Salernitana

Quốc gia
Thành lập 2011
Sân vận động Stadio Arechi
Club Stats
Home Away All
Played 8 7 15
Wins 1 1 2
Draws 1 1 2
Losses 6 5 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 0.6 5 0.9 6 0.7 11
Goals Conceded 2 16 2.1 15 2.1 31
Thẻ Vàng 1.5 12 2.3 16 1.9 28
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.1 1 0 0.1 1
Corners 6 48 4.3 30 5.2 78
Fouls 13.1 105 12.9 90 13 195
Offsides 0.9 7 1.9 13 1.3 20
Shots 8.6 69 7.6 53 8.1 122
Shots on Goal 2.4 19 3.3 23 2.8 42
Lịch thi đấu
04/12/2021 21 : 00
AC Milan
- -
Salernitana
04/12/2021 21 : 00
AC Milan
-
-
Salernitana
11/12/2021 21 : 00
Fiorentina
- -
Salernitana
11/12/2021 21 : 00
Fiorentina
-
-
Salernitana
18/12/2021 02 : 45
Salernitana
- -
Inter
18/12/2021 02 : 45
Salernitana
-
-
Inter
22/12/2021 00 : 30
Udinese
- -
Salernitana
22/12/2021 00 : 30
Udinese
-
-
Salernitana
06/01/2022
Salernitana
- -
Venezia
06/01/2022
Salernitana
-
-
Venezia
09/01/2022
Verona
- -
Salernitana
09/01/2022
Verona
-
-
Salernitana
16/01/2022
Salernitana
- -
Lazio
16/01/2022
Salernitana
-
-
Lazio
23/01/2022
Napoli
- -
Salernitana
23/01/2022
Napoli
-
-
Salernitana
06/02/2022
Salernitana
- -
Spezia
06/02/2022
Salernitana
-
-
Spezia
13/02/2022
Genoa
- -
Salernitana
13/02/2022
Genoa
-
-
Salernitana
20/02/2022
Salernitana
- -
AC Milan
20/02/2022
Salernitana
-
-
AC Milan
27/02/2022
Salernitana
- -
Bologna
27/02/2022
Salernitana
-
-
Bologna
06/03/2022
Inter
- -
Salernitana
06/03/2022
Inter
-
-
Salernitana
13/03/2022
Salernitana
- -
Sassuolo
13/03/2022
Salernitana
-
-
Sassuolo
20/03/2022
Juventus
- -
Salernitana
20/03/2022
Juventus
-
-
Salernitana
03/04/2022
Salernitana
- -
Torino
03/04/2022
Salernitana
-
-
Torino
10/04/2022
AS Roma
- -
Salernitana
10/04/2022
AS Roma
-
-
Salernitana
16/04/2022
Sampdoria
- -
Salernitana
16/04/2022
Sampdoria
-
-
Salernitana
24/04/2022
Salernitana
- -
Fiorentina
24/04/2022
Salernitana
-
-
Fiorentina
01/05/2022
Atalanta
- -
Salernitana
01/05/2022
Atalanta
-
-
Salernitana
08/05/2022
Salernitana
- -
Cagliari
08/05/2022
Salernitana
-
-
Cagliari
15/05/2022
Empoli
- -
Salernitana
15/05/2022
Empoli
-
-
Salernitana
22/05/2022
Salernitana
- -
Udinese
22/05/2022
Salernitana
-
-
Udinese
Những trận gần nhất
01/12/2021 02 : 45
Salernitana
0 2
Juventus
01/12/2021 02 : 45
Salernitana
0
2
Juventus
27/11/2021 02 : 45
Cagliari
1 1
Salernitana
27/11/2021 02 : 45
Cagliari
1
1
Salernitana
21/11/2021 21 : 00
Salernitana
0 2
Sampdoria
21/11/2021 21 : 00
Salernitana
0
2
Sampdoria
08/11/2021 00 : 00
Lazio
3 0
Salernitana
08/11/2021 00 : 00
Lazio
3
0
Salernitana
01/11/2021 00 : 00
Salernitana
0 1
Napoli
01/11/2021 00 : 00
Salernitana
0
1
Napoli
26/10/2021 23 : 30
Venezia
1 2
Salernitana
26/10/2021 23 : 30
Venezia
1
2
Salernitana
23/10/2021 20 : 00
Salernitana
2 4
Empoli
23/10/2021 20 : 00
Salernitana
2
4
Empoli
16/10/2021 20 : 00
Spezia
2 1
Salernitana
16/10/2021 20 : 00
Spezia
2
1
Salernitana
02/10/2021 20 : 00
Salernitana
1 0
Genoa
02/10/2021 20 : 00
Salernitana
1
0
Genoa
26/09/2021 20 : 00
Sassuolo
1 0
Salernitana
26/09/2021 20 : 00
Sassuolo
1
0
Salernitana
22/09/2021 23 : 30
Salernitana
2 2
Verona
22/09/2021 23 : 30
Salernitana
2
2
Verona
19/09/2021 01 : 45
Salernitana
0 1
Atalanta
19/09/2021 01 : 45
Salernitana
0
1
Atalanta
12/09/2021 20 : 00
Torino
4 0
Salernitana
12/09/2021 20 : 00
Torino
4
0
Salernitana
30/08/2021 01 : 45
Salernitana
0 4
AS Roma
