Strasbourg

Quốc gia
Thành lập 1906
Sân vận động Stade de la Meinau
Club Stats
Home Away All
Played 9 7 16
Wins 5 1 6
Draws 2 3 5
Losses 2 3 5
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2.6 23 1.1 8 1.9 31
Goals Conceded 1.1 10 1.7 12 1.4 22
Thẻ Vàng 2.1 19 1.1 8 1.7 27
Red Cards 0.1 1 0.1 1 0.1 2
Clean Sheets 0.2 2 0.1 1 0.2 3
Corners 5.1 46 4.1 29 4.7 75
Fouls 14.2 128 11.6 81 13.1 209
Offsides 1.1 10 1.7 12 1.4 22
Shots 11.3 102 8 56 9.9 158
Shots on Goal 4.4 40 3 21 3.8 61
Lịch thi đấu
05/12/2021
Nice
- -
Strasbourg
05/12/2021
Nice
-
-
Strasbourg
12/12/2021
Strasbourg
- -
Marseille
12/12/2021
Strasbourg
-
-
Marseille
22/12/2021
Clermont Foot
- -
Strasbourg
22/12/2021
Clermont Foot
-
-
Strasbourg
09/01/2022
Metz
- -
Strasbourg
09/01/2022
Metz
-
-
Strasbourg
16/01/2022
Strasbourg
- -
Montpellier
16/01/2022
Strasbourg
-
-
Montpellier
23/01/2022
Bordeaux
- -
Strasbourg
23/01/2022
Bordeaux
-
-
Strasbourg
06/02/2022
Strasbourg
- -
Nantes
06/02/2022
Strasbourg
-
-
Nantes
13/02/2022
Angers
- -
Strasbourg
13/02/2022
Angers
-
-
Strasbourg
20/02/2022
Saint Etienne
- -
Strasbourg
20/02/2022
Saint Etienne
-
-
Strasbourg
27/02/2022
Strasbourg
- -
Nice
27/02/2022
Strasbourg
-
-
Nice
06/03/2022
Reims
- -
Strasbourg
06/03/2022
Reims
-
-
Strasbourg
13/03/2022
Strasbourg
- -
Monaco
13/03/2022
Strasbourg
-
-
Monaco
20/03/2022
Lorient
- -
Strasbourg
20/03/2022
Lorient
-
-
Strasbourg
03/04/2022
Strasbourg
- -
Lens
03/04/2022
Strasbourg
-
-
Lens
10/04/2022
Strasbourg
- -
Lyon
10/04/2022
Strasbourg
-
-
Lyon
17/04/2022
Estac Troyes
- -
Strasbourg
17/04/2022
Estac Troyes
-
-
Strasbourg
20/04/2022
Strasbourg
- -
Rennes
20/04/2022
Strasbourg
-
-
Rennes
24/04/2022
Lille
- -
Strasbourg
24/04/2022
Lille
-
-
Strasbourg
01/05/2022
Strasbourg
- -
Paris Saint Germain
01/05/2022
Strasbourg
-
-
Paris Saint Germain
08/05/2022
Stade Brestois 29
- -
Strasbourg
08/05/2022
Stade Brestois 29
-
-
Strasbourg
14/05/2022
Strasbourg
- -
Clermont Foot
14/05/2022
Strasbourg
-
-
Clermont Foot
21/05/2022
Marseille
- -
Strasbourg
21/05/2022
Marseille
-
-
Strasbourg
Những trận gần nhất
02/12/2021 01 : 00
Strasbourg
5 2
Bordeaux
02/12/2021 01 : 00
Strasbourg
5
2
Bordeaux
28/11/2021 21 : 00
Monaco
1 1
Strasbourg
28/11/2021 21 : 00
Monaco
1
1
Strasbourg
21/11/2021 21 : 00
Strasbourg
1 1
Reims
21/11/2021 21 : 00
Strasbourg
1
1
Reims
07/11/2021 21 : 00
Nantes
2 2
Strasbourg
07/11/2021 21 : 00
Nantes
2
2
Strasbourg
31/10/2021 21 : 00
Strasbourg
4 0
Lorient
31/10/2021 21 : 00
Strasbourg
4
0
Lorient
24/10/2021 20 : 00
Rennes
1 0
Strasbourg
24/10/2021 20 : 00
Rennes
1
0
Strasbourg
17/10/2021 20 : 00
Strasbourg
5 1
Saint Etienne
17/10/2021 20 : 00
Strasbourg
5
1
Saint Etienne
02/10/2021 22 : 00
Montpellier
1 1
Strasbourg
02/10/2021 22 : 00
Montpellier
1
1
Strasbourg
26/09/2021 00 : 00
Strasbourg
1 2
Lille
26/09/2021 00 : 00
Strasbourg
1
2
Lille
23/09/2021 02 : 00
Lens
0 1
Strasbourg
23/09/2021 02 : 00
Lens
0
1
Strasbourg
18/09/2021 02 : 00
Strasbourg
3 0
Metz
18/09/2021 02 : 00
Strasbourg
3
0
Metz
13/09/2021 01 : 45
Lyon
3 1
Strasbourg
13/09/2021 01 : 45
Lyon
3
1
Strasbourg
29/08/2021 20 : 00
Strasbourg
3 1
Stade Brestois 29
29/08/2021 20 : 00
Strasbourg
3
1
Stade Brestois 29
22/08/2021 20 : 00
Strasbourg
1 1
Estac Troyes
22/08/2021 20 : 00
Strasbourg
1
1
Estac Troyes
15/08/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
4 2
Strasbourg
15/08/2021 02 : 00
Paris Saint Germain
4
2
Strasbourg
08/08/2021 20 : 00
Strasbourg
0 2
Angers
08/08/2021 20 : 00
Strasbourg
0
2
Angers
## Thủ môn
M. Sels
Tuổi 29 Quốc tịch
E. Kawashima
Tuổi 38 Quốc tịch
B. Kamara
Tuổi 25 Quốc tịch
A. Bellaarouch
Tuổi 19 Quốc tịch
Alexandre Pierre
Tuổi 20 Quốc tịch
## Hậu vệ
L. Koné
Tuổi 32 Quốc tịch
Abdoulaye Ousmane
Tuổi 21 Quốc tịch
Marvin Senaya
Tuổi 20 Quốc tịch
D. Tchamba
Tuổi 23 Quốc tịch
F. Guilbert
Tuổi 26 Quốc tịch
K. Fila
Tuổi 23 Quốc tịch
L. Perrin
Tuổi 23 Quốc tịch
A. Caci
Tuổi 24 Quốc tịch
G. Nyamsi
Tuổi 24 Quốc tịch
M. Le Marchand
Tuổi 32 Quốc tịch
A. Djiku
Tuổi 27 Quốc tịch
Marvin Elimbi Gilbert
Tuổi 18 Quốc tịch
## Tiền vệ
Benjamin Besic
Tuổi 19 Quốc tịch
Noé Sommer
Tuổi 20 Quốc tịch
M. Siby
Tuổi 25 Quốc tịch
M. Chahiri
Tuổi 25 Quốc tịch
J. Aholou
Tuổi 27 Quốc tịch
A. Thomasson
Tuổi 27 Quốc tịch
D. Liénard
Tuổi 33 Quốc tịch
S. Prcić
Tuổi 28 Quốc tịch
J. Bellegarde
Tuổi 23 Quốc tịch
I. Sissoko
Tuổi 24 Quốc tịch
Nordine Kandil
Tuổi 20 Quốc tịch
Aymeric Ahmed
Tuổi 18 Quốc tịch
A. Lebeau
Tuổi 22 Quốc tịch
## Tiền đạo
A. Waris
Tuổi 30 Quốc tịch
K. Gameiro
Tuổi 34 Quốc tịch
L. Mothiba
Tuổi 25 Quốc tịch
H. Diallo
Tuổi 26 Quốc tịch
L. Ajorque
Tuổi 27 Quốc tịch
Dion Moise Sahi
Tuổi 19 Quốc tịch
Habib Diarra
Tuổi 17 Quốc tịch
L. Zohi
Tuổi 24 Quốc tịch
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
E. Kawashima Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Sels Thủ môn 16 16 1440 0 0 0 18 4
Cầu thủ Vị trí
A. Caci Hậu vệ 14 12 1037 3 0 0 0 0 0 1
A. Djiku Hậu vệ 14 14 1228 5 0 0 0 0 0 0
A. Thomasson Tiền vệ 13 11 952 1 0 1 5 0 0 1
A. Waris Tiền đạo 9 1 176 1 0 0 0 0 0 0
Aymeric Ahmed Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Liénard Tiền vệ 15 9 881 1 0 0 1 0 0 1
Dion Moise Sahi Tiền đạo 3 0 48 0 0 0 0 0 0 0
F. Guilbert Hậu vệ 12 11 961 1 0 0 0 0 0 3
G. Nyamsi Hậu vệ 12 11 1003 1 0 0 0 0 0 1
H. Diallo Tiền đạo 14 8 799 2 0 0 7 1 0 0
Habib Diarra Tiền đạo 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
I. Sissoko Tiền vệ 13 11 963 2 0 0 1 0 0 3
J. Aholou Tiền vệ 11 5 468 0 0 0 0 0 0 0
J. Bellegarde Tiền vệ 15 10 957 0 0 0 1 0 0 0
K. Fila Hậu vệ 6 4 335 2 0 0 0 0 0 0
K. Gameiro Tiền đạo 14 11 907 0 0 0 3 1 0 1
L. Ajorque Tiền đạo 15 14 1196 2 0 1 7 2 0 5
L. Perrin Hậu vệ 12 10 866 1 0 0 0 0 0 0
M. Chahiri Tiền vệ 1 0 15 0 0 0 0 0 0 0
M. Le Marchand Hậu vệ 8 7 649 4 0 0 1 0 0 0
M. Siby Tiền vệ 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Marvin Elimbi Gilbert Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marvin Senaya Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nordine Kandil Tiền vệ 2 0 27 0 0 0 0 0 0 1
S. Prcić Tiền vệ 13 11 881 1 0 0 1 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu