Tottenham

Quốc gia
Thành lập
1882
Sân vận động
Club Stats
Home Away All
Played 17 17 34
Wins 11 8 19
Draws 1 3 4
Losses 5 6 11
Home Away All
Per Match Total Per Match Total Per Match Total
Goals 2 34 1.5 25 1.7 59
Goals Conceded 1.1 18 1.2 20 1.1 38
Thẻ Vàng 1.6 27 1.8 30 1.7 57
Red Cards 0 0.1 1 0 1
Clean Sheets 0.4 7 0.4 7 0.4 14
Corners 5.2 89 4.6 78 4.9 167
Fouls 10.9 185 9.4 160 10.1 345
Offsides 1.7 29 1.6 28 1.7 57
Shots 11.8 200 11.1 189 11.4 389
Shots on Goal 4.6 79 4.8 82 4.7 161
Lịch thi đấu
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/01/2022
- 22 : 00
Tottenham
- -
Arsenal
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/04/2022
- 21 : 00
Tottenham
- -
Leicester
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/05/2022
- 21 : 00
Liverpool
- -
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/05/2022
- 21 : 00
Tottenham
- -
Burnley
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/05/2022
- 22 : 00
Norwich
- -
Tottenham
Những trận gần nhất
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/04/2022
- 23 : 30
Brentford
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
16/04/2022
- 18 : 30
Tottenham
0 1
Brighton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
09/04/2022
- 23 : 30
Aston Villa
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/04/2022
- 22 : 30
Tottenham
5 1
Newcastle
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/03/2022
- 23 : 30
Tottenham
3 1
West Ham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/03/2022
- 02 : 30
Brighton
0 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/03/2022
- 00 : 30
Manchester United
3 2
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
08/03/2022
- 03 : 00
Tottenham
5 0
Everton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/02/2022
- 19 : 30
Leeds
0 4
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/02/2022
- 02 : 30
Burnley
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/02/2022
- 00 : 30
Manchester City
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
13/02/2022
- 21 : 00
Tottenham
0 2
Wolves
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
10/02/2022
- 02 : 45
Tottenham
2 3
Southampton
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
23/01/2022
- 23 : 30
Chelsea
2 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
20/01/2022
- 02 : 30
Leicester
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
01/01/2022
- 22 : 00
Watford
0 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
28/12/2021
- 22 : 00
Southampton
1 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/12/2021
- 22 : 00
Tottenham
3 0
Crystal Palace
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/12/2021
- 23 : 30
Tottenham
2 2
Liverpool
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
05/12/2021
- 21 : 00
Tottenham
3 0
Norwich
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/12/2021
- 02 : 30
Tottenham
2 0
Brentford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
21/11/2021
- 23 : 30
Tottenham
2 1
Leeds
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
07/11/2021
- 21 : 00
Everton
0 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
30/10/2021
- 23 : 30
Tottenham
0 3
Manchester United
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
24/10/2021
- 20 : 00
West Ham
1 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
17/10/2021
- 22 : 30
Newcastle
2 3
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
03/10/2021
- 20 : 00
Tottenham
2 1
Aston Villa
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
26/09/2021
- 22 : 30
Arsenal
3 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
19/09/2021
- 22 : 30
Tottenham
0 3
Chelsea
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
11/09/2021
- 18 : 30
Crystal Palace
3 0
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
29/08/2021
- 20 : 00
Tottenham
1 0
Watford
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
22/08/2021
- 20 : 00
Wolves
0 1
Tottenham
Ngoại Hạng Anh 2021/2022
15/08/2021
- 22 : 30
Tottenham
1 0
Manchester City
Europa League 2020/2021 - Vòng Bảng
23/10/2020
- 02 : 00
Tottenham
3 0
Lask Linz
Thủ môn
Tuổi
Quốc tịch
A. Whiteman
A.Whiteman
Tuổi:
23
23
H. Lloris
H.Lloris
Tuổi:
35
35
P. Gollini
P.Gollini
Tuổi:
27
27
B. Austin
B.Austin
Tuổi:
23
23
J. Hart
J.Hart
Tuổi:
35
35
J. Oluwayemi
J.Oluwayemi
Tuổi:
21
21
Hậu vệ
Tuổi
Quốc tịch
M. Lavinier
M.Lavinier
Tuổi:
21
21
M. Doherty
M.Doherty
Tuổi:
30
30
Reguilón
Reguilón
Tuổi:
25
25
C. Romero
C.Romero
Tuổi:
24
24
D. Sánchez
D.Sánchez
Tuổi:
25
25
Emerson
Emerson
Tuổi:
23
23
J. Rodon
J.Rodon
Tuổi:
24
24
J. Tanganga
J.Tanganga
Tuổi:
23
23
B. Davies
B.Davies
Tuổi:
29
29
Tobi Omole
TobiOmole
Tuổi:
22
22
M. Fagan-Walcott
20
B. Lyons-Foster
B.Lyons-Foster
Tuổi:
21
21
Maksim Paskotši
19
S. Aurier
S.Aurier
Tuổi:
29
29
C. Carter-Vickers
24
D. Cirkin
D.Cirkin
Tuổi:
20
20
Timothy Eyoma
TimothyEyoma
Tuổi:
22
22
T. Alderweireld
T.Alderweireld
Tuổi:
33
33
Tiền vệ
Tuổi
Quốc tịch
P. Højbjerg
P.Højbjerg
Tuổi:
26
26
Son Heung-Min
SonHeung-Min
Tuổi:
29
29
H. Winks
H.Winks
Tuổi:
26
26
E. Dier
E.Dier
Tuổi:
28
28
G. Lo Celso
G.Lo Celso
Tuổi:
26
26
R. Sessegnon
R.Sessegnon
Tuổi:
22
22
D. Alli
D.Alli
Tuổi:
26
26
Lucas Moura
LucasMoura
Tuổi:
29
29
T. NDombèlé
T.NDombèlé
Tuổi:
25
25
O. Skipp
O.Skipp
Tuổi:
21
21
K. Cesay
K.Cesay
Tuổi:
19
19
Matthew Craig
MatthewCraig
Tuổi:
19
19
Michael Craig
MichaelCraig
Tuổi:
19
19
R. Mundle
R.Mundle
Tuổi:
19
19
Nile John
NileJohn
Tuổi:
19
19
Harvey White
HarveyWhite
Tuổi:
20
20
M. Sissoko
M.Sissoko
Tuổi:
32
32
E. Lamela
E.Lamela
Tuổi:
30
30
Alfie Devine
AlfieDevine
Tuổi:
17
17
J. Bowden
J.Bowden
Tuổi:
20
20
Tiền đạo
Tuổi
Quốc tịch
H. Kane
H.Kane
Tuổi:
28
28
Bryan Gil
BryanGil
Tuổi:
21
21
S. Bergwijn
S.Bergwijn
Tuổi:
24
24
Dane Scarlett
DaneScarlett
Tuổi:
18
18
J. Clarke
J.Clarke
Tuổi:
21
21
D. Markanday
D.Markanday
Tuổi:
20
20
T. Parrott
T.Parrott
Tuổi:
20
20
Chỉ số cầu thủ
Cầu thủ Vị trí
B. Austin Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
H. Lloris Thủ môn 33 33 2970 1 0 0 35 14
J. Hart Thủ môn 1 1 90 0 0 0 0 1
P. Gollini Thủ môn 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Cầu thủ Vị trí
Alfie Devine Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
B. Davies Hậu vệ 25 24 2187 3 0 0 1 0 0 1
Bryan Gil Tiền đạo 8 0 67 0 0 0 0 0 0 0
C. Romero Hậu vệ 20 19 1666 7 0 0 1 0 0 0
Carlos Vinícius Tiền đạo 1 1 86 0 0 0 0 0 0 2
D. Alli Tiền vệ 11 8 730 1 0 0 1 1 0 0
D. Kulusevski Tiền vệ 13 11 996 2 0 0 3 0 0 6
D. Markanday Tiền đạo 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
D. Sánchez Hậu vệ 20 15 1434 4 0 0 2 0 0 0
Dane Scarlett Tiền đạo 1 0 3 0 0 0 0 0 0 0
E. Dier Tiền vệ 30 30 2622 1 0 0 0 0 1 0
E. Lamela Tiền vệ 1 1 62 0 0 0 0 0 0 0
Emerson Hậu vệ 25 21 1812 5 0 0 1 0 0 1
G. Bale Tiền đạo 1 1 62 0 0 0 0 0 0 1
G. Lo Celso Tiền vệ 10 2 245 0 0 0 0 0 0 0
H. Kane Tiền đạo 32 31 2784 5 0 0 12 2 0 8
H. Winks Tiền vệ 17 10 967 2 0 0 0 0 0 1
Harvey White Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Bowden Tiền vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
J. Clarke Tiền đạo 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0
J. Rodon Hậu vệ 1 0 78 0 0 0 0 0 0 0
J. Tanganga Hậu vệ 11 10 785 3 1 0 0 0 0 0
Lucas Moura Tiền vệ 31 18 1678 3 0 0 4 0 0 5
M. Doherty Hậu vệ 16 10 964 0 0 0 2 0 0 5
M. Lavinier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
M. Sissoko Tiền vệ 1 0 28 0 0 0 0 0 0 0
O. Skipp Tiền vệ 17 14 1303 5 0 0 0 0 0 0
P. Højbjerg Tiền vệ 32 32 2811 3 0 0 2 0 0 2
R. Bentancur Tiền vệ 12 11 940 4 0 0 0 0 0 1
R. Sessegnon Tiền vệ 10 8 615 1 0 0 0 0 0 1
Reguilón Hậu vệ 26 23 2012 4 0 0 2 0 0 2
S. Aurier Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
S. Bergwijn Tiền đạo 21 4 504 1 0 0 3 0 0 1
Son Heung-Min Tiền đạo 31 30 2625 1 0 0 17 0 0 8
T. Alderweireld Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
T. NDombèlé Tiền vệ 9 6 506 1 0 0 1 0 0 1
Tobi Omole Hậu vệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chuyển nhượng
Không có dữ liệu