30/08/2021 01 : 45
Salernitana
0
4
AS Roma
22/08/2021 23 : 30
Bologna
3 2
Salernitana
22/08/2021 23 : 30
Bologna
3
2
Salernitana
## Thủ môn
G. Guerrieri
Tuổi 25 Quốc tịch
Vincenzo Fiorillo
Tuổi 31 Quốc tịch
A. Russo
Tuổi 21 Quốc tịch
Jacopo De Matteis
Tuổi 18 Quốc tịch
Vid Belec
Tuổi 31 Quốc tịch
## Hậu vệ
G. Galeotafiore
Tuổi 21 Quốc tịch
Matteo Ruggeri
Tuổi 19 Quốc tịch
P. Jaroszyński
Tuổi 27 Quốc tịch
F. Veseli
Tuổi 29 Quốc tịch
S. Strandberg
Tuổi 31 Quốc tịch
R. Aya
Tuổi 31 Quốc tịch
N. Zortea
Tuổi 22 Quốc tịch
N. Gyömbér
Tuổi 29 Quốc tịch
Luka Bogdan
Tuổi 25 Quốc tịch
L. Ranieri
Tuổi 22 Quốc tịch
R. Gagliolo
Tuổi 31 Quốc tịch
Filippo Delli Carri
Tuổi 22 Quốc tịch
Felipe Curcio
Tuổi 28 Quốc tịch
V. Mantovani
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Sy
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền vệ
E. Iannoni
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Firenze
Tuổi 28 Quốc tịch
M. Coulibaly
Tuổi 22 Quốc tịch
F. Ribéry
Tuổi 38 Quốc tịch
A. Schiavone
Tuổi 28 Quốc tịch
F. Di Tacchio
Tuổi 31 Quốc tịch
L. Coulibaly
Tuổi 25 Quốc tịch
G. Kastanos
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Obi
Tuổi 30 Quốc tịch
Wajdi Kechrida
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Capezzi
Tuổi 26 Quốc tịch
R. Boultam
Tuổi 23 Quốc tịch
T. Kupisz
Tuổi 31 Quốc tịch
M. Cavion
Tuổi 26 Quốc tịch
## Tiền đạo
N. Giannetti
Tuổi 30 Quốc tịch
G. Fella
Tuổi 28 Quốc tịch
Carmine Iannone
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Đurić
Tuổi 31 Quốc tịch
C. Gondo
Tuổi 25 Quốc tịch
S. Nwankwo
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Vergani
Tuổi 20 Quốc tịch
J. Kristoffersen
Tuổi 24 Quốc tịch
I. Cernigoi
Tuổi 26 Quốc tịch
F. Bonazzoli
Tuổi 24 Quốc tịch
F. Orlando
Tuổi 25 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. Russo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Guerrieri Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Jacopo De Matteis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Vid Belec Thủ môn 15 15 1350 0 0 0 31 1
Vincenzo Fiorillo Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Schiavone Tiền vệ 9 2 296 0 0 0 1 0 0 0
C. Gondo Tiền đạo 11 8 529 1 0 0 1 0 0 0
Carmine Iannone Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
E. Vergani Tiền đạo 3 0 19 0 0 0 0 0 0 0
F. Bonazzoli Tiền đạo 14 8 826 4 0 0 3 1 0 0
F. Di Tacchio Tiền vệ 13 10 940 1 0 0 0 0 1 0
F. Ribéry Tiền vệ 9 8 673 1 0 0 0 0 0 2
F. Veseli Hậu vệ 3 2 191 1 0 0 0 0 0 0
Filippo Delli Carri Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Kastanos Tiền vệ 8 7 520 0 0 1 0 0 0 1
J. Kristoffersen Tiền đạo 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
J. Obi Tiền vệ 13 6 671 3 0 0 0 0 0 1
L. Capezzi Tiền vệ 4 2 159 0 0 0 0 0 0 0
L. Coulibaly Tiền vệ 11 9 767 1 0 0 0 0 0 0
L. Ranieri Hậu vệ 13 12 1049 4 0 0 1 0 0 0
Luka Bogdan Hậu vệ 2 0 37 0 0 0 0 0 0 0
M. Coulibaly Tiền vệ 8 8 665 1 0 0 2 0 0 0
M. Đurić Tiền đạo 14 7 708 1 0 0 1 0 0 0
Matteo Ruggeri Hậu vệ 3 3 225 0 0 0 0 0 0 0
N. Gyömbér Hậu vệ 14 14 1156 3 0 0 0 0 0 0
N. Zortea Hậu vệ 12 5 550 1 0 0 0 0 0 1
P. Jaroszyński Hậu vệ 7 3 318 2 0 0 0 0 0 0
R. Aya Hậu vệ 2 2 135 1 0 0 0 0 0 0
R. Gagliolo Hậu vệ 11 9 794 2 0 0 0 0 0 1
S. Nwankwo Tiền đạo 15 7 613 0 0 0 1 0 0 0
S. Strandberg Hậu vệ 11 11 934 1 1 0 0 0 1 0
Wajdi Kechrida Tiền vệ 12 7 643 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu