Sevilla

Quốc gia
Thành lập 1890
Sân vận động Estadio Ramón Sánchez Pizjuán
Club Stats
Home Away All
Played 8 10 18
Wins 5 3 8
Draws 2 5 7
Losses 1 2 3
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.4 19 0.8 8 1.5 27
Goals Conceded 1.1 9 0.6 6 0.8 15
Thẻ Vàng 3.1 25 2 20 2.5 45
Red Cards 0.3 2 0 0.1 2
Clean Sheets 0.4 3 0.5 5 0.4 8
Corners 4.9 39 4.3 43 4.6 82
Fouls 15.8 126 10.5 105 12.8 231
Offsides 2.4 19 1.7 17 2 36
Shots 10.9 87 9.8 98 10.3 185
Shots on Goal 5.3 42 3.8 38 4.4 80
Lịch thi đấu
12/09/2021 02 : 00
Sevilla
- -
Barcelona
12/09/2021 02 : 00
Sevilla
-
-
Barcelona
Match Postponed
24/11/2021 03 : 00
Sevilla
- -
VfL Wolfsburg
24/11/2021 03 : 00
Sevilla
-
-
VfL Wolfsburg
05/12/2021
Sevilla
- -
Villarreal
05/12/2021
Sevilla
-
-
Villarreal
09/12/2021 03 : 00
Red Bull Salzburg
- -
Sevilla
09/12/2021 03 : 00
Red Bull Salzburg
-
-
Sevilla
12/12/2021
Athletic Club
- -
Sevilla
12/12/2021
Athletic Club
-
-
Sevilla
19/12/2021
Sevilla
- -
Atletico Madrid
19/12/2021
Sevilla
-
-
Atletico Madrid
02/01/2022
Cadiz
- -
Sevilla
02/01/2022
Cadiz
-
-
Sevilla
09/01/2022
Sevilla
- -
Getafe
09/01/2022
Sevilla
-
-
Getafe
19/01/2022
Valencia
- -
Sevilla
19/01/2022
Valencia
-
-
Sevilla
23/01/2022
Sevilla
- -
Celta Vigo
23/01/2022
Sevilla
-
-
Celta Vigo
06/02/2022
Osasuna
- -
Sevilla
06/02/2022
Osasuna
-
-
Sevilla
13/02/2022
Sevilla
- -
Elche
13/02/2022
Sevilla
-
-
Elche
20/02/2022
Espanyol
- -
Sevilla
20/02/2022
Espanyol
-
-
Sevilla
27/02/2022
Sevilla
- -
Real Betis
27/02/2022
Sevilla
-
-
Real Betis
06/03/2022
Alaves
- -
Sevilla
06/03/2022
Alaves
-
-
Sevilla
13/03/2022
Rayo Vallecano
- -
Sevilla
13/03/2022
Rayo Vallecano
-
-
Sevilla
20/03/2022
Sevilla
- -
Real Sociedad
20/03/2022
Sevilla
-
-
Real Sociedad
03/04/2022
Barcelona
- -
Sevilla
03/04/2022
Barcelona
-
-
Sevilla
10/04/2022
Sevilla
- -
Granada CF
10/04/2022
Sevilla
-
-
Granada CF
17/04/2022
Sevilla
- -
Real Madrid
17/04/2022
Sevilla
-
-
Real Madrid
20/04/2022
Levante
- -
Sevilla
20/04/2022
Levante
-
-
Sevilla
01/05/2022
Sevilla
- -
Cadiz
01/05/2022
Sevilla
-
-
Cadiz
08/05/2022
Villarreal
- -
Sevilla
08/05/2022
Villarreal
-
-
Sevilla
11/05/2022
Sevilla
- -
Mallorca
11/05/2022
Sevilla
-
-
Mallorca
15/05/2022
Atletico Madrid
- -
Sevilla
15/05/2022
Atletico Madrid
-
-
Sevilla
22/05/2022
Sevilla
- -
Athletic Club
22/05/2022
Sevilla
-
-
Athletic Club
Những trận gần nhất
29/11/2021 03 : 00
Real Madrid
2 1
Sevilla
29/11/2021 03 : 00
Real Madrid
2
1
Sevilla
20/11/2021 22 : 15
Sevilla
2 2
Alaves
20/11/2021 22 : 15
Sevilla
2
2
Alaves
08/11/2021 03 : 00
Real Betis
0 2
Sevilla
08/11/2021 03 : 00
Real Betis
0
2
Sevilla
03/11/2021 03 : 00
Sevilla
1 2
Lille
03/11/2021 03 : 00
Sevilla
1
2
Lille
30/10/2021 21 : 15
Sevilla
2 0
Osasuna
30/10/2021 21 : 15
Sevilla
2
0
Osasuna
28/10/2021 00 : 00
Mallorca
1 1
Sevilla
28/10/2021 00 : 00
Mallorca
1
1
Sevilla
24/10/2021 19 : 00
Sevilla
5 3
Levante
24/10/2021 19 : 00
Sevilla
5
3
Levante
21/10/2021 02 : 00
Lille
0 0
Sevilla
21/10/2021 02 : 00
Lille
0
0
Sevilla
17/10/2021 21 : 15
Celta Vigo
0 1
Sevilla
17/10/2021 21 : 15
Celta Vigo
0
1
Sevilla
04/10/2021 02 : 00
Granada CF
1 0
Sevilla
04/10/2021 02 : 00
Granada CF
1
0
Sevilla
30/09/2021 02 : 00
VfL Wolfsburg
1 1
Sevilla
30/09/2021 02 : 00
VfL Wolfsburg
1
1
Sevilla
25/09/2021 23 : 30
Sevilla
2 0
Espanyol
25/09/2021 23 : 30
Sevilla
2
0
Espanyol
23/09/2021 00 : 30
Sevilla
3 1
Valencia
23/09/2021 00 : 30
Sevilla
3
1
Valencia
19/09/2021 21 : 15
Real Sociedad
0 0
Sevilla
19/09/2021 21 : 15
Real Sociedad
0
0
Sevilla
14/09/2021 23 : 45
Sevilla
1 1
Red Bull Salzburg
14/09/2021 23 : 45
Sevilla
1
1
Red Bull Salzburg
29/08/2021 00 : 30
Elche
1 1
Sevilla
29/08/2021 00 : 30
Elche
1
1
Sevilla
24/08/2021 01 : 00
Getafe
0 1
Sevilla
24/08/2021 01 : 00
Getafe
0
1
Sevilla
16/08/2021 03 : 15
Sevilla
3 0
Rayo Vallecano
16/08/2021 03 : 15
Sevilla
3
0
Rayo Vallecano
## Thủ môn
M. Dmitrović
Tuổi 29 Quốc tịch
Y. Bounou
Tuổi 30 Quốc tịch
Javi Díaz
Tuổi 24 Quốc tịch
Alfonso Pastor
Tuổi 21 Quốc tịch
## Hậu vệ
Gonzalo Montiel
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Augustinsson
Tuổi 27 Quốc tịch
K. Rekik
Tuổi 27 Quốc tịch
Navas
Tuổi 36 Quốc tịch
M. Acuña
Tuổi 30 Quốc tịch
Diego Carlos
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Koundé
Tuổi 23 Quốc tịch
Pablo Pérez
Tuổi 20 Quốc tịch
José Ángel
Tuổi 19 Quốc tịch
J. Gnagnon
Tuổi 24 Quốc tịch
Sergi Gómez
Tuổi 29 Quốc tịch
## Tiền vệ
Alejandro Pozo
Tuổi 22 Quốc tịch
L. Ocampos
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Gudelj
Tuổi 30 Quốc tịch
Suso
Tuổi 28 Quốc tịch
Joan Jordán
Tuổi 27 Quốc tịch
I. Rakitić
Tuổi 33 Quốc tịch
Óscar Rodríguez
Tuổi 23 Quốc tịch
E. Lamela
Tuổi 29 Quốc tịch
T. Delaney
Tuổi 30 Quốc tịch
Óliver Torres
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Gómez
Tuổi 33 Quốc tịch
Fernando
Tuổi 34 Quốc tịch
P. Ortiz
Tuổi 21 Quốc tịch
I. Amadou
Tuổi 28 Quốc tịch
## Tiền đạo
L. de Jong
Tuổi 31 Quốc tịch
Munir
Tuổi 26 Quốc tịch
Rafa Mir
Tuổi 24 Quốc tịch
Y. En-Nesyri
Tuổi 24 Quốc tịch
O. Idrissi
Tuổi 25 Quốc tịch
Iván Romero
Tuổi 20 Quốc tịch
Rony Lopes
Tuổi 25 Quốc tịch
Bryan Gil
Tuổi 20 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
Alfonso Pastor Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Díaz Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Dmitrović Thủ môn 2 2 180 0 0 0 3 1
Y. Bounou Thủ môn 16 16 1440 1 0 0 11 8
Cầu thủ Vị trí
A. Gómez Tiền vệ 11 6 579 1 0 0 1 0 0 0
Alejandro Pozo Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diego Carlos Hậu vệ 17 17 1530 3 0 0 2 0 0 0
E. Lamela Tiền vệ 16 5 746 5 0 0 4 0 0 1
Fernando Tiền vệ 18 16 1472 2 0 0 1 0 0 1
Gonzalo Montiel Hậu vệ 8 6 480 3 0 0 0 0 0 1
I. Rakitić Tiền vệ 15 9 798 4 0 0 3 2 0 1
Iván Romero Tiền đạo 2 0 21 0 0 0 0 0 0 0
J. Koundé Hậu vệ 15 15 1350 0 0 0 0 0 0 0
Joan Jordán Tiền vệ 18 14 1174 3 0 0 0 0 0 0
José Ángel Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
K. Rekik Hậu vệ 9 5 455 1 0 0 0 0 0 1
L. Augustinsson Hậu vệ 6 3 277 0 0 0 0 0 0 1
L. de Jong Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
L. Ocampos Tiền vệ 14 10 976 3 0 0 3 0 0 1
M. Acuña Tiền đạo 17 14 1192 3 0 0 1 0 0 2
Munir Tiền đạo 7 2 186 0 0 0 1 0 0 0
N. Gudelj Tiền vệ 4 1 124 1 0 0 0 0 0 0
Navas Hậu vệ 14 12 1118 2 0 0 0 0 0 2
O. Idrissi Tiền đạo 5 2 125 1 0 0 0 0 0 0
Óliver Torres Tiền vệ 8 6 400 1 0 0 1 0 0 1
Óscar Rodríguez Tiền vệ 6 3 288 1 0 0 0 0 0 0
P. Ortiz Tiền vệ 1 0 6 0 0 0 0 0 0 0
Pablo Pérez Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rafa Mir Tiền đạo 17 12 1049 3 0 0 5 0 0 0
Suso Tiền vệ 12 10 661 1 0 0 0 0 0 1
T. Delaney Tiền vệ 13 6 596 4 1 0 0 0 0 1
Y. En-Nesyri Tiền đạo 9 6 535 2 1 0 3 1 0 1
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu