Stade Brestois 29

Quốc gia
Thành lập 1950
Sân vận động Stade Francis-Le Blé
Club Stats
Home Away All
Played 8 8 16
Wins 3 2 5
Draws 3 3 6
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 1.6 13 1.3 10 1.4 23
Goals Conceded 1.1 9 1.6 13 1.4 22
Thẻ Vàng 1.9 15 1.3 10 1.6 25
Red Cards 0 0 0
Clean Sheets 0.4 3 0 0.2 3
Corners 3.9 31 4.4 35 4.1 66
Fouls 11.1 89 12 96 11.6 185
Offsides 1.4 11 1.3 10 1.3 21
Shots 7.8 62 9 72 8.4 134
Shots on Goal 3.8 30 3.9 31 3.8 61
Lịch thi đấu
05/12/2021
Marseille
- -
Stade Brestois 29
05/12/2021
Marseille
-
-
Stade Brestois 29
12/12/2021
Stade Brestois 29
- -
Montpellier
12/12/2021
Stade Brestois 29
-
-
Montpellier
22/12/2021
Estac Troyes
- -
Stade Brestois 29
22/12/2021
Estac Troyes
-
-
Stade Brestois 29
09/01/2022
Stade Brestois 29
- -
Nice
09/01/2022
Stade Brestois 29
-
-
Nice
16/01/2022
Paris Saint Germain
- -
Stade Brestois 29
16/01/2022
Paris Saint Germain
-
-
Stade Brestois 29
23/01/2022
Stade Brestois 29
- -
Lille
23/01/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lille
06/02/2022
Rennes
- -
Stade Brestois 29
06/02/2022
Rennes
-
-
Stade Brestois 29
13/02/2022
Stade Brestois 29
- -
Estac Troyes
13/02/2022
Stade Brestois 29
-
-
Estac Troyes
20/02/2022
Reims
- -
Stade Brestois 29
20/02/2022
Reims
-
-
Stade Brestois 29
27/02/2022
Stade Brestois 29
- -
Lorient
27/02/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lorient
06/03/2022
Lens
- -
Stade Brestois 29
06/03/2022
Lens
-
-
Stade Brestois 29
13/03/2022
Stade Brestois 29
- -
Marseille
13/03/2022
Stade Brestois 29
-
-
Marseille
20/03/2022
Angers
- -
Stade Brestois 29
20/03/2022
Angers
-
-
Stade Brestois 29
03/04/2022
Montpellier
- -
Stade Brestois 29
03/04/2022
Montpellier
-
-
Stade Brestois 29
10/04/2022
Stade Brestois 29
- -
Nantes
10/04/2022
Stade Brestois 29
-
-
Nantes
17/04/2022
Saint Etienne
- -
Stade Brestois 29
17/04/2022
Saint Etienne
-
-
Stade Brestois 29
20/04/2022
Stade Brestois 29
- -
Lyon
20/04/2022
Stade Brestois 29
-
-
Lyon
24/04/2022
Metz
- -
Stade Brestois 29
24/04/2022
Metz
-
-
Stade Brestois 29
01/05/2022
Stade Brestois 29
- -
Clermont Foot
01/05/2022
Stade Brestois 29
-
-
Clermont Foot
08/05/2022
Stade Brestois 29
- -
Strasbourg
08/05/2022
Stade Brestois 29
-
-
Strasbourg
14/05/2022
Monaco
- -
Stade Brestois 29
14/05/2022
Monaco
-
-
Stade Brestois 29
21/05/2022
Stade Brestois 29
- -
Bordeaux
21/05/2022
Stade Brestois 29
-
-
Bordeaux
Những trận gần nhất
02/12/2021 01 : 00
Stade Brestois 29
1 0
Saint Etienne
02/12/2021 01 : 00
Stade Brestois 29
1
0
Saint Etienne
28/11/2021 21 : 00
Bordeaux
1 2
Stade Brestois 29
28/11/2021 21 : 00
Bordeaux
1
2
Stade Brestois 29
21/11/2021 19 : 00
Stade Brestois 29
4 0
Lens
21/11/2021 19 : 00
Stade Brestois 29
4
0
Lens
07/11/2021 21 : 00
Lorient
1 2
Stade Brestois 29
07/11/2021 21 : 00
Lorient
1
2
Stade Brestois 29
31/10/2021 23 : 00
Stade Brestois 29
2 0
Monaco
31/10/2021 23 : 00
Stade Brestois 29
2
0
Monaco
24/10/2021 02 : 00
Lille
1 1
Stade Brestois 29
24/10/2021 02 : 00
Lille
1
1
Stade Brestois 29
17/10/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1 1
Reims
17/10/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1
1
Reims
03/10/2021 02 : 00
Nice
2 1
Stade Brestois 29
03/10/2021 02 : 00
Nice
2
1
Stade Brestois 29
26/09/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1 2
Metz
26/09/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1
2
Metz
23/09/2021 00 : 00
Nantes
3 1
Stade Brestois 29
23/09/2021 00 : 00
Nantes
3
1
Stade Brestois 29
19/09/2021 20 : 00
Clermont Foot
1 1
Stade Brestois 29
19/09/2021 20 : 00
Clermont Foot
1
1
Stade Brestois 29
12/09/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1 1
Angers
12/09/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1
1
Angers
29/08/2021 20 : 00
Strasbourg
3 1
Stade Brestois 29
29/08/2021 20 : 00
Strasbourg
3
1
Stade Brestois 29
21/08/2021 02 : 00
Stade Brestois 29
2 4
Paris Saint Germain
21/08/2021 02 : 00
Stade Brestois 29
2
4
Paris Saint Germain
15/08/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1 1
Rennes
15/08/2021 20 : 00
Stade Brestois 29
1
1
Rennes
07/08/2021 22 : 00
Lyon
1 1
Stade Brestois 29
07/08/2021 22 : 00
Lyon
1
1
Stade Brestois 29
## Thủ môn
Mouez Hassen
Tuổi 26 Quốc tịch
G. Larsonneur
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Cibois
Tuổi 23 Quốc tịch
G. Coudert
Tuổi 22 Quốc tịch
M. Bizot
Tuổi 30 Quốc tịch
## Hậu vệ
Ludovic Baal
Tuổi 35 Quốc tịch
J. Duverne
Tuổi 24 Quốc tịch
L. Brassier
Tuổi 22 Quốc tịch
B. Chardonnet
Tuổi 26 Quốc tịch
D. Bain
Tuổi 28 Quốc tịch
R. Pierre-Gabriel
Tuổi 23 Quốc tịch
J. Uronen
Tuổi 27 Quốc tịch
J. Faussurier
Tuổi 34 Quốc tịch
C. Hérelle
Tuổi 29 Quốc tịch
Noah Sow
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền vệ
R. Philippoteaux
Tuổi 33 Quốc tịch
D. Bangoura
Tuổi 19 Quốc tịch
F. N'Goma
Tuổi 28 Quốc tịch
H. Belkebla
Tuổi 27 Quốc tịch
P. Lasne
Tuổi 32 Quốc tịch
L. Agoume
Tuổi 19 Quốc tịch
R. Said Ahamada
Tuổi 21 Quốc tịch
Romain Faivre
Tuổi 23 Quốc tịch
H. Magnetti
Tuổi 23 Quốc tịch
H. Mananga Mbock
Tuổi 21 Quốc tịch
I. Dioh
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
Killian Benvindo
Tuổi 20 Quốc tịch
F. Honorat
Tuổi 25 Quốc tịch
I. Cardona
Tuổi 24 Quốc tịch
S. Mounié
Tuổi 27 Quốc tịch
R. Del Castillo
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Le Douaron
Tuổi 23 Quốc tịch
Y. Badji
Tuổi 19 Quốc tịch
Axel Camblan
Tuổi 18 Quốc tịch
G. Charbonnier
Tuổi 32 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
G. Coudert Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
G. Larsonneur Thủ môn 0 0 0 1 0 0 0 0
M. Bizot Thủ môn 16 16 1440 1 0 0 22 3
Cầu thủ Vị trí
Axel Camblan Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Chardonnet Hậu vệ 14 14 1260 3 0 0 2 0 0 0
C. Hérelle Hậu vệ 5 5 369 1 0 0 0 0 0 0
D. Bain Hậu vệ 1 1 90 0 0 0 0 0 0 0
F. Honorat Tiền đạo 16 16 1369 3 0 0 4 0 0 3
H. Belkebla Tiền vệ 14 12 1008 0 0 0 0 0 0 0
H. Magnetti Tiền vệ 10 6 580 2 0 0 0 0 0 0
H. Mananga Mbock Tiền vệ 10 8 701 3 0 0 0 0 0 0
I. Cardona Tiền đạo 15 8 703 0 0 0 2 0 0 1
J. Duverne Hậu vệ 16 12 1145 1 0 0 0 0 1 0
J. Faussurier Tiền vệ 8 1 196 0 0 0 0 0 0 0
J. Le Douaron Tiền đạo 16 7 690 0 0 0 5 0 0 1
J. Uronen Hậu vệ 7 6 444 0 0 0 0 0 0 0
L. Agoume Tiền vệ 10 8 722 2 0 0 0 0 0 0
L. Brassier Hậu vệ 13 10 981 3 0 0 0 0 1 0
Noah Sow Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
R. Del Castillo Tiền đạo 6 2 190 0 0 0 0 0 0 0
R. Philippoteaux Tiền vệ 1 0 23 0 0 0 0 0 0 0
R. Pierre-Gabriel Hậu vệ 15 15 1303 4 0 0 0 0 0 1
R. Said Ahamada Tiền vệ 4 0 19 0 0 0 0 0 0 0
Romain Faivre Tiền vệ 15 15 1326 1 0 0 6 4 0 5
S. Mounié Tiền đạo 14 13 1160 0 0 0 4 0 0 1
Y. Badji Tiền đạo 6 1 122 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu