Southampton

Quốc gia
Thành lập 1885
Sân vận động St. Mary’s Stadium
Club Stats
Home Away All
Played 7 7 14
Wins 2 1 3
Draws 4 2 6
Losses 1 4 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1 7 0.9 6 0.9 13
Goals Conceded 0.9 6 2 14 1.4 20
Thẻ Vàng 1.6 11 1.9 13 1.7 24
Red Cards 0 0.1 1 0.1 1
Clean Sheets 0.4 3 0.3 2 0.4 5
Corners 6.1 43 5.9 41 6 84
Fouls 12.1 85 10.7 75 11.4 160
Offsides 0.9 6 0.4 3 0.6 9
Shots 11 77 8 56 9.5 133
Shots on Goal 4.3 30 3.1 22 3.7 52
Lịch thi đấu
04/12/2021 22 : 00
Southampton
- -
Brighton
04/12/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Brighton
11/12/2021 22 : 00
Arsenal
- -
Southampton
11/12/2021 22 : 00
Arsenal
-
-
Southampton
16/12/2021 02 : 30
Crystal Palace
- -
Southampton
16/12/2021 02 : 30
Crystal Palace
-
-
Southampton
18/12/2021 22 : 00
Southampton
- -
Brentford
18/12/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Brentford
26/12/2021 22 : 00
West Ham
- -
Southampton
26/12/2021 22 : 00
West Ham
-
-
Southampton
28/12/2021 22 : 00
Southampton
- -
Tottenham
28/12/2021 22 : 00
Southampton
-
-
Tottenham
02/01/2022 21 : 00
Southampton
- -
Newcastle
02/01/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Newcastle
15/01/2022 22 : 00
Wolves
- -
Southampton
15/01/2022 22 : 00
Wolves
-
-
Southampton
22/01/2022 22 : 00
Southampton
- -
Manchester City
22/01/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Manchester City
10/02/2022 02 : 45
Tottenham
- -
Southampton
10/02/2022 02 : 45
Tottenham
-
-
Southampton
12/02/2022 22 : 00
Manchester United
- -
Southampton
12/02/2022 22 : 00
Manchester United
-
-
Southampton
19/02/2022 22 : 00
Southampton
- -
Everton
19/02/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Everton
26/02/2022 22 : 00
Southampton
- -
Norwich
26/02/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Norwich
05/03/2022 22 : 00
Aston Villa
- -
Southampton
05/03/2022 22 : 00
Aston Villa
-
-
Southampton
12/03/2022 22 : 00
Southampton
- -
Watford
12/03/2022 22 : 00
Southampton
-
-
Watford
19/03/2022 22 : 00
Burnley
- -
Southampton
19/03/2022 22 : 00
Burnley
-
-
Southampton
02/04/2022 21 : 00
Leeds
- -
Southampton
02/04/2022 21 : 00
Leeds
-
-
Southampton
09/04/2022 21 : 00
Southampton
- -
Chelsea
09/04/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Chelsea
16/04/2022 21 : 00
Southampton
- -
Arsenal
16/04/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Arsenal
23/04/2022 21 : 00
Brighton
- -
Southampton
23/04/2022 21 : 00
Brighton
-
-
Southampton
30/04/2022 21 : 00
Southampton
- -
Crystal Palace
30/04/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Crystal Palace
07/05/2022 21 : 00
Brentford
- -
Southampton
07/05/2022 21 : 00
Brentford
-
-
Southampton
15/05/2022 21 : 00
Southampton
- -
Liverpool
15/05/2022 21 : 00
Southampton
-
-
Liverpool
22/05/2022 22 : 00
Leicester
- -
Southampton
22/05/2022 22 : 00
Leicester
-
-
Southampton
Những trận gần nhất
02/12/2021 02 : 30
Southampton
2 2
Leicester
02/12/2021 02 : 30
Southampton
2
2
Leicester
27/11/2021 22 : 00
Liverpool
4 0
Southampton
27/11/2021 22 : 00
Liverpool
4
0
Southampton
20/11/2021 22 : 00
Norwich
2 1
Southampton
20/11/2021 22 : 00
Norwich
2
1
Southampton
06/11/2021 03 : 00
Southampton
1 0
Aston Villa
06/11/2021 03 : 00
Southampton
1
0
Aston Villa
30/10/2021 21 : 00
Watford
0 1
Southampton
30/10/2021 21 : 00
Watford
0
1
Southampton
23/10/2021 21 : 00
Southampton
2 2
Burnley
23/10/2021 21 : 00
Southampton
2
2
Burnley
16/10/2021 21 : 00
Southampton
1 0
Leeds
16/10/2021 21 : 00
Southampton
1
0
Leeds
02/10/2021 21 : 00
Chelsea
3 1
Southampton
02/10/2021 21 : 00
Chelsea
3
1
Southampton
26/09/2021 20 : 00
Southampton
0 1
Wolves
26/09/2021 20 : 00
Southampton
0
1
Wolves
18/09/2021 21 : 00
Manchester City
0 0
Southampton
18/09/2021 21 : 00
Manchester City
0
0
Southampton
11/09/2021 21 : 00
Southampton
0 0
West Ham
11/09/2021 21 : 00
Southampton
0
0
West Ham
28/08/2021 21 : 00
Newcastle
2 2
Southampton
28/08/2021 21 : 00
Newcastle
2
2
Southampton
22/08/2021 20 : 00
Southampton
1 1
Manchester United
22/08/2021 20 : 00
Southampton
1
1
Manchester United
14/08/2021 21 : 00
Everton
3 1
Southampton
14/08/2021 21 : 00
Everton
3
1
Southampton
## Thủ môn
A. McCarthy
Tuổi 32 Quốc tịch
H. Lewis
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Forster
Tuổi 33 Quốc tịch
## Hậu vệ
K. Walker-Peters
Tuổi 24 Quốc tịch
Lyanco
Tuổi 24 Quốc tịch
J. Stephens
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Perraud
Tuổi 24 Quốc tịch
Valentino Livramento
Tuổi 19 Quốc tịch
S. Karim
Tuổi 22 Quốc tịch
J. Bednarek
Tuổi 25 Quốc tịch
Y. Valery
Tuổi 22 Quốc tịch
T. Small
Tuổi 17 Quốc tịch
J. Vestergaard
Tuổi 29 Quốc tịch
Allan Tchaptchet
Tuổi 19 Quốc tịch
## Tiền vệ
Oriol Romeu
Tuổi 30 Quốc tịch
J. Ward-Prowse
Tuổi 27 Quốc tịch
N. Redmond
Tuổi 27 Quốc tịch
M. Djenepo
Tuổi 23 Quốc tịch
S. Armstrong
Tuổi 29 Quốc tịch
W. Smallbone
Tuổi 21 Quốc tịch
Nathan Tella
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Elyounoussi
Tuổi 27 Quốc tịch
I. Diallo
Tuổi 22 Quốc tịch
Will Ferry
Tuổi 20 Quốc tịch
Caleb Watts
Tuổi 19 Quốc tịch
Kgagelo Chauke
Tuổi 18 Quốc tịch
Ryan Finnigan
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền đạo
S. Long
Tuổi 34 Quốc tịch
A. Armstrong
Tuổi 24 Quốc tịch
C. Adams
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Broja
Tuổi 20 Quốc tịch
T. Walcott
Tuổi 32 Quốc tịch
M. Obafemi
Tuổi 21 Quốc tịch
D. Ings
Tuổi 29 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. McCarthy Thủ môn 14 14 1260 1 0 0 20 5
F. Forster Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
Cầu thủ Vị trí
A. Armstrong Tiền đạo 13 12 1039 0 0 0 2 0 0 2
A. Broja Tiền đạo 10 3 401 0 0 0 2 0 0 0
C. Adams Tiền đạo 11 10 771 0 0 0 3 0 0 1
I. Diallo Tiền vệ 10 3 408 0 0 0 0 0 0 1
J. Bednarek Hậu vệ 11 10 895 3 0 0 1 0 0 0
J. Stephens Hậu vệ 5 5 397 2 0 0 0 0 0 0
J. Ward-Prowse Tiền vệ 12 12 1057 2 0 1 2 2 0 0
K. Walker-Peters Hậu vệ 10 8 717 3 0 0 0 0 0 0
Lyanco Hậu vệ 5 1 147 0 0 0 0 0 0 0
M. Djenepo Tiền vệ 7 5 410 3 0 0 0 0 0 0
M. Elyounoussi Tiền vệ 11 9 762 1 0 0 1 0 0 0
N. Redmond Tiền vệ 11 8 774 0 0 0 0 0 0 3
Nathan Tella Tiền vệ 4 2 193 0 0 0 0 0 0 0
Oriol Romeu Tiền vệ 14 14 1194 4 0 0 0 0 0 0
R. Perraud Hậu vệ 7 6 524 0 0 0 0 0 0 0
S. Armstrong Tiền vệ 4 1 123 0 0 0 0 0 0 0
S. Karim Hậu vệ 14 13 1223 4 0 0 0 0 0 0
S. Long Tiền đạo 1 0 16 0 0 0 0 0 0 0
T. Walcott Tiền đạo 6 4 281 0 0 0 0 0 0 0
Valentino Livramento Hậu vệ 14 14 1256 1 0 0 1 0 0 0
W. Smallbone Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Y. Valery Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu