
Saint Etienne
1
1
Lille
15/08/2021 22 : 00
Lens
2 2
Saint Etienne
15/08/2021 22 : 00
Lens
2
2
Saint Etienne
08/08/2021 20 : 00
Saint Etienne
1 1
Lorient
08/08/2021 20 : 00
Saint Etienne
1
1
Lorient
## Thủ môn
S. Bajic
Tuổi 19 Quốc tịch
Boubacar Fall
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Green
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Ouennas
Tuổi 18 Quốc tịch
## Hậu vệ
Abdoulaye Bakayoko
Tuổi 18 Quốc tịch
M. Tshibuabua
Tuổi 19 Quốc tịch
H. Moukoudi
Tuổi 24 Quốc tịch
Sadio Sow
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Kolodziejczak
Tuổi 30 Quốc tịch
Gabriel Silva
Tuổi 30 Quốc tịch
M. Trauco
Tuổi 29 Quốc tịch
Nelson Alpha Sissoko
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Macon
Tuổi 23 Quốc tịch
Bryan Nokoue
Tuổi 19 Quốc tịch
Mickaël Nade
Tuổi 22 Quốc tịch
Ahmed Franck Sidibe
Tuổi 19 Quốc tịch
Alexandros Katranis
Tuổi 23 Quốc tịch
Pape Abou Cissé
Tuổi 26 Quốc tịch
M. Debuchy
Tuổi 36 Quốc tịch
## Tiền vệ
Baptiste Gabard
Tuổi 21 Quốc tịch
R. Souici
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Gourna-Douath
Tuổi 18 Quốc tịch
R. Boudebouz
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Camara
Tuổi 23 Quốc tịch
B. Benkhedim
Tuổi 20 Quốc tịch
A. Aouchiche
Tuổi 19 Quốc tịch
Y. Neyou Noupa
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Dioussé
Tuổi 24 Quốc tịch
Z. Youssouf
Tuổi 22 Quốc tịch
A. Moueffek
Tuổi 20 Quốc tịch
Dieye El Hadji
Tuổi - Quốc tịch
Mathys Saban
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền đạo
K. Monnet-Paquet
Tuổi 33 Quốc tịch
C. Abi
Tuổi 21 Quốc tịch
Juan Ignacio Ramírez
Tuổi 24 Quốc tịch
W. Khazri
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Krasso
Tuổi 24 Quốc tịch
A. Nordin
Tuổi 23 Quốc tịch
D. Bouanga
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Hamouma
Tuổi 34 Quốc tịch
M. Rivera
Tuổi 19 Quốc tịch
A. Sidibe
Tuổi 19 Quốc tịch
T. Tormin
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Boubacar Fall Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Green Thủ môn 13 13 1064 1 0 1 21 1
S. Bajic Thủ môn 5 3 373 0 0 0 11 0
Cầu thủ Vị trí
A. Aouchiche Tiền vệ 15 5 451 2 0 0 0 0 0 1
A. Dioussé Tiền vệ 2 0 9 0 0 0 0 0 0 0
A. Moueffek Tiền vệ 5 3 260 0 0 0 0 0 0 0
A. Nordin Tiền vệ 15 6 659 2 0 0 1 0 0 1
Ahmed Franck Sidibe Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bryan Nokoue Hậu vệ 2 0 56 0 0 0 0 0 0 0
C. Abi Tiền đạo 1 1 45 0 0 0 0 0 0 0
D. Bouanga Tiền vệ 15 12 1014 2 0 0 3 0 0 0
Dieye El Hadji Tiền vệ 2 0 12 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva Hậu vệ 2 1 84 0 0 0 0 0 0 0
H. Moukoudi Hậu vệ 13 12 1080 1 0 0 0 0 0 0
J. Krasso Tiền đạo 12 4 332 0 0 0 1 0 0 1
Juan Ignacio Ramírez Tiền đạo 5 1 123 0 0 0 0 0 0 0
L. Calodat 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
L. Gourna-Douath Tiền vệ 12 6 611 3 0 0 0 0 0 0
M. Camara Tiền vệ 15 14 1297 4 0 0 0 0 0 0
M. Rivera Tiền vệ 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
M. Trauco Hậu vệ 8 6 614 2 0 0 1 0 0 0
Mathys Saban Tiền vệ 3 0 70 1 0 0 0 0 0 0
Mickaël Nade Hậu vệ 9 8 711 2 0 0 1 0 0 0
Nelson Alpha Sissoko Hậu vệ 1 1 45 1 0 0 0 0 0 0
R. Boudebouz Tiền vệ 11 8 720 1 0 0 0 0 0 0
R. Hamouma Tiền vệ 14 7 680 2 0 0 0 0 0 0
Sadio Sow Hậu vệ 9 8 676 2 0 0 2 0 0 1
T. Kolodziejczak Hậu vệ 13 13 1091 2 0 1 1 0 0 2
W. Khazri Tiền đạo 16 15 1261 2 0 0 7 3 0 0
Y. Macon Hậu vệ 10 9 717 3 0 0 0 0 0 0
Y. Neyou Noupa Tiền vệ 11 11 818 1 0 0 0 0 0 0
Yanis Lhéry 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Z. Youssouf Tiền vệ 12 8 719 2 0 1 0 0 1 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu