SC Freiburg

Quốc gia
Thành lập 1904
Sân vận động Schwarzwald-Stadion
Club Stats
Home Away All
Played 4 5 9
Wins 2 3 5
Draws 2 2 4
Losses 0 0 0
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.8 7 1.4 7 1.6 14
Goals Conceded 0.8 3 0.6 3 0.7 6
Thẻ Vàng 0.3 1 1.2 6 0.8 7
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.3 1 0.6 3 0.4 4
Corners 4.5 18 5.4 27 5 45
Fouls 11.5 46 13 65 12.3 111
Offsides 2 8 1.4 7 1.7 15
Shots 9.8 39 8.8 44 9.2 83
Shots on Goal 4.3 17 4.2 21 4.2 38
Lịch thi đấu
30/10/2021 21 : 30
SC Freiburg
- -
SpVgg Greuther Furth
30/10/2021 21 : 30
SC Freiburg
-
-
SpVgg Greuther Furth
06/11/2021 21 : 30
Bayern Munich
- -
SC Freiburg
06/11/2021 21 : 30
Bayern Munich
-
-
SC Freiburg
21/11/2021 21 : 30
SC Freiburg
- -
Eintracht Frankfurt
21/11/2021 21 : 30
SC Freiburg
-
-
Eintracht Frankfurt
27/11/2021 21 : 30
VfL BOCHUM
- -
SC Freiburg
27/11/2021 21 : 30
VfL BOCHUM
-
-
SC Freiburg
04/12/2021
Borussia Monchengladbach
- -
SC Freiburg
04/12/2021
Borussia Monchengladbach
-
-
SC Freiburg
11/12/2021
SC Freiburg
- -
1899 Hoffenheim
11/12/2021
SC Freiburg
-
-
1899 Hoffenheim
15/12/2021
Union Berlin
- -
SC Freiburg
15/12/2021
Union Berlin
-
-
SC Freiburg
18/12/2021
SC Freiburg
- -
Bayer Leverkusen
18/12/2021
SC Freiburg
-
-
Bayer Leverkusen
08/01/2022
SC Freiburg
- -
Arminia Bielefeld
08/01/2022
SC Freiburg
-
-
Arminia Bielefeld
15/01/2022
Borussia Dortmund
- -
SC Freiburg
15/01/2022
Borussia Dortmund
-
-
SC Freiburg
22/01/2022
SC Freiburg
- -
VfB Stuttgart
22/01/2022
SC Freiburg
-
-
VfB Stuttgart
05/02/2022
FC Koln
- -
SC Freiburg
05/02/2022
FC Koln
-
-
SC Freiburg
12/02/2022
SC Freiburg
- -
FSV Mainz 05
12/02/2022
SC Freiburg
-
-
FSV Mainz 05
19/02/2022
FC Augsburg
- -
SC Freiburg
19/02/2022
FC Augsburg
-
-
SC Freiburg
26/02/2022
SC Freiburg
- -
Hertha Berlin
26/02/2022
SC Freiburg
-
-
Hertha Berlin
05/03/2022
RB Leipzig
- -
SC Freiburg
05/03/2022
RB Leipzig
-
-
SC Freiburg
12/03/2022
SC Freiburg
- -
VfL Wolfsburg
12/03/2022
SC Freiburg
-
-
VfL Wolfsburg
19/03/2022
SpVgg Greuther Furth
- -
SC Freiburg
19/03/2022
SpVgg Greuther Furth
-
-
SC Freiburg
02/04/2022
SC Freiburg
- -
Bayern Munich
02/04/2022
SC Freiburg
-
-
Bayern Munich
09/04/2022
Eintracht Frankfurt
- -
SC Freiburg
09/04/2022
Eintracht Frankfurt
-
-
SC Freiburg
16/04/2022
SC Freiburg
- -
VfL BOCHUM
16/04/2022
SC Freiburg
-
-
VfL BOCHUM
23/04/2022
SC Freiburg
- -
Borussia Monchengladbach
23/04/2022
SC Freiburg
-
-
Borussia Monchengladbach
30/04/2022
1899 Hoffenheim
- -
SC Freiburg
30/04/2022
1899 Hoffenheim
-
-
SC Freiburg
07/05/2022
SC Freiburg
- -
Union Berlin
07/05/2022
SC Freiburg
-
-
Union Berlin
14/05/2022 20 : 30
Bayer Leverkusen
- -
SC Freiburg
14/05/2022 20 : 30
Bayer Leverkusen
-
-
SC Freiburg
Những trận gần nhất
23/10/2021 20 : 30
VfL Wolfsburg
0 2
SC Freiburg
23/10/2021 20 : 30
VfL Wolfsburg
0
2
SC Freiburg
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
1 1
RB Leipzig
16/10/2021 20 : 30
SC Freiburg
1
1
RB Leipzig
02/10/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1 2
SC Freiburg
02/10/2021 20 : 30
Hertha Berlin
1
2
SC Freiburg
26/09/2021 22 : 30
SC Freiburg
3 0
FC Augsburg
26/09/2021 22 : 30
SC Freiburg
3
0
FC Augsburg
18/09/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
0 0
SC Freiburg
18/09/2021 20 : 30
FSV Mainz 05
0
0
SC Freiburg
11/09/2021 20 : 30
SC Freiburg
1 1
FC Koln
11/09/2021 20 : 30
SC Freiburg
1
1
FC Koln
28/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
2 3
SC Freiburg
28/08/2021 20 : 30
VfB Stuttgart
2
3
SC Freiburg
21/08/2021 20 : 30
SC Freiburg
2 1
Borussia Dortmund
21/08/2021 20 : 30
SC Freiburg
2
1
Borussia Dortmund
14/08/2021 20 : 30
Arminia Bielefeld
0 0
SC Freiburg
14/08/2021 20 : 30
Arminia Bielefeld
0
0
SC Freiburg
## Thủ môn
N. Thiede
Tuổi 22 Quốc tịch
Benjamin Uphoff
Tuổi 28 Quốc tịch
N. Atubolu
Tuổi 19 Quốc tịch
M. Flekken
Tuổi 28 Quốc tịch
## Hậu vệ
K. Schlotterbeck
Tuổi 24 Quốc tịch
N. Schlotterbeck
Tuổi 21 Quốc tịch
M. Gulde
Tuổi 30 Quốc tịch
D. Heintz
Tuổi 28 Quốc tịch
K. Ezekwem
Tuổi 20 Quốc tịch
K. Sildillia
Tuổi 19 Quốc tịch
L. Kübler
Tuổi 29 Quốc tịch
P. Lienhart
Tuổi 25 Quốc tịch
C. Günter
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền vệ
J. Schmid
Tuổi 31 Quốc tịch
B. Santamaría
Tuổi 26 Quốc tịch
J. Haberer
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Höfler
Tuổi 31 Quốc tịch
Jeong Woo-Yeong
Tuổi 22 Quốc tịch
P. Kammerbauer
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. Keitel
Tuổi 21 Quốc tịch
Vincenzo Grifo
Tuổi 28 Quốc tịch
R. Sallai
Tuổi 24 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. Höler
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Petersen
Tuổi 32 Quốc tịch
Kevin Schade
Tuổi 19 Quốc tịch
Nishan Burkart
Tuổi 21 Quốc tịch
N. Weißhaupt
Tuổi 20 Quốc tịch
E. Demirović
Tuổi 23 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Benjamin Uphoff Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Flekken Thủ môn 9 9 810 0 0 0 5 5
Cầu thủ Vị trí
B. Santamaría Tiền vệ 1 0 20 0 0 0 0 0 0 0
C. Günter Hậu vệ 9 9 810 0 0 0 0 0 0 3
D. Heintz Hậu vệ 1 0 28 0 0 0 0 0 0 0
E. Demirović Tiền đạo 6 0 59 1 0 0 0 0 0 0
J. Haberer Tiền vệ 7 1 173 0 0 0 0 0 0 0
J. Schmid Tiền vệ 2 2 180 0 0 0 0 0 0 0
Jeong Woo-Yeong Tiền vệ 9 8 631 0 0 0 3 0 0 0
K. Schlotterbeck Hậu vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
K. Sildillia Hậu vệ 2 1 93 0 0 0 0 0 0 0
Kevin Schade Tiền đạo 5 1 139 2 0 0 0 0 0 0
L. Höler Tiền đạo 9 9 729 0 0 0 3 0 0 0
L. Kübler Hậu vệ 6 6 528 0 0 0 1 0 0 0
M. Eggestein Tiền vệ 7 5 442 0 0 0 0 0 0 1
M. Gulde Hậu vệ 7 6 475 1 0 0 0 0 0 0
N. Höfler Tiền vệ 7 7 556 1 0 0 0 0 0 0
N. Petersen Tiền đạo 6 0 101 0 0 0 1 0 0 0
N. Schlotterbeck Hậu vệ 9 9 810 1 0 0 0 0 0 0
N. Weißhaupt Tiền đạo 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
P. Lienhart Hậu vệ 9 9 810 0 0 0 2 0 0 0
R. Sallai Tiền đạo 8 4 409 0 0 0 0 0 0 1
Vincenzo Grifo Tiền vệ 9 8 662 0 0 0 1 1 0 1
Y. Keitel Tiền vệ 8 5 443 1 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu