Southampton

Quốc gia
Thành lập
1885
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 6 3 9
Draws 7 6 13
Losses 4 8 12
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.2 21 1.1 19 1.2 40
Goals Conceded 1.2 20 2.1 36 1.6 56
Thẻ Vàng 1.6 28 1.8 30 1.7 58
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.4 6 0.1 2 0.2 8
Corners 6 102 6.4 108 6.2 210
Fouls 10.9 186 10.5 179 10.7 365
Offsides 1.2 20 1 17 1.1 37
Shots 11.7 199 11.3 192 11.5 391
Shots on Goal 4.6 78 4.5 77 4.6 155
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Southampton
- -
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Brentford
- -
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Southampton
- -
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Leicester
- -
Southampton
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/04/2022
- 20 : 00
Brighton
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/04/2022
- 01 : 45
Burnley
2 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 21 : 00
Southampton
1 0
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 21 : 00
Southampton
0 6
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/04/2022
- 21 : 00
Leeds
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 21 : 00
Southampton
1 2
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/03/2022
- 02 : 30
Southampton
1 2
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/03/2022
- 22 : 00
Aston Villa
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 03 : 00
Southampton
2 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/02/2022
- 22 : 00
Southampton
2 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/02/2022
- 19 : 30
Manchester United
1 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Tottenham
2 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 00 : 30
Southampton
1 1
Manchester City
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Wolves
3 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
12/01/2022
- 02 : 45
Southampton
4 1
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 22 : 00
Southampton
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
West Ham
2 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/12/2021
- 02 : 30
Crystal Palace
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/12/2021
- 22 : 00
Arsenal
3 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
04/12/2021
- 22 : 00
Southampton
1 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/12/2021
- 02 : 30
Southampton
2 2
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
27/11/2021
- 22 : 00
Liverpool
4 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/11/2021
- 22 : 00
Norwich
2 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
06/11/2021
- 03 : 00
Southampton
1 0
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 21 : 00
Watford
0 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/10/2021
- 21 : 00
Southampton
2 2
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/10/2021
- 21 : 00
Southampton
1 0
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
02/10/2021
- 21 : 00
Chelsea
3 1
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/09/2021
- 20 : 00
Southampton
0 1
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
18/09/2021
- 21 : 00
Manchester City
0 0
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 21 : 00
Southampton
0 0
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/08/2021
- 21 : 00
Newcastle
2 2
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 20 : 00
Southampton
1 1
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
14/08/2021
- 21 : 00
Everton
3 1
Southampton
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
A. McCarthy
A.McCarthy
Tuổi:
32
32
H. Lewis
H.Lewis
Tuổi:
24
24
F. Forster
F.Forster
Tuổi:
34
34
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
K. Walker-Peters
25
Lyanco
Lyanco
Tuổi:
25
25
J. Stephens
J.Stephens
Tuổi:
28
28
R. Perraud
R.Perraud
Tuổi:
24
24
Valentino Livramento
19
S. Karim
S.Karim
Tuổi:
23
23
J. Bednarek
J.Bednarek
Tuổi:
26
26
Y. Valery
Y.Valery
Tuổi:
23
23
T. Small
T.Small
Tuổi:
17
17
J. Vestergaard
J.Vestergaard
Tuổi:
29
29
Allan Tchaptchet
20
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
Oriol Romeu
OriolRomeu
Tuổi:
30
30
J. Ward-Prowse
J.Ward-Prowse
Tuổi:
27
27
N. Redmond
N.Redmond
Tuổi:
28
28
M. Djenepo
M.Djenepo
Tuổi:
23
23
S. Armstrong
S.Armstrong
Tuổi:
30
30
W. Smallbone
W.Smallbone
Tuổi:
22
22
Nathan Tella
NathanTella
Tuổi:
22
22
M. Elyounoussi
M.Elyounoussi
Tuổi:
27
27
I. Diallo
I.Diallo
Tuổi:
23
23
Will Ferry
WillFerry
Tuổi:
21
21
Caleb Watts
CalebWatts
Tuổi:
20
20
Kgagelo Chauke
KgageloChauke
Tuổi:
19
19
Ryan Finnigan
RyanFinnigan
Tuổi:
18
18
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
S. Long
S.Long
Tuổi:
35
35
A. Armstrong
A.Armstrong
Tuổi:
25
25
C. Adams
C.Adams
Tuổi:
25
25
A. Broja
A.Broja
Tuổi:
20
20
T. Walcott
T.Walcott
Tuổi:
33
33
M. Obafemi
M.Obafemi
Tuổi:
21
21
D. Ings
D.Ings
Tuổi:
29
29
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
A. McCarthy Thủ môn 15 15 1350 1 0 0 21 5
F. Forster Thủ môn 17 17 1530 1 0 0 30 3
H. Lewis Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
W. Caballero Thủ môn 2 2 180 1 0 0 5 0
 
Cầu thủ Vị trí
A. Armstrong Tiền đạo 23 15 1311 1 0 0 2 0 0 2
A. Broja Tiền đạo 29 19 1784 2 0 0 6 0 0 0
C. Adams Tiền đạo 27 22 1943 0 0 0 7 0 0 3
Dynel Simeu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
I. Diallo Tiền vệ 21 8 883 0 0 0 0 0 0 2
J. Bednarek Hậu vệ 29 28 2451 9 0 0 4 0 1 0
J. Stephens Hậu vệ 9 7 631 2 0 0 0 0 0 0
J. Ward-Prowse Tiền vệ 32 32 2857 3 0 1 9 3 0 4
K. Walker-Peters Hậu vệ 28 25 2272 5 0 0 1 0 0 2
Kgagelo Chauke Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lyanco Hậu vệ 13 7 726 2 0 0 0 0 0 0
M. Djenepo Tiền vệ 11 5 437 3 0 0 0 0 0 0
M. Elyounoussi Tiền vệ 26 21 1847 4 0 0 4 0 0 2
N. Redmond Tiền vệ 23 16 1479 0 0 0 0 0 0 5
Nathan Tella Tiền vệ 11 8 660 1 0 0 0 0 0 0
Oriol Romeu Tiền vệ 32 32 2693 7 0 0 1 0 0 2
R. Perraud Hậu vệ 18 16 1445 3 0 0 0 0 0 1
S. Armstrong Tiền vệ 19 13 1203 1 0 0 2 0 0 0
S. Karim Hậu vệ 30 29 2612 9 1 0 0 0 1 0
S. Long Tiền đạo 11 2 231 1 0 0 1 0 0 0
T. Small Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. Walcott Tiền đạo 9 5 378 0 0 0 0 0 0 0
Valentino Livramento Hậu vệ 28 25 2203 2 0 0 1 0 0 1
W. Smallbone Tiền vệ 3 2 132 0 0 0 0 0 0 0
Y. Valery Hậu vệ 5 3 369 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu